NGUYỄN THANH HUYỀN
Giới thiệu về bản thân
Bài thơ “Bàn giao” của Vũ Quần Phương là một lời nhắn nhủ đầy yêu thương, xúc động của người ông gửi đến cháu – đại diện cho thế hệ mai sau. Qua hình ảnh “bàn giao”, tác giả gợi lên một mạch chảy tiếp nối giữa các thế hệ, nơi người đi trước gửi lại cho người sau những giá trị đẹp đẽ, tinh thần sống lạc quan, tình yêu thiên nhiên, con người và những kỷ niệm ngọt ngào. Những hình ảnh như “gió heo may”, “mùi ngô nướng bay”, “tháng giêng hương bưởi” hay “mặt người đắm nắng” không chỉ gợi nên khung cảnh thân quen mà còn chứa đựng cả chiều sâu văn hóa, ký ức dân tộc. Đặc biệt, người ông không bàn giao những tháng ngày “vất vả”, “đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc” – bởi ông mong cháu được sống trong hòa bình, hạnh phúc, không phải trải qua mất mát, khổ đau. Dù chỉ bàn giao “một chút buồn” hay “chút cô đơn”, nhưng quan trọng nhất, ông để lại “câu thơ vững gót làm người” – như một lời nhắn nhủ về bản lĩnh, đạo đức và nhân cách sống. Bài thơ nhẹ nhàng mà sâu sắc, chứa đựng tình cảm thế hệ và tinh thần nhân văn cao đẹp.
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp đẽ nhất của đời người, là lúc con người mang trong mình hoài bão lớn lao, khát vọng sống mãnh liệt và tinh thần khám phá không ngừng. Một trong những yếu tố quan trọng làm nên giá trị và trưởng thành của tuổi trẻ chính là sự trải nghiệm. Trải nghiệm không chỉ là hành trình đi qua những điều mới mẻ mà còn là cách con người học hỏi, hiểu biết và hoàn thiện bản thân từng ngày.
Trải nghiệm là việc tiếp xúc trực tiếp với cuộc sống để khám phá, va chạm, học hỏi từ thực tế. Tuổi trẻ có thể trải nghiệm qua học tập, lao động, du lịch, tình nguyện, hoặc đơn giản là thử sức với những công việc mới mẻ. Mỗi lần dấn thân vào môi trường mới, mỗi thất bại hay thành công nhỏ đều là những bài học quý báu giúp người trẻ hiểu rõ hơn về thế giới và chính mình.
Sự trải nghiệm đem lại nhiều lợi ích cho tuổi trẻ. Trước hết, đó là nền tảng để tích lũy kỹ năng sống – những điều mà sách vở không thể truyền tải trọn vẹn. Người từng trải sẽ có bản lĩnh hơn, khả năng thích nghi tốt hơn, và luôn biết ứng xử linh hoạt trong nhiều tình huống. Thứ hai, trải nghiệm giúp người trẻ phát hiện ra đam mê, năng lực, hướng đi phù hợp cho bản thân. Nhiều người trẻ chỉ thật sự hiểu mình muốn gì sau khi đã thử sức với nhiều lựa chọn khác nhau. Ngoài ra, trải nghiệm còn rèn luyện tinh thần dám chịu trách nhiệm, biết đứng lên sau thất bại – điều vô cùng cần thiết trong hành trình trưởng thành.
Tuy nhiên, không ít người trẻ hiện nay còn ngại trải nghiệm vì sợ thất bại, sợ va chạm hoặc quá lệ thuộc vào môi trường an toàn. Một bộ phận khác lại trải nghiệm một cách thiếu chọn lọc, dễ dấn thân vào những điều tiêu cực hoặc thiếu kiểm soát, dẫn đến hậu quả đáng tiếc. Do đó, việc trải nghiệm cần phải đi kèm với suy nghĩ chín chắn, định hướng đúng đắn và thái độ học hỏi nghiêm túc.
Để tuổi trẻ thật sự ý nghĩa, mỗi người cần biết trân trọng từng cơ hội trải nghiệm, từ những điều nhỏ bé hằng ngày đến các hành trình lớn lao. Đừng ngại thử thách, đừng sợ sai lầm, bởi “thất bại là mẹ thành công”, và không trải nghiệm nào là vô nghĩa nếu ta biết rút ra bài học từ nó. Tuổi trẻ có thể ngắn ngủi, nhưng nếu được sống trọn vẹn trong hành trình học hỏi và khám phá, nó sẽ trở thành ký ức rực rỡ và hành trang vững chắc cho cả cuộc đời.
Tóm lại, tuổi trẻ và sự trải nghiệm luôn song hành như ngọn lửa và ánh sáng. Trải nghiệm giúp tuổi trẻ trưởng thành, bản lĩnh và sâu sắc hơn. Hãy để mỗi bước đi hôm nay là một dấu chân tự hào trên con đường chinh phục tương lai.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Người ông sẽ bàn giao cho cháu:
- Gió heo may
- Góc phố có mùi ngô nướng bay
- Tháng giêng hương bưởi
- Cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày
- Những mặt người đắm nắng
- Tình yêu thương trên trái đất
- Một chút buồn, chút cô đơn
- Câu thơ vững gót làm người
3.Người ông không bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh, đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc, mưa bụi… vì đó là những ký ức đau thương, mất mát của chiến tranh và nghèo khổ. Ông mong muốn cháu được sống trong hòa bình, ấm no, không phải trải qua những khổ cực mà thế hệ ông từng chịu đựng.
Câu 4.
Bài thơ sử dụng biện pháp điệp ngữ “bàn giao” lặp lại nhiều lần ở đầu các câu thơ.
Tác dụng: Nhấn mạnh hành động mang tính truyền nối thế hệ, khắc họa sâu sắc tấm lòng và tâm huyết của người ông khi trao gửi những giá trị sống, tình yêu quê hương, con người và bài học làm người cho thế hệ sau.
Câu 5.
Chúng ta hôm nay là những người thừa hưởng thành quả từ thế hệ cha ông đã hy sinh và cống hiến. Những điều được bàn giao không chỉ là hòa bình, tình yêu thương mà còn là bài học làm người, lòng biết ơn và niềm tự hào dân tộc. Trước những giá trị thiêng liêng ấy, chúng ta cần có thái độ trân trọng, biết ơn và có trách nhiệm. Phải sống tử tế, yêu thương, học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ trước. Đồng thời, mỗi người cần tiếp tục gìn giữ và phát huy những giá trị ấy, để tiếp tục “bàn giao” cho thế hệ tương lai một cách xứng đáng nhất.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Người ông sẽ bàn giao cho cháu:
- Gió heo may
- Góc phố có mùi ngô nướng bay
- Tháng giêng hương bưởi
- Cỏ mùa xuân xanh dưới chân giày
- Những mặt người đắm nắng
- Tình yêu thương trên trái đất
- Một chút buồn, chút cô đơn
- Câu thơ vững gót làm người
3.Người ông không bàn giao cho cháu những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh, đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc, mưa bụi… vì đó là những ký ức đau thương, mất mát của chiến tranh và nghèo khổ. Ông mong muốn cháu được sống trong hòa bình, ấm no, không phải trải qua những khổ cực mà thế hệ ông từng chịu đựng.
Câu 4.
Bài thơ sử dụng biện pháp điệp ngữ “bàn giao” lặp lại nhiều lần ở đầu các câu thơ.
Tác dụng: Nhấn mạnh hành động mang tính truyền nối thế hệ, khắc họa sâu sắc tấm lòng và tâm huyết của người ông khi trao gửi những giá trị sống, tình yêu quê hương, con người và bài học làm người cho thế hệ sau.
Câu 5.
Chúng ta hôm nay là những người thừa hưởng thành quả từ thế hệ cha ông đã hy sinh và cống hiến. Những điều được bàn giao không chỉ là hòa bình, tình yêu thương mà còn là bài học làm người, lòng biết ơn và niềm tự hào dân tộc. Trước những giá trị thiêng liêng ấy, chúng ta cần có thái độ trân trọng, biết ơn và có trách nhiệm. Phải sống tử tế, yêu thương, học tập và rèn luyện để xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ trước. Đồng thời, mỗi người cần tiếp tục gìn giữ và phát huy những giá trị ấy, để tiếp tục “bàn giao” cho thế hệ tương lai một cách xứng đáng nhất.
1.Môi trường là không gian sống thiết yếu, gắn bó mật thiết với con người từ đời sống vật chất đến tinh thần. Trong thời đại hiện nay, khi biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đang ngày càng diễn biến phức tạp, việc bảo vệ môi trường trở thành một yêu cầu cấp bách hơn bao giờ hết. Thiên nhiên không chỉ cung cấp tài nguyên mà còn nuôi dưỡng cảm xúc, tạo nên bản sắc văn hóa và sự an lành trong tâm hồn con người. Khi rừng bị tàn phá, sông ngòi khô cạn hay động vật biến mất, con người không chỉ mất đi nguồn sống mà còn mất đi một phần ký ức, giá trị tinh thần đã gắn bó bao đời. Vì vậy, bảo vệ môi trường không chỉ là hành động vì tương lai mà còn là sự trân trọng quá khứ và hiện tại. Mỗi người, dù ở bất kỳ độ tuổi hay vị trí nào, đều có thể góp phần vào việc bảo vệ môi trường bằng những việc làm nhỏ như giữ gìn vệ sinh, trồng cây, hay lan tỏa nhận thức xanh. Chỉ khi con người sống hài hòa với thiên nhiên, cuộc sống mới thực sự bền vững và có ý nghĩa.
2.
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ không chỉ là biểu hiện của lối sống thoát tục, mà còn phản ánh thái độ của trí thức trước thời cuộc và lựa chọn nhân sinh. Hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến đều khắc họa hình tượng người ẩn sĩ, nhưng mỗi người lại mang đến một sắc thái riêng, cho thấy sự khác biệt trong tâm thế và cảm quan nghệ thuật.
Nguyễn Bỉnh Khiêm trong “Nhàn” thể hiện hình ảnh người ẩn sĩ chủ động, dứt khoát lựa chọn cuộc sống ẩn dật. Ông tự nhận mình là “dại” khi tìm nơi “vắng vẻ”, trái ngược với người đời là “khôn” khi lao vào “chốn lao xao”. Nhưng chính cái “dại” ấy lại mang ý nghĩa trí tuệ – ông từ chối danh lợi để tìm đến sự an yên nơi thiên nhiên. Cuộc sống của ông mộc mạc nhưng đầy đủ: “một mai, một cuốc, một cần câu”, ăn măng trúc, tắm hồ sen, uống rượu dưới bóng cây. Tất cả hiện lên như một lối sống lý tưởng, tự chủ và ung dung. Hình tượng người ẩn sĩ ở đây vừa gần gũi, vừa cao khiết, cho thấy một tâm hồn đã vượt lên mọi ham muốn trần tục.
Ngược lại, bài thơ thu của Nguyễn Khuyến lại dựng lên hình ảnh người ẩn sĩ giàu cảm xúc, có phần lặng lẽ và trầm tư. Khác với sự quyết đoán của Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Khuyến mang dáng dấp của một kẻ sĩ “ở ẩn” nhưng vẫn đau đáu nỗi niềm với đời. Không gian mùa thu yên ả với “trời thu xanh ngắt”, “cần trúc lơ phơ”, “nước biếc” gợi sự tĩnh lặng, thanh sạch, nhưng không hoàn toàn là sự bình yên tuyệt đối. Hình ảnh “mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái” hay tiếng ngỗng vẳng trên không khiến không gian mang một nỗi buồn nhẹ, một chút hoài niệm. Và câu thơ cuối: “Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” – như một tiếng lòng tự trách, phản ánh nỗi băn khoăn về chí ẩn sĩ chưa trọn vẹn, về sự ngập ngừng giữa “ra” và “vào”, giữa đời và đạo.
Từ hai bài thơ, ta thấy tuy cùng nói về ẩn sĩ nhưng mỗi tác giả lại mang đến một góc nhìn khác nhau. Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên như một bậc đại nho thấu suốt lẽ đời, an nhiên với lựa chọn của mình. Còn Nguyễn Khuyến – một trí thức trong thời loạn, dù sống ẩn nhưng vẫn canh cánh nỗi buồn thế sự. Cả hai đều phản ánh chiều sâu tâm hồn của những con người yêu thiên nhiên, yêu sự thanh sạch và giữ gìn khí tiết giữa dòng xoáy nhiễu nhương của xã hội.
Hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ không chỉ là biểu hiện của một lối sống, mà còn là một thái độ sống – thái độ hướng đến sự tự do trong tâm hồn, sự thanh cao trong nhân cách và sự thấu hiểu sâu sắc về lẽ vô thường của cõi đời.
1.Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau buồn sâu sắc mà con người trải qua khi chứng kiến hoặc dự đoán những mất mát về môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra. Những mất mát này có thể là sự tuyệt chủng của các loài sinh vật, sự biến đổi cảnh quan gắn bó với văn hóa, đời sống tinh thần, khiến con người phản ứng như khi mất đi người thân yêu.
2.Bài viết trình bày theo trình tự diễn giải: bắt đầu từ thực trạng toàn cầu về biến đổi khí hậu, đưa ra khái niệm “tiếc thương sinh thái”, dẫn chứng từ thực tế và nghiên cứu khoa học, sau đó mở rộng ảnh hưởng của hiện tượng này tới nhiều nhóm đối tượng khác nhau, đặc biệt là giới trẻ trên toàn thế giới.
3.Tác giả sử dụng nhiều bằng chứng thuyết phục như: nghiên cứu của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (2018), phản hồi của người Inuit và nông dân Australia, lời kể của người bản địa Amazon năm 2019, và kết quả khảo sát của Caroline Hickman với thanh thiếu niên ở 10 quốc gia năm 2021.
4.Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc nhìn tâm lý – xã hội, nhấn mạnh những tổn thương tinh thần sâu sắc mà con người phải đối mặt. Cách tiếp cận này giúp người đọc hiểu rằng biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là một khủng hoảng tinh thần và văn hóa.
5.Thông điệp sâu sắc nhất từ bài viết là: biến đổi khí hậu đang làm tổn thương sâu sắc đến tâm hồn, bản sắc và lối sống của con người trên toàn thế giới. Điều đó đòi hỏi sự cảm thông, hành động khẩn cấp và trách nhiệm chung để bảo vệ thiên nhiên và gìn giữ chính bản thân con người.
1.Hiện tượng “tiếc thương sinh thái” là nỗi đau buồn sâu sắc mà con người trải qua khi chứng kiến hoặc dự đoán những mất mát về môi trường tự nhiên do biến đổi khí hậu gây ra. Những mất mát này có thể là sự tuyệt chủng của các loài sinh vật, sự biến đổi cảnh quan gắn bó với văn hóa, đời sống tinh thần, khiến con người phản ứng như khi mất đi người thân yêu.
2.Bài viết trình bày theo trình tự diễn giải: bắt đầu từ thực trạng toàn cầu về biến đổi khí hậu, đưa ra khái niệm “tiếc thương sinh thái”, dẫn chứng từ thực tế và nghiên cứu khoa học, sau đó mở rộng ảnh hưởng của hiện tượng này tới nhiều nhóm đối tượng khác nhau, đặc biệt là giới trẻ trên toàn thế giới.
3.Tác giả sử dụng nhiều bằng chứng thuyết phục như: nghiên cứu của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis (2018), phản hồi của người Inuit và nông dân Australia, lời kể của người bản địa Amazon năm 2019, và kết quả khảo sát của Caroline Hickman với thanh thiếu niên ở 10 quốc gia năm 2021.
4.Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc nhìn tâm lý – xã hội, nhấn mạnh những tổn thương tinh thần sâu sắc mà con người phải đối mặt. Cách tiếp cận này giúp người đọc hiểu rằng biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là một khủng hoảng tinh thần và văn hóa.
5.Thông điệp sâu sắc nhất từ bài viết là: biến đổi khí hậu đang làm tổn thương sâu sắc đến tâm hồn, bản sắc và lối sống của con người trên toàn thế giới. Điều đó đòi hỏi sự cảm thông, hành động khẩn cấp và trách nhiệm chung để bảo vệ thiên nhiên và gìn giữ chính bản thân con người.