Trần Bảo Hân
Giới thiệu về bản thân
Sau khi đọc bài thơ của Vũ Quần Phương, em cảm thấy lòng mình lắng lại trong một không gian yên ả, man mác buồn nhưng rất đỗi ấm áp. Bài thơ không có những cảm xúc mãnh liệt hay hình ảnh rực rỡ, mà chậm rãi, nhẹ nhàng như chính nhịp trôi của một buổi tối làng quê, nơi tình mẫu tử hiện lên âm thầm mà sâu sắc. Hình ảnh em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa trong buổi tối đầu hè gợi lên cảm giác cô đơn, trống trải. Trên đầu em là "nửa vầng trăng non", ánh sáng mờ nhạt càng làm không gian thêm tĩnh lặng. Em bé nhìn trăng nhưng chưa nhìn thấy mẹ, một chi tiết nhỏ mà khiến người đọc không khỏi xót xa. Mẹ đang "lẫn trên cánh đồng" hòa vào bóng đêm và đồng lúa, cho thấy sự vất vả, lam lũ của người mẹ nông thôn. Mẹ gần đó thôi, nhưng lại xa trong trí tưởng tượng của đứa trẻ đang chờ đợi. Cảnh vật trong bài thơ được miêu tả rất giản dị: căn nhà tranh chưa nhen bếp lửa, đom đóm bay ngoài ao rồivào nhà. Tất cả đều gợi lên sự tĩnh mịch, hiu quạnh của buổi tối khi thiếu vắng bàn tay người mẹ. Ngọn lửa bếp chưa cháy cũng giống như hơi ấm gia đình đang tạm thời vắng bóng. Trong không gian ấy, em bé chỉ biết "chờ tiếng bàn chân mẹ", chờ âm thanh quen thuộc của sự yêu thương và chở che. Chính sự chờ đợi ấy đã làm nổi bật tình cảm gắn bó, phụ thuộc rất tự nhiên của đứa con đối với mẹ. Đến khi hình ảnh "bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa" xuất hiện, em cảm thấy vừa thương vừa kính trọng mẹ. Chỉ bằng một chi tiết nhỏ, nhà thơ đã khắc họa rõ nét sự nhọc nhằn, vất vả của mẹ trên cánh đồng đêm. Mẹ hiện lên không lời than vãn, không kêu ca, mà lặng lẽ làm việc, lặng lẽ trở về với con. Cảnh khuya với "vườn hoa mận trắng" lung linh càng làm cho khoảnh khắc mẹ về thêm dịu dàng, giàu chất thơ. Câu thơ cuối "Mẹ đã bế vào nhà nỗi đợi vẫn nằm mơ" khiến em đặc biệt xúc động. Nỗi chờ đợi của em bé dường như dài đến mức đi vào giấc mơ, nhưng cũng chính vòng tay mẹ đã khép lại tất cả cô đơn, lo lắng. Bài thơ khép lại nhẹ nhàng, không nói trực tiếp đến tình yêu thương, nhưng khiến người đọc cảm nhận rất rõ hơi ấm của tình mẹ. Đọc xong bài thơ, em thấy thương mẹ nhiều hơn. Em hiểu rằng phía sau những bữa cơm, những buổi tối bình yên là biết bao nhọc nhằn thầm lặng của mẹ. Bài thơ của Vũ Quần Phương không chỉ gợi lại một khung cảnh làng quê quen thuộc, mà còn đánh thức trong em sự trân trọng đối với tình mẫu tử giản dị, bền bỉ và vô cùng thiêng liêng.
Bài thơ "Mây và sóng" của tác giả không chỉ là một bức tranh thiên nhiên lung linh mà còn là một bản hòa ca sâu lắng về tình mẫu tử thiên liêng. Đọc bài thơ, em cảm thấy lòng mình trào dâng những cảm xúc khó tả vừa ngưỡng mộ trí tưởng tượng phong phú của tác giả, vừa xúc động trước tình yêu thương vô bờ bến mà người con dành cho mẹ. Cảm xúc đầu tiên hiện lên trong em là sự thích thú trước thế giới thần tiên đầy màu sắc mà những người ở trên "mây" và trong "sóng" vẽ ra. Đó là một thế giới tự do, nơi người ta có thể "ca hát từ sáng sớm cho đến hoàng hôn" hay "ngao du khắp nơi này nơi nọ". Những lời mời gọi ấy đánh trúng vào tâm lý tò mò ham khám phá của một đứa trẻ. Em như thấy mình đứng trước danh giới của sự lựa chọn giữa những cuộc vui xa xôi và vòng tay ấm áp của mẹ. Nhưng thật kỳ diệu, cậu bé trong bài thơ đã đưa ra một câu trả lời khiến trái tim em thắt lại vì cảm động: "Làm sao con có thể rời xa mẹ mà đến được ?". Câu hỏi tu từ ấy như một lời khẳng định chắc nịch rằng không có niềm vui nào trên đời này có thể so sánh bằng việc được ở bên mẹ. Tác giả thật tinh tế khi đặt tình mẫu tử lên bàn cân với những vẻ đẹp kỳ vĩ của thiên nhiên, để rồi cuối cùng, tình yêu đấy đã chiến thắng tất cả những cám dỗ phù phiếm bên ngoài. Điều khiến em ấn tượng nhất chính là sự sáng tạo đầy nhân văn của cậu bé. Thay vì tiết nuối những lời mời gọi, cậu đã tự tạo ra những trò chơi mới còn tuyệt vời hơn thế. Cậu biến mình thành "mây", mẹ là "trăng"; cậu là "sóng", mẹ là "bến bờ kỳ lạ". Trong không gian của tình yêu thương, ngôi nhà bình dị bỗng chốc trở thành cả vũ trụ bao la. Em cảm nhận được rằng, khi có mẹ, thế giới của con trở nên chọn vẹn và lộng lẫy nhất. Những hình ảnh ẩn dụ này không chỉ tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn khẳng định: tình mẫu tử chính là cội nguồn của mọi sự sáng tạo và hạnh phúc. Đó không chỉ là trò chơi của một đứa trẻ, mà còn là một triết lý sống sâu sắc: hạnh phúc không phải là một thứ gì xa xôi để ta phải đi tìm kiếm, mà nó hiện hữu ngay trong những điều giản đơn nhất khi ta được ở bên người thân yêu. Cách xây dựng bài thơ dưới dạng một câu chuyện kể, với cấu trục lặp đi lặp lại nhưng không hề gây nhàm chán, đã tạo nên một nhịp điệu nhẹ nhàng như tiếng sóng vỗ, như lời thủ thỉ tâm tình. Qua đó, em thấy được tài năng bậc thầy của tác giả trong việc sử dụng ngôn ngữ giàu tính nhạc và hình ảnh. Tác giả đã hóa thân vào tâm hồn trẻ thơ để nói lên những điều vĩ đại nhất của nhân loại. Kết thúc bài thơ, hình ảnh đứa trẻ lăn tròn vào lòng mẹ với tiếng cười giòn tan đã để lại trong em một dư âm ngọt ngào. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của một đứa trẻ mà còn là lời nhắc nhở đối với mỗi chúng ta về giá trị của gia đình. Giữa những cám dỗ và hào nhoáng của thế gian, tình mẹ chính là "bến bờ" bình yên nhất để ta tìm về. Gấp trang sách lại, em thầm tự nhủ mình phải biết trân trọng hơn những phút giây bên mẹ, bởi đó là món quà vô giá mà cuộc đời đã ban tặng.
Bài thơ "mẹ và quả" của Nguyễn Khoa Điềm là một bản nhạc nhẹ nhàng nhưng đầy sức nặng về tình mẫu tử và lòng biết ơn. Đọc tác phẩm, em không chỉ xúc động trước sự tần tảo của người mẹ mà còn tự soi chiếu lại chính mình với những suy ngẫm sâu sắc về sự trưởng thành và trách nhiệm. Hình ảnh trung tâm của bài thơ là sự đối lập đầy ám ảnh giữa "quả" và "mẹ". Dưới bàn tay chăm sóc khéo léo của mẹ, những mùa quả cứ thế lớn lên, chín mọng "lủng lẳng" trên cành. Thế nhưng, đằng sau sự tươi tốt của vườn cây là sự héo hon của dáng hình người mẹ. Tác giả đã sử dụng biện pháp so sánh độc đáo: "quả" và mẹ cùng xuống thấp cùng gần". Nếu quả chín vì tích tụ tinh hoa đất trời thì mẹ "chín" vì thời gian, vì những nhọc nhằn lo toan cho con cái. Hình ảnh mẹ "gầy đi", "thấp xuống" là một sự hy sinh thầm lặng, mẹ rút cạn nhựa sống của cuộc đời mình để vun vén cho những "mùa quả", chính là những đứa con được trọn vẹn, đủ đầy. Đặc biệt, khổ thơ cuối mang đến một nỗi ám ảnh khôn nguôi về ý thức trách nhiệm của người con. Nhà thơ ví mình và anh em như những "thứ quả non xanh". Sự "non xanh" ấy không chỉ là sự trẻ trung mà còn là sự chưa trưởng thành, chưa đủ chín chắn để đền đáp ơn nghĩa sinh thành. Câu hỏi tu từ cuối bài: "Tôi hoảng sợ ngày bàn tay mẹ mỏi / mình vẫn còn là một thứ quả non xanh" vang lên như một lời tự vấn lương tâm đầy day dứt. Chữ "hoảng sợ" diễn tả nỗi lo âu tột cùng của người con khi nhận ra thời gian của mẹ là hữu hạn, trong khi bản thân mình còn chưa lớn khôn để trở thành điểm tựa cho mẹ. Đó là nỗi sợ chưa kịp báo hiếu, sợ sự trưởng thành của mình không theo kịp sự già nua của mẹ. Qua bài thơ em hiểu rằng mỗi bước đường ta đi, mỗi thành công ta gạt hái đều được đổi bằng mồ hôi và những nếp nhăn trên trán mẹ. Bài thơ như là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà quyết liệt về đạo làm con đừng chỉ biết nhận con: đừng chỉ biết nhận lấy mà quên mất việc phải lớn lên phải vững vàng để che chở lại cho người đã sinh ra mình. Cảm xúc đọng lại trong em sau khi đọc bài thơ là sự biết ơn vô hạn và quyết tâm phải lỗ lực hơn nữa, để không bao giờ phải hối tiếc vì vẫn là "quả non" khi mẹ đã xế chiều.