Ngô Ngọc Chăm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ngô Ngọc Chăm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Trong bài thơ "Chân quê" của Nguyễn Bính, hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" là một chi tiết đắt giá, mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc, thể hiện rõ nét tư tưởng của nhà thơ. Về mặt tả thực, hình ảnh này gợi lên vẻ đẹp bình dị, thuần phác của làng quê Việt Nam, nơi hoa chanh trắng muốt, thơm ngát điểm xuyết giữa không gian xanh tươi của vườn tược. Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa hơn nằm ở tính biểu tượng: "Hoa chanh" đại diện cho vẻ đẹp trong trẻo, giữ nguyên bản chất của người thôn nữ, còn "vườn chanh" chính là môi trường sống, là cội nguồn, là hồn quê đã nuôi dưỡng vẻ đẹp ấy. Việc hoa chanh nở "giữa vườn chanh" là sự khẳng định rằng vẻ đẹp chân quê là vẻ đẹp hòa hợp, tự nhiên và phù hợp với môi trường của nó, không cần tô vẽ hay vay mượn bất kỳ nét hào nhoáng nào từ bên ngoài. Qua sự đối lập ngầm với những thay đổi, cám dỗ nơi thành thị, Nguyễn Bính khéo léo gửi gắm thông điệp: vẻ đẹp đích thực và bền vững nhất chính là khi con người sống đúng với bản chất và gắn bó với nguồn cội của mình.

Câu 2:

Biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những vấn đề cấp bách nhất mà nhân loại phải đối mặt. Như Cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama đã nhận định, đây không chỉ là một vấn đề môi trường thông thường mà còn là thách thức lớn nhất đối với tương lai của toàn nhân loại. Để hiểu rõ hơn về nhận định này, chúng ta cần xem xét đến bối cảnh rộng lớn hơn của biến đổi khí hậu. Đây là sự thay đổi trong hệ thống khí hậu của Trái Đất, bao gồm sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng cao, và các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng. Biến đổi khí hậu không chỉ tác động đến môi trường tự nhiên mà còn đe dọa trực tiếp đến cuộc sống, kinh tế và xã hội của con người trên toàn thế giới. Một trong những tác động rõ rệt nhất của biến đổi khí hậu là sự gia tăng nhiệt độ trung bình trên toàn cầu. Hiện tượng này dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như tan băng ở các cực, làm thay đổi dòng hải lưu, và gây ra các đợt nắng nóng kéo dài. Ví dụ, nhiều khu vực ở châu Âu đã trải qua những đợt nắng nóng kỷ lục trong những năm gần đây, gây ra hạn hán, cháy rừng và ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người dân. Biến đổi khí hậu còn gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán với tần suất và cường độ ngày càng tăng. Việt Nam, một quốc gia ven biển, thường xuyên phải đối mặt với các cơn bão lớn gây thiệt hại về người và của. Đồng bằng sông Cửu Long, vựa lúa của cả nước, đang chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của tình trạng xâm nhập mặn do mực nước biển dâng cao. Ngoài ra, biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Nhiều loài động thực vật không thể thích nghi kịp với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường sống, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng. Sự mất mát đa dạng sinh học không chỉ làm suy yếu hệ sinh thái mà còn ảnh hưởng đến các dịch vụ mà hệ sinh thái cung cấp cho con người, như cung cấp nước sạch, điều hòa khí hậu và duy trì nguồn lương thực. Vậy tại sao biến đổi khí hậu lại là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại? Thứ nhất, biến đổi khí hậu đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của con người. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gây ra những thảm họa tự nhiên, làm mất nhà cửa, sinh kế và thậm chí là tính mạng của hàng triệu người. Tình trạng thiếu nước sạch và lương thực do biến đổi khí hậu gây ra có thể dẫn đến xung đột và bất ổn xã hội. Thứ hai, biến đổi khí hậu gây ra những tổn thất kinh tế khổng lồ. Chi phí khắc phục hậu quả của các thảm họa tự nhiên, đầu tư vào các biện pháp thích ứng và giảm thiểu biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn. Biến đổi khí hậu còn ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp, gây thiệt hại cho các ngành du lịch và đánh bắt cá, làm suy giảm tăng trưởng kinh tế. Thứ ba, biến đổi khí hậu là một thách thức mang tính toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác và phối hợp hành động của tất cả các quốc gia. Tuy nhiên, việc đạt được sự đồng thuận quốc tế về các biện pháp giảm thiểu biến đổi khí hậu là rất khó khăn do sự khác biệt về lợi ích, ưu tiên và năng lực của các quốc gia. Các nước phát triển, vốn là những nước phát thải khí nhà kính lớn nhất trong lịch sử, cần phải có trách nhiệm lớn hơn trong việc hỗ trợ các nước đang phát triển ứng phó với biến đổi khí hậu. Để ứng phó với thách thức này, cần có những hành động mạnh mẽ và toàn diện trên nhiều mặt trận. Các quốc gia cần cam kết giảm phát thải khí nhà kính theo các mục tiêu đã được đề ra trong Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu. Cần đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió và năng lượng thủy điện để thay thế cho các nguồn năng lượng hóa thạch. Cần có các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu như xây dựng hệ thống đê điều, cải thiện hệ thống thoát nước và phát triển các giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn. Mỗi cá nhân cũng có thể đóng góp vào nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu bằng cách thay đổi lối sống và tiêu dùng theo hướng bền vững. Chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng, sử dụng phương tiện giao thông công cộng, ăn ít thịt hơn và giảm thiểu rác thải. Quan trọng hơn, chúng ta cần nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và kêu gọi hành động từ các nhà lãnh đạo và cộng đồng. Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại. Nó đe dọa đến sự sống còn, gây ra những tổn thất kinh tế và đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu. Để vượt qua thách thức này, cần có những hành động mạnh mẽ và toàn diện trên nhiều mặt trận, từ các chính sách quốc gia đến những thay đổi trong lối sống của mỗi cá nhân.

Câu 1 : Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận

Câu 2: Trong phần 3 đã thể hiện :Cảm xúc: Sự "bâng khuâng" khi không thể xóa bỏ cảm giác về sự nhỏ bé, lạc lõng của bản thân ("mình là cái cành củi khô luân lạc... hay mình là cánh chim nhỏ lạc lõng...")

Thái độ: Sự suy ngẫm triết lý khi đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của dòng sông và sự tồn tại của con người: "Bởi vì tràng giang là dòng sông mà cũng là dòng đời chăng?"

Câu 3:Trong phần (1), tác giả Chu Văn Sơn chỉ ra nét khác biệt là:

Trong phần (1), tác giả Chu Văn Sơn chỉ ra nét khác biệt là:

Thơ xưa (như Nguyễn Trãi, Nguyễn Khuyến): Cái "tĩnh vắng" được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại.

Thơ Huy Cận (Tràng Giang): Cái "trống vắng" của Tràng Giang lại là một thế giới quạnh hiu, cơ hồ tuyệt đối hoang vắng, đối diện với không gian vô biên mà cái tôi thi sĩ cảm thấy trơ trọi, cô đơn đến tuyệt đối

Câu 4:Các từ láy : Như điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn. Các từ láy này không chỉ gợi dáng nét mà còn gợi được nhịp chuyển động triền miên

Các cặp câu tương xứng/nối tiếp: Những cấu trúc lặp lại, nối tiếp nhau (ví dụ: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp// Con thuyền xuôi mái nước song song"; "Nắng xuống/ trời lên... – Sông dài/ trời rộng...").

Các yếu tố liên kết liên tục: Những cụm từ chỉ sự tiếp nối như "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng".

Các từ láy nguyên: Như điệp điệp, song

song, lớp lớp, dợn dợn. Các từ láy này không chỉ gợi dáng nét mà còn gợi được nhịp chuyển động triền miên

Câu 5:Em ấn tượng nhất với việc tác giả phân tích âm hưởng trôi xuôi miên viễn của bài thơ, được tạo nên từ mật độ dày đặc của các từ láy nguyên. Điều này cho thấy tài năng bậc thầy của Huy Cận trong việc biến cả nhịp điệu ngôn ngữ thành nhịp chảy của thời gian và dòng đời.