Nguyễn Thị Quỳnh Trâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Quỳnh Trâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Bài thơ "Mẹ" của Viễn Phương là một nốt nhạc trầm sâu lắng, chạm đến trái tim người đọc bằng hình tượng người mẹ tần tảo và đức hy sinh vô bờ bến. Qua những vần thơ giàu cảm xúc, ta thấy mẹ hiện lên đẹp đẽ và thanh cao như đóa hoa sen "lặng lẽ dưới đầm". Hình ảnh so sánh "Mẹ nghèo như đóa hoa sen" không chỉ gợi lên sự giản dị, mộc mạc mà còn tôn vinh tâm hồn ngát hương của mẹ giữa những nhọc nhằn, khổ cực. Cả cuộc đời mẹ là chuỗi ngày âm thầm, mẹ chắt chiu từng "giọt máu", "dòng lệ" để "ướp" cho con một tương lai thơm ngát hương đời. Đọc đến khổ thơ thứ ba, ta không khỏi xót xa trước sự đối lập giữa hình ảnh con đi đến "chân trời gió lộng" và bóng mẹ "lắt lay", "nắng quải chiều hôm". Mẹ tự nguyện làm bệ phóng, làm chiếc bóng âm thầm để con được toả sáng. Dù quy luật sinh tử nghiệt ngã khiến mẹ phải lìa xa cõi thế, nhưng trong tâm thức người con, mẹ đã hoá thân thành "ngôi sao lên trời", mãi mãi soi sáng và bảo vệ con. Bài thơ không chỉ là lời tri ân thành kính mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết trân trọng và yêu thương mẹ khi còn có thể.

Trong toàn bộ tác phẩm, bi kịch nằm ở chỗ khi biết anh béo có địa vị quá cao, anh gầy đã thay đổi thái độ sang nịnh nọt, hèn hạ, khiến anh béo cảm thấy buồn nôn và thất vọng. Vì vậy, bài học lớn nhất là hãy luôn giữ gìn sự tự trọng và sự chân thành trong mọi mối quan hệ.

Chi tiết này không chỉ miêu tả vẻ ngoài của đồ vật mà còn là "tấm gương" phản chiếu tâm hồn khiếp nhược, tôi tớ của nhân vật anh gầy trước sức mạnh của cường quyền.

Khánh Hoài là một nhà văn giàu tình yêu thương với trẻ em. Một trong những tác phẩm tiêu biểu đó là truyện ngắn “Cuộc chia tay của những con búp bê”. Từ cuộc chia tay xúc động của hai anh em Thành và Thủy, tác giả đã gửi gắm một bài học ý nghĩa trong cuộc sống. Câu chuyện kể về một gia đình có hai anh em là Thành và Thủy. Nhưng vì bố mẹ ly hôn nên hai anh em không thể tiếp tục sống với nhau được nữa. Khánh Hoài đã xây dựng một tình huống đặc biệt để cho thấy tình cảm sâu sắc của Thành và Thủy. Người mẹ yêu cầu hai anh em phải đem đồ chơi ra chia. Nghe thấy tiếng mẹ nói chia đồ chơi mà Thủy không kìm nổi nỗi sợ hãi “bất giác run lên bần bật, kinh hoàng”. Còn Thành thì thầm nghĩ: “Cảnh vật vẫn cứ như hôm qua, hôm kia thôi mà sao tai họa giáng xuống đầu anh em tôi nặng nề thế này”. Đối mặt với cuộc chia tay, Thành và Thủy đều cảm thấy buồn bã và thật nặng nề. Nhưng điều đó không làm tình cảm của cả hai mất đi. Đến tận bây giờ, hai anh em vẫn nhường nhịn và dành những điều tốt nhất cho nhau, thật đáng trân trọng. Thành dành hầu hết số đồ chơi cho em: bộ tú lơ khơ, bàn cá ngựa, những con ốc biển và bộ chỉ màu và ngay cả hai con búp bê là Em Nhỏ và Vệ Sĩ. Khi hai anh em về đến nhà thì đã nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa. Sau khi chia đồ chơi, Thành đưa em đến trường tạm biệt thầy cô và bạn bè. Khung cảnh ngôi trường hôm nay sao mà thân thương đến vậy. Cô tặng cho Thủy một quyển sổ và một chiếc bút mực nhưng Thủy không dám nhận vì không còn được đi học nữa. Sau khi từ trường về nhà, Thành và Thủy nhìn thấy một chiếc xe tải đỗ trước cổng, cuộc chia tay quá đột ngột khiến cả hai bàng hoàng. Thủy chạy vào nhà lấy con Vệ Sĩ đưa cho Thành để nó gác cho anh ngủ. Nhưng sau đó, cô bé lại đem cả con Em Nhỏ lại cho anh và bắt anh hứa không bao giờ để chúng phải xa nhau nữa. Dường như đó cũng chính là mong muốn của Thủy. Em mong rằng mình và anh trai sẽ không phải xa cách nhau nữa. Cuộc chia tay diễn ra đẫm nước mắt, buồn bã và đau thương. Cả hai anh em đều sẽ không biết bao giờ mới có thể gặp lại nhau. Cuộc chia tay của những con búp bê đã gợi cho người lớn bao suy nghĩ về trách nhiệm của mình, về việc gìn giữ mái ấm hạnh phúc để cho con cái được vui vẻ, trọn vẹn yêu thương.

Trong cuộc đời, "sống là dâng tặng" không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà đôi khi chỉ là sự cống hiện thầm lặng như hình ảnh chim yến chắt chiu từng dòng máu để xây tổ. Hình ảnh chim yến trong bài thơ gợi nhắc chúng ta rằng, mỗi cá nhân đều có thể tạo ra giá trị cho cuộc đời từ chính nỗ lực và tâm huyết của bản thân. Sự dâng tặng có ý nghĩa vô cùng to lớn, nó giúp chúng ta vượt qua cái tôi ích kỷ để sống vị tha và bao dung hơn. Khi biết cho đi, tâm hồn con người trở nên nhẹ nhàng, thanh thản và tìm thấy hạnh phúc đích thực trong niềm vui của người khác. Hơn nữa, những đóng góp âm thầm ấy, dù nhỏ bé như "máu thịt" của yến, vẫn có thể kết tinh thành những "quà tặng thế gian" quý giá, làm đẹp thêm cho cuộc sống. Một xã hội biết dâng tặng là một xã hội đầy tình yêu thương và sự gắn kết bền chặt. Chính vì vậy, mỗi chúng ta hãy học cách cống hiến hết mình, để cuộc đời không chỉ là tồn tại mà là một hành trình rạng rỡ những giá trị nhân văn.

Qua đoạn thơ, em nhận thấy khát vọng của con người trong cuộc sống hiện đại không nên là sự đố kỵ hay chạy theo những giá trị bề nổi. Thay vào đó, mỗi cá nhân cần nuôi dưỡng một khát vọng chân chính: biết trân trọng giá trị của bản thân, dám sống đúng với bản sắc riêng và kiên trì cống hiến bằng tất cả tâm huyết. Dù là những nỗ lực nhỏ bé nhất, nếu ta sống hết mình và hướng tới sự tự do, tốt đẹp, cuộc đời ta sẽ trở thành một món quà ý nghĩa cho xã hội.

Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc với những trang viết đau xót về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Trong đó, "Lão Hạc" là một kiệt tác không chỉ phản ánh nỗi khổ cực mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao quý của con người trong cảnh khốn cùng. Tác phẩm xoay quanh nhân vật lão Hạc — một người nông dân nghèo, vợ mất sớm, con trai vì nghèo không lấy được vợ nên phẫn chí đi làm đồn điền cao su. Lão sống thun thủi một mình với con chó vàng (cậu Vàng) làm bạn. Bi kịch xảy đến khi trận bão càn quét, lão ốm nặng, không còn sức làm thuê, tiền bạc cạn kiệt. Để không xâm phạm vào mảnh vườn để lại cho con, lão buộc phải bán đi cậu Vàng — người bạn thân thiết nhất của mình. Cuối cùng, lão chọn cái chết bằng bả chó để bảo toàn danh dự và tài sản cho con trai. Trước hết, lão Hạc hiện lên là một người cha giàu lòng nhân hậu và vị tha. Tình yêu con của lão âm thầm nhưng mãnh liệt. Lão thà chết đói, thà ăn củ khoai, củ rẫy chứ nhất quyết không bán đi một sào vườn của con. Cái chết của lão chính là sự hy sinh cao cả nhất mà một người cha có thể dành cho con mình. Bên cạnh đó, tình cảm của lão dành cho "cậu Vàng" cũng khiến người đọc xúc động. Lão gọi con chó là "cậu", chăm sóc nó như một đứa cháu nội. Việc phải bán nó khiến lão đau đớn, dằn vặt như chính mình đã lừa gạt một người bạn. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nam Cao rất tinh tế, đặc biệt là qua dòng tâm trạng đầy bi kịch của lão Hạc sau khi bán chó. Miêu tả cái chết của lão ở cuối truyện: "Lão vật vã trên giường, đầu tóc rũ rượi, quần áo xộc xệch, hai mắt đổ sòng sọc..." đã tạo nên một nỗi ám ảnh khôn nguôi về số phận con người trong xã hội cũ. Qua lời kể của nhân vật "ông Giáo", câu chuyện trở nên khách quan, chân thực và chứa đựng những suy ngẫm triết lý sâu sắc về lòng nhân ái. Tóm lại, "Lão Hạc" không chỉ là bài ca về tình phụ tử mà còn là minh chứng cho nhân cách cao thượng của người nông dân Việt Nam. Dù bị vùi dập trong nghèo đói, họ vẫn giữ trọn lòng tự trọng và trái tim ấm áp. Tác phẩm của Nam Cao mãi mãi là một đóa hoa ngát hương trong vườn hoa văn học hiện thực nước nhà.

Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc với những trang viết đau xót về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Trong đó, "Lão Hạc" là một kiệt tác không chỉ phản ánh nỗi khổ cực mà còn ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn cao quý của con người trong cảnh khốn cùng. Tác phẩm xoay quanh nhân vật lão Hạc — một người nông dân nghèo, vợ mất sớm, con trai vì nghèo không lấy được vợ nên phẫn chí đi làm đồn điền cao su. Lão sống thun thủi một mình với con chó vàng (cậu Vàng) làm bạn. Bi kịch xảy đến khi trận bão càn quét, lão ốm nặng, không còn sức làm thuê, tiền bạc cạn kiệt. Để không xâm phạm vào mảnh vườn để lại cho con, lão buộc phải bán đi cậu Vàng — người bạn thân thiết nhất của mình. Cuối cùng, lão chọn cái chết bằng bả chó để bảo toàn danh dự và tài sản cho con trai. Trước hết, lão Hạc hiện lên là một người cha giàu lòng nhân hậu và vị tha. Tình yêu con của lão âm thầm nhưng mãnh liệt. Lão thà chết đói, thà ăn củ khoai, củ rẫy chứ nhất quyết không bán đi một sào vườn của con. Cái chết của lão chính là sự hy sinh cao cả nhất mà một người cha có thể dành cho con mình. Bên cạnh đó, tình cảm của lão dành cho "cậu Vàng" cũng khiến người đọc xúc động. Lão gọi con chó là "cậu", chăm sóc nó như một đứa cháu nội. Việc phải bán nó khiến lão đau đớn, dằn vặt như chính mình đã lừa gạt một người bạn. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Nam Cao rất tinh tế, đặc biệt là qua dòng tâm trạng đầy bi kịch của lão Hạc sau khi bán chó. Miêu tả cái chết của lão ở cuối truyện: "Lão vật vã trên giường, đầu tóc rũ rượi, quần áo xộc xệch, hai mắt đổ sòng sọc..." đã tạo nên một nỗi ám ảnh khôn nguôi về số phận con người trong xã hội cũ. Qua lời kể của nhân vật "ông Giáo", câu chuyện trở nên khách quan, chân thực và chứa đựng những suy ngẫm triết lý sâu sắc về lòng nhân ái. Tóm lại, "Lão Hạc" không chỉ là bài ca về tình phụ tử mà còn là minh chứng cho nhân cách cao thượng của người nông dân Việt Nam. Dù bị vùi dập trong nghèo đói, họ vẫn giữ trọn lòng tự trọng và trái tim ấm áp. Tác phẩm của Nam Cao mãi mãi là một đóa hoa ngát hương trong vườn hoa văn học hiện thực nước nhà.

Đọc bài thơ "Khi mùa mưa đến" của Trần Hòa Bình, em cảm nhận được một nguồn cảm hứng dạt dào niềm vui và sự hy vọng mãnh liệt của nhà thơ trước bước đi của thời gian và thiên nhiên. Cảm hứng chủ đạo của tác phẩm chính là sự reo vui, đón chờ một sức sống mới đang hồi sinh mạnh mẽ trên quê hương. Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh "sông phổng phao", "triền đê tươi tốt" đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tràn đầy sinh lực nhờ những giọt mưa mát lành. Với nhà thơ, mưa không hề buồn bã mà mang vẻ đẹp hồn nhiên như "gót trẻ kéo nhau về", khiến tâm hồn con người cũng như được trẻ lại, hòa nhịp cùng đất trời. Đặc biệt, cảm hứng ấy còn lắng đọng trong niềm tin vào tương lai với hình ảnh "ròng ròng hy vọng những mùa no". Hành động "xòa tay mải đón" và tâm thế nguyện "hóa phù sa" thể hiện một tình yêu thiết tha, sự gắn bó sâu sắc và lòng biết ơn của tác giả đối với mảnh đất quê hương nhân hậu. Bài thơ không chỉ tả mưa, mà còn tả niềm hạnh phúc khôn nguôi khi con người được tắm mình trong sự ưu ái của tạo hóa.

Ý thơ thể hiện tình yêu quê hương thiết tha, sâu nặng. Đó là khát vọng được hòa nhập, dâng hiến và gắn tồn tại vĩnh hằng cùng mảnh đất quê hương, giống như dòng phù sa mãi mãi bồi đắp cho những bến bờ thêm xanh tươi.