Nguyễn Thanh Tùng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ "Cảm tưởng đọc Thiên gia thi" trích trong tập Nhật ký trong tù của Hồ Chí Minh là một thi phẩm đặc sắc, vừa mang vẻ đẹp cổ điển lại vừa thấm đẫm tinh thần thời đại mới. Mở đầu bài thơ, Bác đã khái quát hóa đặc trưng của thơ cổ (Cổ thi) là thiên về ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên tĩnh lặng với những hình ảnh ước lệ quen thuộc như "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió). Đó là một thế giới nghệ thuật tao nhã, thoát tục, nhưng đôi khi lại xa rời hiện thực đời sống và thiếu đi hơi thở của cuộc đấu tranh xã hội. Chính vì vậy, ở hai câu thơ sau, bằng thủ pháp đối lập tài tình, Người đã đưa ra một quan điểm hoàn toàn mới mẻ về thơ ca hiện đại: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong". "Chất thép" mà Bác nhắc tới chính là tính chiến đấu, là ý chí cách mạng kiên cường và tinh thần phản ánh hiện thực. Nhà thơ hiện đại không được phép chỉ là người ngắm trăng thưởng hoa, mà phải biết "xung phong", phải là người chiến sĩ tiên phong dùng ngòi bút làm vũ khí phục vụ cho sự nghiệp cứu nước. Bài thơ tuy ngắn gọn theo thể thất ngôn tứ tuyệt nhưng đã trở thành một tuyên ngôn nghệ thuật đanh thép: văn chương nghệ thuật phải gắn liền với vận mệnh dân tộc và sự nghiệp cách mạng.
Câu 2
Văn hóa là hồn cốt của một dân tộc, là tấm "chứng minh thư" để phân biệt quốc gia này với quốc gia khác giữa dòng chảy hội nhập toàn cầu. Ông cha ta đã từng khẳng định: "Văn hóa còn thì dân tộc còn". Trong bối cảnh đất nước đang ngày càng phát triển và mở cửa, vấn đề ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống của thế hệ trẻ hiện nay càng trở nên cấp thiết và quan trọng hơn bao giờ hết.
Giá trị văn hóa truyền thống không chỉ là những di sản vật thể như đình chùa, miếu mạo, hay phi vật thể như ca trù, quan họ, mà còn là những phong tục, tập quán tốt đẹp, là đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", "Tôn sư trọng đạo" đã ăn sâu vào tiềm thức người Việt ngàn đời nay. Giữ gìn và phát huy những giá trị ấy chính là trách nhiệm của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ - những chủ nhân tương lai của đất nước.
Nhìn vào thực tế, chúng ta có quyền tự hào khi thấy một bộ phận lớn giới trẻ ngày nay đang quay về với cội nguồn bằng một tình yêu nồng nàn và tư duy đầy sáng tạo. Không khó để bắt gặp những nhóm bạn trẻ say mê phục dựng cổ phục Việt (Việt phục), đưa áo dài ngũ thân, áo nhật bình vào đời sống hiện đại và các bộ ảnh kỷ yếu. Trên các nền tảng mạng xã hội, hàng loạt kênh nội dung về lịch sử, văn hóa do người trẻ thực hiện đã thu hút hàng triệu lượt xem, truyền tải kiến thức một cách sinh động và hấp dẫn. Trong âm nhạc, sự kết hợp giữa nhạc cụ dân tộc và nhạc điện tử của các nghệ sĩ trẻ đã mang âm hưởng dân gian vươn xa ra thế giới. Điều đó chứng minh rằng, giới trẻ không hề quay lưng với quá khứ, mà họ đang chọn cách bảo tồn văn hóa "động", làm cho di sản sống lại trong hơi thở của thời đại 4.0.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu đáng mừng ấy, vẫn còn một bộ phận không nhỏ thanh thiếu niên đang dần đánh mất đi bản sắc văn hóa của mình. Đó là hiện tượng "sính ngoại", chạy theo lối sống thực dụng, tôn sùng văn hóa phương Tây một cách thái quá mà xem nhẹ các giá trị cổ truyền. Nhiều bạn trẻ hào hứng với lễ hội Halloween hay Valentine nhưng lại thờ ơ, thậm chí không hiểu hết ý nghĩa của ngày Tết Hàn thực hay lễ Vu Lan báo hiếu. Nguy hiểm hơn là sự xuống cấp về đạo đức, lối sống lai căng, xa rời truyền thống nhân ái, hiếu nghĩa của dân tộc. Nguyên nhân của tình trạng này một phần do tác động của mặt trái cơ chế thị trường và sự bùng nổ thông tin, nhưng phần lớn là do bản lĩnh văn hóa của các bạn chưa vững vàng, dễ bị hòa tan trước những làn sóng văn hóa ngoại lai.
Để khắc phục tình trạng trên và phát huy tốt hơn nữa vai trò của giới trẻ, cần có sự chung tay của cả gia đình, nhà trường và xã hội trong việc đổi mới phương pháp giáo dục di sản. Thay vì những bài giảng khô khan, hãy để người trẻ được trải nghiệm, được sờ, được thấy và được sống trong không gian văn hóa ấy. Quan trọng nhất, mỗi bạn trẻ cần tự nhận thức được rằng: Hội nhập quốc tế là cần thiết, nhưng "hòa nhập chứ không hòa tan". Chúng ta tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu cho mình, nhưng không được phép đánh mất đi gốc rễ của chính mình.
Tóm lại, sứ mệnh bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống đang được đặt lên vai thế hệ trẻ. Bằng sức trẻ, sự sáng tạo và lòng tự tôn dân tộc, mỗi người hãy là một đại sứ văn hóa, mang hình ảnh một Việt Nam đậm đà bản sắc vươn xa ra biển lớn. Yêu nước không chỉ là sẵn sàng cầm súng bảo vệ Tổ quốc, mà còn là biết trân trọng tà áo dài, yêu tiếng mẹ đẻ và gìn giữ nếp nhà của cha ông.
Câu 1. Thể thơ Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (Mỗi bài có 4 câu, mỗi câu có 7 chữ, tuân theo quy luật chặt chẽ về niêm, luật, vần của thơ Đường).
Câu 2. Bài thơ tuân theo Luật Bằng.
Giải thích (nếu cần chi tiết): Trong thơ Đường luật, luật của bài thơ được xác định dựa vào thanh điệu của chữ thứ 2 trong câu đầu tiên. Ở đây chữ "thi" (trong câu "Cổ thi...") mang thanh bằng (không dấu), nên bài thơ thuộc luật Bằng.
Cách gieo vần: Vần bằng, gieo ở cuối câu 2 và câu 4 (phong - phong).
Câu 3.
•Gợi ý chọn biện pháp Liệt kê ở câu thơ thứ 2: "Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong" (Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
Tác dụng:
Tác giả liệt kê hàng loạt các hình ảnh thiên nhiên mang tính ước lệ, tượng trưng thường thấy trong thơ cổ.
Việc liệt kê này giúp khái quát hóa đặc điểm của "thơ xưa" (Cổ thi) là thiên về ngợi ca vẻ đẹp tĩnh lặng, mĩ lệ của thiên nhiên, tạo tiền đề để đối sánh với quan điểm về "thơ nay" ở hai câu sau.
(Hoặc bạn có thể chọn biện pháp Đối giữa hai câu đầu (thơ xưa) và hai câu cuối (thơ nay) để làm nổi bật sự khác biệt về chất "thép" trong thơ hiện đại).
Câu 4. Tác giả cho rằng thơ hiện đại cần có "thép" và nhà thơ phải biết "xung phong" vì:
Bối cảnh lịch sử: Bài thơ ra đời trong hoàn cảnh đất nước đang đấu tranh giành độc lập, nhân dân lầm than (như phần Hoàn cảnh sáng tác trong đề đã nêu).
Quan điểm nghệ thuật: Thơ ca không nên chỉ là thú vui ngâm vịnh, thoát ly thực tại (như thơ xưa) mà phải gắn liền với đời sống, phản ánh hiện thực đấu tranh.
Chất "thép": Chính là tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng kiên cường. Nhà thơ cũng chính là người chiến sĩ, dùng ngòi bút làm vũ khí để phục vụ sự nghiệp cứu nước.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, dựa trên thủ pháp đối lập và sự vận động tư tưởng:
Phần đầu (2 câu đầu): Nhìn nhận, đánh giá về thơ xưa (Cổ thi) với vẻ đẹp thiên nhiên thuần túy.
Phần sau (2 câu cuối): Đưa ra quan điểm mới mẻ về thơ nay (Hiện đại thi) với chất thép và hành động xung phong.
Sự vận động: Cấu tứ bài thơ vận động từ "tĩnh" (ngắm cảnh, thưởng thức) sang "động" (chiến đấu, hành động), thể hiện trọn vẹn quan điểm nghệ thuật vị nhân sinh và tinh thần lạc quan cách mạng của Hồ Chí Minh.
Câu 1
Trong truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, nhân vật Thủy Tinh hiện lên như một vị thần nóng nảy, hiếu chiến, vì thua cuộc mà dâng nước đánh Sơn Tinh năm này qua năm khác, trở thành biểu tượng cho thiên tai bão lũ. Hình tượng ấy mang tính sử thi, nhấn mạnh cuộc đấu tranh giữa con người với thiên nhiên. Tuy nhiên, trong Sự tích những ngày đẹp trời, Thủy Tinh được khắc họa sâu sắc và nhân bản hơn. Không còn là kẻ thù hung hãn, chàng trở thành một con người biết yêu, biết đau, biết tự trách và biết hi sinh. Cuộc dâng nước trong truyền thuyết được lý giải bằng bi kịch tình yêu đơn phương, bởi nỗi đau mất Mỵ Nương và sự phẫn nộ của các loài thủy tộc – chứ không phải ý muốn của Thủy Tinh. Nếu truyền thuyết dựng nên hình tượng thần linh mạnh mẽ, đối kháng, thì tác phẩm hiện đại lại mở ra chân dung một Thủy Tinh đa chiều: sâu sắc, yếu đuối, đầy tình cảm và giàu lòng vị tha. Sự đối sánh ấy cho thấy giá trị nhân văn mới mẻ của văn bản hiện đại khi đặt con người vào trung tâm.
Câu 2
Tình yêu vốn đẹp bởi sự rung động chân thành giữa hai tâm hồn. Tuy nhiên, tình yêu không chỉ có cảm xúc mà còn cần sự sẻ chia, thấu hiểu và đặc biệt là sự hi sinh. Hi sinh không phải là đánh mất bản thân, mà là sự tự nguyện đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên những ích kỉ cá nhân. Đó là một trong những giá trị quan trọng nhất làm nên chiều sâu và vẻ đẹp bền vững của tình yêu.
Trước hết, sự hi sinh giúp tình yêu trở nên cao thượng và nhân văn. Khi yêu, con người không chỉ muốn nhận mà còn muốn cho đi. Sự hi sinh thể hiện ở những điều rất nhỏ: nhường nhau một lựa chọn, chịu khó vì người kia, thay đổi một thói quen, hoặc đứng phía sau âm thầm nâng đỡ. Khi hai người cùng biết hi sinh, tình yêu không chỉ là cảm xúc nhất thời mà trở thành một sự gắn bó bền chặt.
Thứ hai, sự hi sinh giúp tình yêu vượt qua thử thách. Mỗi mối quan hệ đều phải trải qua những lúc giông bão. Lúc đó, chính sự hi sinh – kiên nhẫn, vị tha, chịu đựng và đồng hành – là sức mạnh giữ cho tình yêu không sụp đổ. Từ những câu chuyện đời thực hay văn học, ta thấy nhiều người chấp nhận khó khăn, xa cách, thậm chí thiệt thòi để bảo vệ người mình yêu. Những hi sinh ấy khiến tình yêu trở nên lớn lao và có ý nghĩa.
Thứ ba, sự hi sinh trong tình yêu còn giúp mỗi người trưởng thành. Khi biết hi sinh, con người học được cách sống vì người khác, biết tiết chế cái tôi và rèn luyện lòng bao dung. Điều đó không chỉ tốt cho tình yêu mà còn làm đẹp nhân cách. Một người biết hi sinh là người có trái tim mạnh mẽ, giàu yêu thương và biết trân trọng giá trị của tình cảm.
Tuy nhiên, hi sinh trong tình yêu cần sự tự nguyện và đúng mức. Hi sinh không phải là đánh đổi tất cả, không phải là chịu đựng vô lý hay chấp nhận bị tổn thương. Tình yêu chân thật là sự hi sinh có qua có lại, để cả hai cùng hạnh phúc chứ không phải hi sinh một phía. Chỉ khi hi sinh gắn với sự tôn trọng và bình đẳng thì tình yêu mới đẹp và bền.
Tóm lại, sự hi sinh là một trong những yếu tố làm nên vẻ đẹp và sức mạnh của tình yêu. Nó khiến tình yêu trở nên sâu sắc, giúp con người vượt qua thử thách và hoàn thiện chính mình. Một tình yêu biết hi sinh sẽ không dễ bị cuốn trôi bởi thời gian hay khó khăn. Và đôi khi, chính sự hi sinh âm thầm lại là ngọn lửa giúp tình yêu tồn tại mãi trong trái tim mỗi người.
Câu 1
Thể loại: Truyện hiện đại có yếu tố kì ảo – hoang đường (dựa trên truyền thuyết).
Câu 2.
Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (lời kể của Thủy Tinh).
Câu 3.
Cốt truyện mở rộng và tái diễn giải truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh: đào sâu nội tâm Thủy Tinh, lý giải nguồn gốc nạn lụt bằng góc nhìn bi kịch – tình yêu.
Câu 4.
Chi tiết kì ảo: Thủy Tinh hiện hình từ dòng
Tác dụng: Tô đậm tính thần thoại, làm nổi bật vẻ đẹp siêu nhiên và nỗi cô đơn của Thủy Tinh.
Câu 5.
Chi tiết ấn tượng: Mỵ Nương kêu “Ôi, Thủy Tinh…”.
Vì: Thể hiện tình cảm thật, làm câu chuyện thêm cảm động và nhân văn.
Câu 1Làm sáng tỏ mong muốn Trong phóng sự Tôi kéo xe, Tam Lang đã trực tiếp hoá thân thành một phu kéo xe để cảm nhận trọn vẹn nỗi thống khổ của những con người sống dưới đáy xã hội trước Cách mạng tháng Tám 1945. Qua những trang viết ngột ngạt hơi thở, mặn chát mồ hôi và đau đớn đến tột cùng của thể xác, tác giả muốn cất lên tiếng nói nhân đạo mạnh mẽ: hãy nhìn vào thân phận những người kéo xe, để thấy họ xứng đáng được sống như con người và cần được giải phóng khỏi kiếp đời cơ cực. Bằng miêu tả chân thực và trải nghiệm trực tiếp, Tam Lang mong muốn xã hội đương thời phải thức tỉnh lương tri, không được tiếp tục coi phu xe như “công cụ sống”, bị đánh đập, bị sai khiến và bị hành hạ cả ngày lẫn đêm. Đồng thời, tác giả gửi gắm khát vọng về một tương lai nơi những người lao động nghèo không còn phải kéo xe bằng sức lực kiệt quệ để mưu sinh, mà có thể sống một cuộc đời có giá trị, có quyền được tôn trọng. Mong muốn ấy là tiếng kêu cứu cho phẩm giá con người, thể hiện sâu sắc tư tưởng nhân đạo và tinh thần phản kháng xã hội bất công của văn chương hiện thực 1930 – 1945.
Câu 2
Trong cuộc sống, mỗi con người đều có những ước mơ, mục tiêu và khát vọng riêng. Nhưng để biến những điều ấy thành hiện thực, chúng ta không chỉ dựa vào may mắn hay hoàn cảnh, mà quan trọng nhất chính là sự nỗ lực bền bỉ. Nỗ lực không phải là hành động bộc phát nhất thời, mà là quá trình kiên trì vượt qua khó khăn, không ngừng vươn lên để hoàn thiện bản thân. Đó là chìa khóa mở cánh cửa dẫn đến thành công và trưởng thành.
Trước hết, sự nỗ lực giúp con người chiến thắng giới hạn của chính mình. Không ai sinh ra đã hoàn hảo hoặc mạnh mẽ. Mỗi thử thách trong cuộc sống đều giống như một bài kiểm tra của ý chí. Khi chúng ta nỗ lực, chúng ta học cách đứng dậy sau thất bại, học cách đối diện với những điều tưởng chừng vượt quá khả năng. Chính mỗi lần bền bỉ như thế, con người trưởng thành thêm một chút và biết trân quý những gì mình đạt được.
Thứ hai, sự nỗ lực là yếu tố quyết định thành công lâu bền. Nhiều người tài năng nhưng không biết cố gắng, cuối cùng lại thua người kiên trì. Những tấm gương như Thomas Edison với hàng nghìn lần thử nghiệm thất bại hay vận động viên điền kinh Ustra Eliud Kipchoge với quá trình luyện tập gian khổ đều chứng minh: thành công không đến từ phép màu mà đến từ sự lao động nghiêm túc và liên tục. Nỗ lực tạo ra giá trị thực, giúp chúng ta biến mục tiêu thành thành quả đáng tự hào.
Thứ ba, sự nỗ lực mang lại niềm tin và ý nghĩa sống. Khi dám đối mặt với thử thách và tự mình bước qua, con người sẽ cảm nhận được giá trị của chính mình. Nỗ lực giúp chúng ta thấy cuộc sống không chỉ là chuỗi ngày trôi qua, mà là hành trình để trở nên tốt hơn. Một người biết cố gắng sẽ luôn có hy vọng, có động lực tiếp tục vươn lên và truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
Tuy nhiên, nỗ lực không phải là hành động mù quáng. Nó cần đi cùng định hướng đúng đắn, sự kiên trì và tinh thần kỷ luật. Chỉ khi biết mình đang cố gắng vì điều gì, con người mới có thể bền bỉ đi đến cùng và thật sự đạt được điều mình mong muốn.
Tóm lại, sự nỗ lực có ý nghĩa vô cùng lớn lao trong cuộc sống: giúp con người vượt qua giới hạn, đạt được thành công và tìm thấy ý nghĩa tồn tại của chính mình. Mỗi chúng ta cần học cách nỗ lực mỗi ngày, dù chậm nhưng chắc, để cuộc đời không trôi đi lãng phí. Bởi chỉ có sự nỗ lực chân thành mới mở ra cánh cửa của tương lai, giúp ta trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình.
Câu 1.
Thể loại: Phóng sự.
Câu 2.
Văn bản ghi lại trải nghiệm của tác giả khi trực tiếp kéo xe, qua đó cảm nhận nỗi cơ cực của nghề phu xe.
Câu 3.
- Biện pháp tu từ: So sánh (“như vặn”, “như cái ống gang”).
- Tác dụng: Khắc họa rõ cơn đau dữ dội, nóng rát và kiệt sức của người kéo xe.
Câu 4.
Chi tiết ấn tượng: “Miệng thở, mũi thở, rồi đến cả tai cũng thở”.
Vì: Diễn tả cực sinh động sự mệt mỏi đến tột cùng của phu xe.
Câu 5.
Tác giả bày tỏ niềm xót thương người lao động nghèo và phê phán xã hội bất công khiến họ phải sống kiếp khổ cực.
Câu 1
Trong văn bản Lão hà tiện, Mô-li-e-rơ đã xây dựng nhân vật Ác-pa-gông như một biểu tượng điển hình của lòng tham vô độ và sự keo kiệt bệnh hoạn. Ác-pa-gông coi tiền là lẽ sống, là mục tiêu tối thượng chi phối mọi suy nghĩ và hành động của mình. Lão cho vay nặng lãi, dè sẻn trong chi tiêu và đặc biệt ám ảnh đến mức chôn giấu “cái tráp tiền vàng” trong vườn rồi sống trong sự nghi ngờ, cảnh giác với tất cả mọi người. Qua đoạn trích, tính cách ấy được phơi bày rõ nét khi Ác-pa-gông sẵn sàng ép gả con gái cho một ông già chỉ vì “không đòi của hồi môn”. Câu nói được lão lặp đi lặp lại cho thấy đồng tiền đã che mờ đạo đức, tình người và trách nhiệm của một người cha. Nhà văn đã dùng tiếng cười để phê phán sâu sắc bản chất thực dụng, ích kỉ, vô nhân tính của kẻ coi đồng tiền cao hơn mọi giá trị tinh thần. Đồng thời, nhân vật Ác-pa-gông cũng cảnh tỉnh con người hiện đại về hậu quả của việc tôn thờ vật chất và đánh mất nhân tính.
Câu 2
Benjamin Franklin – một trong những bộ óc vĩ đại của nhân loại – đã từng khẳng định: “Tri thức là con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn.” Đây là một quan điểm sâu sắc, thể hiện vai trò to lớn của tri thức đối với đời sống tinh thần và hành trình theo đuổi lý tưởng của con người. Câu nói vừa gợi ra mối quan hệ giữa tri thức và đam mê, vừa nhấn mạnh tri thức như một kim chỉ nam dẫn lối tâm hồn đến những giá trị cao đẹp.
Trước hết, tri thức chính là “con mắt của đam mê”. Đam mê giúp con người có năng lượng để bắt đầu, nhưng tri thức mới giúp ta thấy rõ con đường đi. Một người nhiệt huyết nhưng thiếu hiểu biết rất dễ rơi vào mù quáng, sai lầm hoặc lãng phí thời gian vào những điều vô ích. Chỉ khi có tri thức, đam mê mới được soi sáng, định hướng đúng đắn và phát triển bền vững. Trong học tập, nghề nghiệp hay sáng tạo, những người thành công bền vững bao giờ cũng là người biết nuôi dưỡng đam mê bằng việc học hỏi và rèn luyện không ngừng.
Hơn thế, tri thức là “hoa tiêu của tâm hồn”. Hoa tiêu là người dẫn đường cho con tàu vượt qua sóng gió để đến bến bờ an toàn. Tâm hồn con người cũng như con tàu giữa biển lớn cuộc đời, luôn đứng trước nhiều cám dỗ, lựa chọn và thử thách. Tri thức giúp ta biết phân biệt đúng – sai, thiện – ác, biết bảo vệ giá trị nhân văn và giữ vững bản lĩnh trước những biến động. Một tâm hồn giàu tri thức sẽ biết yêu thương đúng cách, sống trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Ngược lại, sự thiếu hiểu biết dễ khiến con người rơi vào lối sống lệch lạc, ích kỉ hoặc cực đoan.
Trong thời đại bùng nổ thông tin hôm nay, vai trò của tri thức càng trở nên quan trọng. Muốn phát triển, muốn cống hiến và muốn sống trọn vẹn với đam mê, chúng ta buộc phải học tập liên tục. Tri thức không chỉ nằm trong sách vở mà còn nằm trong trải nghiệm, trong khả năng quan sát, tư duy và trong sự chủ động mở lòng với thế giới. Đó là lý do vì sao những người thành công đều có điểm chung: học suốt đời. Nhờ tri thức, đam mê của họ không chỉ được nuôi dưỡng mà còn trở thành động lực tạo nên nhiều giá trị tốt đẹp cho cộng đồng.
Từ quan điểm của Franklin, mỗi người trẻ hôm nay cần nhận thức rõ trách nhiệm với chính tâm hồn mình. Hãy nuôi dưỡng đam mê, nhưng phải học cách định hướng đam mê bằng việc trau dồi tri thức. Hãy để tri thức soi sáng những lựa chọn, dẫn dắt hành động và nâng đỡ tâm hồn trước những bão giông của cuộc sống.
Như vậy, tri thức và đam mê không tách rời nhau. Tri thức giúp đam mê không mù quáng; đam mê giúp tri thức không khô khan. Khi kết hợp lại, chúng trở thành sức mạnh đưa con người đến gần với ước mơ và giá trị sống đích thực. Quan điểm của Benjamin Franklin vì thế không chỉ đúng đắn mà còn có ý nghĩa định hướng sâu sắc cho mỗi chúng ta trong hành trình trưởng thành và khẳng định bản thân.
Câu 1.
Tình huống kịch: Ác-pa-gông bàn chuyện gả con gái Elise cho ông quý tộc Ăng-xen-mơ và hỏi ý Va-le-rơ, trong khi Va-le-rơ chính là người yêu Elise nên phải tìm cách phản đối mà vẫn không để lộ.
Câu 2.
Lời độc thoại:
“Úi chà! Hình như có tiếng chó sủa. Có kẻ muốn lấy trộm tiền của mình chăng?”
Câu 3.
Mục đích giao tiếp của Va-le-rơ:
Vừa khéo léo phản đối cuộc hôn nhân để bảo vệ Elise, vừa tâng bốc để Ác-pa-gông không nghi ngờ tình cảm của mình.
Câu 4.
Hiệu quả nghệ thuật của việc lặp “Không của hồi môn”:
Làm nổi bật tính keo kiệt bệnh hoạn của Ác-pa-gông và tạo yếu tố hài kịch khi lão chỉ biết nghĩ đến tiền, bất chấp mọi lí lẽ khác.
Câu 5.
Nội dung:
Tố cáo bản chất tham tiền, vô nhân tính của Ác-pa-gông và cho thấy sự giả vờ tán thưởng nhưng thực chất phản đối của Va-le-rơ.
Bé Gái trong truyện ngắn Nhà nghèo của Tô Hoài là hiện thân cho bi kịch của cái nghèo và là nhân vật quan trọng làm nổi bật chủ đề nhân đạo của tác phẩm. Trước hết, em hiện lên với ngoại hình gầy gò, bệnh tật là nạn nhân trực tiếp của sự đói kém và thiếu thốn. Cuộc đời em gắn liền với công việc xin ăn, bị đánh đập nhưng vẫn thể hiện tinh thần sống mãnh liệt và lòng hiếu thảo đáng thương. Em không chỉ đi xin cho mình mà còn "dương lưng" bảo vệ thành quả lao động dù bản thân đã kiệt sức. Chi tiết em khoe với mẹ cái giỏ đầy nhái sau khi bị đánh và cái chết tức tưởi cuối truyện đã cô đọng bi kịch của cả gia đình: sự đói nghèo đã cướp đi sinh mạng một đứa trẻ ngoan ngoãn, hiểu chuyện. Qua bé Gái, Tô Hoài đã bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc và lời tố cáo mạnh mex đối với xã hội cũ, nơi trẻ thơ không được bảo vệ và tước đoạt đi quyền sống cơ bản nhất
Câu 1 thể loại: truyện ngắn
Câu 2: PTBĐ tự sự
Câu 3: BPTT: ẩn dụ
Tác dụng: giúp gợi hình gợi cảm và tăng tính bi kịch
Câu 4: nội dung của văn bản là hoàn cảnh đói nghèo của gia đình vợ chồng chị duyên và nỗi bi kịch kho con gái đi ăn xin bị đánh đập không qua khỏi
Câu 5
Em ấn tượng nhất với chi tiết anh duyên ôm xác con gái.vì điều đó khiến em cảm nhận rõ về bi kịch của sự đói nghèo đồng thời cảm thấy đau lòng khi chính bố mẹ lại là người ôm xác con gái nỗi tuyệt vọng mà bất kì ai đang làm bố làm mẹ phải đau lòng