Trương Minh Nhựt
Giới thiệu về bản thân
C1: -Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ trong văn bản:
Ở phần đầu, tác giả kể về một đứa bé vào phòng giúp ông sắp xếp đồ đạc, bộc lộ tấm lòng đồng cảm phong phú với cả những vật vô tri:“Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!”
“Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?”
=> Đây là hình ảnh tiêu biểu của sự đồng cảm hồn nhiên của trẻ em.
Ở phần 5, tác giả trực tiếp ca ngợi trẻ em:
“Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm… Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê…”
Ở phần 6, tác giả nói về tuổi thơ:
“Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người! Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hòa bình ấy.”
- Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ:
Tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ vì:
Trẻ em là biểu tượng của sự hồn nhiên, trong sáng và đồng cảm tự nhiên với vạn vật.
Tuổi thơ là thời kỳ con người có tâm hồn gần gũi nhất với nghệ thuật, nhìn thế giới bằng con mắt yêu thương và không vụ lợi.
Phong Tử Khải muốn so sánh tâm hồn trẻ thơ với tâm hồn người nghệ sĩ, qua đó khẳng định: nghệ sĩ chân chính là người giữ được trái tim hồn nhiên và lòng đồng cảm như trẻ nhỏ.
=>Như vậy, việc nhắc đến trẻ em giúp tác giả làm nổi bật cội nguồn của nghệ thuật – đó là tấm lòng đồng cảm và tình yêu trong sáng đối với cuộc sống.
C2:- Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:
Cả trẻ em và nghệ sĩ đều giàu lòng đồng cảm với con người và vạn vật.
Họ hồn nhiên, trong sáng, biết yêu và cảm nhận cái đẹp trong những điều nhỏ bé, bình dị.
Họ đều có khả năng đặt tình cảm của mình vào sự vật, “hòa mình” vào thế giới xung quanh để cảm nhận sự sống, niềm vui, nỗi buồn của mọi vật.
Cả hai đều nhìn thế giới bằng con mắt yêu thương, không vụ lợi, không bị ràng buộc bởi tư duy thực dụng.
-Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả:
Tác giả khâm phục trẻ em vì chúng có tấm lòng chân thành, tự nhiên và đồng cảm sâu sắc hơn cả người lớn.
Trẻ em chưa bị định kiến xã hội hay lý trí thực dụng làm khô cứng tâm hồn.
Tác giả cho rằng bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật, và người nghệ sĩ lớn là người giữ được tâm hồn trẻ thơ ấy suốt đời.
=>Vì thế, sự trân trọng của Phong Tử Khải đối với trẻ em bắt nguồn từ nhận thức rằng trẻ em chính là hình mẫu tinh khiết nhất của người nghệ sĩ, là nơi chứa đựng nguồn gốc của cái đẹp và của lòng nhân ái.
C1: Tóm tắt câu chuyện:
Phong Tử Khải kể rằng một lần, ông thấy một người nông dân bắt một con gà để làm thịt. Đứa con nhỏ của người nông dân khóc nức nở vì thương con gà. Tác giả xúc động và nghĩ: “Đứa bé này thật là có lòng nhân ái.”
Sau đó, khi người cha làm thịt gà, đứa bé lại háo hức chờ được ăn thịt. Tác giả liền hiểu ra rằng: đứa trẻ thương con gà không phải vì lòng nhân ái, mà chỉ vì nó yêu con gà — khi con gà chết, tình yêu chuyển sang thứ khác (miếng thịt gà).
Điều tác giả nhận ra:
Từ câu chuyện ấy, Phong Tử Khải nhận ra rằng “yêu” và “đồng cảm” là hai điều khác nhau.
Yêu thường xuất phát từ tình cảm cá nhân, có thể thay đổi, vị kỷ.
Đồng cảm là khả năng thấu hiểu và chia sẻ nỗi đau, niềm vui của người (hoặc vật) khác — đây mới là phẩm chất cao quý mà người nghệ sĩ cần có.
C2: Theo Phong Tử Khải, người nghệ sĩ có tấm lòng đồng cảm sâu sắc và rộng lớn hơn người thường.
Người thường chỉ đồng cảm trong những việc gắn với bản thân mình hoặc người thân.
Còn người nghệ sĩ thì có thể cảm nhận và rung động trước nỗi đau, niềm vui của mọi người, mọi vật trong đời sống, kể cả những điều nhỏ bé, xa lạ.
=>Chính nhờ sự đồng cảm ấy, nghệ sĩ mới sáng tạo được những tác phẩm chạm tới trái tim con người.
C3: Việc bắt đầu bằng một câu chuyện có tác dụng:
Làm cho vấn đề nghị luận trở nên sinh động, gần gũi và dễ hiểu.
Gợi cảm xúc, thu hút người đọc, giúp họ dễ đồng cảm với quan điểm của tác giả.
Tăng tính thuyết phục, vì lập luận được rút ra từ một trải nghiệm thực tế, chứ không phải lý thuyết suông.
C1: Theo tác giả, mỗi nghề nghiệp có một cách nhìn riêng về cùng một sự vật, vì mỗi người quan tâm đến một khía cạnh khác nhau:
Nhà khoa học nhìn thấy tính chất và trạng thái của gốc cây.
Bác làm vườn nhìn thấy sức sống của nó.
Chú thợ mộc nhìn thấy chất liệu, công dụng của cây.
Anh họa sĩ thì nhìn thấy dáng vẻ, hình thức của cây.
=> Như vậy, góc nhìn riêng của mỗi người phản ánh mục đích và mối quan tâm nghề nghiệp của họ đối với sự vật. Mỗi người chỉ thấy được một “mặt” của thế giới, tùy vào cách họ sống và làm việc với nó.
C2: Theo Phong Tử Khải, người họa sĩ có cái nhìn riêng biệt và đặc biệt sâu sắc về cái đẹp:
Họ không nhìn sự vật theo mục đích thực tiễn (như để dùng hay nghiên cứu), mà chỉ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc, hình dạng của nó. Họ thấy cái đẹp trong mọi vật, kể cả gốc cây khô, tảng đá lạ, hay bông hoa dại không tên — những thứ người thường có thể cho là tầm thường, vô ích. Chính vì vậy, thế giới trong mắt người nghệ sĩ là thế giới của cái đẹp, của sự bình đẳng, nơi mọi vật đều đáng trân trọng và được yêu thương.
=> Nói cách khác, người họa sĩ nhìn thế giới bằng tấm lòng đồng cảm và yêu mến chân thành, thấy được vẻ đẹp tiềm ẩn trong mọi sự vật.