Phạm Phương Thảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Phương Thảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong chương trình Ngữ văn, truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao là một tác phẩm để lại trong em nhiều xúc động sâu sắc. Qua câu chuyện về cuộc đời bất hạnh của một người nông dân nghèo, nhà văn đã thể hiện tấm lòng nhân đạo cao cả và sự cảm thông chân thành đối với số phận con người trong xã hội cũ.

Truyện kể về lão Hạc – một người nông dân nghèo, vợ mất sớm, con trai vì túng quẫn phải bỏ đi làm đồn điền cao su. Lão sống cô đơn cùng con chó Vàng – kỉ vật duy nhất của con trai để lại. Vì quá nghèo đói, không có tiền sinh sống, lão buộc phải bán cậu Vàng. Sau khi bán chó, lão vô cùng đau đớn, dằn vặt vì cảm thấy mình đã lừa một con vật trung thành. Tình yêu thương con sâu nặng khiến lão quyết định giữ mảnh vườn cho con, thà chết chứ không tiêu vào số tiền ấy. Cuối cùng, lão chọn cái chết dữ dội để bảo toàn lòng tự trọng và tài sản cho con.

Nhân vật lão Hạc hiện lên là một người cha giàu tình yêu thương. Lão sống tằn tiện, chắt chiu từng đồng để giữ lại mảnh vườn cho con trai. Khi phải bán chó, lão đau khổ như vừa đánh mất một người thân. Qua đó, ta thấy lão không chỉ yêu con mà còn là người giàu tình cảm, nhân hậu. Bên cạnh đó, lão Hạc còn là người có lòng tự trọng cao. Dù nghèo đói, lão không muốn phiền lụy ai, không muốn tiêu vào tiền của con, nên đã chọn cái chết để giữ trọn nhân cách. Cái chết của lão vừa đau đớn vừa thể hiện sự phản kháng âm thầm trước hoàn cảnh nghiệt ngã.

Tác phẩm thành công nhờ nghệ thuật xây dựng nhân vật chân thực, ngôn ngữ giản dị mà giàu cảm xúc. Câu chuyện được kể qua lời ông giáo – người hàng xóm – làm cho truyện thêm phần khách quan và sâu sắc. Qua đó, nhà văn thể hiện thái độ trân trọng phẩm chất tốt đẹp của người nông dân, đồng thời tố cáo xã hội phong kiến tàn nhẫn đã đẩy họ vào bước đường cùng.

“Lão Hạc” không chỉ giúp em hiểu thêm về cuộc sống khổ cực của người nông dân xưa mà còn dạy em biết yêu thương, trân trọng tình cảm gia đình và giữ gìn lòng tự trọng trong mọi hoàn cảnh. Đây là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn, để lại ấn tượng bền lâu trong lòng người đọc.

Bài thơ Khi mùa mưa đến của Trần Hòa Bình được viết bằng cảm hứng tha thiết về quê hương và mùa mưa. Qua những hình ảnh giàu sức gợi như “sông đã phổng phao”, “làng ta tươi tốt một triền đê”, nhà thơ thể hiện niềm vui rộn ràng trước sự hồi sinh của đất trời. Mùa mưa không chỉ mang đến nước cho ruộng đồng mà còn làm “lòng trẻ lại”, khơi dậy tình yêu cuộc sống và niềm tin vào những “mùa no”. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là niềm lạc quan, hi vọng và khát vọng được hòa mình vào quê hương, được “hoá phù sa” để âm thầm bồi đắp cho cuộc đời. Qua đó, em cảm nhận được tình yêu quê hương sâu nặng và tâm hồn trong trẻo, chan chứa niềm tin của nhà thơ.

Ý thơ “Ta hoá phù sa mỗi bến chờ” thể hiện ước nguyện được hoà mình vào dòng sông quê hương, trở thành lớp phù sa màu mỡ bồi đắp cho đất đai. “Phù sa” tượng trưng cho sự âm thầm hi sinh, nuôi dưỡng và làm cho cuộc sống thêm tươi tốt. “Mỗi bến chờ” gợi những nơi con người đặt hi vọng về tương lai, về những mùa màng no đủ.

Qua đó, câu thơ bộc lộ khát vọng sống có ích, được cống hiến lặng lẽ cho quê hương và cho cuộc đời. Đó cũng là niềm tin yêu, hi vọng vào sự sinh sôi, phát triển khi mùa mưa đến, khi thiên nhiên và con người cùng hồi sinh, tràn đầy sức sống.

Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương khiến em vô cùng xúc động và nghẹn ngào. Hình ảnh người mẹ được ví như đóa sen lặng lẽ tỏa hương giữa đầm sâu gợi lên sự hi sinh âm thầm, bền bỉ mà cao đẹp. Mẹ nghèo nhưng giàu tình yêu thương, cả cuộc đời “ướp hương” cho con bằng những giọt mồ hôi, nước mắt và cả máu của mình. Khi con trưởng thành, bay đi giữa “chân trời gió lộng”, mẹ lại lùi về phía sau, lặng lẽ trong “nắng quải chiều hôm” – hình ảnh ấy khiến em cảm nhận rõ sự hi sinh thầm lặng và nỗi cô đơn của mẹ lúc về già. Đến khổ thơ cuối, khi mẹ đã rời xa cõi đời, nỗi đau càng trở nên da diết nhưng cũng thật đẹp khi mẹ hóa thành “ngôi sao lên trời”, mãi dõi theo con. Bài thơ khiến em thêm yêu thương, biết ơn mẹ và tự nhắc mình phải trân trọng từng phút giây còn có mẹ ở bên.

Nếu gặp lại một người bạn như anh gầy, em sẽ cư xử bình thường, chân thành và thân thiện như những người bạn cũ lâu ngày gặp lại. Em sẽ không tỏ ra khó chịu hay khinh thường, mà nhẹ nhàng nhắc bạn rằng giữa bạn bè thì không cần phải khách sáo hay khúm núm vì chức vị. Em nghĩ tình bạn cần sự bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau, không nên để địa vị xã hội làm thay đổi cách xưng hô và thái độ.

Cách ứng xử của anh béo gợi cho em bài học về sự khiêm tốn và trân trọng tình bạn. Dù có địa vị cao hơn, anh béo vẫn muốn giữ cách nói chuyện thân mật như trước, không chấp nhận kiểu “quan – dân” giữa hai người bạn. Điều đó cho thấy trong cuộc sống, con người nên sống giản dị, không nên để chức quyền tạo ra khoảng cách trong các mối quan hệ.

Chi tiết “vali, hộp, túi cũng co rúm lại” vừa làm nổi bật sự khúm núm đến tội nghiệp của anh gầy, vừa tăng tính châm biếm sâu cay, qua đó thể hiện thái độ phê phán của tác giả đối với thói nịnh bợ và sùng bái quyền lực trong xã hội.

Truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao là một tác phẩm tiêu biểu viết về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Qua nhân vật lão Hạc, tác giả đã cho thấy cuộc sống nghèo khổ nhưng cũng làm nổi bật những phẩm chất tốt đẹp của họ.

Trước hết, lão Hạc là một người cha rất yêu thương con. Vì nhà nghèo, không có tiền cưới vợ cho con nên con trai lão phải bỏ đi làm đồn điền cao su. Lão rất đau lòng nhưng vẫn chấp nhận vì thương con. Sau khi con đi, lão sống một mình, chỉ có con chó Vàng làm bạn. Lão coi nó như kỉ vật của con trai để lại. Khi buộc phải bán chó vì quá nghèo, lão vô cùng đau đớn và dằn vặt. Điều đó cho thấy lão là người sống tình cảm và hết lòng vì con.

Không chỉ vậy, lão Hạc còn là người giàu lòng tự trọng. Dù cuộc sống rất khó khăn, lão vẫn không muốn làm phiền hay nhờ vả ai. Lão gửi tiền và mảnh vườn cho ông giáo giữ hộ để sau này giao lại cho con. Khi không còn cách nào khác, lão đã chọn cái chết để không phải tiêu vào số tiền dành cho con. Qua đó, ta thấy lão là người sống lương thiện và có nhân cách cao đẹp.

Tuy nhiên, số phận của lão Hạc lại vô cùng bi thảm. Vì đói nghèo và cô đơn, lão phải tìm đến cái chết đau đớn. Cái chết của lão khiến người đọc thương xót và cũng tố cáo xã hội cũ đã đẩy người nông dân vào bước đường cùng.

Qua truyện ngắn “Lão Hạc”, Nam Cao đã thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với người nông dân nghèo khổ. Đồng thời, tác phẩm còn giúp người đọc hiểu và trân trọng những phẩm chất tốt đẹp của họ.

Qua bài thơ "Chim yến làm tổ", ta thấy được một lẽ sống vô cùng cao đẹp: "Sống là dâng tặng". Dâng tặng không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà đôi khi chỉ là sự nỗ lực hết mình để hoàn thành trách nhiệm như con chim yến âm thầm chắt máu làm tổ. Khi chúng ta biết sống vì người khác, biết trao đi yêu thương và sự tử tế, cuộc đời sẽ trở nên ý nghĩa và ấm áp hơn. Sự dâng tặng giúp con người vượt qua cái tôi ích kỷ, tạo nên sợi dây gắn kết giữa người với người. Mỗi hành động dâng hiến lặng lẽ đều góp phần làm cho thế gian này trở nên tốt đẹp và rực rỡ hơn. Vì vậy, hãy sống và dâng hiến bằng tất cả trái tim mình như hình ảnh con chim nhỏ kiên cường trước sóng gió.

Từ khát vọng của chim yến trong đoạn thơ, em nhận ra rằng dù nhỏ bé, con người vẫn có quyền nuôi dưỡng ước mơ và khát vọng cho riêng mình. Chim yến “chắt máu mình làm tổ”, vượt qua sóng gió để xây dựng tổ ấm và được tự do hót giữa trời xanh. Điều đó gợi cho em suy nghĩ: trong cuộc sống hôm nay, mỗi người cũng cần có ước mơ, dám sống vì ước mơ và nỗ lực hết mình để thực hiện nó. Khát vọng không phụ thuộc vào việc ta lớn hay nhỏ, mà nằm ở ý chí và sự kiên trì. Khi con người biết sống có mục tiêu, dám vượt qua khó khăn, âm thầm cống hiến như chim yến, thì những điều nhỏ bé cũng có thể trở thành món quà ý nghĩa cho cuộc đời.

Bài làm

Trong nền văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, Trần Tế Xương là một nhà thơ nổi tiếng với phong cách trào phúng sâu cay. Một trong những tác phẩm thơ trào phúng mà em tâm đắc nhất là “Vịnh khoa thi Hương”. Bài thơ đã phản ánh chân thực bộ mặt suy tàn của nền khoa cử phong kiến, đồng thời thể hiện thái độ châm biếm sắc bén của tác giả trước xã hội đương thời.

Trước hết, bài thơ đã tái hiện quang cảnh một kì thi Hương đầy lộn xộn và nhố nhăng. Lẽ ra thi cử phải là nơi nghiêm trang, thể hiện đạo học và lễ nghĩa, nhưng qua ngòi bút của Tú Xương, trường thi hiện lên thật lố bịch. Sĩ tử thì lôi thôi, quan trường thì hách dịch, tất cả tạo nên một bức tranh phản cảm, cho thấy sự suy đồi của nền khoa cử lúc bấy giờ. Qua đó, nhà thơ phê phán gay gắt một chế độ đã mất đi ý nghĩa tốt đẹp ban đầu.

Không chỉ dừng lại ở việc châm biếm cảnh thi, tác giả còn đả kích sâu sắc sự xâm nhập và chi phối của thực dân Pháp. Hình ảnh quan sứ và mụ đầm xuất hiện trong trường thi đã cho thấy nền khoa cử nước ta lúc này chỉ còn là cái bóng, bị điều khiển bởi ngoại bang. Tiếng cười trào phúng trong bài thơ vì thế không hề nhẹ nhàng mà chứa đựng nỗi đau xót, xót xa cho vận mệnh đất nước và dân tộc.

Bên cạnh nội dung, nghệ thuật trào phúng của bài thơ cũng rất đặc sắc. Tú Xương đã sử dụng giọng điệu mỉa mai, châm chọc cùng cách nói ngược đầy tinh tế, khiến cho cái xấu, cái giả dối của xã hội hiện lên rõ nét. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi, thể hiện cá tính mạnh mẽ và tài năng của nhà thơ.

Tóm lại, “Vịnh khoa thi Hương” là một bài thơ trào phúng tiêu biểu của Trần Tế Xương. Qua tác phẩm, tác giả đã phơi bày sự mục nát của nền khoa cử phong kiến và thể hiện tấm lòng yêu nước kín đáo mà sâu sắc. Bài thơ để lại cho em nhiều suy ngẫm và giúp em hiểu hơn về xã hội Việt Nam trong một giai đoạn đầy biến động.