Nguyễn Thị Hà Phương
Giới thiệu về bản thân
Câu 2 (4 điểm): Ý nghĩa của quê hương đối với cuộc đời mỗi con người Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên, mà còn là bến đỗ bình yên, là cội nguồn tình cảm thiêng liêng nhất trong cuộc đời mỗi con người. Trước hết, quê hương là nơi lưu giữ những ký ức tuổi thơ êm đềm, hình thành nên nhân cách và tâm hồn của mỗi người. Đó là mùi thơm của lúa chín, tiếng ru của mẹ, hay những kỷ niệm bên bạn bè thuở nhỏ. Những hình ảnh bình dị ấy theo ta suốt cuộc đời, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp con người vượt qua những khó khăn, giông bão. Dù có đi xa đến đâu, quê hương vẫn là nơi để trở về, là chốn tìm lại sự an yên trong tâm hồn. Thứ hai, quê hương tạo nên bản sắc văn hóa và lòng tự hào dân tộc. Tình yêu quê hương gắn liền với tình yêu đất nước, là động lực thúc đẩy con người cống hiến, xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Ý nghĩa của quê hương còn nằm ở việc nó dạy cho ta biết yêu thương, trân trọng những người xung quanh, biết ơn tổ tiên và gìn giữ truyền thống tốt đẹp. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, một số người vì mải chạy theo vật chất mà quên đi cội nguồn. Đó là điều đáng buồn. Chúng ta cần hiểu rằng, quê hương là hành trang quý giá nhất, là gốc rễ để cây đời xanh tươi. Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với cuộc đời mỗi người. Hãy yêu quê hương từ những điều nhỏ bé nhất và nỗ lực cống hiến để xứng đáng là người con của quê hương.
Câu 2. Đề tài: Khắc họa khung cảnh thiên nhiên và cuộc sống sinh hoạt của con người nơi làng quê vào một ngày mưa, thể hiện tình yêu quê hương qua cảnh vật bình dị.
Câu 3. Biện pháp tu từ:
- Biện pháp: Nhân hóa ("Tre rũ rợi", "Chuối bơ phờ", "Quán hàng... đứng xo ro", "Đò biếng lười nằm mặc").
- Tác dụng: Làm cho cảnh vật trở nên có tâm hồn, có nỗi niềm như con người. Cảnh vật không chỉ ướt át, lạnh lẽo mà còn mang dáng vẻ buồn bã, mệt mỏi, cô đơn, làm đậm thêm vẻ hoang vắng, heo hút của bến đò trong ngày mưa.
Câu 4. Hình ảnh và cảm nhận: - Hình ảnh: Tre rũ rợi, chuối bơ phờ dầm mưa, dòng sông trôi rào rạt, thuyền cắm đậu trơ vơ, quán hàng không khách, bác lái hút điếu, bà hàng ho sù sụ, người đội thúng đi chợ, bến đò âm thầm lặng lẽ.
- Cảm nhận: Bức tranh buồn, vắng lặng, lạnh lẽo và tiêu điều. Đồng thời gợi cảm giác thương cảm trước những mảnh đời lao động nghèo khó, cô độc nhưng vẫn kiên cường mưu sinh.
Câu 5. Tâm trạng, cảm xúc: - Bài thơ gợi tâm trạng buồn man mác, một nỗi cô đơn da diết trước cảnh vật vắng lặng, ảm đạm.
- Thể hiện sự xót xa, thương cảm trước những kiếp người vất vả, nhỏ bé (bác lái đò, bà hàng).
- Chứa đựng sự gắn bó sâu sắc, tinh tế và tình yêu yêu quê hương da diết, đằm thắm của tác giả đối với những nét đẹp bình dị, đời thường.
Câu 2: Bài văn nghị luận về tinh thần dân tộc của người Việt Nam (Khoảng 400 chữ) Mở bài:
Tinh thần dân tộc là sợi chỉ đỏ xuyên suốt chiều dài lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của Việt Nam. Như nhà thơ Nguyễn Đình Thi từng viết: "Đất nghèo nuôi những anh hùng/ Chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên", sức mạnh ấy chính là bệ đỡ giúp dân tộc ta vượt qua mọi dông bão. Thân bài:
- Giải thích: Tình thần dân tộc là lòng yêu nước, niềm tự hào về văn hóa, lịch sử và sự gắn kết, đồng lòng của mỗi cá nhân vì lợi ích chung của Tổ quốc.
- Biểu hiện trong quá khứ: Tinh thần ấy thể hiện rõ nhất trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Đó là ý chí "Sát Thát", là tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Dù là "áo nâu nhuộm bùn" hay "súng gươm vứt bỏ", người Việt luôn sẵn sàng hy sinh xương máu để giữ vững độc lập.
- Biểu hiện trong hiện đại: Trong thời bình, tinh thần dân tộc chuyển hóa thành khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh. Chúng ta thấy sức mạnh đại đoàn kết qua việc chung tay đẩy lùi đại dịch COVID-19, hay sự sẻ chia "lá lành đùm lá rách" mỗi khi thiên tai, bão lũ ập đến miền Trung. Tinh thần ấy còn là lòng tự hào khi nhìn thấy quốc kỳ, tiếng Việt vang danh trên đấu trường quốc tế về thể thao, khoa học và nghệ thuật.
- Ý nghĩa: Tinh thần dân tộc tạo nên sức mạnh vô địch, giúp một quốc gia nhỏ bé chiến thắng những thế lực lớn mạnh và khẳng định bản sắc riêng giữa xu thế toàn cầu hóa.
Tóm lại, tinh thần dân tộc không phải là điều gì xa xôi, nó nằm ngay trong tình yêu gia đình, yêu xóm làng và sự nỗ lực học tập, lao động mỗi ngày. Mỗi người trẻ chúng ta cần nuôi dưỡng ngọn lửa này để cùng nhau dệt nên những "bài thơ" mới cho đất nước, đúng như lời nhắn nhủ của thế hệ cha ông.
- Thể thơ: Lục bát (cấu trúc câu 6 chữ xen kẽ câu 8 chữ). 0.4.2
- Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (bày tỏ tình cảm yêu quê hương, đất nước và sự tự hào về con người Việt Nam).
Trong đoạn: "Ta đi ta nhớ núi rừng... Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...", bạn có thể chọn phân tích một trong hai biện pháp sau:
- Biện pháp Điệp ngữ: Cụm từ "Ta đi ta nhớ", "nhớ" được lặp lại nhiều lần.
- Tác dụng: Nhấn mạnh nỗi nhớ sâu sắc, da diết của tác giả dành cho quê hương. Tạo nhịp điệu dồn dập như nhịp đập trái tim của người đi xa luôn hướng về nguồn cội.
- Biện pháp Liệt kê: "núi rừng", "dòng sông", "đồng ruộng", "khoai ngô", "rau muống", "quả cà".
- Tác dụng: Gợi lên những hình ảnh bình dị, thân thương và đặc trưng của làng quê Việt Nam. Qua đó, khẳng định tình yêu quê hương bắt nguồn từ những điều giản dị nhất.
Qua bài thơ, con người Việt Nam hiện lên với những phẩm chất cao đẹp: 0.4.1, 0.4.3
- Cần cù, chịu khó: "vất vả in sâu", "áo nâu nhuộm bùn".
- Anh hùng, bất khuất: Chịu nhiều thương đau nhưng vẫn "vùng đứng lên", "đạp quân thù xuống đất đen".
- Hiền lành, vị tha: Khi đất nước hòa bình lại "hiền như xưa".
- Tình nghĩa, thủy chung: "Yêu ai yêu trọn tấm tình thủy chung".
- Tài hoa, khéo léo: "Tay người như có phép tiên".
- Đề tài: Đất nước và con người Việt Nam.
- Chủ đề: Ngợi ca vẻ đẹp trù phú, thơ mộng của thiên nhiên Việt Nam và những phẩm chất cao quý (kiên cường trong chiến đấu, cần cù trong lao động, thủy chung trong tình cảm) của con người Việt Nam. Qua đó, thể hiện niềm tự hào và tình yêu tha thiết của tác giả đối với quê hương.
Trong đoạn trích "Vụ mất tích kỳ lạ", Sherlock Holmes hiện lên là một thám tử tư tài ba với trí tuệ siêu việt và khả năng quan sát, suy luận sắc bén. Chỉ qua các chi tiết nhỏ như những bức thư, cặp kính màu, và giọng nói, Holmes đã nhanh chóng phá giải âm mưu tinh vi của Windibank, thể hiện tư duy logic đáng ngưỡng mộ. Không chỉ thông minh, ông còn là người căm phẫn cái ác và sự đê tiện, quyết liệt phanh phui sự thật để bảo vệ công lý. Hình ảnh Holmes phá lên cười rồi lạnh lùng vạch trần kẻ thủ ác cho thấy bản lĩnh, sự tự tin và sự nghiêm túc tuyệt đối trong công việc. Câu 2 (4 điểm):
Trách nhiệm của thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập quốc tế Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, thế hệ trẻ không chỉ là tương lai mà còn là chủ nhân hiện tại, gánh vác trách nhiệm lớn lao đối với sự sống còn và phát triển của đất nước. Hội nhập mang lại cơ hội giao thoa văn hóa, tiếp cận tri thức nhân loại, nhưng cũng đặt ra thách thức về bản sắc. Trách nhiệm đầu tiên của thanh niên là học tập, trau dồi tri thức và kỹ năng, đặc biệt là ngoại ngữ và công nghệ, để trở thành công dân toàn cầu đủ sức cạnh tranh quốc tế. Thứ hai, trẻ cần giữ vững bản sắc dân tộc ("hòa nhập nhưng không hòa tan"), tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc và lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới. Bên cạnh đó, trách nhiệm đối với đất nước còn thể hiện qua hành động cụ thể: tuân thủ pháp luật, sống có đạo đức, ý thức bảo vệ môi trường, và tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng. Thế hệ trẻ cần biến lòng yêu nước thành động lực sáng tạo, khởi nghiệp, đóng góp vào sự phát triển kinh tế, khẳng định trí tuệ Việt Nam. Tóm lại, chỉ khi ý thức rõ trách nhiệm, không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân, thanh niên mới có thể đưa Việt Nam "sánh vai với các cường quốc năm châu".
Truyện trinh thám (thuộc thể loại văn xuôi/truyện ngắn hoặc tiểu thuyết trinh thám). Wikipedia +1 Câu 2. Ngôi kể:
Ngôi kể thứ nhất, người kể chuyện là nhân vật bác sĩ Watson (bạn đồng hành của Holmes). Wikipedia Câu 3. Câu ghép và quan hệ ý nghĩa:
- Loại câu: Câu ghép đẳng lập (các vế câu có vai trò ngang hàng về ngữ pháp, nối với nhau bằng liên từ "và").
- Quan hệ ý nghĩa: Quan hệ nối tiếp (liệt kê các hành động, sự việc diễn ra liên tiếp).
Vụ án được coi là nan giải vì:
- Dấu vết tại hiện trường ít ỏi, mong manh hoặc bị xóa sạch.
- Kẻ thủ ác hành động vô cùng tinh vi, xảo quyệt, lên kế hoạch kỹ lưỡng.
- Cảnh sát thông thường (như Lestrade) bị đánh lạc hướng, bất lực không tìm ra manh mối.
- Tính logic và khoa học: Holmes dựa trên quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất (vết bánh xe, dấu chân, mùi hương...) và suy luận logic để vạch trần tội phạm.
- Trí tuệ vượt trội: Sử dụng phương pháp diễn dịch (deduction) từ cái cụ thể đến cái tổng quát để giải quyết vấn đề.
- Chủ động và táo bạo: Thường xuyên đặt mình vào tình huống của thủ phạm để suy đoán tâm lý và hành động tiếp theo
- Mở bài: Giới thiệu nhân vật Lê Tương Dực - một hôn quân bạo chúa thời Hậu Lê, hiện lên rõ nét trong đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài thuộc vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng, thể hiện sự đối lập với nhân dân và cái đẹp.
- Thân bài:
- Bản chất: Hôn quân xa hoa, dâm đãng, thích hưởng lạc, sống ích kỷ, không quan tâm đến đời sống nhân dân.
- Hành động: Mê muội, ép Vũ Như Tô xây dựng Cửu Trùng Đài - công trình vĩ đại nhưng tốn kém, xây trên xương máu nhân dân.
- Thái độ: Thờ ơ trước sự khổ cực của dân chúng, chỉ biết đến thú vui cá nhân.
- Kết quả bi thảm: Bị quân nổi loạn giết chết, Cửu Trùng Đài bị đốt, làm nổi bật sự sụp đổ của một triều đại và cái chết bi thảm của Vũ Như Tô.
- Kết bài: Lê Tương Dực là điển hình cho hạng vua chúa tàn bạo, là nguyên nhân sâu xa dẫn đến bi kịch của Vũ Như Tô, làm bài học sâu sắc về sự tồn vong của vương triều và vai trò của người cầm quyền.
- Mở bài: Giới thiệu về bệnh vô cảm - một căn bệnh tinh thần đáng báo động ở giới trẻ, trái ngược với những giá trị nhân văn tốt đẹp.
- Thân bài:
- Thực trạng: Giới trẻ thờ ơ, thiếu quan tâm đến nỗi đau, khó khăn của người khác (ví dụ: tai nạn giao thông, người vô gia cư). Họ sống khép kín, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, mạng xã hội (sống ảo).
- Nguyên nhân: Sự phát triển của công nghệ (mạng xã hội, game), áp lực cuộc sống, giáo dục chưa chú trọng đúng mức đến giá trị đạo đức, tình yêu thương, sự thiếu quan tâm từ gia đình.
- Hậu quả: Làm xói mòn tình người, gia tăng ích kỷ, dẫn đến những hành động vô nhân đạo, làm suy yếu các giá trị cộng đồng.
- Giải pháp:
- Cá nhân: Tự ý thức, rèn luyện cảm xúc, tham gia hoạt động tình nguyện, sống có trách nhiệm.
- Gia đình - Nhà trường: Tăng cường giáo dục lòng nhân ái, kỹ năng sống, tạo môi trường quan tâm.
- Xã hội: Truyền thông lan tỏa những câu chuyện đẹp, xây dựng môi trường sống nhân văn.
- Kết bài: Nhấn mạnh sự cần thiết phải chống lại bệnh vô cảm, để giới trẻ trở thành những con người giàu lòng trắc ẩn, có trách nhiệm, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
Đoạn trích tái hiện tình hình đất nước loạn lạc, giặc giã nổi lên khắp nơi, triều đình suy yếu, quan lại tham nhũng, dân chúng lầm than dưới thời vua Lê Tương Dực (hoặc thời kỳ loạn lạc tương tự). Các thế lực nổi dậy như Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng, Trần Tuân... hoành hành, gây ra cảnh giết chóc, cướp bóc, đốt phá làng mạc. Câu 2. Dẫn ra một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích trên.
Ví dụ (tùy thuộc vào đoạn trích): "Trời ơi, đất nước ta lâm nguy đến thế này sao? Ta làm vua mà chẳng lo được cho dân, để giặc cướp hoành hành, dân đen lầm than, tiếng oán thán đầy trời! Thật không còn mặt mũi nào nhìn tổ tông, nhìn dân chúng nữa!" (Lời độc thoại này thể hiện sự lo lắng, bất lực của vua hoặc một vị quan yêu nước). Câu 3. Nhận xét về những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực.
Nếu có, chỉ dẫn sân khấu (vd: Vua đứng dậy, giọng run run, Vua vò đầu bứt tai, Vua đập bàn) sẽ thể hiện rõ tâm trạng bối cảnh và hành động của nhân vật một cách sống động. Chúng cho thấy vua đang rất bế tắc, tức giận, bất lực trước tình hình triều chính, làm tăng tính kịch và khắc họa rõ nét sự suy sụp của vương triều. Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn văn:
"Giặc giã nổi lên khắp nơi. Đó là một điềm bất tường. Kinh Bắc thì có Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng. Đất Sơn Tây thì có Trần Tuân; Tam Đảo thì có Phùng Chương. Chúng dấy binh làm loạn, giết cả quan lại triều đình, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc. Dân gian không được an cư lạc nghiệp, ruộng nương bỏ hoang, cửi canh xao nhãng, cực khổ không biết thế nào mà kể cho hết. Tiếng oán thán nổi lên đầy trời."
- Biện pháp tu từ:
- Liệt kê: Liệt kê tên các thủ lĩnh (Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng, Trần Tuân, Phùng Chương) và các hành động (giết quan lại, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc), các hậu quả (ruộng nương bỏ hoang, cửi canh xao nhãng).
- Điệp ngữ: "Giặc giã nổi lên khắp nơi", "giết cả quan lại triều đình, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc", "cực khổ không biết thế nào mà kể cho hết", "Tiếng oán thán nổi lên đầy trời".
- Hoán dụ: "Dân đen" (ám chỉ dân thường lương thiện).
- Nói quá/Cường điệu: "Tiếng oán thán nổi lên đầy trời".
- Tác dụng:
- Nhấn mạnh quy mô, mức độ và sự lan rộng của giặc giã, loạn lạc.
- Làm nổi bật **sự tàn khốc,
Nhân vật Dung hiện lên là một người phụ nữ mong manh, yếu đu; bị động, khốn khổ và tuyệt vọng trước số phận bi kịch: lớn lên trong sự thờ ơ gia đình, bị bán đi, làm dâu bị hành hạ, chồng vô tâm, bị mẹ chồng đay nghiến, thậm chí bị chính mẹ đẻ khinh bỉ, khiến nàng mất hết hy vọng và chỉ còn nghĩ đến cái chết như lối thoát duy nhất, cho thấy một thân phận phụ nữ bị bủa vây bởi sự bất công và bế tắc tột cùng trong xã hội cũ. Dung là nạn nhân của hoàn cảnh, bị gia đình xem như "món hàng" bán đi vì sa sút kinh tế. Nàng lớn lên trong sự hờ hững, lạnh nhạt, chưa bao giờ được yêu thương.Khi về nhà chồng, Dung phải làm việc nặng nhọc "đầu tắt mặt tối", không có ai an ủi. Chồng vô tâm, em chồng ghê gớm, mẹ chồng cay nghiệt, liên tục đay nghiến, nhắc nhở về "mấy trăm bạc dẫn cưới" như một món nợ phải trả.Nàng viết thư cầu cứu cha mẹ nhưng không nhận được hồi âm, cảm thấy không còn nơi nương tựa.Khi trốn về, nàng bị chính mẹ đẻ mắng nhiếc, khiến nàng nhận ra "không còn hi vọng gì ở nhà cha mẹ nữa".Đau khổ, uất ức lên đến đỉnh điểm, Dung chỉ còn ước ao cái chết để "thoát nợ", thể hiện sự suy sụp hoàn toàn về tinh thần. Hành động ra bờ sông, lịm đi trong dòng nước như một biểu hiện của sự buông xuôi, muốn kết thúc cuộc đời đầy bi kịch.Tác giả sử dụng yếu tố miêu tả tâm trạng, hành động (khóc, viết thư, lịm đi), lời thoại cay nghiệt của mẹ chồng, và sự vắng mặt của cha mẹ để làm nổi bật sự khốn khổ, bất lực và bi kịch của Dung. Chi tiết Dung bị cứu sống cho thấy số phận nàng còn tiếp tục những chuỗi ngày chịu đựng. Nhân vật Dung là hình ảnh điển hình của người phụ nữ nông thôn Việt Nam xưa, sống trong thân phận bị chà đạp, rơi vào bế tắc, tuyệt vọng đến mức muốn tự tử, nhưng số phận trớ trêu vẫn chưa buông tha, gợi lên sự xót xa và trăn trở về thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ.
câu 2:
Bình đẳng giới, một khái niệm tưởng chừng quen thuộc, lại là một vấn đề mang tính thời đại sâu sắc, đòi hỏi sự quan tâm và hành động của mỗi chúng ta. Đó không chỉ là sự công bằng về quyền lợi, nghĩa vụ mà còn là sự tôn trọng tuyệt đối giá trị, phẩm giá và tiềm năng của mỗi cá nhân, bất kể họ là nam hay nữ, để cùng nhau xây dựng một xã hội tiến bộ và hạnh phúc. Trước hết, bình đẳng giới mang ý nghĩa cốt lõi trong việc xóa bỏ tư tưởng lạc hậu, định kiến giới đã tồn tại từ lâu. Quan niệm "trọng nam khinh nữ", "nam giới là trụ cột, nữ giới là nội trợ" không chỉ kìm hãm sự phát triển của phụ nữ, mà còn làm nghèo đi nguồn lực xã hội. Ngày nay, phụ nữ không chỉ đảm đương thiên chức làm mẹ mà còn tự tin tham gia lao động, cống hiến trong mọi lĩnh vực, từ khoa học, kinh tế đến chính trị, xã hội. Ngược lại, nam giới cũng được giải phóng khỏi áp lực phải gánh vác mọi thứ, được chia sẻ công việc nhà, chăm sóc con cái, thể hiện tình cảm, xây dựng tổ ấm hạnh phúc, đó là sự bình đẳng thực sự trong gia đình. Thứ hai, bình đẳng giới tạo ra môi trường công bằng để phát huy tối đa năng lực mỗi người. Khi cơ hội học tập, việc làm, thăng tiến được đảm bảo ngang nhau, xã hội sẽ thu hút được nhân tài từ mọi giới, tạo nên sự sáng tạo, hiệu quả và đa dạng hơn. Người phụ nữ được tự do lựa chọn nghề nghiệp, được phát triển tài năng; người đàn ông cũng được tạo điều kiện để thể hiện vai trò của mình bên cạnh gia đình. Điều này không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn nuôi dưỡng sự hài hòa, văn minh trong xã hội. Tuy nhiên, trên thực tế, bình đẳng giới vẫn còn nhiều thách thức. Phụ nữ vẫn đối mặt với rào cản vô hình trong công việc, áp lực kép vừa lo sự nghiệp vừa chăm lo gia đình, hay định kiến về vai trò trong sinh sản, chăm sóc sức khỏe. Nam giới đôi khi bị áp đặt vai trò "mạnh mẽ", không được phép thể hiện cảm xúc, dẫn đến những hệ lụy tâm lý. Để thực hiện bình đẳng giới, mỗi cá nhân cần nhận thức sâu sắc giá trị của nó. Thay đổi từ suy nghĩ, lời nói, hành động, loại bỏ định kiến, tôn trọng sự khác biệt và chia sẻ trách nhiệm trong gia đình. Xã hội cần tiếp tục giáo dục, xây dựng chính sách hỗ trợ, tạo điều kiện để mọi người phát triển. Bình đẳng giới không chỉ là quyền con người mà còn là điều kiện để xây dựng một xã hội văn minh, công bằng, nhân ái. Khi đó, mỗi gia đình sẽ là tổ ấm bình yên, mỗi cá nhân được sống trọn vẹn, cống hiến hết mình, và xã hội sẽ thực sự phát triển bền vững.- Văn bản tập trung khẳng định giá trị, vẻ đẹp và phẩm hạnh của người phụ nữ (Vũ Nương) trong xã hội cũ, đồng thời lên án xã hội phong kiến và chiến tranh gây nên bi kịch cho họ, thể hiện qua nghệ thuật xây dựng tình huống truyện và chi tiết kỳ ảo.
- Tác giả Nguyễn Dữ đã xây dựng tình huống độc đáo bằng lời nói hồn nhiên của bé Đản ("Ôi, cha Đản đây rồi") khi chỉ vào cái bóng của mẹ trên vách, đẩy Vũ Nương vào bi kịch bị chồng nghi oan, dẫn đến cái chết oan khuất.
- Nhằm thu hút sự chú ý của người đọc ngay từ đầu, tạo sự tò mò và thôi thúc họ theo dõi câu chuyện, đồng thời giới thiệu yếu tố kì ảo và bi kịch sắp xảy ra, làm nổi bật tài năng của tác giả.
- Khách quan: Việc Trương Sinh đi trận, vắng nhà ba năm. (Đây là sự kiện thực tế, có thể kiểm chứng).
- Chủ quan: Lời than thở, phân trần của Vũ Nương về nỗi nhớ chồng, giữ gìn tiết hạnh ("thiếp vốn con kẻ khó...", "tô son điểm phấn từng đã nguôi lòng...") thể hiện tâm trạng, cảm xúc cá nhân của nàng.
- Mối quan hệ: Sự trình bày khách quan (sự kiện) làm nền cho những lời tâm sự chủ quan của nhân vật, sự đối lập giữa lời nói của Vũ Nương (chủ quan) và hành động của Trương Sinh (khách quan) làm tăng kịch tính, cho thấy sự mâu thuẫn và bi kịch trong gia đình.
- Chi tiết cái bóng độc đáo vì nó là yếu tố kỳ ảo kết hợp với hiện thực tạo nên tình huống truyện bất ngờ, kịch tính, đẩy bi kịch lên đỉnh điểm.
- Nó vừa là biểu tượng cho tình yêu, sự gắn bó vợ chồng, vừa là ẩn dụ cho số phận mong manh của người phụ nữ dưới chế độ phong kiến, đồng thời là bài học cảnh tỉnh cho thói ghen tuông mù quáng.