Huỳnh Bảo Yến
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ “Đi thuyền trên sông Đáy” của tác giả Hồ Chí Minh đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn cao quý của Bác. Trước hết, đó là một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế trước thiên nhiên khi cảm nhận được vẻ tĩnh lặng qua hình ảnh “dòng sông lặng ngắt như tờ”, cùng không gian “bốn bề phong cảnh vắng teo”. Âm thanh “cót két” của “tiếng chèo thuyền nan” càng làm nổi bật sự yên ả của cảnh vật, cho thấy sự quan sát tinh tế và rung cảm sâu sắc. Không chỉ vậy, Bác còn có tâm hồn lạc quan, yêu đời khi hướng tới ánh sáng của buổi bình minh qua hình ảnh “trời đã rạng đông”, “màu hồng đẹp tươi”, thể hiện niềm tin vào tương lai. Đặc biệt, nổi bật hơn cả là tấm lòng yêu nước sâu sắc và tinh thần trách nhiệm lớn lao. Dù giữa cảnh thiên nhiên thanh bình, Bác vẫn “lo sao khôi phục giang san Tiên Rồng”, luôn trăn trở về vận mệnh dân tộc. Qua đó, có thể thấy tác giả muốn gửi gắm sự hòa quyện giữa tình yêu thiên nhiên và tình yêu đất nước đã tạo nên một tâm hồn vừa tinh tế, vừa mang lí tưởng cao đẹp.
Câu 2:
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những ước mơ và định hướng riêng cho tương lai. Tuy nhiên, bên cạnh đó còn có những kì vọng từ gia đình những người luôn mong muốn điều tốt đẹp nhất cho con cái. Vì vậy, làm thế nào để dung hòa giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình trở thành vấn đề đáng suy ngẫm đối với nhiều người trẻ hiện nay.
Mong muốn của bản thân là những mục tiêu xuất phát từ sở thích, năng lực và khát vọng cá nhân, còn kì vọng của gia đình thường dựa trên kinh nghiệm sống và mong muốn con cái có cuộc sống ổn định. Cả hai yếu tố này đều có ý nghĩa quan trọng và cần được cân bằng hợp lí.
Việc dung hòa giữa mong muốn cá nhân và kì vọng của gia đình có vai trò đặc biệt quan trọng đối với mỗi người. Trước hết, đối với bản thân, điều này giúp con người được sống đúng với đam mê, phát huy năng lực và khẳng định giá trị của mình. Đồng thời, đối với gia đình, việc dung hòa còn góp phần giữ gìn sự gắn kết, tạo nên sự thấu hiểu và hòa thuận giữa các thành viên. Khi đạt được sự cân bằng, con người sẽ giảm bớt áp lực tâm lí, có thêm động lực để phát triển. Ngược lại, nếu không dung hòa, cả cá nhân và gia đình đều dễ rơi vào mâu thuẫn, căng thẳng. Vì vậy, cân bằng hai yếu tố này là điều cần thiết để hướng tới sự phát triển bền vững.
Để dung hòa, trước hết mỗi người cần hiểu rõ bản thân, xác định mục tiêu phù hợp với năng lực. Đồng thời, cần chủ động chia sẻ, trao đổi thẳng thắn với gia đình để tạo sự thấu hiểu. Bên cạnh đó, việc lắng nghe ý kiến từ cha mẹ cũng rất cần thiết, bởi đó là những kinh nghiệm quý giá giúp định hướng đúng đắn hơn. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh lớp mười hai phải đứng trước lựa chọn giữa ngành học mình yêu thích và định hướng từ gia đình. Có những bạn mong muốn theo đuổi các lĩnh vực sáng tạo, trong khi gia đình lại mong con chọn ngành ổn định hơn. Tuy nhiên, bằng sự nghiêm túc trong học tập, tìm hiểu rõ ràng và kiên trì thuyết phục, nhiều bạn đã dần nhận được sự đồng thuận từ gia đình. Điều đó cho thấy khi có nỗ lực và thái độ đúng đắn, mong muốn cá nhân và kì vọng gia đình hoàn toàn có thể dung hòa.
Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp thiếu sự thấu hiểu từ cả hai phía. Một số người trẻ sống bốc đồng, lựa chọn thiếu suy nghĩ, trong khi một số bậc cha mẹ lại áp đặt, không tôn trọng sở thích của con. Điều này dễ dẫn đến mâu thuẫn và làm rạn nứt tình cảm gia đình.
Vì vậy, mỗi người cần học cách cân bằng giữa cái “tôi” cá nhân và trách nhiệm với gia đình. Dung hòa không có nghĩa là từ bỏ ước mơ mà là tìm ra con đường phù hợp để vừa phát triển bản thân, vừa làm yên lòng gia đình.
Tóm lại, dung hòa giữa mong muốn cá nhân và kì vọng gia đình là một quá trình đòi hỏi sự thấu hiểu và nỗ lực từ cả hai phía. Khi làm được điều đó, con người không chỉ đạt được thành công mà còn giữ gìn được những giá trị tình cảm bền vững trong gia đình.
Câu 1. Dấu hiệu nhận biết thể thơ của văn bản là:
Thể thơ: Lục bát.
Dấu hiệu:
Các cặp câu thơ xen kẽ một câu sáu tiếng (lục) và một câu tám tiếng (bát).
Cách gieo vần: Tiếng thứ 6 của câu lục vần với tiếng thứ sáu của câu bát (tờ - chờ); tiếng thứ tám của câu bát vần với tiếng thứ sáu của câu lục tiếp theo (theo - teo).
Câu 2. Các dòng thơ miêu tả thiên nhiên gồm:
"Dòng sông lặng ngắt như tờ,"
"Sao đưa thuyền chạy, thuyền chờ trăng theo."
"Bốn bề phong cảnh vắng teo,"
"Thuyền về, trời đã rạng đông,"
"Bao la nhuốm một màu hồng đẹp tươi."
Câu 3.
"Dòng sông lặng ngắt như tờ,
Sao đưa thuyền chạy, thuyền chờ trăng theo."
Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai câu thơ trên là:
- Biện pháp: Nhân hóa
Tác dụng:
- Làm cho câu thơ trở nên sinh động, giàu hình ảnh và sức gợi cảm, giúp người đọc dễ dàng hình dung rõ nét khung cảnh thiên nhiên. Đồng thời, cách so sánh giản dị mà độc đáo còn góp phần tăng tính biểu cảm và tạo ấn tượng sâu sắc cho câu thơ.
- Nhấn mạnh sự tĩnh lặng tuyệt đối, yên ả của dòng sông và không gian xung quanh, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp thanh bình, vắng lặng của cảnh vật về đêm. Đồng thời, khung cảnh ấy còn làm nền cho những suy tư, trăn trở của tác giả. Qua đó, tác giả gợi nhắc con người cần biết lắng lại để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống, đồng thời dù trong hoàn cảnh nào cũng không quên suy nghĩ và trách nhiệm đối với đất nước.
Câu 4.
"Lòng riêng, riêng những bàn hoàn,
Lo sao khôi phục giang san Tiên Rồng."
- Hai câu thơ bộc lộ chiều sâu tâm trạng của nhân vật trữ tình (Bác Hồ). "Bàn hoàn": Sự trăn trở, lo lắng không yên, luôn thường trực trong tâm trí. "Khôi phục giang san Tiên Rồng": Mục tiêu cao cả là giành lại độc lập, chủ quyền cho đất nước Việt Nam.
- Qua đó, ta thấy được trách nhiệm lớn lao và tình yêu nước thiết tha của vị lãnh tụ. Với Bác, "lòng riêng" cũng chính là "lòng chung", nỗi lo riêng tư nhất cũng chính là nỗi lo cho vận mệnh của dân tộc.
Câu 5.
Thông điệp sâu sắc nhất mà bài thơ gửi gắm chính là tinh thần lạc quan và trách nhiệm cao cả đối với Tổ quốc. Trong hoàn cảnh kháng chiến gian khổ, Bác Hồ vẫn giữ được tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp của thiên nhiên, từ đó gợi nhắc chúng ta về sự hài hòa giữa phong thái nghệ sĩ và tinh thần chiến sĩ. Bài thơ nhắn nhủ mỗi người cần biết nuôi dưỡng niềm tin vào tương lai tươi sáng và không ngừng nỗ lực, cống hiến để bảo vệ, xây dựng "giang san Tiên Rồng". Đó là bài học về sự kiên định với mục tiêu và lòng yêu nước nồng nàn.
Câu 1
Đoạn trích cuối tiểu thuyết "Lão Goriot" của H. Balzac đã khắc họa thành công bức chân dung bi kịch đầy ám ảnh của lão Goriot trong những giây phút hấp hối. Thông qua những lời độc thoại và đối thoại đứt quãng với Eugène, ta thấy hiện lên một người cha mang nỗi đau đớn tột cùng cả về thể xác lẫn tâm hồn. Bi kịch của lão là bi kịch của sự nhận thức muộn màng, cay đắng thốt lên tình cảnh bị con cái vắt kiệt và ruồng bỏ: "Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống". Đáng xót xa thay, sự phẫn uất, những lời nguyền rủa những đứa con bất hiếu và bọn con rể tàn nhẫn chỉ lóe lên trong chốc lát, nhường chỗ cho tình phụ tử bản năng đầy mù quáng. Tình yêu thương con lấn át mọi lý trí khiến lão trở nên đớn hèn, hèn mọn cầu xin "chỉ sờ vào cái áo" của chúng trước khi chết. Hình ảnh cái đầu rơi phịch xuống gối và đôi mắt mờ đục không còn sự sống, thiếu vắng hoàn toàn bóng dáng người thân đã đẩy bi kịch lên đỉnh điểm. Qua đó, nhà văn không chỉ bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho một người cha bất hạnh mà còn lên án gay gắt thế lực đồng tiền đã làm băng hoại đạo lý gia đình trong xã hội tư sản thế kỷ XIX.
Câu 2
Sự xa cách này không nhất thiết là khoảng cách về mặt địa lý, mà đáng sợ hơn, nó là "khoảng trống vô hình" trong giao tiếp và cảm xúc. Đó là sự thiếu thấu hiểu, thiếu sẻ chia về mặt tình cảm, suy nghĩ giữa hai thế hệ dù họ đang sống chung dưới một mái nhà. Thực trạng này hiện lên qua những bức tranh gia đình rất đỗi quen thuộc ngày nay. Nhịp sống bận rộn khiến cha mẹ và con cái hiếm hoi lắm mới có được một bữa cơm chung hay một buổi trò chuyện trực tiếp đúng nghĩa. Thay vào đó, những đứa trẻ thường xuyên thu mình trong bốn bức tường của phòng riêng, ôm ấp tâm sự mà không muốn mở lời. Ngược lại, cha mẹ cũng hoang mang, bất lực vì không thể nắm bắt được tâm lý của con. Hễ ngồi lại với nhau, những cuộc cãi vã lại dễ dàng nổ ra bởi sự bất đồng sâu sắc về quan điểm sống.
Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ cả hai phía. Về mặt khách quan, guồng quay của xã hội công nghiệp khiến cha mẹ phải mải mê mưu sinh, lao vào công việc từ sáng đến tối mịt; trong khi con cái cũng quay cuồng với áp lực học hành và thi cử. Thời gian dành cho nhau bị bào mòn. Hơn thế nữa, sự lên ngôi của mạng xã hội và các thiết bị điện tử như smartphone, máy tính đã vô tình xây lên những "bức tường băng", khiến người ta thà ôm điện thoại lướt thế giới ảo còn hơn quay sang hỏi han người thân bên cạnh. Về mặt chủ quan, khoảng cách thế hệ (generation gap) tạo ra sự khác biệt lớn trong tư duy. Cha mẹ đôi khi dùng quyền uy của người lớn để áp đặt, phán xét mà thiếu đi sự lắng nghe, đồng cảm. Trong khi đó, con cái ở tuổi mới lớn lại quá đề cao "cái tôi" cá nhân, thích nổi loạn và thường thiếu đi sự bao dung, kiên nhẫn đối với những lo toan của người lớn. Hậu quả của sự xa cách này là vô cùng xót xa. Ngôi nhà vốn dĩ là tổ ấm bỗng chốc biến thành một "quán trọ" lạnh lẽo, nơi những người ruột thịt sống lướt qua đời nhau. Thiếu vắng sự đồng hành và định hướng, con trẻ rất dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm, hoặc dễ bị cám dỗ, sa ngã vào những tệ nạn ngoài xã hội. Ở chiều ngược lại, những bậc làm cha làm mẹ lại rơi vào cảnh cô độc ngay trong chính ngôi nhà của mình – một phiên bản hiện đại của lão Goriot, dù có đầy đủ vật chất nhưng lại nghèo nàn đến kiệt cùng về mặt tình thân.
Để hàn gắn những rạn nứt này, cần sự nỗ lực từ cả hai phía. Cha mẹ cần bớt chút thời gian của công việc để thực sự "hiện diện" bên con, học cách làm một người "bạn lớn", biết lắng nghe và tôn trọng sự khác biệt của con cái thay vì chỉ áp đặt đòn roi hay quyền uy. Về phần con cái, những người trẻ cần học cách mở lòng, thấu hiểu và thông cảm cho những vất vả, hi sinh nhọc nhằn của cha mẹ. Hãy dũng cảm đặt chiếc điện thoại xuống, bước ra khỏi thế giới ảo để tương tác chân thật và ôm lấy gia đình mình.
Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một "căn bệnh" thời đại cần được chữa lành ngay lập tức trước khi nó phá vỡ nền tảng cốt lõi của xã hội. Mỗi chúng ta cần tự nhắc nhở bản thân trân trọng tình thân và vun đắp yêu thương mỗi ngày. Bởi lẽ, đúng như nam diễn viên Michael J. Fox từng nói: "Gia đình không phải là một điều quan trọng, nó là tất cả mọi thứ".
Câu 1
Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện giấu mặt, mang tính toàn tri (biết hết mọi diễn biến tâm lý, hành động của nhân vật) để kể lại câu chuyện một cách khách quan.
Câu 2
Đề tài của văn bản là tình phụ tử (hoặc bi kịch của người cha / sự tha hóa đạo đức gia đình dưới sức mạnh của đồng tiền trong xã hội tư sản).
Câu 3
Lời nói “Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống. Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua” gợi lên những cảm nhận xót xa và day dứt:
Sự cô đơn, bất hạnh tột cùng của một người cha bị chính những đứa con mình rút ruột đẻ ra bỏ rơi. Hình ảnh ẩn dụ "khát nhưng không được uống" tượng trưng cho sự thèm khát tình cảm, khao khát hơi ấm gia đình nhưng đáp lại chỉ là sự lạnh nhạt, phũ phàng.
Sự tàn nhẫn của xã hội đương thời, nơi đồng tiền lên ngôi, biến những đứa con thành kẻ vô tâm, tước đoạt đi niềm vui dung dị nhất của một người già trong suốt "mười năm qua".
Câu 4
Đây là một nét tâm lý đầy mâu thuẫn nhưng lại vô cùng chân thực mà Balzac đã khắc họa:
Nguyền rủa, mắng chửi: Là phút giây lý trí bừng tỉnh, là sự dồn nén của tủi nhục, phẫn uất tột cùng khi nhận ra bản thân bị lợi dụng, vắt kiệt và vứt bỏ không thương tiếc.
Khao khát được gặp: Là sự trỗi dậy của bản năng làm cha. Tình phụ tử trong lão quá lớn, lớn đến mức mù quáng và đớn hèn. Tình yêu thương ấy nhanh chóng chiến thắng mọi oán hờn, khiến lão sẵn sàng tha thứ tất cả, chỉ cầu xin một chút hơi ấm ("được sờ vào cái áo chúng mặc thôi") trước khi nhắm mắt xuôi tay.
Câu 5
Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi đát, thê thảm và cô độc.
Lão chết trong sự nghèo túng, đau đớn cả về thể xác lẫn tinh thần.
Sự tủi nhục trĩu nặng khi lúc hấp hối vẫn không có một người thân ruột thịt nào ở bên ngoài hai chàng sinh viên xa lạ. Đó là bản án tố cáo đanh thép hiện thực xã hội đồng tiền tàn nhẫn đã chà đạp lên mọi giá trị đạo đức con người.
Sự tủi nhục trĩu nặng khi lúc hấp hối vẫn không có một người thân ruột thịt nào ở bên ngoài hai chàng sinh viên xa lạ. Đó là bản án tố cáo đanh thép hiện thực xã hội đồng tiền tàn nhẫn đã chà đạp lên mọi giá trị đạo đức con người.
Câu 1:
Đoạn trích Sống mòn đã thể hiện tài năng xuất sắc của Nam Cao trong nghệ thuật xây dựng nhân vật, đặc biệt là bút pháp phân tích tâm lý sắc sảo. Tác giả chủ yếu sử dụng điểm nhìn trần thuật từ bên trong, hòa nhập vào dòng ý thức của nhân vật để phơi bày những giằng xé nội tâm phức tạp. Lời văn là sự đan xen giữa giọng điệu của người kể chuyện và những lời độc thoại, tự vấn chua xót của Thứ ("Y sẽ chẳng có việc gì làm... Đời y sẽ mốc lên..."). Nghệ thuật tương phản đối lập được vận dụng triệt để: đối lập giữa ước mơ trở thành "vĩ nhân" mang tầm vóc lịch sử với thực tại là một "phế nhân" ăn bám vợ; đối lập giữa khao khát tung bứt, bất cần ("Y sẽ không chịu về quê") với bản tính nhu nhược, hèn yếu ("Y không bao giờ cưỡng lại"). Việc sử dụng hình ảnh so sánh mang tính biểu tượng (người nông dân cam chịu như "con trâu cắm cúi kéo cày") cùng giọng văn triết lý ngậm ngùi đã lột tả tận cùng bi kịch "sống mòn" của nhân vật. Qua đó, Nam Cao không chỉ khắc họa một cá nhân bế tắc mà còn dựng lên bức chân dung tinh thần chân thực của cả một thế hệ trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng.
Câu 2:
Trong hành trình trưởng thành, ai cũng khao khát gặt hái được những thành công rực rỡ. Tuy nhiên giữa những áp lực vô hình về sự hoàn hảo so với bạn bè đồng trang lứa, nhiều người trẻ thường nảy sinh tâm lý sợ hãi sự sai sót. Thế nhưng thực tế cho thấy rằng việc dám đối diện và chấp nhận thất bại chính là tiền đề quan trọng nhất để chúng ta kiến tạo nên những giá trị thật sự cho bản thân.
Thất bại không phải là dấu chấm hết mà đơn giản là kết quả chưa như ý muốn hoặc sự chệch hướng so với mục tiêu ban đầu. Chấp nhận thất bại không đồng nghĩa với sự nhu nhược hay đầu hàng mà là thái độ sòng phẳng nhìn nhận điểm yếu để rút ra bài học. Đây chính là môi trường rèn luyện tốt nhất giúp mỗi cá nhân trở nên sắc bén và bản lĩnh hơn qua từng thử thách.
Vì sao phải biết chấp nhận thất bại? Trước hết mỗi lần vấp ngã là một lần chúng ta được rèn luyện sức đề kháng tinh thần. Nếu cuộc đời chỉ toàn những điều dễ dàng thì ta sẽ rất dễ gục ngã trước những biến cố lớn sau này. Thứ hai thất bại chỉ điểm chính xác những lỗ hổng trong kỹ năng và tư duy mà lúc thành công ta thường bỏ qua. Hãy nhìn vào câu chuyện của ông Kao Siêu Lực, người được mệnh danh là vua bánh mì tại Việt Nam. Khi thương hiệu trước đó gặp sự cố và phải chia tay trong trắng tay, ông đã không gục ngã mà chấp nhận thất bại đó để bắt đầu lại từ đầu với thương hiệu ABC Bakery. Chính sự kiên trì và lòng dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh đã giúp ông xây dựng lại một đế chế thực phẩm lớn mạnh hơn trước. Hay như câu chuyện của kiến trúc sư Võ Trọng Nghĩa, ông cũng từng trải qua không ít lần thất bại trong các cuộc thi thiết kế. Thay vì nản lòng, ông dùng chính những thất bại đó làm kinh nghiệm để hoàn thiện phong cách kiến trúc xanh và mang tên tuổi Việt Nam vươn tầm quốc tế.
Dẫu vậy chúng ta cần phân biệt rạch ròi giữa việc chấp nhận thất bại và thói đầu hàng hoàn cảnh. Nếu chỉ biết dùng câu nói thất bại là mẹ thành công để che đậy sự lười biếng hay liên tục lặp lại một sai lầm mà không chịu tư duy thay đổi thì đó là sự thụt lùi. Người trẻ cần học cách vấp ngã một cách thông minh, nghĩa là ngã ở đâu đứng lên ở đó với một bài học thực tế trên tay.
Sau tất cả, thành công chưa bao giờ là một đích đến dễ dàng mà luôn đòi hỏi sự đánh đổi bằng mồ hôi cùng những lần vấp váp. Những vết sẹo từ sự thử thách sẽ là minh chứng quý giá nhất cho một thanh xuân dám dấn thân và không hối tiếc. Mỗi chúng ta hãy cứ mạnh dạn bước đi và tin tưởng vào khả năng của mình, bởi đôi khi phải vượt qua những ngày giông bão thì ta mới trân trọng và tận hưởng được ánh nắng rực rỡ của ngày thành công.
Câu 1: Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba
Câu 2: Những từ ngữ, hình ảnh khắc họa cuộc sống của Thứ khi ở Hà Nội là:
- Sống rụt rè hơn, sẻn so hơn, còm rom.
- Chỉ dám nghĩ đến chuyện để dành, mua vườn, làm nhà, nuôi sống y với vợ con y.
- Làm được một việc gì, kiếm nổi bát cơm của mình ăn.
Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng trong câu: Ra khỏi trường, y thấy mình gần như là một phế nhân là"
- Biện pháp tu từ: So sánh
- Tác dụng:
+ Nhấn mạnh sự thất vọng tột cùng, cảm giác bất lực và tự ti của Thứ khi phải đối diện với hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống mưu sinh.
+ Khắc họa rõ nét sự tương phản mỉa mai giữa những hoài bão lớn lao, vĩ đại khi còn đi học và thực tại thảm hại, bi đát lúc vào đời, từ đó làm nổi bật bi kịch "vỡ mộng" của người trí thức tiểu tư sản.
Câu 4: Sự thay đổi của Thứ khi ở Hà Nội và Sài Gòn là:
- Khi ở Sài Gòn: Thứ sống với bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ. Y hăm hở, náo nức, say mê học hỏi ("ngồi ở thư viện không biết mỏi lưng") và mang trong mình những hoài bão lớn lao ("đón một dịp đi Pháp"). Đó là con người dám sống, dám khát vọng.
- Khi ở Hà Nội: Thứ trở nên thu mình, hèn nhát và thực dụng hơn. Những ước mơ vĩ đại nhường chỗ cho nỗi lo toan vụn vặt về cơm áo gạo tiền ("chuyện để dành", "nuôi vợ con").
=> Nhận xét: Sự thay đổi này cho thấy quá trình "sống mòn" tàn nhẫn. Áp lực của hoàn cảnh nghèo khó, bế tắc đã mài mòn đi ý chí, dập tắt những lý tưởng cao đẹp, biến một thanh niên đầy hoài bão thành một kẻ bạc nhược, quẩn quanh trong bi kịch sinh tồn.
Câu 5:
Thông điệp sâu sắc nhất rút ra từ đoạn trích là con người cần dũng khí bứt phá khỏi thói quen và sự sợ hãi để chủ động thay đổi cuộc đời. Qua bi kịch của nhân vật Thứ cùng hình ảnh con trâu cam chịu số phận, Nam Cao khẳng định rằng thứ thực sự giam hãm chúng ta không chỉ là hoàn cảnh khách quan mà chính là tâm lý an phận và nỗi sợ những điều chưa tới. Sống thực sự không phải là tồn tại lay lắt cho qua ngày mà là một quá trình vận động không ngừng bởi vốn dĩ trên đời này chẳng có điều gì đến hai lần. Nếu cứ để mặc con tàu định mệnh đưa đi mà không dám dứt bỏ sợi dây thừng của sự hèn nhát, ta sẽ rơi vào bi kịch chết ngay trong lúc sống. Chỉ khi can đảm đối diện với thực tại và hành động quyết liệt, chúng ta mới có thể thoát khỏi cảnh sống mòn vô nghĩa để vươn tới một tương lai rộng mở và xứng đáng hơn.