LÊ HOÀNG KỲ
Giới thiệu về bản thân
1. Biểu tượng của phong trào giải phóng dân tộc
Hồ Chí Minh được nhân dân nhiều nước ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh xem là biểu tượng của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Ông được ví như các lãnh tụ nổi tiếng khác như:
Mahatma Gandhi (Ấn Độ),
Nelson Mandela (Nam Phi),
Che Guevara (Cuba).
Nhiều lãnh tụ cách mạng từng bày tỏ sự kính trọng, học hỏi tư tưởng và con đường đấu tranh của Hồ Chí Minh.
2. Tầm ảnh hưởng ở các tổ chức quốc tế
Năm 1987, UNESCO đã ra nghị quyết vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh là:
“Anh hùng giải phóng dân tộc, Nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam.”
Điều này thể hiện sự công nhận quốc tế về những cống hiến của Người không chỉ trong đấu tranh dân tộc mà còn trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục, hòa bình.
3. Tên tuổi và hình ảnh Hồ Chí Minh được đặt tại nhiều nơi trên thế giới
Tên Hồ Chí Minh được đặt cho nhiều trường học, đại lộ, quảng trường ở các nước như:
Nga (tên phố và tượng đài ở Moscow),
Pháp (bảng tưởng niệm ở Paris),
Cuba (công viên Hồ Chí Minh ở thủ đô Havana),
Ấn Độ (tượng và tên đường ở New Delhi),
Chile, Venezuela, Angola, Lào, Campuchia...
4. Sự kính trọng từ các nhà lãnh đạo và nhân dân thế giới
Fidel Castro từng nói:
"Hồ Chí Minh là một con người vĩ đại, không chỉ của dân tộc Việt Nam mà của toàn nhân loại."
Tổng thống Mỹ Barack Obama khi đến thăm Việt Nam (2016) cũng từng nhắc đến Hồ Chí Minh như người đã truyền cảm hứng về tự do và độc lập dân tộc.
5. Tư tưởng và tác phẩm của Hồ Chí Minh được nghiên cứu, giảng dạy
Nhiều trường đại học trên thế giới giảng dạy về tư tưởng Hồ Chí Minh như một phần trong nghiên cứu về các lãnh tụ cách mạng và chính trị học.
Tác phẩm “Nhật ký trong tù” được dịch ra nhiều ngôn ngữ và được đánh giá cao về giá trị văn học và tinh thần nhân đạo.
1. Biểu tượng của phong trào giải phóng dân tộc
Hồ Chí Minh được nhân dân nhiều nước ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh xem là biểu tượng của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Ông được ví như các lãnh tụ nổi tiếng khác như:
Mahatma Gandhi (Ấn Độ),
Nelson Mandela (Nam Phi),
Che Guevara (Cuba).
Nhiều lãnh tụ cách mạng từng bày tỏ sự kính trọng, học hỏi tư tưởng và con đường đấu tranh của Hồ Chí Minh.
2. Tầm ảnh hưởng ở các tổ chức quốc tế
Năm 1987, UNESCO đã ra nghị quyết vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh là:
“Anh hùng giải phóng dân tộc, Nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam.”
Điều này thể hiện sự công nhận quốc tế về những cống hiến của Người không chỉ trong đấu tranh dân tộc mà còn trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục, hòa bình.
3. Tên tuổi và hình ảnh Hồ Chí Minh được đặt tại nhiều nơi trên thế giới
Tên Hồ Chí Minh được đặt cho nhiều trường học, đại lộ, quảng trường ở các nước như:
Nga (tên phố và tượng đài ở Moscow),
Pháp (bảng tưởng niệm ở Paris),
Cuba (công viên Hồ Chí Minh ở thủ đô Havana),
Ấn Độ (tượng và tên đường ở New Delhi),
Chile, Venezuela, Angola, Lào, Campuchia...
4. Sự kính trọng từ các nhà lãnh đạo và nhân dân thế giới
Fidel Castro từng nói:
"Hồ Chí Minh là một con người vĩ đại, không chỉ của dân tộc Việt Nam mà của toàn nhân loại."
Tổng thống Mỹ Barack Obama khi đến thăm Việt Nam (2016) cũng từng nhắc đến Hồ Chí Minh như người đã truyền cảm hứng về tự do và độc lập dân tộc.
5. Tư tưởng và tác phẩm của Hồ Chí Minh được nghiên cứu, giảng dạy
Nhiều trường đại học trên thế giới giảng dạy về tư tưởng Hồ Chí Minh như một phần trong nghiên cứu về các lãnh tụ cách mạng và chính trị học.
Tác phẩm “Nhật ký trong tù” được dịch ra nhiều ngôn ngữ và được đánh giá cao về giá trị văn học và tinh thần nhân đạo.
a, các đối tác chiến lược của Việt Nam hiện nay:
Trung Quốc – thiết lập vào tháng 5 năm 2008.
Nga – thiết lập vào ngày 27 tháng 7 năm 2012.
Ấn Độ – thiết lập vào ngày 3 tháng 9 năm 2016.
Hàn Quốc – thiết lập vào ngày 5 tháng 12 năm 2022.
Hoa Kỳ – thiết lập vào ngày 10 tháng 9 năm 2023.
Nhật Bản – thiết lập vào ngày 27 tháng 11 năm 2023.
Úc – thiết lập vào ngày 7 tháng 3 năm 2024.
Pháp – thiết lập vào ngày 8 tháng 10 năm 2024.
Malaysia – thiết lập vào ngày 21 tháng 11 năm 2024.
Singapore – thiết lập vào ngày 12 tháng 3 năm 2025.
b, những nét chính về hoạt động đối ngoại của Việt Nam thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập khu vực và thế giới:
1. Mở rộng và nâng tầm quan hệ đối tác chiến lược
Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với 194 quốc gia và nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện với các nước như Australia, Pháp và Malaysia.
Đồng thời, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác toàn diện với Mông Cổ và UAE, nâng tổng số đối tác có khuôn khổ quan hệ lên 32 đối tác và ký kết hơn 170 thỏa thuận hợp tác trên nhiều lĩnh vực.
2. Tham gia tích cực vào các diễn đàn và tổ chức quốc tế
Việt Nam đã chủ trì thành công các hội nghị cấp cao ASEAN, AIPA, EAS, ARF, ADMM+, MACOSA và nhiều hoạt động quan trọng khác, góp phần tạo chuyển biến về chất trong tiến trình xây dựng cộng đồng ASEAN.
3. Thúc đẩy hội nhập kinh tế sâu rộng
Việt Nam đã khai thác hiệu quả 17 Hiệp định Thương mại tự do (FTA) với hơn 60 đối tác, tháo gỡ các rào cản thị trường, qua đó góp phần phục hồi xuất khẩu, đưa kim ngạch thương mại dự kiến đạt con số kỷ lục gần 800 tỷ USD.
Việt Nam đã phê chuẩn và triển khai có hiệu quả Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA); tham gia ký Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), tham gia hơn 500 hiệp định song phương và đa phương trên nhiều lĩnh vực.
4. Góp phần giải quyết các vấn đề toàn cầu
Việt Nam đã thể hiện vai trò là một chủ tịch có trách nhiệm, tích cực vì lợi ích chung trong nỗ lực nâng cao vị thế quốc tế của Hiệp hội.
Việt Nam đã tích cực và chủ động tham gia các hoạt động trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc, tại các hội nghị, diễn đàn đa phương về hợp tác sông Mekong, Diễn đàn Á-Âu (ASEM), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế khu vực châu Á-Thái Bình Dương (APEC), G-20
5. Đẩy mạnh ngoại giao toàn diện
Việt Nam đã triển khai mạnh mẽ “Chiến lược tổng thể về hội nhập quốc tế đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” trên hầu hết các lĩnh vực.
Việt Nam đã chủ động, tích cực triển khai đường lối đối ngoại của Đại hội XII của Đảng, góp phần duy trì môi trường quốc tế hòa bình, thuận lợi cho phát triển, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền đất nước.
Hành trình đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành:
1. Rời Tổ quốc (1911):
Ngày 5/6/1911, Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn) lên tàu Đô đốc Latouche-Tréville với tên gọi là Văn Ba, bắt đầu hành trình ra nước ngoài tìm đường cứu nước.Người quyết tâm ra đi để "xem nước Pháp và các nước khác làm như thế nào, rồi về giúp đồng bào."
2. Những năm tháng bôn ba ở nước ngoài (1911–1917):
Trong khoảng thời gian này, Nguyễn Tất Thành đã đi qua nhiều nước như: Pháp, Anh, Mỹ, một số nước ở châu Phi, châu Á và châu Mỹ Latin.Người làm nhiều nghề để kiếm sống như phụ bếp, làm thuê trên tàu, thợ ảnh, lao động chân tay,…Qua quá trình sống và làm việc, Người trực tiếp quan sát và học hỏi nhiều điều về xã hội phương Tây, nhất là sự bất công, phân biệt chủng tộc và áp bức thuộc địa.
3. Tư tưởng cách mạng dần hình thành:
Người nhận thấy rằng những con đường cứu nước mà các sĩ phu Việt Nam từng lựa chọn như cải cách hay bạo động đều không hiệu quả.Từ những trải nghiệm thực tế, Nguyễn Tất Thành hiểu rằng muốn cứu nước, giải phóng dân tộc, cần có một con đường mới, phù hợp hơn – đó là con đường cách mạng vô sản.
4. Dừng chân tại Pháp (khoảng năm 1917):
Cuối năm 1917, Người trở lại Pháp, tại đây Người bắt đầu tham gia vào các tổ chức chính trị và phong trào của người lao động, đặt nền móng cho tư tưởng cách mạng sau này.
Kết luận:
Giai đoạn 1911–1917 là thời kỳ Nguyễn Tất Thành đi nhiều nơi, tiếp xúc với nhiều luồng tư tưởng tiến bộ, từ đó từng bước xác lập con đường cứu nước mới cho dân tộc – con đường cách mạng vô sản, mở đầu cho sự nghiệp cách mạng vĩ đại sau này.