Phạm Bạch Tường Vy
Giới thiệu về bản thân
1. CÂU CHỦ ĐỀ Hãy đặt điện thoại xuống và kết nối lại với thế giới thực để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. 2. LUẬN ĐIỂM MỞ ĐẦU A. Thực trạng, biểu hiện của thói quen: Ngày càng nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, dành hàng giờ liền để lướt mạng xã hội, xem video, hoặc chơi game trên điện thoại. Biểu hiện: Mất tập trung khi làm việc/học tập; kiểm tra điện thoại ngay khi vừa thức dậy; cảm thấy bồn chồn, lo lắng khi không có điện thoại bên cạnh (Hội chứng FOMO). B. Các giải pháp từ bỏ: Giải pháp 1: Đặt ra các "khu vực không điện thoại" (ví dụ: phòng ngủ, bàn ăn) để tạo ranh giới. Giải pháp 2: Sử dụng ứng dụng quản lý thời gian trên điện thoại (Screen Time, Digital Wellbeing) để tự giới hạn. Giải pháp 3: Thay thế thói quen bằng các hoạt động khác như đọc sách, tập thể dục, hoặc gặp gỡ bạn bè trực tiếp. 3. LUẬN ĐIỂM BỔ SUNG: Tác hại của thói quen Tác hại 1 (Sức khỏe Thể chất): Gây mỏi mắt, khô mắt (hội chứng thị giác màn hình). Đau cổ, vai gáy (hội chứng "cổ cúi") do tư thế sử dụng. Ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ do ánh sáng xanh ức chế melatonin. Tác hại 2 (Sức khỏe Tinh thần): Tăng mức độ lo âu, trầm cảm do so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội. Giảm khả năng tập trung, tư duy sâu. Cô lập xã hội, làm giảm chất lượng các mối quan hệ trực tiếp. Tác hại 3 (Hiệu suất): Giảm năng suất học tập và làm việc do bị gián đoạn liên tục bởi các thông báo không cần thiết. 4. ĐÁNH GIÁ TỔNG KẾT, LIÊN HỆ A. Tổng kết và Ý nghĩa của việc từ bỏ: Việc sử dụng điện thoại quá mức là một cản trở lớn đối với sức khỏe và cuộc sống cá nhân. Lợi ích cá nhân: Cải thiện sức khỏe, có giấc ngủ sâu hơn, tăng khả năng tập trung, và có thêm thời gian cho sở thích cá nhân. Mối quan hệ: Tăng cường sự kết nối thực sự với gia đình, bạn bè và tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ ngoài đời thực. B. Lời kêu gọi: Thay vì lướt vô định, hãy học cách sử dụng điện thoại một cách có chủ đích và cân bằng cuộc sống số với cuộc sống thực.
Luận điểm. 1. Công nghệ phát triển làm tình trạng nghiện điện thoại ngày càng phổ biến. 2. Tiện ích của điện thoại là nguyên nhân khiến con người dễ lệ thuộc. 3. Nghiện điện thoại gây nhiều hậu quả và cần thay đổi thói quen để cân bằng cuộc sống. 4. Điện thoại chỉ là công cụ và con người phải làm chủ nó.
Nhận xét: Trình tự các luận điểm được sắp xếp hợp lý và logic. Bài đi theo đúng tiến trình lập luận thuyết phục: nêu vấn đề → chỉ ra nguyên nhân → phân tích hậu quả → đưa ra giải pháp, thái độ đúng. Cách sắp xếp này giúp người đọc dễ hiểu, dễ theo dõi và bị thuyết phục một cách tự nhiên. Trật tự từ “nhận thức → đánh giá → hành động” làm cho bài viết mạch lạc và chặt chẽ.
Vấn đề chính mà văn bản muốn nói đến là: Cảnh báo về sự phụ thuộc nghiêm trọng của con người vào điện thoại thông minh do sự phát triển vượt bậc của công nghệ, và kêu gọi người dùng phải giành lại quyền kiểm soát, tự chủ cuộc sống.
Theo em, các yếu tố tạo nên sức thuyết phục của một bài viết nghị luận "Điện thoại thông minh và người dùng: Ai là ông chủ?", chính là:
Luận điểm: Các ý chính, quan điểm rõ ràng mà bài viết muốn chứng minh.
Lý lẽ : Sự hợp lý, chặt chẽ, và logic của các ý kiến được đưa ra. Dẫn chứng: Bằng chứng, ví dụ, số liệu cụ thể, hoặc sự thật được đưa ra để chứng minh cho các luận điểm đó. Ngôn ngữ sử dụng từ ngữ chính xác, giàu cảm xúc, có sức gợi
Cấu trúc bài viết rõ ràng, hấp dẫn cũng góp phần vào sự thuyết phục.
1
Tác giả Phong Tử Khải nhắc đến trẻ em và tuổi thơ nhiều vì chúng là hình mẫu lý tưởng thể hiện trọn vẹn và tự nhiên nhất cái gọi là lòng đồng cảm (bản chất của nghệ thuật), điều mà người lớn đã đánh mất.
Là Nguồn Gốc của Nghệ Thuật. Là Đối Lập với Người Lớn. Là Mục Tiêu Bồi Dưỡng.
2
Điểm Tương Đồng: Lòng Đồng Cảm Sâu Sắc: Cả hai đều có lòng đồng cảm với vạn vật. Tinh Thần Hòa Mình: Cả hai đều thực hiện hành vi "đặt tình cảm vào" (thẩm mĩ phương Tây) hay cảnh giới "ta và vật một thể" (Đông phương), tức là dốc hết tâm trí và cảm xúc vào đối tượng, quên đi cái tôi cá nhân.
Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở: Sự Tự Nhiên và Chân Thành: Tấm lòng đồng cảm của trẻ em là bản năng, hồn nhiên, chân thành và tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều. Trẻ em đạt tới trạng thái "ta và vật một thể" mà không cần cố gắng hay bồi dưỡng. Sự Vẹn Nguyên: Trẻ em là hình ảnh của bản chất con người vốn là nghệ thuật trước khi bị lí trí và "cách nghĩ của người đời" làm hao mòn. Chúng đại diện cho sự vẹn nguyên của cảm xúc và sự hòa hợp với thế giới. Nguồn Cảm Hứng Vĩnh Cửu: Trẻ em là minh chứng sống cho "thời hoàng kim" của đời người .
1
Tác giả Phong Tử Khải nhắc đến trẻ em và tuổi thơ nhiều vì chúng là hình mẫu lý tưởng thể hiện trọn vẹn và tự nhiên nhất cái gọi là lòng đồng cảm (bản chất của nghệ thuật), điều mà người lớn đã đánh mất.
Là Nguồn Gốc của Nghệ Thuật. Là Đối Lập với Người Lớn. Là Mục Tiêu Bồi Dưỡng.
2
Điểm Tương Đồng: Lòng Đồng Cảm Sâu Sắc: Cả hai đều có lòng đồng cảm với vạn vật. Tinh Thần Hòa Mình: Cả hai đều thực hiện hành vi "đặt tình cảm vào" (thẩm mĩ phương Tây) hay cảnh giới "ta và vật một thể" (Đông phương), tức là dốc hết tâm trí và cảm xúc vào đối tượng, quên đi cái tôi cá nhân.
Sự khâm phục và trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở: Sự Tự Nhiên và Chân Thành: Tấm lòng đồng cảm của trẻ em là bản năng, hồn nhiên, chân thành và tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều. Trẻ em đạt tới trạng thái "ta và vật một thể" mà không cần cố gắng hay bồi dưỡng. Sự Vẹn Nguyên: Trẻ em là hình ảnh của bản chất con người vốn là nghệ thuật trước khi bị lí trí và "cách nghĩ của người đời" làm hao mòn. Chúng đại diện cho sự vẹn nguyên của cảm xúc và sự hòa hợp với thế giới. Nguồn Cảm Hứng Vĩnh Cửu: Trẻ em là minh chứng sống cho "thời hoàng kim" của đời người .
1
Tóm tắt của câu chuyện: Tác giả kể về một đứa bé vào phòng giúp tác giả sắp xếp đồ đạc. Cậu bé đã tự mình sửa lại vị trí của nhiều đồ vật như lật đồng hồ quả quýt đang úp mặt, chuyển chén trà ra trước vòi ấm, đảo đôi giày cho cùng chiều, và giấu dây treo tranh thừa vào trong. Khi được tác giả cảm ơn, cậu bé giải thích rằng làm như vậy vì thấy chúng "bứt rứt không yên". Cậu bé còn nhân cách hóa các đồ vật như: đồng hồ úp mặt thì "bực bội", chén trà nấp sau lưng ấm thì không "uống sữa" được, đôi giày xuôi ngược thì không "nói chuyện" được, dây treo tranh buông thõng thì như "con ma".
Câu chuyện giúp tác giả nhận ra: Đó là tâm cảnh trước cái đẹp. Đó là thủ pháp thường dùng trong văn miêu tả và vấn đề cấu trúc thường gặp trong hội họa. Những điều đó đều được phát triển ra từ sự đồng cảm. Sau đó, tác giả cũng bắt đầu để tâm tới vị trí của đồ vật, tạo điều kiện để chúng được dễ chịu, vì khi đồ vật dễ chịu, người nhìn mới thấy thư thái.
2
Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ:
Người thường: Chỉ có thể đồng cảm với đồng loại hoặc cùng lắm là với động vật
Người nghệ sĩ: Có lòng đồng cảm bao la, quảng đại như tấm lòng trời đất, trải khắp vạn vật có tình (người, động vật) cũng như không có tình (đồ vật, thiên nhiên).
Theo em, việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có những tác dụng sau: Tạo sự hấp dẫn và gần gũi Minh họa cho luận đề Khơi gợi cảm xúc Thiết lập giọng điệu
Good morning/afternoon, everyone. I would like to talk about an invention that has fundamentally changed the world in the most positive way: the Internet.
(What it is): The Internet is essentially a massive, global network of interconnected computers. It is a communication system that allows data, information, and resources to be instantly shared across the world. While its origins trace back to military and academic research, its widespread public use, starting in the 1990s, is what truly revolutionized our lives. (What benefits it has brought): The benefits of the Internet are endless. Firstly, it has democratized information access. With just a few clicks, almost all of human knowledge—from scientific papers to historical records—is available to anyone, anywhere. Secondly, it transformed communication. Before, a letter took weeks; now, we can have instant video calls with family or colleagues on the other side of the planet. (How it influences people): The Internet's influence is enormous, especially in education and commerce. For example, students in remote villages can now take courses from top universities. Furthermore, it has created entirely new economic models and industries, allowing small businesses to sell their products globally, which has lifted many people out of poverty. (Explain how it changed people's lives): The Internet has changed how we live, work, and interact. It has given a voice to people who were previously marginalized, allowing them to share their stories and mobilize social movements on a global stage. It allows people to work remotely, giving them more flexibility and balancing their family lives bet.
(Explain how you felt about it): Overall, I feel that the Internet is arguably the most powerful and significant invention of the last century. While it certainly presents challenges, its capacity to connect people, accelerate scientific discovery, and unlock human potential makes it an overwhelmingly positive force. I simply cannot imagine life without it today. Thank you for listening.
Good morning/afternoon, everyone. I would like to talk about an invention that has fundamentally changed the world in the most positive way: the Internet.
(What it is): The Internet is essentially a massive, global network of interconnected computers. It is a communication system that allows data, information, and resources to be instantly shared across the world. While its origins trace back to military and academic research, its widespread public use, starting in the 1990s, is what truly revolutionized our lives. (What benefits it has brought): The benefits of the Internet are endless. Firstly, it has democratized information access. With just a few clicks, almost all of human knowledge—from scientific papers to historical records—is available to anyone, anywhere. Secondly, it transformed communication. Before, a letter took weeks; now, we can have instant video calls with family or colleagues on the other side of the planet. (How it influences people): The Internet's influence is enormous, especially in education and commerce. For example, students in remote villages can now take courses from top universities. Furthermore, it has created entirely new economic models and industries, allowing small businesses to sell their products globally, which has lifted many people out of poverty. (Explain how it changed people's lives): The Internet has changed how we live, work, and interact. It has given a voice to people who were previously marginalized, allowing them to share their stories and mobilize social movements on a global stage. It allows people to work remotely, giving them more flexibility and balancing their family lives bet.
(Explain how you felt about it): Overall, I feel that the Internet is arguably the most powerful and significant invention of the last century. While it certainly presents challenges, its capacity to connect people, accelerate scientific discovery, and unlock human potential makes it an overwhelmingly positive force. I simply cannot imagine life without it today. Thank you for listening.
My most essential personal device for entertainment is my smartphone. It's incredibly versatile and has become the main hub for most of my leisure activities. One of the greatest benefits it brings is the convenience of having everything in one portable place. I can carry hundreds of books, a massive music library, and countless games and apps in my pocket. This portability means I can enjoy my entertainment virtually anywhere, whether I'm commuting on the bus, waiting in line, or relaxing in bed. The smartphone is an excellent choice for entertainment because of its diverse media capabilities. It allows for easy access to streaming services for movies and TV shows, provides high-quality mobile gaming experiences, and connects me instantly to social media platforms. Its vibrant screen and decent speakers enhance the viewing and listening experience, making it the perfect, all-in-one entertainment companion that adapts to any moment.