Lê Nhã Uyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Nhã Uyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, có số câu, số chữ không đều, nhịp linh hoạt.

Câu 2: Nhận xét:

- Nhịp thơ tự do, linh hoạt, có sự ngắt nhịp đa dạng nhằm biểu đạt những cung bậc cảm xúc mạnh mẽ, xao động trong tình yêu.

- Nhiều câu sử dụng nhịp ngắn, dồn dập (“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”).

- Tạo cảm giác nghẹn ngào, xót xa; có những câu chậm rãi, kéo dài (“Phút gần gũi cũng như giờ chia biệt”).

- Góp phần thể hiện nỗi buồn và sự cô đơn trong tâm hồn người đang yêu.

Câu 3: Đề tài: Tình yêu và tâm trạng con người khi yêu.

- Chủ đề: Bài thơ diễn tả nỗi buồn, nỗi cô đơn, sự mong manh, dễ tổn thương của con người trong tình yêu. Với Xuân Diệu, yêu vừa đẹp đẽ vừa đau khổ; yêu là hiến dâng nhiều nhưng không chắc được đáp lại, nên tình yêu luôn đi liền với lo âu, xót xa và mất mát.

Câu 4: Hình ảnh “sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng giàu sức gợi. Sa mạc là nơi trống trải, hoang vắng, khắc nghiệt; khi gắn vào “cảnh đời”, nó biểu đạt cảm giác mất phương hướng và trống rỗng trong lòng người đang yêu. Khi tình cảm không được đáp lại, thế giới quanh họ trở nên lạnh lẽo, buồn bã, không còn sự sống. Hình ảnh này vừa gợi nỗi cô đơn tột cùng, vừa cho thấy khát vọng yêu thương lớn đến mức khiến người ta trở nên lạc lõng trong chính cuộc đời mình.

Câu 5: Bài làm

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi lên trong em nhiều cảm xúc vừa đẹp đẽ, vừa man mác buồn. Qua những câu thơ ngắn, dồn nén cảm xúc, tác giả khắc hoạ tâm trạng mong manh và dễ tổn thương của con người khi yêu. Câu thơ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” như một tiếng thở dài, cho thấy tình yêu không chỉ có men say mà còn chất chứa những lo âu, phấp phỏng. Em cảm nhận được sự chân thành của một trái tim luôn khao khát được yêu và sợ hãi bị bỏ rơi. Những hình ảnh tượng trưng như “sa mạc cô liêu”, “u sầu mù mịt” làm nổi bật nỗi cô đơn thường trực trong tình yêu đơn phương. Bài thơ khiến em hiểu rằng yêu thương là sự dấn thân và chấp nhận, rằng trong tình yêu, con người càng cho đi nhiều thì càng dễ đau. Nhưng chính sự mong manh ấy lại làm cho tình yêu trở nên đáng quý và sâu sắc hơn.

Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, có số câu, số chữ không đều, nhịp linh hoạt.

Câu 2: Nhận xét:

- Nhịp thơ tự do, linh hoạt, có sự ngắt nhịp đa dạng nhằm biểu đạt những cung bậc cảm xúc mạnh mẽ, xao động trong tình yêu.

- Nhiều câu sử dụng nhịp ngắn, dồn dập (“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”).

- Tạo cảm giác nghẹn ngào, xót xa; có những câu chậm rãi, kéo dài (“Phút gần gũi cũng như giờ chia biệt”).

- Góp phần thể hiện nỗi buồn và sự cô đơn trong tâm hồn người đang yêu.

Câu 3: Đề tài: Tình yêu và tâm trạng con người khi yêu.

- Chủ đề: Bài thơ diễn tả nỗi buồn, nỗi cô đơn, sự mong manh, dễ tổn thương của con người trong tình yêu. Với Xuân Diệu, yêu vừa đẹp đẽ vừa đau khổ; yêu là hiến dâng nhiều nhưng không chắc được đáp lại, nên tình yêu luôn đi liền với lo âu, xót xa và mất mát.

Câu 4: Hình ảnh “sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng giàu sức gợi. Sa mạc là nơi trống trải, hoang vắng, khắc nghiệt; khi gắn vào “cảnh đời”, nó biểu đạt cảm giác mất phương hướng và trống rỗng trong lòng người đang yêu. Khi tình cảm không được đáp lại, thế giới quanh họ trở nên lạnh lẽo, buồn bã, không còn sự sống. Hình ảnh này vừa gợi nỗi cô đơn tột cùng, vừa cho thấy khát vọng yêu thương lớn đến mức khiến người ta trở nên lạc lõng trong chính cuộc đời mình.

Câu 5: Bài làm

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi lên trong em nhiều cảm xúc vừa đẹp đẽ, vừa man mác buồn. Qua những câu thơ ngắn, dồn nén cảm xúc, tác giả khắc hoạ tâm trạng mong manh và dễ tổn thương của con người khi yêu. Câu thơ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” như một tiếng thở dài, cho thấy tình yêu không chỉ có men say mà còn chất chứa những lo âu, phấp phỏng. Em cảm nhận được sự chân thành của một trái tim luôn khao khát được yêu và sợ hãi bị bỏ rơi. Những hình ảnh tượng trưng như “sa mạc cô liêu”, “u sầu mù mịt” làm nổi bật nỗi cô đơn thường trực trong tình yêu đơn phương. Bài thơ khiến em hiểu rằng yêu thương là sự dấn thân và chấp nhận, rằng trong tình yêu, con người càng cho đi nhiều thì càng dễ đau. Nhưng chính sự mong manh ấy lại làm cho tình yêu trở nên đáng quý và sâu sắc hơn.

Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, có số câu, số chữ không đều, nhịp linh hoạt.

Câu 2: Nhận xét:

- Nhịp thơ tự do, linh hoạt, có sự ngắt nhịp đa dạng nhằm biểu đạt những cung bậc cảm xúc mạnh mẽ, xao động trong tình yêu.

- Nhiều câu sử dụng nhịp ngắn, dồn dập (“Yêu, là chết ở trong lòng một ít”).

- Tạo cảm giác nghẹn ngào, xót xa; có những câu chậm rãi, kéo dài (“Phút gần gũi cũng như giờ chia biệt”).

- Góp phần thể hiện nỗi buồn và sự cô đơn trong tâm hồn người đang yêu.

Câu 3: Đề tài: Tình yêu và tâm trạng con người khi yêu.

- Chủ đề: Bài thơ diễn tả nỗi buồn, nỗi cô đơn, sự mong manh, dễ tổn thương của con người trong tình yêu. Với Xuân Diệu, yêu vừa đẹp đẽ vừa đau khổ; yêu là hiến dâng nhiều nhưng không chắc được đáp lại, nên tình yêu luôn đi liền với lo âu, xót xa và mất mát.

Câu 4: Hình ảnh “sa mạc cô liêu” là một hình ảnh tượng trưng giàu sức gợi. Sa mạc là nơi trống trải, hoang vắng, khắc nghiệt; khi gắn vào “cảnh đời”, nó biểu đạt cảm giác mất phương hướng và trống rỗng trong lòng người đang yêu. Khi tình cảm không được đáp lại, thế giới quanh họ trở nên lạnh lẽo, buồn bã, không còn sự sống. Hình ảnh này vừa gợi nỗi cô đơn tột cùng, vừa cho thấy khát vọng yêu thương lớn đến mức khiến người ta trở nên lạc lõng trong chính cuộc đời mình.

Câu 5: Bài làm

Bài thơ “Yêu” của Xuân Diệu gợi lên trong em nhiều cảm xúc vừa đẹp đẽ, vừa man mác buồn. Qua những câu thơ ngắn, dồn nén cảm xúc, tác giả khắc hoạ tâm trạng mong manh và dễ tổn thương của con người khi yêu. Câu thơ “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” như một tiếng thở dài, cho thấy tình yêu không chỉ có men say mà còn chất chứa những lo âu, phấp phỏng. Em cảm nhận được sự chân thành của một trái tim luôn khao khát được yêu và sợ hãi bị bỏ rơi. Những hình ảnh tượng trưng như “sa mạc cô liêu”, “u sầu mù mịt” làm nổi bật nỗi cô đơn thường trực trong tình yêu đơn phương. Bài thơ khiến em hiểu rằng yêu thương là sự dấn thân và chấp nhận, rằng trong tình yêu, con người càng cho đi nhiều thì càng dễ đau. Nhưng chính sự mong manh ấy lại làm cho tình yêu trở nên đáng quý và sâu sắc hơn.

Bài 1:

Câu 1: Thể loại của văn bản là: truyện ngắn

Câu 2: Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, beieru vả cảu gia đình anh gầy:

Từ câu: “− Không đâu, anh bạn ạ, cao hơn thế nữa đấy… Mình là viên chức bậc ba rồi...”

Đến câu:“...Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”

- Cụ thể: "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm..."

Câu 3: Tình huống truyện: Tình huống gặp lại nhau tình cờ giữa hai người bạn cũ (anh béo và anh gầy) tại nhà ga, qua đó bộc lộ sự thay đổi thái độ của anh gầy khi biết địa vị của bạn.

Câu 4: So sánh:

- Trước khi biết địa vị:

+ Vui mừng, tự nhiên, thân mật, coi nhau như bạn cũ đồng trang lứa.

+ Ôm vai bá cổ, nói chuyện sôi nổi.

- Sau khi biết địa vị:

+ Trở nên khúm núm, run rẩy, xưng hô nhún nhường, tự hạ thấp mình để nịnh bợ.

+ Gọi bạn là “bệ hạ”, “hầu hạ ngài”, nét mặt co rúm, cúi rạp người.

- Thể hiện bản chất hèn hạ, tự ti và tâm lý nô lệ trước quyền lực của anh Gầy.

Câu 5: nội dung của văn bản là: Văn bản phê phán thói hèn hạ, xu nịnh và tự đánh mất phẩm giá của con người trước quyền lực và địa vị. Đồng thời, tác phẩm cho thấy tình bạn chân thành không thể tồn tại khi bị chi phối bởi danh lợi và sự phân cấp địa vị trong xã hội.

Bài 2:

Câu 1: Bài làm

Sê-khốp là nhà văn hiện thực kiệt xuất của văn học Nga, người luôn dùng giọng văn nhẹ nhàng, hóm hỉnh để phơi bày những bi kịch tinh vi của con người trong đời sống xã hội. Nhân vật anh gầy trong truyện “Anh béo và anh gầy” hiện lên như một hình tượng vừa buồn cười, vừa đáng thương, phản ánh sâu sắc căn bệnh nô lệ địa vị trong xã hội. Ban đầu, khi gặp lại bạn cũ, anh gầy vô cùng chân thành, vui mừng đến rạng rỡ. Hơi thở hối hả, tiếng cười hồ hởi và sự hãnh diện khi giới thiệu gia đình cho thấy anh trân trọng tình bạn từng gắn bó thời niên thiếu. Thế nhưng, khi biết anh béo hiện giữ chức “viên chức bậc ba”, thái độ của anh thay đổi đột ngột. Sự thân mật vụt tắt, nhường chỗ cho hành vi khúm núm, sợ sệt, hạ mình. Lời xưng hô tự nhiên biến thành “dạ bẩm quan lớn”, nụ cười tự tin biến thành nụ cười gượng gạo, thân thể co rúm lại đến thảm hại. Không chỉ anh gầy mà cả vợ con anh cũng bị cuốn vào vòng xoáy tự ti vị thế, giống như thể họ phải thu nhỏ lại để tồn tại trước quyền lực xã hội. Sự thay đổi ấy cho thấy anh gầy là nạn nhân của lối sống trọng quyền – khinh người, nơi giá trị con người được đo bằng chức tước chứ không phải nhân cách. Nhìn sâu xa, anh gầy đáng thương hơn đáng trách: xã hội đã nhào nặn nên những con người chỉ biết cúi đầu để tồn tại. Qua đó, Sê-khốp phê phán căn bệnh tinh thần của xã hội đương thời và đánh thức mỗi người hãy biết giữ lấy nhân phẩm, giữ lấy nghĩa tình, bởi đó mới là giá trị lâu bền nhất của đời người.

Câu 2: Bài Làm

Cuộc sống luôn tồn tại song hành những mặt tích cực và tiêu cực. Điều quan trọng không phải là sự việc xảy ra như thế nào, mà là ta nhìn nhận nó ra sao. Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói mượn hình ảnh hoa hồng và gai để nhấn mạnh góc nhìn của con người đối với cuộc sống: cùng một sự việc, người tiêu cực sẽ chỉ thấy khó khăn, còn người lạc quan sẽ tìm thấy giá trị và vẻ đẹp trong đó.

Trước hết, cần hiểu rằng mỗi sự vật luôn tồn tại cả mặt tốt lẫn mặt xấu. Hoa hồng đẹp đẽ nhưng có gai nhọn. Niềm vui vẫn có thể được tìm thấy giữa nỗi buồn, cơ hội có thể nảy sinh giữa nguy nan. Sự việc là khách quan, nhưng cảm nhận về nó lại hoàn toàn chủ quan. Khi ta chọn cách nhìn tích cực, ta không phủ nhận khó khăn, mà ta đặt niềm tin vào mặt tốt, vào khả năng vượt qua và trưởng thành. Ngược lại, người chỉ biết phàn nàn, lo sợ hay bi quan sẽ dễ bị cảm xúc tiêu cực chi phối, từ đó đánh mất cơ hội tiến bộ.

Trong cuộc sống, có rất nhiều ví dụ minh chứng. Một học sinh thi trượt đại học có thể xem đó là thất bại và buông bỏ tương lai. Nhưng cũng chính từ hoàn cảnh ấy, nhiều người chọn cách đứng dậy, kiên trì làm lại và cuối cùng tìm được công việc phù hợp hơn cả con đường ban đầu. Một người gặp khó khăn tài chính có thể tuyệt vọng, trách móc số phận. Nhưng nếu biết tận dụng khó khăn như một bài học, có người lại tìm ra năng lực mới, rèn luyện bản lĩnh mà khi thuận lợi họ không bao giờ có được. Rõ ràng, cách nhìn quyết định kết quả. Một thái độ sống tích cực không chỉ giúp chúng ta mạnh mẽ hơn mà còn truyền cảm hứng cho những người xung quanh. Người lạc quan là người biết biến “điều không thể” thành “có thể”, biết tìm đường sáng trong bóng tối. Họ không chối bỏ thực tế, nhưng họ tin rằng mọi khó khăn đều có giá trị. Ngược lại, người chỉ chăm chăm nhìn vào mặt tiêu cực sẽ tự thu hẹp mình trong chiếc lồng bi quan. Họ dễ ghen tỵ, dễ buông xuôi, dễ thất vọng và thường xuyên mệt mỏi trong chính suy nghĩ của mình. Vì vậy, cách nhìn tích cực chính là tài sản tinh thần giúp con người sống nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn.

Tuy nhiên, lạc quan không có nghĩa là ảo tưởng hay né tránh thực tế. Nhìn tích cực phải đi cùng hành động đúng đắn. Ta không thể chỉ “thấy hoa” mà lơ đi “gai”. Ta cần nhận thức khó khăn để có giải pháp vượt qua, đồng thời giữ thái độ bình tĩnh, tin tưởng để không bị nó đánh gục. Như vậy, sự tích cực không chỉ là cảm xúc, mà còn là bản lĩnh. Sẽ có lúc ta đứng trước lựa chọn: phàn nàn hay chấp nhận, gục ngã hay tiếp tục tiến lên. Và chính lựa chọn ấy sẽ quyết định ta trở thành ai. Cuộc đời không hứa hẹn toàn niềm vui, nhưng luôn trao cho chúng ta quyền lựa chọn thái độ. Người chọn cách nhìn lạc quan sẽ sống sâu hơn, đẹp hơn và có sức mạnh để vượt qua biến cố. Người chọn cách nhìn tiêu cực sẽ tự dồn mình vào bế tắc.

Từ đó, bản thân mỗi chúng ta cần tập cho mình thói quen nhìn nhận vấn đề một cách tích cực hơn. Hãy học cách trân trọng những điều nhỏ bé, cảm ơn cuộc đời ngay cả khi nó chưa hoàn hảo. Khi gặp khó khăn, thay vì hỏi: “Tại sao lại là tôi?”, hãy hỏi: “Tôi có thể học được gì từ điều này?”. Hãy nhớ, hoa hồng không vì có gai mà kém đẹp, và gai cũng không làm giảm đi giá trị của hoa. Điều quyết định nằm ở mắt và trái tim người ngắm.

Tóm lại, ý kiến “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” mang một bài học sâu sắc về thái độ sống. Cùng một sự vật, cùng một hoàn cảnh, lựa chọn cách nhìn khác nhau sẽ dẫn ta đến những cuộc đời khác nhau. Hãy chọn nhìn cuộc đời bằng sự lạc quan, yêu thương và trân trọng – bởi cuộc sống đẹp hay không, nằm nhiều ở chính cách chúng ta nhìn nhận nó.


Bài 1:

Câu 1: Thể loại của văn bản là: truyện ngắn

Câu 2: Đoạn văn thể hiện sự thay đổi đột ngột về trạng thái, beieru vả cảu gia đình anh gầy:

Từ câu: “− Không đâu, anh bạn ạ, cao hơn thế nữa đấy… Mình là viên chức bậc ba rồi...”

Đến câu:“...Na-pha-na-in thì rụt chân vào và gài hết cúc áo lại...”

- Cụ thể: "Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, ngây ra như phỗng đá, nhưng lát sau thì anh ta toét miệng cười mặt mày nhăn nhúm; dường như mắt anh ta sáng hẳn lên. Toàn thân anh ta rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm..."

Câu 3: Tình huống truyện: Tình huống gặp lại nhau tình cờ giữa hai người bạn cũ (anh béo và anh gầy) tại nhà ga, qua đó bộc lộ sự thay đổi thái độ của anh gầy khi biết địa vị của bạn.

Câu 4: So sánh:

- Trước khi biết địa vị:

+ Vui mừng, tự nhiên, thân mật, coi nhau như bạn cũ đồng trang lứa.

+ Ôm vai bá cổ, nói chuyện sôi nổi.

- Sau khi biết địa vị:

+ Trở nên khúm núm, run rẩy, xưng hô nhún nhường, tự hạ thấp mình để nịnh bợ.

+ Gọi bạn là “bệ hạ”, “hầu hạ ngài”, nét mặt co rúm, cúi rạp người.

- Thể hiện bản chất hèn hạ, tự ti và tâm lý nô lệ trước quyền lực của anh Gầy.

Câu 5: nội dung của văn bản là: Văn bản phê phán thói hèn hạ, xu nịnh và tự đánh mất phẩm giá của con người trước quyền lực và địa vị. Đồng thời, tác phẩm cho thấy tình bạn chân thành không thể tồn tại khi bị chi phối bởi danh lợi và sự phân cấp địa vị trong xã hội.

Bài 2:

Câu 1: Bài làm

Sê-khốp là nhà văn hiện thực kiệt xuất của văn học Nga, người luôn dùng giọng văn nhẹ nhàng, hóm hỉnh để phơi bày những bi kịch tinh vi của con người trong đời sống xã hội. Nhân vật anh gầy trong truyện “Anh béo và anh gầy” hiện lên như một hình tượng vừa buồn cười, vừa đáng thương, phản ánh sâu sắc căn bệnh nô lệ địa vị trong xã hội. Ban đầu, khi gặp lại bạn cũ, anh gầy vô cùng chân thành, vui mừng đến rạng rỡ. Hơi thở hối hả, tiếng cười hồ hởi và sự hãnh diện khi giới thiệu gia đình cho thấy anh trân trọng tình bạn từng gắn bó thời niên thiếu. Thế nhưng, khi biết anh béo hiện giữ chức “viên chức bậc ba”, thái độ của anh thay đổi đột ngột. Sự thân mật vụt tắt, nhường chỗ cho hành vi khúm núm, sợ sệt, hạ mình. Lời xưng hô tự nhiên biến thành “dạ bẩm quan lớn”, nụ cười tự tin biến thành nụ cười gượng gạo, thân thể co rúm lại đến thảm hại. Không chỉ anh gầy mà cả vợ con anh cũng bị cuốn vào vòng xoáy tự ti vị thế, giống như thể họ phải thu nhỏ lại để tồn tại trước quyền lực xã hội. Sự thay đổi ấy cho thấy anh gầy là nạn nhân của lối sống trọng quyền – khinh người, nơi giá trị con người được đo bằng chức tước chứ không phải nhân cách. Nhìn sâu xa, anh gầy đáng thương hơn đáng trách: xã hội đã nhào nặn nên những con người chỉ biết cúi đầu để tồn tại. Qua đó, Sê-khốp phê phán căn bệnh tinh thần của xã hội đương thời và đánh thức mỗi người hãy biết giữ lấy nhân phẩm, giữ lấy nghĩa tình, bởi đó mới là giá trị lâu bền nhất của đời người.

Câu 2: Bài Làm

Cuộc sống luôn tồn tại song hành những mặt tích cực và tiêu cực. Điều quan trọng không phải là sự việc xảy ra như thế nào, mà là ta nhìn nhận nó ra sao. Có ý kiến cho rằng: “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng.” Câu nói mượn hình ảnh hoa hồng và gai để nhấn mạnh góc nhìn của con người đối với cuộc sống: cùng một sự việc, người tiêu cực sẽ chỉ thấy khó khăn, còn người lạc quan sẽ tìm thấy giá trị và vẻ đẹp trong đó.

Trước hết, cần hiểu rằng mỗi sự vật luôn tồn tại cả mặt tốt lẫn mặt xấu. Hoa hồng đẹp đẽ nhưng có gai nhọn. Niềm vui vẫn có thể được tìm thấy giữa nỗi buồn, cơ hội có thể nảy sinh giữa nguy nan. Sự việc là khách quan, nhưng cảm nhận về nó lại hoàn toàn chủ quan. Khi ta chọn cách nhìn tích cực, ta không phủ nhận khó khăn, mà ta đặt niềm tin vào mặt tốt, vào khả năng vượt qua và trưởng thành. Ngược lại, người chỉ biết phàn nàn, lo sợ hay bi quan sẽ dễ bị cảm xúc tiêu cực chi phối, từ đó đánh mất cơ hội tiến bộ.

Trong cuộc sống, có rất nhiều ví dụ minh chứng. Một học sinh thi trượt đại học có thể xem đó là thất bại và buông bỏ tương lai. Nhưng cũng chính từ hoàn cảnh ấy, nhiều người chọn cách đứng dậy, kiên trì làm lại và cuối cùng tìm được công việc phù hợp hơn cả con đường ban đầu. Một người gặp khó khăn tài chính có thể tuyệt vọng, trách móc số phận. Nhưng nếu biết tận dụng khó khăn như một bài học, có người lại tìm ra năng lực mới, rèn luyện bản lĩnh mà khi thuận lợi họ không bao giờ có được. Rõ ràng, cách nhìn quyết định kết quả. Một thái độ sống tích cực không chỉ giúp chúng ta mạnh mẽ hơn mà còn truyền cảm hứng cho những người xung quanh. Người lạc quan là người biết biến “điều không thể” thành “có thể”, biết tìm đường sáng trong bóng tối. Họ không chối bỏ thực tế, nhưng họ tin rằng mọi khó khăn đều có giá trị. Ngược lại, người chỉ chăm chăm nhìn vào mặt tiêu cực sẽ tự thu hẹp mình trong chiếc lồng bi quan. Họ dễ ghen tỵ, dễ buông xuôi, dễ thất vọng và thường xuyên mệt mỏi trong chính suy nghĩ của mình. Vì vậy, cách nhìn tích cực chính là tài sản tinh thần giúp con người sống nhẹ nhàng và hạnh phúc hơn.

Tuy nhiên, lạc quan không có nghĩa là ảo tưởng hay né tránh thực tế. Nhìn tích cực phải đi cùng hành động đúng đắn. Ta không thể chỉ “thấy hoa” mà lơ đi “gai”. Ta cần nhận thức khó khăn để có giải pháp vượt qua, đồng thời giữ thái độ bình tĩnh, tin tưởng để không bị nó đánh gục. Như vậy, sự tích cực không chỉ là cảm xúc, mà còn là bản lĩnh. Sẽ có lúc ta đứng trước lựa chọn: phàn nàn hay chấp nhận, gục ngã hay tiếp tục tiến lên. Và chính lựa chọn ấy sẽ quyết định ta trở thành ai. Cuộc đời không hứa hẹn toàn niềm vui, nhưng luôn trao cho chúng ta quyền lựa chọn thái độ. Người chọn cách nhìn lạc quan sẽ sống sâu hơn, đẹp hơn và có sức mạnh để vượt qua biến cố. Người chọn cách nhìn tiêu cực sẽ tự dồn mình vào bế tắc.

Từ đó, bản thân mỗi chúng ta cần tập cho mình thói quen nhìn nhận vấn đề một cách tích cực hơn. Hãy học cách trân trọng những điều nhỏ bé, cảm ơn cuộc đời ngay cả khi nó chưa hoàn hảo. Khi gặp khó khăn, thay vì hỏi: “Tại sao lại là tôi?”, hãy hỏi: “Tôi có thể học được gì từ điều này?”. Hãy nhớ, hoa hồng không vì có gai mà kém đẹp, và gai cũng không làm giảm đi giá trị của hoa. Điều quyết định nằm ở mắt và trái tim người ngắm.

Tóm lại, ý kiến “Chúng ta có thể phàn nàn vì bụi hồng có gai hoặc vui mừng vì bụi gai có hoa hồng” mang một bài học sâu sắc về thái độ sống. Cùng một sự vật, cùng một hoàn cảnh, lựa chọn cách nhìn khác nhau sẽ dẫn ta đến những cuộc đời khác nhau. Hãy chọn nhìn cuộc đời bằng sự lạc quan, yêu thương và trân trọng – bởi cuộc sống đẹp hay không, nằm nhiều ở chính cách chúng ta nhìn nhận nó.


Bài 1:

Câu 1: Điểm nhìn của người kể chuyện tron văn bản này là: Điểm nhìn bên ngoài (ngôi kể thứ ba hạn tri).

Câu 2: Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:

- Đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học, sang Tây du học,

- Trở thành một vĩ nhân, mang lại những thay đổi lớn lao cho đất nước

Câu 3: Biện pháp tu từ trong đoạn trích là:

- Liệt kê: mốc, rỉ, mòn. mục ra; người ta, vợ, chính bản thân

- Điệp từ: "sẽ", "khinh"

Tác dụng:

- Về hình thức:

+ Tạo nhịp điệu câu văn dồn dập, căng thẳng, thể hiện dòng cảm xúc tuôn trào mãnh liệt của nhân vật.

+ Sự lặp đi lặp lại của cấu trúc “sẽ…” làm cho câu văn có sức ám ảnh, nhấn mạnh bước trượt dài của cuộc đời Thứ.

+ Hình ảnh các động từ “mốc lên – gỉ đi – mòn – mục” gợi cảm giác tàn rữa, hoen hỏng, vừa chân thực vừa có sức gợi hình mạnh.

- Về nội dung:

+ Diễn tả nỗi tuyệt vọng đến nghẹn ngào của Thứ khi ý thức được tương lai mờ mịt, bế tắc của chính mình.

+ Tố cáo xã hội thực dân phong kiến đã bào mòn ước mơ, lí tưởng của người trí thức nghèo, biến họ thành những kẻ sống lay lắt, tồn tại mà không thực sự sống.

+ Gợi ra bi kịch sống mòn: con người chết dần trong tinh thần trước khi chết về thể xác.

+ Bộc lộ giọng văn xót xa và thương cảm sâu sắc của Nam Cao đối với những kiếp người bị vùi lấp.

Câu 4: Nhận xét:

- Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, mất phương hướng, bị cuộc đời nghiền nát ước mơ.

- Con người: Thứ có lí tưởng, có lòng tự trọng, từng muốn sống có ích; nhưng dần trở nên yếu đuối, nhu nhược, cam chịu, để mặc đời đưa đẩy.

- Bi kịch của Thứ không chỉ là nghèo vật chất, mà còn là nghèo tinh thần – “sống mà như đã chết”.

Câu 5: Từ đoạn trích, ta nhận ra một triết lí nhân sinh thấm thía rằng: Sống là phải dám thay đổi, dám bước ra khỏi sự sợ hãi và thói quen cũ. Nếu con người chỉ lặng im chịu đựng, để cuộc sống đưa đẩy, thì thời gian sẽ bào mòn ý chí, làm khô héo những ước mơ tưởng như rực rỡ thuở ban đầu. Thứ từng có khát vọng trở thành người hữu ích cho xã hội, nhưng vì nghèo túng, vì nỗi lo cơm áo và cả sự yếu đuối trong chính mình, anh đã để đời mình rơi vào vòng luẩn quẩn của nỗi cam chịu. Anh sống mà như không sống, tồn tại mà không được là mình. Đó là bi kịch không chỉ của riêng Thứ, mà còn của biết bao kiếp người nhỏ bé trong xã hội. Bởi vậy, mỗi chúng ta phải biết vượt lên nỗi sợ, dám hành động, dám sai, dám sống đến tận cùng ước vọng. Một đời người chỉ có một lần, nếu không “cháy sáng”, ta sẽ tự hóa thành tro tàn trong chính sự thờ ơ của mình.

Bài 2:

Câu 1: Bài làm

Nam Cao là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám, luôn day dứt đi tìm “con người trong con người”. Trong tiểu thuyết Sống mòn, ông đã khắc họa nhân vật Thứ như một điển hình cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản bị hiện thực nghiệt ngã bào mòn lý tưởng. Thứ ngày ấy từng là một cậu học sinh giàu nhiệt huyết, mang trong mình khát vọng góp phần đổi thay quê hương. Nhưng bước ra đời, anh va đập với một xã hội bức bối, nơi cơm áo nặng như đá đè lên từng hơi thở. Những ước vọng sang Tây, làm người hữu ích cho đời… dần vụn vỡ, chỉ còn lại nỗi lo “kiếm bát cơm nuôi vợ con”. Đoạn trích miêu tả tâm trạng Thứ đứng trên con tàu rời Hà Nội là đỉnh điểm của bi kịch tâm hồn: anh ý thức rõ đời mình đang “lùi dần”, đang mục mòn, đang chết ngay trong khi vẫn còn sống. Thứ muốn phản kháng, muốn “đi liều”, nhưng lại không đủ nghị lực để bước qua thói quen, sợ hãi và ràng buộc. Nỗi đau của Thứ vì thế trở nên thấm thía: anh biết mình mòn mỏi, biết mình đang chết, nhưng lại không đủ sức thoát ra. Ở đây, Nam Cao không lên án nhân vật, mà xót thương sâu sắc cho một kiếp người bị đời sống tẻ nhạt và nghèo túng bóp nghẹt. Qua Thứ, nhà văn gửi đến người đọc lời cảnh tỉnh về sự tồn tại vô nghĩa: con người chỉ thật sự sống khi dám đổi thay, dám bước khỏi chiếc bóng của chính mình. Nếu không, ta sẽ tự đánh mất mình trong chính cuộc đời mà ta đang sống.

Câu 2: Bài làm

Trong dòng chảy dài bất tận của cuộc đời, con người luôn bước đi giữa vô vàn lựa chọn: sống an toàn hay dám dấn thân, bình lặng cầm chừng hay bừng cháy với khát vọng vươn lên. Có người sống đến cuối đời vẫn trẻ, cũng có kẻ mới đôi mươi mà tâm hồn đã héo rũ. Bởi tuổi trẻ không chỉ được đo bằng năm tháng, mà được đo bằng độ nóng của trái tim và sức sống của ước mơ. Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nhắn nhủ ấy gợi ra suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ, về giá trị của việc sống có khát vọng và lý tưởng.

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp đẽ nhất của đời người, bởi đó là lúc mỗi người mang trong mình niềm tin vào tương lai và khát vọng được khẳng định bản thân. Ước mơ chính là nguồn sức mạnh nâng đỡ tinh thần, là ngọn lửa soi sáng con đường phía trước. Một người trẻ không có ước mơ khác nào con thuyền lênh đênh giữa biển rộng nhưng không có la bàn chỉ hướng. Ước mơ giúp ta biết mình đang sống vì điều gì, muốn trở thành ai và muốn đóng góp điều gì cho cuộc đời này. Chính nhờ ước mơ, tuổi trẻ trở nên rực rỡ và đầy ý nghĩa.

Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ là hành trình không dễ dàng. Trên con đường ấy, con người phải đối mặt với vô vàn thử thách: hoàn cảnh gia đình khó khăn, sức ép học tập và công việc, sự hoài nghi từ người khác và đôi khi là nỗi sợ hãi ẩn sâu trong chính bản thân. Nhiều người vì lo toan “cơm áo gạo tiền” mà đánh mất khát vọng thuở ban đầu. Có người chọn an phận, sống một cuộc đời phẳng lặng, không sai lầm nhưng cũng không thành tựu. Và chính khi ấy, họ bắt đầu “già đi” — không phải về tuổi tác, mà về tâm hồn. Một tâm hồn không còn khao khát, không còn tin vào ngày mai tốt đẹp hơn, là một tâm hồn đã nguội lạnh. Marquez nhắc ta rằng sự già nua thật sự bắt đầu khi con người ngừng mơ ước.

Từ vấn đề trên, mỗi người trẻ cần học cách nuôi dưỡng và hiện thực hóa ước mơ của mình. Ước mơ không chỉ là suy nghĩ đẹp đẽ trong tâm trí, mà phải được biến thành mục tiêu, kế hoạch và hành động bền bỉ. Thành công không đến trong một ngày, mà là kết quả của từng bước nhỏ kiên trì. Bản thân tôi cũng đang trên hành trình ấy. Tôi có ước mơ được trưởng thành, được làm việc và cống hiến bằng chính năng lực của mình. Đã có lúc tôi hoang mang, thất bại và muốn từ bỏ, nhưng chính niềm tin vào ước mơ khiến tôi đứng dậy, tiếp tục cố gắng từng ngày. Tôi hiểu rằng chỉ cần còn ước mơ, tôi vẫn còn trẻ — vẫn còn tương lai.

Kết lại, câu nói của Gabriel Garcia Marquez không chỉ là một nhận định về tuổi trẻ mà còn là lời thức tỉnh: đừng bao giờ từ bỏ ước mơ, bởi đó chính là nguồn sống của mỗi con người. Tuổi trẻ chỉ thật sự trọn vẹn khi ta dám sống một cuộc đời có khát vọng, có mục tiêu và có trái tim không ngừng tiến về phía trước. Và chỉ khi ấy, ta mới có thể tự tin nói rằng: mình đã sống, chứ không chỉ tồn tại.

Bài 1:

Câu 1: Điểm nhìn của người kể chuyện tron văn bản này là: Điểm nhìn bên ngoài (ngôi kể thứ ba hạn tri).

Câu 2: Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là:

- Đỗ thành chung, đỗ tú tài, vào đại học, sang Tây du học,

- Trở thành một vĩ nhân, mang lại những thay đổi lớn lao cho đất nước

Câu 3: Biện pháp tu từ trong đoạn trích là:

- Liệt kê: mốc, rỉ, mòn. mục ra; người ta, vợ, chính bản thân

- Điệp từ: "sẽ", "khinh"

Tác dụng:

- Về hình thức:

+ Tạo nhịp điệu câu văn dồn dập, căng thẳng, thể hiện dòng cảm xúc tuôn trào mãnh liệt của nhân vật.

+ Sự lặp đi lặp lại của cấu trúc “sẽ…” làm cho câu văn có sức ám ảnh, nhấn mạnh bước trượt dài của cuộc đời Thứ.

+ Hình ảnh các động từ “mốc lên – gỉ đi – mòn – mục” gợi cảm giác tàn rữa, hoen hỏng, vừa chân thực vừa có sức gợi hình mạnh.

- Về nội dung:

+ Diễn tả nỗi tuyệt vọng đến nghẹn ngào của Thứ khi ý thức được tương lai mờ mịt, bế tắc của chính mình.

+ Tố cáo xã hội thực dân phong kiến đã bào mòn ước mơ, lí tưởng của người trí thức nghèo, biến họ thành những kẻ sống lay lắt, tồn tại mà không thực sự sống.

+ Gợi ra bi kịch sống mòn: con người chết dần trong tinh thần trước khi chết về thể xác.

+ Bộc lộ giọng văn xót xa và thương cảm sâu sắc của Nam Cao đối với những kiếp người bị vùi lấp.

Câu 4: Nhận xét:

- Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, mất phương hướng, bị cuộc đời nghiền nát ước mơ.

- Con người: Thứ có lí tưởng, có lòng tự trọng, từng muốn sống có ích; nhưng dần trở nên yếu đuối, nhu nhược, cam chịu, để mặc đời đưa đẩy.

- Bi kịch của Thứ không chỉ là nghèo vật chất, mà còn là nghèo tinh thần – “sống mà như đã chết”.

Câu 5: Từ đoạn trích, ta nhận ra một triết lí nhân sinh thấm thía rằng: Sống là phải dám thay đổi, dám bước ra khỏi sự sợ hãi và thói quen cũ. Nếu con người chỉ lặng im chịu đựng, để cuộc sống đưa đẩy, thì thời gian sẽ bào mòn ý chí, làm khô héo những ước mơ tưởng như rực rỡ thuở ban đầu. Thứ từng có khát vọng trở thành người hữu ích cho xã hội, nhưng vì nghèo túng, vì nỗi lo cơm áo và cả sự yếu đuối trong chính mình, anh đã để đời mình rơi vào vòng luẩn quẩn của nỗi cam chịu. Anh sống mà như không sống, tồn tại mà không được là mình. Đó là bi kịch không chỉ của riêng Thứ, mà còn của biết bao kiếp người nhỏ bé trong xã hội. Bởi vậy, mỗi chúng ta phải biết vượt lên nỗi sợ, dám hành động, dám sai, dám sống đến tận cùng ước vọng. Một đời người chỉ có một lần, nếu không “cháy sáng”, ta sẽ tự hóa thành tro tàn trong chính sự thờ ơ của mình.

Bài 2:

Câu 1: Bài làm

Nam Cao là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám, luôn day dứt đi tìm “con người trong con người”. Trong tiểu thuyết Sống mòn, ông đã khắc họa nhân vật Thứ như một điển hình cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản bị hiện thực nghiệt ngã bào mòn lý tưởng. Thứ ngày ấy từng là một cậu học sinh giàu nhiệt huyết, mang trong mình khát vọng góp phần đổi thay quê hương. Nhưng bước ra đời, anh va đập với một xã hội bức bối, nơi cơm áo nặng như đá đè lên từng hơi thở. Những ước vọng sang Tây, làm người hữu ích cho đời… dần vụn vỡ, chỉ còn lại nỗi lo “kiếm bát cơm nuôi vợ con”. Đoạn trích miêu tả tâm trạng Thứ đứng trên con tàu rời Hà Nội là đỉnh điểm của bi kịch tâm hồn: anh ý thức rõ đời mình đang “lùi dần”, đang mục mòn, đang chết ngay trong khi vẫn còn sống. Thứ muốn phản kháng, muốn “đi liều”, nhưng lại không đủ nghị lực để bước qua thói quen, sợ hãi và ràng buộc. Nỗi đau của Thứ vì thế trở nên thấm thía: anh biết mình mòn mỏi, biết mình đang chết, nhưng lại không đủ sức thoát ra. Ở đây, Nam Cao không lên án nhân vật, mà xót thương sâu sắc cho một kiếp người bị đời sống tẻ nhạt và nghèo túng bóp nghẹt. Qua Thứ, nhà văn gửi đến người đọc lời cảnh tỉnh về sự tồn tại vô nghĩa: con người chỉ thật sự sống khi dám đổi thay, dám bước khỏi chiếc bóng của chính mình. Nếu không, ta sẽ tự đánh mất mình trong chính cuộc đời mà ta đang sống.

Câu 2: Bài làm

Trong dòng chảy dài bất tận của cuộc đời, con người luôn bước đi giữa vô vàn lựa chọn: sống an toàn hay dám dấn thân, bình lặng cầm chừng hay bừng cháy với khát vọng vươn lên. Có người sống đến cuối đời vẫn trẻ, cũng có kẻ mới đôi mươi mà tâm hồn đã héo rũ. Bởi tuổi trẻ không chỉ được đo bằng năm tháng, mà được đo bằng độ nóng của trái tim và sức sống của ước mơ. Nhà văn Gabriel Garcia Marquez từng viết: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Lời nhắn nhủ ấy gợi ra suy ngẫm sâu sắc về mối quan hệ giữa tuổi trẻ và ước mơ, về giá trị của việc sống có khát vọng và lý tưởng.

Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp đẽ nhất của đời người, bởi đó là lúc mỗi người mang trong mình niềm tin vào tương lai và khát vọng được khẳng định bản thân. Ước mơ chính là nguồn sức mạnh nâng đỡ tinh thần, là ngọn lửa soi sáng con đường phía trước. Một người trẻ không có ước mơ khác nào con thuyền lênh đênh giữa biển rộng nhưng không có la bàn chỉ hướng. Ước mơ giúp ta biết mình đang sống vì điều gì, muốn trở thành ai và muốn đóng góp điều gì cho cuộc đời này. Chính nhờ ước mơ, tuổi trẻ trở nên rực rỡ và đầy ý nghĩa.

Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ là hành trình không dễ dàng. Trên con đường ấy, con người phải đối mặt với vô vàn thử thách: hoàn cảnh gia đình khó khăn, sức ép học tập và công việc, sự hoài nghi từ người khác và đôi khi là nỗi sợ hãi ẩn sâu trong chính bản thân. Nhiều người vì lo toan “cơm áo gạo tiền” mà đánh mất khát vọng thuở ban đầu. Có người chọn an phận, sống một cuộc đời phẳng lặng, không sai lầm nhưng cũng không thành tựu. Và chính khi ấy, họ bắt đầu “già đi” — không phải về tuổi tác, mà về tâm hồn. Một tâm hồn không còn khao khát, không còn tin vào ngày mai tốt đẹp hơn, là một tâm hồn đã nguội lạnh. Marquez nhắc ta rằng sự già nua thật sự bắt đầu khi con người ngừng mơ ước.

Từ vấn đề trên, mỗi người trẻ cần học cách nuôi dưỡng và hiện thực hóa ước mơ của mình. Ước mơ không chỉ là suy nghĩ đẹp đẽ trong tâm trí, mà phải được biến thành mục tiêu, kế hoạch và hành động bền bỉ. Thành công không đến trong một ngày, mà là kết quả của từng bước nhỏ kiên trì. Bản thân tôi cũng đang trên hành trình ấy. Tôi có ước mơ được trưởng thành, được làm việc và cống hiến bằng chính năng lực của mình. Đã có lúc tôi hoang mang, thất bại và muốn từ bỏ, nhưng chính niềm tin vào ước mơ khiến tôi đứng dậy, tiếp tục cố gắng từng ngày. Tôi hiểu rằng chỉ cần còn ước mơ, tôi vẫn còn trẻ — vẫn còn tương lai.

Kết lại, câu nói của Gabriel Garcia Marquez không chỉ là một nhận định về tuổi trẻ mà còn là lời thức tỉnh: đừng bao giờ từ bỏ ước mơ, bởi đó chính là nguồn sống của mỗi con người. Tuổi trẻ chỉ thật sự trọn vẹn khi ta dám sống một cuộc đời có khát vọng, có mục tiêu và có trái tim không ngừng tiến về phía trước. Và chỉ khi ấy, ta mới có thể tự tin nói rằng: mình đã sống, chứ không chỉ tồn tại.

Câu 1: Bài làm

Trong truyện ngắn Áo Tết của Nguyễn Ngọc Tư, tình bạn giữa bé Em và bé Bích được khắc họa bằng những nét chấm phá giản dị mà chan chứa yêu thương. Giữa hai đứa trẻ – một bên đủ đầy, một bên lam lũ – vẫn nảy nở một tình bạn trong veo như ánh nắng đầu xuân. Bé Em, cô bé có bốn bộ đồ mới, đã chọn cách cất đi niềm hãnh diện nhỏ nhoi của mình để giữ gìn niềm vui cho bạn. Còn bé Bích, dù chỉ có một bộ áo trắng đơn sơ, vẫn nở nụ cười hiền hậu, vẫn “quý bé Em thiệt đó”. Tình bạn ấy đẹp bởi sự đồng cảm, bởi trái tim thơ dại biết đặt tình thương lên trên mọi khác biệt. Nguyễn Ngọc Tư đã khéo léo dùng điểm nhìn trần thuật đan xen – khi nhập vào suy nghĩ ngây thơ của bé Em, khi lại hóa thân vào ánh nhìn nhẫn nại của bé Bích – để cho câu chuyện nhỏ bé ấy ngân lên những âm vang lớn lao về tình người. Nhờ cách kể ấy, thế giới trẻ thơ hiện ra vừa hồn nhiên vừa sâu lắng, khiến người đọc không khỏi bâng khuâng, xúc động. Áo Tết không chỉ là câu chuyện về chiếc áo mới ngày xuân, mà còn là bản hòa ca dịu dàng về tình bạn chân thành – nơi ánh sáng của lòng nhân ái làm ấm cả những trái tim nghèo khó.

Câu 2: Bài làm

Từ buổi bình minh của nhân loại, thiên nhiên đã mở vòng tay che chở, nuôi dưỡng con người bằng dòng nước ngọt, ngọn gió lành và tán rừng xanh thẳm. Nhưng rồi khi trí tuệ phát triển, con người dần quên mất rằng mình chỉ là một phần nhỏ bé trong bức tranh vĩ đại ấy. Giữa thực tại đầy biến động, lời của Mahatma Gandhi vang vọng như một lời nhắc nhở thiêng liêng: “Tài nguyên thiên nhiên không phải là di sản của tổ tiên chúng ta, mà là sự vay mượn từ các thế hệ tương lai.” Đó không chỉ là triết lý sinh thái, mà còn là thước đo đạo đức và ý thức trách nhiệm của con người với hành tinh này.

Tài nguyên thiên nhiên là toàn bộ những gì có sẵn trong lòng đất, trên mặt đất, trong đại dương và bầu khí quyển — là điều kiện tiên quyết cho sự sống. Khi Gandhi nói rằng chúng ta “vay mượn” từ tương lai, ông đã khéo léo đặt con người vào vị thế của người được trao niềm tin, chứ không phải kẻ sở hữu tuyệt đối. Mượn nghĩa là phải hoàn trả, là phải gìn giữ. Thiên nhiên không phải kho báu vô tận, mà là cơ thể sống mỏng manh, có thể bị tổn thương nếu bị khai thác quá mức. Câu nói ấy buộc ta phải nhìn nhận lại: phải chăng sự phát triển của con người đang được đánh đổi bằng chính sự tồn vong của hành tinh?

Không một nền văn minh nào có thể tồn tại nếu thiếu đi nền tảng của thiên nhiên. Rừng là “lá phổi xanh” điều hòa khí hậu, đất là “người mẹ” nuôi sống muôn loài, nước là “mạch máu” của sự sống, còn năng lượng là hơi thở của nền kinh tế. Vậy mà, con người lại đang bức tử chính nguồn sống ấy. Hàng nghìn hecta rừng bị đốn hạ để lấy đất trồng công nghiệp, sông ngòi bị ô nhiễm nặng nề, biển cả ngập trong rác thải nhựa, bầu không khí ngày càng dày đặc bụi mịn và khí độc. Những cơn bão dữ, nắng hạn, lũ lụt, cháy rừng lan tràn... không còn là cảnh báo, mà đã trở thành hiện thực tàn khốc. Khi băng tan ở hai cực, khi những dòng sông cổ xưa khô cạn, con người mới nhận ra mình đã đi quá xa trong hành trình chinh phục tự nhiên. Nhưng thiên nhiên vốn công bằng — nó sẽ trả lại cho nhân loại đúng những gì con người đã gây ra.

Để khắc phục thực trạng đau lòng ấy, điều tiên quyết là con người phải thức tỉnh ý thức và thay đổi tư duy phát triển. Chúng ta không thể tiếp tục theo đuổi những lợi nhuận ngắn hạn mà quên đi giá trị lâu dài của môi trường. Mỗi quốc gia cần nhìn nhận rằng, sự tăng trưởng kinh tế không thể đánh đổi bằng rừng cháy, sông cạn, biển chết. Cần xây dựng các chính sách phát triển bền vững, trong đó việc khai thác tài nguyên phải đi đôi với phục hồi và tái tạo. Những ngành công nghiệp nặng, khai khoáng cần được kiểm soát chặt chẽ; năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, thủy triều cần được đầu tư mạnh mẽ. Hơn thế, giáo dục ý thức sinh thái cho thế hệ trẻ phải trở thành nền tảng trong mọi hệ thống học đường, để mỗi đứa trẻ lớn lên đều hiểu rằng một chiếc lá xanh rụng xuống cũng mang theo một phần sự sống của trái đất.

Nhưng hơn cả những chính sách, luật lệ, điều cần thiết nhất vẫn là trái tim yêu thương thiên nhiên trong mỗi con người. Khi chúng ta biết rung động trước vẻ đẹp của một bình minh trong trẻo, xót xa khi thấy một dòng sông bị lấp bùn, hay bàng hoàng trước ánh mắt tuyệt vọng của con thú bị săn đuổi – đó chính là lúc ta đang trưởng thành trong nhân tính. Vì chỉ khi biết yêu, con người mới biết gìn giữ. Còn tôi – một học sinh nhỏ bé giữa hành tinh rộng lớn – tôi hiểu rằng mình không đủ sức ngăn bão dừng, không thể khiến rừng thôi cháy, nhưng tôi có thể bắt đầu từ những việc giản dị nhất. Tôi tập thói quen tiết kiệm nước, không vứt rác bừa bãi, trồng thêm vài chậu cây xanh bên hiên nhà. Tôi chọn cho mình một lối sống chậm hơn, “xanh” hơn – không chạy theo sự tiện nghi vô độ mà quên đi tiếng thở của đất trời. Tôi tin rằng, khi mỗi con người đều tự soi mình trong tấm gương của Trái đất, thì nhân loại sẽ tìm thấy con đường cứu lấy chính mình. Bởi lẽ, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên không chỉ là trách nhiệm, mà còn là biểu hiện cao nhất của lòng biết ơn cuộc sống.

Tài nguyên thiên nhiên là linh hồn của Trái đất, là sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Nếu con người tiếp tục vô cảm, thì những thành tựu văn minh hôm nay sẽ trở thành đống tro tàn ngày mai. Lời Gandhi vẫn còn nguyên giá trị — như ngọn đuốc soi đường cho nhân loại: hãy sống như người vay có trách nhiệm, đừng để thế hệ mai sau phải trả giá cho sự thờ ơ của hôm nay. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên không chỉ là nhiệm vụ của thời đại, mà là cách chúng ta chứng minh rằng loài người vẫn còn đủ yêu thương, đủ trí tuệ để xứng đáng với món quà mang tên Trái đất.


Phần trả lời câu hỏi:

Câu 1: Thể loại của văn bản là truyện ngắn.

Câu 2: Văn bản viết về tình bạn của trẻ em trong hoàn cảnh cuộc sống khác nhau (giàu – nghèo).

Câu 3: Nhận xét:

Cốt truyện đơn giản, diễn ra trong đời sống thường ngày (chuyện sắm áo Tết), nhưng được kể tinh tế, giàu cảm xúc, làm nổi bật tâm lí hồn nhiên, trong sáng của trẻ nhỏ và vẻ đẹp của tình bạn.

Câu 4: Chi tiết tiêu biểu nhất là: Bé Em quyết định không mặc chiếc áo đầm hồng mới khi đi thăm cô giáo cùng Bích. Vì:

- Thể hiện tấm lòng biết nghĩ cho bạn, biết đặt tình bạn lên trên việc khoe mẽ.

- Là điểm thay đổi cảm xúc và nhận thức của nhân vật bé Em.

- Làm nổi bật vẻ đẹp của tình bạn chân thành, hồn nhiên trong truyện.

Câu 5: Nội dung của văn bản là: Ca ngợi tình bạn trong sáng, chân thành giữa hai cô bé có hoàn cảnh khác nhau; đồng thời gợi nhắc rằng giá trị tinh thần (tình cảm, sự sẻ chia) luôn quý hơn những giá trị vật chất (như chiếc áo Tết).

Câu 1: Bài làm

Trong truyện ngắn Áo Tết của Nguyễn Ngọc Tư, tình bạn giữa bé Em và bé Bích được khắc họa bằng những nét chấm phá giản dị mà chan chứa yêu thương. Giữa hai đứa trẻ – một bên đủ đầy, một bên lam lũ – vẫn nảy nở một tình bạn trong veo như ánh nắng đầu xuân. Bé Em, cô bé có bốn bộ đồ mới, đã chọn cách cất đi niềm hãnh diện nhỏ nhoi của mình để giữ gìn niềm vui cho bạn. Còn bé Bích, dù chỉ có một bộ áo trắng đơn sơ, vẫn nở nụ cười hiền hậu, vẫn “quý bé Em thiệt đó”. Tình bạn ấy đẹp bởi sự đồng cảm, bởi trái tim thơ dại biết đặt tình thương lên trên mọi khác biệt. Nguyễn Ngọc Tư đã khéo léo dùng điểm nhìn trần thuật đan xen – khi nhập vào suy nghĩ ngây thơ của bé Em, khi lại hóa thân vào ánh nhìn nhẫn nại của bé Bích – để cho câu chuyện nhỏ bé ấy ngân lên những âm vang lớn lao về tình người. Nhờ cách kể ấy, thế giới trẻ thơ hiện ra vừa hồn nhiên vừa sâu lắng, khiến người đọc không khỏi bâng khuâng, xúc động. Áo Tết không chỉ là câu chuyện về chiếc áo mới ngày xuân, mà còn là bản hòa ca dịu dàng về tình bạn chân thành – nơi ánh sáng của lòng nhân ái làm ấm cả những trái tim nghèo khó.

Câu 2: Bài làm

Từ buổi bình minh của nhân loại, thiên nhiên đã mở vòng tay che chở, nuôi dưỡng con người bằng dòng nước ngọt, ngọn gió lành và tán rừng xanh thẳm. Nhưng rồi khi trí tuệ phát triển, con người dần quên mất rằng mình chỉ là một phần nhỏ bé trong bức tranh vĩ đại ấy. Giữa thực tại đầy biến động, lời của Mahatma Gandhi vang vọng như một lời nhắc nhở thiêng liêng: “Tài nguyên thiên nhiên không phải là di sản của tổ tiên chúng ta, mà là sự vay mượn từ các thế hệ tương lai.” Đó không chỉ là triết lý sinh thái, mà còn là thước đo đạo đức và ý thức trách nhiệm của con người với hành tinh này.

Tài nguyên thiên nhiên là toàn bộ những gì có sẵn trong lòng đất, trên mặt đất, trong đại dương và bầu khí quyển — là điều kiện tiên quyết cho sự sống. Khi Gandhi nói rằng chúng ta “vay mượn” từ tương lai, ông đã khéo léo đặt con người vào vị thế của người được trao niềm tin, chứ không phải kẻ sở hữu tuyệt đối. Mượn nghĩa là phải hoàn trả, là phải gìn giữ. Thiên nhiên không phải kho báu vô tận, mà là cơ thể sống mỏng manh, có thể bị tổn thương nếu bị khai thác quá mức. Câu nói ấy buộc ta phải nhìn nhận lại: phải chăng sự phát triển của con người đang được đánh đổi bằng chính sự tồn vong của hành tinh?

Không một nền văn minh nào có thể tồn tại nếu thiếu đi nền tảng của thiên nhiên. Rừng là “lá phổi xanh” điều hòa khí hậu, đất là “người mẹ” nuôi sống muôn loài, nước là “mạch máu” của sự sống, còn năng lượng là hơi thở của nền kinh tế. Vậy mà, con người lại đang bức tử chính nguồn sống ấy. Hàng nghìn hecta rừng bị đốn hạ để lấy đất trồng công nghiệp, sông ngòi bị ô nhiễm nặng nề, biển cả ngập trong rác thải nhựa, bầu không khí ngày càng dày đặc bụi mịn và khí độc. Những cơn bão dữ, nắng hạn, lũ lụt, cháy rừng lan tràn... không còn là cảnh báo, mà đã trở thành hiện thực tàn khốc. Khi băng tan ở hai cực, khi những dòng sông cổ xưa khô cạn, con người mới nhận ra mình đã đi quá xa trong hành trình chinh phục tự nhiên. Nhưng thiên nhiên vốn công bằng — nó sẽ trả lại cho nhân loại đúng những gì con người đã gây ra.

Để khắc phục thực trạng đau lòng ấy, điều tiên quyết là con người phải thức tỉnh ý thức và thay đổi tư duy phát triển. Chúng ta không thể tiếp tục theo đuổi những lợi nhuận ngắn hạn mà quên đi giá trị lâu dài của môi trường. Mỗi quốc gia cần nhìn nhận rằng, sự tăng trưởng kinh tế không thể đánh đổi bằng rừng cháy, sông cạn, biển chết. Cần xây dựng các chính sách phát triển bền vững, trong đó việc khai thác tài nguyên phải đi đôi với phục hồi và tái tạo. Những ngành công nghiệp nặng, khai khoáng cần được kiểm soát chặt chẽ; năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, thủy triều cần được đầu tư mạnh mẽ. Hơn thế, giáo dục ý thức sinh thái cho thế hệ trẻ phải trở thành nền tảng trong mọi hệ thống học đường, để mỗi đứa trẻ lớn lên đều hiểu rằng một chiếc lá xanh rụng xuống cũng mang theo một phần sự sống của trái đất.

Nhưng hơn cả những chính sách, luật lệ, điều cần thiết nhất vẫn là trái tim yêu thương thiên nhiên trong mỗi con người. Khi chúng ta biết rung động trước vẻ đẹp của một bình minh trong trẻo, xót xa khi thấy một dòng sông bị lấp bùn, hay bàng hoàng trước ánh mắt tuyệt vọng của con thú bị săn đuổi – đó chính là lúc ta đang trưởng thành trong nhân tính. Vì chỉ khi biết yêu, con người mới biết gìn giữ. Còn tôi – một học sinh nhỏ bé giữa hành tinh rộng lớn – tôi hiểu rằng mình không đủ sức ngăn bão dừng, không thể khiến rừng thôi cháy, nhưng tôi có thể bắt đầu từ những việc giản dị nhất. Tôi tập thói quen tiết kiệm nước, không vứt rác bừa bãi, trồng thêm vài chậu cây xanh bên hiên nhà. Tôi chọn cho mình một lối sống chậm hơn, “xanh” hơn – không chạy theo sự tiện nghi vô độ mà quên đi tiếng thở của đất trời. Tôi tin rằng, khi mỗi con người đều tự soi mình trong tấm gương của Trái đất, thì nhân loại sẽ tìm thấy con đường cứu lấy chính mình. Bởi lẽ, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên không chỉ là trách nhiệm, mà còn là biểu hiện cao nhất của lòng biết ơn cuộc sống.

Tài nguyên thiên nhiên là linh hồn của Trái đất, là sợi dây kết nối giữa quá khứ, hiện tại và tương lai. Nếu con người tiếp tục vô cảm, thì những thành tựu văn minh hôm nay sẽ trở thành đống tro tàn ngày mai. Lời Gandhi vẫn còn nguyên giá trị — như ngọn đuốc soi đường cho nhân loại: hãy sống như người vay có trách nhiệm, đừng để thế hệ mai sau phải trả giá cho sự thờ ơ của hôm nay. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên không chỉ là nhiệm vụ của thời đại, mà là cách chúng ta chứng minh rằng loài người vẫn còn đủ yêu thương, đủ trí tuệ để xứng đáng với món quà mang tên Trái đất.