Phạm Thái Bảo
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 : Những phương thức biểu đạt có trong đoạn trích là Biểu cảm , miêu tả ,tự sự
Câu 2 : Những người xuất hiện trong đoạn trích là Kẻ mắc vào khóa lính, phụ nữ lỡ làng, kẻ nằm cầu gối đất
Câu 3: Từ láy Lập lòe và văng vẳng
Tác dụng : + Tạo nhịp điệp cho câu thơ, tăng sức gợi cảm cuốn hút người đọc.
+ Làm nổi bật cảm giác mờ ảo, chập chờn, âm thanh xa xăm, u uất. Qua đó, tác giả làm hiện lên không khí thê lương của cõi âm và nỗi oan khuất, đau đớn của những linh hồn bất hạnh, khơi dậy niềm thương cảm sâu sắc trong lòng người
Câu 4. Phát biểu chủ đề và cảm hứng chủ đạo của đoạn trích.
Chủ đề: Đoạn trích thể hiện bức tranh toàn cảnh về sự khổ đau, bất hạnh và cái chết bi thảm của các tầng lớp nhân dân trong xã hội phong kiến, đặc biệt là những người bị lãng quên, bị đối xử bất công.
Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng chủ đạo là lòng thương cảm sâu sắc, xót xa và tinh thần nhân đạo bao la của Nguyễn Du đối với "thập loại chúng sinh" (mười loại chúng sinh) – tức là tất cả những linh hồn không được siêu thoát vì những oan khuất, khổ cực khi còn sống.
Câu 5. Từ cảm hứng chủ đạo của đoạn trích, anh/chị hãy bày tỏ suy nghĩ về truyền thống nhân đạo của dân tộc ta (trình bày khoảng 5 - 7 dòng).
Truyền thống nhân đạo là một nét đẹp cốt lõi và xuyên suốt trong văn hóa Việt Nam, được thể hiện rõ nét qua ngòi bút Nguyễn Du. Cảm hứng thương xót chúng sinh trong đoạn trích này chính là biểu hiện cao cả của lòng nhân ái, không chỉ giới hạn ở tình người mà mở rộng đến mọi kiếp sống lầm than, bất kể thân phận. Truyền thống này dạy chúng ta phải biết đồng cảm, sẻ chia, hướng tới sự bình đẳng và công bằng cho tất cả mọi người trong xã hội. Kế thừa tinh thần ấy, thế hệ trẻ cần nuôi dưỡng lòng trắc ẩn, tích cực tham gia các hoạt động thiện nguyện và hành động vì cộng đồng, để lan tỏa hơi ấm nhân ái, xoa dịu những nỗi đau còn tồn tại trong cuộc sống hôm nay.
câu 1 : Thể loại phóng sư
Câu 2:
-Đoạn trích ghi chép về sự việc nhân vật “tôi” kéo một “cuốc từ Đồn Thuỷ lên Yên Phụ” và những cảm nghĩ của “tôi” trong và sau khi kéo xe.
Câu 3:
Biện pháp: liệt kê, so sánh.
+ Tác dụng biện pháp liệt kê: liệt kê một loạt cảm giác cho thấy mức độ kiệt quệ, tuyệt vọng đến cùng cực, đồng thời gợi cảm giác nóng bức, tù túng, ngột ngạt trong cả thân xác lẫn tinh thần người kéo xe.
+ Tác dụng biện pháp so sánh:
. “Ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên”: hình ảnh so sánh cảm giác đau thắt ruột gan được cụ thể hóa thành động tác bị “vặn” từ bụng dưới lên trên, cho thấy nỗi thống khổ từ bên trong cơ thể – đau không chỉ ở bên ngoài cơ bắp, mà còn ở tận nội tạng.
. “Cổ thì nóng như cái ống gang”: cái nóng rát trong cổ họng được liên tưởng đến chiếc “ống gang” – một vật thể bằng kim loại có tính hấp nhiệt cao – gợi cảm giác bỏng rát, nghẹt thở, như thể không thể tống được hơi nóng ra ngoài.
Câu 4:
-Câu nói ở cuối đoạn trích của nhân vật “tôi”: “Người làm cu-li xe kéo, người chết non!
Câu nói ấy cho thấy sự vất vả, nhọc nhằn của người làm nghề kéo xe. Họ không chỉ phải trải qua những nỗi đau đớn về thể xác mà còn cảm thấy tủi nhục do bị ức hiếp, coi thường. Những sự đoạ đày về cả thể xác và tinh thần ấy có thể khiến họ “chết non”. Câu nói ấy gián tiếp phản ánh
Câu 5:
Qua văn bản “Tôi kéo xe”, tác giả Tam Lang đã thể hiện tình cảm thương xót sâu sắc và lòng cảm thông chân thành đối với những người lao động nghèo khổ trong xã hội cũ. Bằng trải nghiệm trực tiếp khi hóa thân vào một người kéo xe, nhà văn đã cảm nhận thấm thía nỗi vất vả, tủi nhục và kiệt quệ của những con người “bán sức kéo nuôi thân”. Qua những dòng miêu tả chân thực và ám ảnh, người đọc thấy rõ sự cực nhọc đến cùng cực của người lao động khi “ruột thì như vặn từ dưới rốn đưa lên”, khi “mồ hôi rơi, rơi, rơi mãi mà không kịp lau”. Đặc biệt, câu nói “Người làm cu-li xe kéo, người chết non!” vang lên như một lời cảnh tỉnh, vừa chan chứa nỗi xót xa, vừa là tiếng tố cáo đanh thép xã hội bất công đã vắt kiệt sức người nghèo. Bằng giọng văn chân thực, giàu cảm xúc, Tam Lang không chỉ bộc lộ tấm lòng nhân đạo sâu sắc mà còn gửi gắm tư tưởng nhân văn tiến bộ, kêu gọi sự cảm thông và thay đổi trong cách nhìn nhận về những con người lao động lam lũ.
Câu 1
Văn bản Cái đẹp trong truyện ngắn “Muối của rừng” thuyết phục người đọc nhờ kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và dẫn chứng cụ thể. Trước hết, tác giả nêu luận đề rõ ràng: cái đẹp ở truyện không chỉ là cảnh thiên nhiên mà là vẻ đẹp hướng thiện trong tâm hồn con người. Để chứng minh, bài viết trích dẫn và phân tích hình ảnh, hành động của nhân vật ông Diều cùng những khung cảnh thiên nhiên trong truyện, đồng thời làm nổi bật tương phản giữa vẻ yên bình của rừng và tiếng súng săn hung hãn — điều này tạo cơ sở thực tế cho lập luận. Về ngôn ngữ, văn bản dùng giọng văn khẳng định, lập luận mạch lạc, kết hợp biện pháp tu từ (liệt kê, so sánh) khiến hình ảnh sống động và cảm xúc dễ đồng cảm. Hơn nữa, tác giả không chỉ mô tả mà còn giải thích ý nghĩa tinh thần của hành động nhân vật, liên hệ với giá trị phổ quát — lòng hướng thiện và sự hòa hợp với thiên nhiên — nên lập luận có tính thuyết phục cao. Như vậy, văn bản đạt hiệu quả thuyết phục nhờ luận đề rõ ràng, dẫn chứng phù hợp và nghệ thuật lập luận chặt chẽ.
Câu 2
Trong thời gian gần đây, nhiều clip trên mạng xã hội ghi lại cảnh các bạn trẻ dọn rác ở ao hồ, bãi biển, công viên đã thu hút sự chú ý lớn. Dưới góc nhìn của người trẻ, hiện tượng này vừa đáng biểu dương, vừa gợi ra suy ngẫm về trách nhiệm cộng đồng và thái độ ứng xử với môi trường. Trước hết, hành động trực tiếp thu gom rác cho thấy tinh thần chủ động, tình yêu môi trường và trách nhiệm xã hội của thế hệ trẻ — các bạn ấy không đợi ai khác mà tự bỏ thời gian, công sức để trả lại vẻ sạch, đẹp cho không gian công cộng. Những clip chia sẻ công việc đó lan truyền được ý thức, khích lệ nhiều người cùng làm theo, đồng thời tạo hiệu ứng truyền thông tích cực giúp lan tỏa thói quen giữ vệ sinh.
Thứ hai, hiệu quả của phong trào còn nằm ở giáo dục bằng hành động: khi thấy bạn trẻ thu gom rác, người xem — đặc biệt là những người trẻ khác — dễ bị thôi thúc làm theo. Clip có tác dụng làm gương, cung cấp mô hình hành vi cụ thể, từ cách phân loại rác đến cách xử lý rác thải. Hơn nữa, các video thường kèm thông điệp ý nghĩa, khiến người xem suy nghĩ lại về thói quen xả rác của mình. Nhờ đó, nhận thức cộng đồng được nâng cao, dẫn đến thay đổi hành vi bền vững.
Tuy nhiên, cần nhìn thẳng vào hai vấn đề: tính bền vững và động cơ. Một số clip mang tính phong trào, xuất hiện nhất thời để thu hút tương tác, nhưng thiếu kế hoạch dài hạn: dọn hôm nay, mai rác lại đầy; như vậy giải pháp chỉ xử lý triệu chứng chứ chưa thay đổi nguyên nhân. Về động cơ, nếu việc làm chỉ để “đánh bóng” hình ảnh cá nhân hay kiếm like, hiệu quả giáo dục bị giảm; hành động sẽ dễ bị hoài nghi. Vì vậy, cần kết hợp hành động với vận động, với giáo dục pháp luật và với các giải pháp hệ thống như đặt thùng rác, tổ chức thu gom định kỳ, xử lý rác đúng cách.
Là người trẻ, chúng ta nên tiếp tục ủng hộ và lan tỏa các hoạt động dọn rác, đồng thời nâng cao chất lượng hành động: làm có kế hoạch, kêu gọi cộng đồng tham gia, hợp tác với chính quyền địa phương, truyền thông đúng cách và ghi nhớ mục tiêu dài hạn — giảm rác phát sinh. Hành động cá nhân khi kết nối thành phong trào có thể thúc đẩy thay đổi lớn: thay đổi nhận thức, thay đổi chính sách và cải thiện môi trường sống. Kết lại, những clip thu gom rác của bạn trẻ là biểu hiện tích cực của trách nhiệm xã hội; nếu được thực hiện bền vững, chân thành và có liên kết cộng đồng — chúng sẽ là nhân tố quan trọng giúp xây dựng môi trường trong lành cho tương lai.
Câu 1. Xác định luận đề của văn bản.
Luận đề: Vẻ đẹp đáng trân trọng trong truyện ngắn Muối của rừng là vẻ đẹp hướng thiện — vẻ đẹp trong tâm hồn và hành động của con người hòa hợp với thiên nhiên; nhà văn khẳng định giá trị của sự hướng thiện và vẻ đẹp tâm hồn, đồng thời lên án hành vi hủy hoại thiên nhiên.
Câu 2. Dẫn ra một câu văn thể hiện rõ tính khẳng định trong văn bản.
câu thể hiện tính khẳng định: “Về đẹp trong tâm hồn ông Diều xét cho cùng cũng là vẻ đẹp trong tâm hồn người kể chuyện.” (câu này khẳng định giá trị và quan điểm của người viết về vẻ đẹp).
Câu 3. Nhận xét về mối quan hệ giữa nội dung và nhan đề của văn bản.
Nhan đề “Cái đẹp trong truyện ngắn ‘Muối của rừng’” chỉ rõ đối tượng phân tích — cái đẹp trong truyện. Nội dung văn bản triển khai, chứng minh và giải thích cái đẹp ấy ở nhiều khía cạnh: vẻ đẹp của thiên nhiên, vẻ đẹp tâm hồn nhân vật (ông Diều), vẻ đẹp hướng thiện và tính hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Như vậy nhan đề và nội dung tương thích chặt chẽ: nhan đề gợi mục tiêu phân tích, nội dung thực hiện mục tiêu ấy bằng dẫn chứng và lí giải.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong câu:
Tác dụng: Liệt kê dày đặc các hình ảnh thiên nhiên (động vật, núi non, rừng, âm thanh) tạo nên cảnh vật sinh động, phong phú, giúp người đọc hình dung rõ vẻ đẹp và sự phong phú của thiên nhiên trước khi bị xáo trộn.
Sự liệt kê còn làm nổi bật tương phản: hàng loạt hình ảnh yên ả, đa dạng bị đặt cạnh những âm thanh hung tợn (tiếng súng, tiếng kêu) làm tăng sức gợi hình và gợi cảm xúc, làm cho nỗi đau, sự hỗn loạn vì săn bắn hiện ra rõ nét. Nhịp điệu liệt kê còn tạo cảm giác dồn dập, vừa tôn vinh vẻ đẹp vừa tố cáo hành vi hủy hoại, thúc đẩy cảm xúc người đọc (thương, phẫn).
Câu 5:
Người viết hướng đến mục đích khẳng định vẻ đẹp hướng thiện và tình yêu thiên nhiên trong truyện Muối của rừng của Nguyễn Huy Thiệp. Qua đó, tác giả bày tỏ quan điểm đề cao sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên, phê phán hành vi hủy hoại môi trường, coi đó là sự đánh mất nhân tính. Giọng văn của người viết chân thành, trân trọng, xen lẫn niềm xót xa và cảm phục trước vẻ đẹp tâm hồn con người biết hướng thiện và sống chan hòa với tự nhiên.