Cao Như Bình
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (Khoảng 200 chữ)
Phân tích bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm của Nguyễn Ái Quốc thể hiện rõ quan niệm tiến bộ về chức năng của thơ ca trong thời đại mới. Hai câu đầu, tác giả khái quát đặc điểm của thơ ca cổ điển: thiên về vẻ đẹp thiên nhiên, giàu chất trữ tình với những hình ảnh quen thuộc như núi, sông, trăng, tuyết. Đó là một nền thơ đẹp, tinh tế nhưng ít gắn với đời sống đấu tranh của con người. Từ đó, hai câu sau tạo nên bước chuyển mạnh mẽ khi tác giả khẳng định thơ ca hiện đại phải có “thép”, phải mang tinh thần chiến đấu và phục vụ sự nghiệp cách mạng. Nhà thơ không chỉ là người rung cảm trước cái đẹp mà còn là chiến sĩ xung phong trên mặt trận tư tưởng. Với ngôn ngữ hàm súc, giọng điệu dứt khoát, bài thơ thể hiện rõ tầm vóc tư tưởng và trách nhiệm xã hội cao cả của người nghệ sĩ cách mạng, đồng thời góp phần định hướng cho sự phát triển của thơ ca hiện đại Việt Nam.
Câu 2. (Khoảng 600 chữ)
Suy nghĩ về ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống của giới trẻ hiện nay
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, là bản sắc và linh hồn của dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống càng trở nên cần thiết, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.
Văn hóa truyền thống bao gồm những giá trị vật chất và tinh thần như phong tục tập quán, tín ngưỡng, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, tinh thần yêu nước, nhân ái, đoàn kết. Đây chính là nền tảng giúp dân tộc Việt Nam đứng vững trước mọi biến động của lịch sử. Đối với giới trẻ, việc giữ gìn văn hóa truyền thống không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để khẳng định bản sắc của mình trong thế giới hiện đại đa dạng và nhiều biến động.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy một bộ phận giới trẻ hiện nay còn thờ ơ, xem nhẹ các giá trị truyền thống. Không ít bạn trẻ chạy theo lối sống thực dụng, sính ngoại, thiếu hiểu biết về lịch sử, văn hóa dân tộc, thậm chí có những hành vi lệch chuẩn trong lễ hội, sinh hoạt văn hóa. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao ý thức bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống trong thế hệ trẻ.
Bên cạnh những hạn chế, vẫn có rất nhiều bạn trẻ đang nỗ lực gìn giữ và lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc bằng những cách sáng tạo: tìm hiểu lịch sử qua mạng xã hội, quảng bá áo dài, nhạc dân gian, ẩm thực truyền thống trên các nền tảng số, tham gia các hoạt động bảo tồn di sản, lễ hội dân gian. Điều đó cho thấy văn hóa truyền thống không hề lỗi thời nếu biết tiếp cận và phát huy đúng cách.
Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần chủ động học hỏi, trân trọng lịch sử dân tộc, sử dụng tiếng Việt đúng mực, ứng xử văn minh, giữ gìn đạo lý gia đình và cộng đồng. Đồng thời, cần biết tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách chọn lọc, không hòa tan bản sắc dân tộc.
Giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống chính là giữ gìn cội nguồn của dân tộc. Khi giới trẻ có ý thức đúng đắn về điều đó, văn hóa Việt Nam sẽ không chỉ được bảo tồn mà còn tỏa sáng mạnh mẽ trong dòng chảy của thời đại hội nhập.
Câu 1. Xác định thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật, mỗi câu có 7 chữ, gồm 4 câu, tuân thủ chặt chẽ niêm – luật – đối.
Câu 2. Xác định luật của bài thơ
Bài thơ được viết theo luật bằng của thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Các câu thơ tuân theo quy tắc gieo vần, phối thanh bằng – trắc hài hòa, tạo nên nhịp điệu trang trọng, cô đọng.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ
Biện pháp tu từ nổi bật trong bài thơ là liệt kê ở câu:
“Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong”
(Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió)
Phép liệt kê hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ đã khắc họa rõ đặc điểm của thơ ca truyền thống: thiên về miêu tả vẻ đẹp êm đềm, trữ tình, mang tính thưởng ngoạn. Qua đó, tác giả vừa thể hiện sự trân trọng giá trị thơ xưa, vừa tạo tiền đề để làm nổi bật quan niệm mới mẻ về thơ ca hiện đại ở các câu sau.
Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, / Thi gia dã yếu hội xung phong”?
Trong hoàn cảnh đất nước mất độc lập, nhân dân chìm trong đau khổ, thơ ca không thể chỉ dừng lại ở việc ngợi ca cái đẹp thiên nhiên. Nguyễn Ái Quốc cho rằng thơ ca hiện đại phải có “thép”, tức là có tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và trách nhiệm xã hội. Nhà thơ không chỉ là người nghệ sĩ mà còn phải là chiến sĩ tiên phong, dùng ngòi bút làm vũ khí để thức tỉnh, cổ vũ và dẫn dắt quần chúng đấu tranh vì tự do, độc lập dân tộc.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc theo lối đối chiếu – chuyển ý rõ ràng:
Hai câu đầu: Nhận xét đặc điểm thơ ca cổ điển.
Hai câu sau: Nêu quan niệm về thơ ca hiện đại và vai trò của nhà thơ.
câu 1: bài làm
Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, Thủy Tinh hiện lên là một vị thần nóng nảy, hiếu thắng, vì thất bại trong cuộc kén rể mà năm nào cũng dâng nước đánh Sơn Tinh, trở thành biểu tượng cho thiên tai lũ lụt hung hãn. Nhân vật này được xây dựng khá đơn giản theo đặc trưng của truyện dân gian: đại diện cho thế lực tàn phá, bị nhân dân căm ghét và nguyền rủa. Tuy nhiên, trong văn bản Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được khắc họa ở một chiều sâu hoàn toàn khác. Chàng trở thành một con người biết yêu, biết đau, biết cô đơn đến thắt lòng. Thủy Tinh không phải kẻ hiếu chiến mà là người chịu đựng nỗi tuyệt vọng khi mất Mỵ Nương, sẵn sàng hi sinh quyền lực, địa vị và cả danh phận chỉ để được một lần nói hết nỗi lòng. Từ biểu tượng của sức mạnh tàn phá, Thủy Tinh bước ra với vẻ đẹp bi tráng của một kẻ yêu chân thành mà bất lực. Sự thay đổi ấy giúp người đọc nhận ra rằng đằng sau những hình tượng thần thoại tưởng chừng đơn giản luôn có những nỗi niềm rất con người, rất đời thường.
câu 2: bài làm
Tình yêu là một trong những tình cảm đẹp đẽ nhất của con người, và điều làm nên vẻ đẹp sâu xa của tình yêu chính là sự hi sinh. Hi sinh không phải là mất mát vô nghĩa, mà là hành động cho đi tự nguyện từ trái tim, giúp tình yêu trở nên cao quý và bền vững.
Trước hết, hi sinh trong tình yêu thể hiện sự vị tha và bao dung. Khi yêu, con người sẵn sàng đặt hạnh phúc của người mình thương lên trên lợi ích cá nhân. Một lời nhường nhịn, một sự cảm thông, hay thậm chí là gác lại những khát vọng cá nhân để gìn giữ hạnh phúc chung – tất cả đều là những biểu hiện giản dị mà lớn lao của hi sinh. Chính sự hi sinh ấy làm cho tình yêu không ích kỉ, mà trở thành nguồn lực giúp cả hai trở nên tốt đẹp hơn.Bên cạnh đó, sự hi sinh còn giúp tình yêu trở nên bền chặt. Không có tình yêu nào chỉ dựa vào cảm xúc bồng bột. Tình yêu đích thực cần những hành động chứng minh, trong đó có sự chấp nhận khó khăn, thử thách. Một tình yêu có hi sinh là một tình yêu biết gìn giữ, biết đấu tranh và biết trân trọng lẫn nhau. Người ta vẫn thường nói: “Tình yêu lớn được xây từ những điều nhỏ nhặt.” Hi sinh chính là những điều nhỏ nhưng lại góp phần tạo dựng nền tảng vững bền cho hạnh phúc.Tuy vậy, hi sinh không có nghĩa là đánh mất bản thân. Nếu sự hi sinh khiến con người trở nên bất hạnh, bị lạm dụng hoặc đánh mất giá trị của chính mình, thì đó không còn là tình yêu mà là sự mù quáng. Hi sinh chỉ có ý nghĩa khi nó được đặt trên nền tảng tự nguyện, tôn trọng và bình đẳng giữa hai người. Tình yêu đẹp là tình yêu khiến cả hai tốt hơn, chứ không phải khiến một người kiệt quệ vì cho đi mà không nhận lại.Trong cuộc sống hiện nay, khi con người bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, tình yêu càng cần những hi sinh giản dị để giữ lửa: một chút lắng nghe sau ngày dài mệt mỏi, một lời xin lỗi dù không hoàn toàn có lỗi, hay đơn giản là cố gắng hiểu nhau hơn. Những điều nhỏ bé ấy nuôi dưỡng sự bền lâu của tình cảm và khiến chúng ta thêm tin tưởng vào giá trị của tình yêu.
Tóm lại, sự hi sinh trong tình yêu mang ý nghĩa vô cùng quan trọng: nó làm cho tình yêu trở nên nhân văn, sâu sắc và bền vững. Khi con người biết cho đi bằng cả trái tim, họ không chỉ mang lại hạnh phúc cho người mình thương mà còn khiến chính bản thân trở nên giàu có hơn về tâm hồn. Hi sinh vì tình yêu, đúng cách và chân thành, chính là điều làm cho cuộc sống này thêm ý nghĩa.
câu 1: thể loại truyện ngắn
câu 2: ngôi thứ ba
câu 3:Cốt truyện dựa trên truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, nhưng được kể lại theo góc nhìn mới, khai thác chiều sâu tâm trạng nhân vật, đặc biệt là Thủy Tinh.Truyện không tập trung vào cuộc chiến mà đi sâu vào tâm tư, nỗi cô đơn, tình yêu đơn phương của Thủy Tinh dành cho Mỵ Nương.Cốt truyện mang màu sắc trữ tình, hướng nội, đậm chất nhân văn, tạo một cách hiểu mới mẻ và giàu cảm xúc về câu chuyện cổ.
câu 4:Tác dụng:
Thể hiện rõ đặc trưng kì ảo, thần thoại của câu chuyện dựa trên truyền thuyết.Tô đậm vẻ đẹp huyền bí và lãng mạn của nhân vật Thủy Tinh – một vị thần mang hình hài của nước.Khắc họa vẻ đẹp vừa mạnh mẽ vừa bi thương, đồng thời nhấn mạnh tình yêu sâu nặng mà Thủy Tinh dành cho Mỵ Nương.
→ Nhờ yếu tố kì ảo, câu chuyện trở nên lung linh, cuốn hút và đậm chất thơ.
câu 5:Em ấn tượng nhất với chi tiết Thủy Tinh lặng lẽ hóa thành những giọt mưa thu đầu mùa để gặp Mỵ Nương mỗi năm một lần. Chi tiết đó vừa đẹp vừa buồn, diễn tả một tình yêu chân thành nhưng không thể trọn vẹn. Những hạt mưa trở thành biểu tượng của nỗi nhớ, của sự thủy chung và hi sinh thầm lặng. Nó khiến câu chuyện mang chiều sâu cảm xúc và để lại dư vị lắng đọng trong lòng người đọc.
câu 1 thể loại truyện ngắn
câu 2 ptbd tự sự
câu3:Câu văn sử dụng ẩn dụ (“cảnh xế muộn”, “chợ chiều”) để chỉ tuổi tác và hoàn cảnh của hai người.
Hình ảnh “xế muộn”, “chợ chiều” gợi cảm giác muộn màng, lỡ dở, đã qua thời son trẻ, tương phản với tình yêu và hôn nhân thường gắn với tuổi xuân.Qua cách so sánh mộc mạc, nhà văn thể hiện sự cảm thông với những con người nghèo khổ, lấy nhau không phải vì lãng mạn mà vì nương tựa, sẻ chia.
→ Biện pháp tu từ làm cho câu văn giàu hình ảnh, chân thực và thấm đẫm chất đời thường.
câu 4:Văn bản miêu tả cảnh người bố phát hiện đứa con nhỏ chết vì kiệt sức, đói khát và bệnh tật; nỗi đau đớn tột cùng của người cha khi cõng xác con về nhà. Qua đó, tác giả tố cáo nỗi cùng cực, bế tắc của số phận nghèo khổ, đồng thời bày tỏ niềm thương xót sâu sắc đối với những con người phải sống trong cảnh đói nghèo kham khổ.
câu 5:
Em ấn tượng nhất với chi tiết: “Hai tay nó còn mềm hơi nóng. Nhưng hai chân đã cứng nhẵng.”
→ Vì chi tiết này thể hiện tính chất nghiệt ngã của cái chết: đứa bé còn hơi ấm nhưng sự sống đã rời bỏ. Sự đối lập “mềm – cứng”, “nóng – lạnh” khiến nỗi đau của người cha trở nên thắt lòng, ám ảnh. Nó tố cáo mạnh mẽ hiện thực bi thương của những kiếp người nghèo khổ.
câu 1: bài làm
Nhân vật bé Gái trong truyện Nhà nghèo của Tô Hoài là hình ảnh tiêu biểu cho số phận trẻ em nghèo khổ trong xã hội cũ. Bé Gái hiện lên với thân hình gầy gò, “xương sườn giơ cả ra”, luôn thiếu thốn cả vật chất lẫn tình thương. Cuộc sống cơ cực khiến em phải lam lũ, mỏi mòn trong đói rét và bệnh tật. Điều khiến người đọc xót xa nhất là cái chết của em: bất ngờ, đau đớn và quá đỗi tội nghiệp. Khi người bố phát hiện, thân thể bé nhỏ của em “tay còn mềm hơi nóng, chân đã cứng lại”, gợi ra bi kịch của một đứa trẻ chưa kịp sống đúng nghĩa đã phải bị cái nghèo dập vùi. Qua nhân vật bé Gái, Tô Hoài bày tỏ nỗi thương cảm sâu sắc trước những kiếp đời bé nhỏ bị bỏ rơi trong bế tắc; đồng thời lên án xã hội đói nghèo, bất công đã cướp đi quyền được sống của trẻ em. Bé Gái trở thành tiếng nói lay động lòng người, nhắc chúng ta trân trọng hơn hạnh phúc hôm nay và quan tâm hơn tới những số phận thiệt thòi.
câu2: bài làm
Trong xã hội hiện đại, dù đời sống ngày càng tiến bộ, tình trạng bạo lực gia đình vẫn tồn tại như một vấn đề nhức nhối. Đáng lo ngại nhất là những tác động tiêu cực mà bạo lực gia đình gây ra cho trẻ em – những mầm non đang trong quá trình hình thành nhân cách và cần được yêu thương, bảo vệ.
Trước hết, bạo lực gia đình gây ra những tổn thương thể chất trực tiếp đối với trẻ. Không ít em phải chịu đựng đòn roi, đánh đập, ép buộc lao động nặng nhọc. Những tổn thương này có thể để lại di chứng cả đời, làm giảm khả năng học tập và phát triển bình thường. Tuy nhiên, hệ quả tinh thần còn nặng nề hơn. Một đứa trẻ thường xuyên chứng kiến hay bị bạo hành sẽ luôn sống trong sợ hãi, bất an. Các em dễ rơi vào tình trạng tự ti, trầm cảm, thù hằn hoặc mất lòng tin vào người thân và xã hội. Những vết thương vô hình ấy âm ỉ, dai dẳng và có thể ảnh hưởng đến cả cuộc đời trưởng thành của trẻ.Không chỉ vậy, bạo lực gia đình còn làm lệch lạc nhân cách. Trẻ lớn lên trong môi trường bạo lực dễ cho rằng hành vi thô bạo là điều bình thường, từ đó tái tạo bạo lực trong các mối quan hệ khác. Một đứa trẻ bị tổn thương có thể trở thành người gây tổn thương trong tương lai. Đây là vòng xoáy đáng sợ mà xã hội cần sớm ngăn chặn.Để giảm thiểu tác hại của bạo lực gia đình, mỗi gia đình cần xây dựng môi trường ứng xử văn minh, tôn trọng và yêu thương. Cha mẹ phải là tấm gương trong việc kiểm soát cảm xúc, sử dụng đối thoại thay cho đòn roi. Nhà trường và các tổ chức xã hội cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng nhận diện và tìm kiếm sự trợ giúp khi trẻ bị bạo hành. Đồng thời, pháp luật phải được thực thi nghiêm minh để bảo vệ trẻ em đối tượng yếu thế và dễ bị tổn thương nhất.
Tóm lại, bạo lực gia đình gây ra những hậu quả sâu sắc, toàn diện và kéo dài đối với sự phát triển của trẻ em. Mỗi chúng ta cần ý thức rằng bảo vệ trẻ nhỏ chính là bảo vệ tương lai của cộng đồng. Chỉ khi mỗi gia đình là một mái ấm thực sự, trẻ em mới có thể lớn lên khỏe mạnh, hạnh phúc và trở thành những con người tốt đẹp cho xã hội.
câu 1:Văn bản thuộc thể loại bút ký – phóng sự
câu 2:Văn bản ghi lại trải nghiệm của tác giả khi trực tiếp kéo một cuốc xe cho khách từ Đồn Thủy lên Yên Phụ, qua đó cảm nhận sâu sắc sự cực nhọc, khổ sở của nghề phu kéo xe
câu 3:Biện pháp tu từ:
So sánh: “ruột như vặn…”, “cổ nóng như cái ống gang”.Có thể xem là phép phóng đại mức độ đau đớn, khó thở.
Tác dụng:Diễn tả rõ nét cảm giác đau đớn, kiệt sức, nóng bức, khó thở của người kéo xe.Làm nổi bật sự khổ nhọc đến cùng cực, sức lực gần như cạn kiệt.Tạo hình ảnh mạnh, giúp người đọc cảm nhận được nỗi thống khổ thân xác của phu xe, qua đó khơi gợi lòng thương cảm và sự phẫn nộ trước tình cảnh con người bị đày đọa.
câu 4:Hình ảnh so sánh dữ dội, cho thấy người phu xe bị biến thành một vật vô tri, chỉ còn nóng phừng phừng vì kiệt sức.Thể hiện sự tàn phá khủng khiếp của công việc đối với sức lực và phẩm giá con người.Gợi lên cảm giác xót xa, thương cảm sâu sắc cho những phu xe sống kiếp lao động nặng nhọc trong xã hội cũ.
câu 5:Tác giả bộc lộ sự cảm thông sâu sắc đối với nỗi khổ cực, nhọc nhằn của những người phu kéo xe.Thể hiện tinh thần nhân đạo, trân trọng con người lao động.Đồng thời lên án, phê phán xã hội thực dân phong kiến tàn nhẫn đã đày đọa người lao động đến kiệt quệ, khiến họ “chết non”.Mong muốn đánh thức lương tri xã hội trước nỗi khổ của những con người ở đáy cùng.
câu 1:Văn bản thuộc thể loại bút ký – phóng sự
câu 2:Văn bản ghi lại trải nghiệm của tác giả khi trực tiếp kéo một cuốc xe cho khách từ Đồn Thủy lên Yên Phụ, qua đó cảm nhận sâu sắc sự cực nhọc, khổ sở của nghề phu kéo xe
câu 3:Biện pháp tu từ:
So sánh: “ruột như vặn…”, “cổ nóng như cái ống gang”.Có thể xem là phép phóng đại mức độ đau đớn, khó thở.
Tác dụng:Diễn tả rõ nét cảm giác đau đớn, kiệt sức, nóng bức, khó thở của người kéo xe.Làm nổi bật sự khổ nhọc đến cùng cực, sức lực gần như cạn kiệt.Tạo hình ảnh mạnh, giúp người đọc cảm nhận được nỗi thống khổ thân xác của phu xe, qua đó khơi gợi lòng thương cảm và sự phẫn nộ trước tình cảnh con người bị đày đọa.
câu 4:Hình ảnh so sánh dữ dội, cho thấy người phu xe bị biến thành một vật vô tri, chỉ còn nóng phừng phừng vì kiệt sức.Thể hiện sự tàn phá khủng khiếp của công việc đối với sức lực và phẩm giá con người.Gợi lên cảm giác xót xa, thương cảm sâu sắc cho những phu xe sống kiếp lao động nặng nhọc trong xã hội cũ.
câu 5:Tác giả bộc lộ sự cảm thông sâu sắc đối với nỗi khổ cực, nhọc nhằn của những người phu kéo xe.Thể hiện tinh thần nhân đạo, trân trọng con người lao động.Đồng thời lên án, phê phán xã hội thực dân phong kiến tàn nhẫn đã đày đọa người lao động đến kiệt quệ, khiến họ “chết non”.Mong muốn đánh thức lương tri xã hội trước nỗi khổ của những con người ở đáy cùng.
câu 1: bài làm
Ác-pa-gông là nhân vật điển hình cho thói tham lam, keo kiệt trong hài kịch Lão hà tiện của Mô-li-e-rơ. Ở ông ta, lòng tham đã trở thành một nỗi ám ảnh bệnh hoạn. Ác-pa-gông dành trọn sự quan tâm cho cái tráp tiền, đến mức luôn nghi ngờ, cảnh giác với tất cả mọi người, kể cả con cái. Tình cha con, những giá trị đạo đức và cảm xúc tự nhiên đều bị ông ta đặt dưới đồng tiền. Qua đoạn trích, ta thấy Ác-pa-gông chỉ quan tâm đến việc “không của hồi môn”, coi đó là tiêu chuẩn duy nhất để gả con, bất chấp tuổi tác, hạnh phúc hay danh dự của con gái. Sự lặp đi lặp lại của cụm từ này cho thấy ông ta bị đồng tiền điều khiển hoàn toàn. Nhân vật Ác-pa-gông được xây dựng với những nét phóng đại, cường điệu nhằm tạo tiếng cười trào phúng, đồng thời phơi bày bản chất tàn nhẫn, nhỏ nhen và đáng lên án của những con người coi tiền bạc là trung tâm của cuộc sống. Qua đó, Mô-li-e-rơ gửi gắm thông điệp phê phán lối sống thực dụng, ích kỉ và đề cao những giá trị nhân văn chân chính.
câu 2: bài làm
Benjamin Franklin – nhà tư tưởng lớn của nước Mỹ – từng khẳng định: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Câu nói vừa giàu hình ảnh, vừa chứa đựng ý nghĩa sâu sắc về vai trò của tri thức đối với đời sống tinh thần và định hướng phát triển của con người. Trong bối cảnh xã hội ngày nay, khi tri thức trở thành nguồn lực cốt lõi, tư tưởng ấy càng có giá trị.
Tri thức được ví như “con mắt của đam mê” bởi chỉ khi có tri thức, con người mới có khả năng nhìn rõ đam mê của mình và đủ sức nuôi dưỡng nó. Đam mê giúp ta khởi hành, nhưng tri thức mới giúp ta đi đến tận cùng con đường đã chọn. Không có tri thức, đam mê dễ trở thành bốc đồng, cảm tính; ta hành động trong mù quáng, dễ thất bại và dễ nản chí. Ngược lại, khi được soi sáng bởi tri thức, đam mê trở nên bền vững, mạnh mẽ và đúng hướng hơn. Từ những nghệ sĩ, nhà nghiên cứu đến những người lao động bình thường, ai cũng cần tri thức để biến khát vọng thành khả năng thực sự.
Franklin cũng khẳng định tri thức có thể trở thành “hoa tiêu của tâm hồn”. Hình ảnh “hoa tiêu” gợi lên vai trò định hướng, dẫn đường. Cuộc đời mỗi người giống như một hành trình giữa đại dương rộng lớn, nếu không có hoa tiêu, con tàu dễ lạc lối. Tri thức giúp con người phân biệt đúng – sai, thiện – ác, từ đó hình thành nhân cách. Một người hiểu biết sẽ biết lựa chọn lối sống, biết tôn trọng giá trị con người, biết sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Tri thức không chỉ giúp ta làm việc giỏi hơn mà còn giúp ta sống đẹp hơn. Nó mở rộng trái tim, nuôi dưỡng lòng nhân ái và làm cho tâm hồn trở nên phong phú, sâu sắc.
Trong thực tế, nhiều tấm gương đã chứng minh sức mạnh của tri thức. Những nhà khoa học như Einstein, Marie Curie hay những người trẻ Việt Nam dám theo đuổi khoa học – công nghệ đều cho thấy đam mê muốn thành công phải được dẫn dắt bởi tri thức nghiêm túc. Ngược lại, không ít người thất bại chỉ vì hành động tùy hứng, không có hiểu biết. Tri thức không bao giờ phản bội con người; chỉ có sự lười biếng và ảo tưởng mới khiến ta đánh mất cơ hội.
Tuy vậy, tri thức chỉ phát huy giá trị khi con người biết chủ động tiếp nhận và vận dụng nó. Học không chỉ để biết mà còn để làm, để sống, để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Người trẻ ngày nay càng cần coi tri thức là hành trang thiết yếu để xây dựng tương lai.
Tóm lại, câu nói của Benjamin Franklin đã nêu bật mối quan hệ bền chặt giữa tri thức và đam mê. Đam mê giúp ta bay lên, nhưng tri thức mới giữ cho đôi cánh không gãy. Tri thức là ánh sáng soi đường, là người dẫn lối cho tâm hồn đi đúng hướng. Mỗi chúng ta hãy không ngừng học hỏi để nuôi dưỡng đam mê và hoàn thiện bản thân, góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ.
câu 1:Đây là tình huống tạo nên mâu thuẫn hài: mâu thuẫn giữa điều Va-le-rơ nghĩ và điều anh buộc phải nói; đồng thời bộc lộ tính keo kiệt đến vô lí của lão Ác-pa-gông.
câu 2: lời độc thoại của Ác-pa-gông:
“Úi chà! Hình như có tiếng chó sủa. Có kẻ muốn lấy trộm tiền của mình chăng?”
câu 3:Mục đích thật sự:
Giúp Ê-li-dơ thoát khỏi cuộc hôn nhân gượng ép.
Giữ lòng tin của Ác-pa-gông, không để lộ quan hệ thực của mình với Ê-li-dơ.
câu 4:Nhấn mạnh nỗi ám ảnh bệnh hoạn về tiền bạc của Ác-pa-gông: chỉ quan tâm đến chuyện không phải bỏ tiền ra.
Tạo tiếng cười trào phúng: sự keo kiệt được đẩy đến mức lố bịch.
Làm nổi bật mâu thuẫn giữa Ác-pa-gông và Va-le-rơ, giữa tình cảm và đồng tiền.
Cho thấy bản chất nhân vật: mọi lời khuyên đạo lí đều bị ông ta bỏ ngoài tai, chỉ dán chặt vào “không của hồi môn”.
câu 5:Đoạn trích phơi bày tính keo kiệt vô lí, ám ảnh tiền bạc của lão Ác-pa-gông.
Đồng thời cho thấy sự thông minh, khéo léo của Va-le-rơ trong việc bảo vệ người mình yêu.
Qua đó, Mô-li-e-rơ phê phán gay gắt thói tham lam, ích kỉ của giai cấp tư sản trong xã hội đương thời, đồng thời tạo nên tiếng cười sâu cay.