Hồ Ngọc Hân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hồ Ngọc Hân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Xác định ngôi kể ​Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi" - nhân vật Minh). ​Tác dụng: Giúp câu chuyện trở nên chân thực, bộc lộ trực tiếp cảm xúc, suy nghĩ nội tâm của nhân vật trước những biến cố khốc liệt của chiến tranh. ​Câu 2: Hình ảnh nhân vật Hạnh để lại ấn tượng sâu sắc ​Dựa vào đoạn trích, hình ảnh của Hạnh khắc sâu trong tâm trí Minh và đồng đội là: ​Đôi mắt như vì sao sáng lấp lánh. ​Đây là biểu tượng của niềm tin, hy vọng và vẻ đẹp thuần khiết, là động lực tinh thần giúp những người lính vượt qua gian khổ. ​Câu 3: Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ ​Câu văn: "Người đồng đội của tôi theo gió ra đi." ​Hiện tượng: Sử dụng cách nói chệch chuẩn/ẩn dụ (phá vỡ quy tắc kết hợp từ thông thường giữa "theo gió" và "ra đi"). ​Tác dụng: * Giảm nhẹ nỗi đau: Cách nói giảm nói tránh về cái chết, sự hy sinh của người lính. ​Sắc thái biểu cảm: Khiến sự hy sinh trở nên nhẹ nhàng, thanh thản như tan vào thiên nhiên, đồng thời thể hiện sự trân trọng, xót xa của người ở lại. ​Câu 4: Nhận xét vẻ đẹp nổi bật của nhân vật Minh ​Nhân vật Minh hiện lên với vẻ đẹp của một người lính giàu tình nghĩa và trọng lời hứa: ​Dù trong giờ phút chiến thắng huy hoàng (30/4/1975), giữa biển người và cờ hoa, anh vẫn không quên người đồng đội đã ngã xuống. ​Hành động đi mua phong bì để gửi lá thư "bị vương máu" cho Hạnh cho thấy sự tận tụy, thủy chung và tâm hồn nhạy cảm, đầy nhân văn của anh. ​Câu 5: Thông điệp tâm đắc nhất ​Từ đoạn trích trên, bạn có thể chọn một trong các thông điệp sau: ​Sự bất tử của tình đồng đội: Chiến tranh có thể lấy đi sinh mạng, nhưng không thể xóa nhòa lời hứa và tình cảm giữa những người cùng chiến tuyến. ​Cái giá của hòa bình: Ngày chiến thắng được đổi bằng xương máu và những lá thư dang dở. Chúng ta cần trân trọng cuộc sống bình yên hiện tại. ​Sức mạnh của niềm tin: Hình ảnh "đôi mắt như vì sao" là biểu tượng của hy vọng, giúp con người giữ vững thiên lương ngay cả trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất.

​Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên. ​Trả lời: Thể thơ Lục bát.            ​

Câu 2: Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở đâu? ​Trả lời: Theo văn cảnh tác phẩm, hai nhân vật gặp nhau tại lầu xanh (nhà của Tú Bà/Mã Kiều), nơi Thúy Kiều đang bị giam cầm và phải tiếp khách.

​Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong hai dòng thơ: ​"Rộng thương cỏ nội hoa hèn, Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau!" ​Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (cỏ nội hoa hèn, bèo bọt). ​Tác dụng: ​Nội dung: Thể hiện thái độ khiêm nhường, tự ti về thân phận thấp kém, lênh đênh của Thúy Kiều trước Từ Hải. Cô coi mình chỉ như cỏ hoa dại, như cánh bèo trôi nổi giữa dòng đời. ​Nghệ thuật: Làm cho lời nói trở nên uyển chuyển, giàu sức gợi cảm và nhấn mạnh nỗi đau xót cho số phận người phụ nữ trong xã hội cũ.

​Câu 4: Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích. ​Trả lời: Từ Hải hiện lên là một bậc anh hùng, trượng phu có cốt cách phi thường: ​Là người có đôi mắt tinh đời ("tinh anh"), nhận ra vẻ đẹp và giá trị của Thúy Kiều ngay khi người khác chỉ coi cô là món hàng. ​Có tấm lòng nghĩa hiệp, hào sảng, không câu nệ xuất thân của Kiều. ​Mang tầm vóc của một "trai anh hùng" với khát vọng tự do và công lý. ​

Câu 5: Văn bản trên khơi gợi tình cảm/cảm xúc gì? Vì sao?

Cảm xúc: Sự trân trọng, ngưỡng mộ và niềm hy vọng. ​Vì sao: Ngưỡng mộ tình cảm tri kỷ giữa Từ và Kiều; trân trọng tấm lòng của Từ Hải khi cứu vớt cuộc đời Kiều; hy vọng vào một sự đổi đời cho nhân vật sau những chuỗi ngày bi kịch.

Câu 1: Thể loại của văn bản ​Đáp án: Truyện thơ Nôm (cụ thể là thể thơ Lục bát). ​

Câu 2: Lời của ai? ​Đáp án: Đây là lời của người kể chuyện (ngôi thứ ba), đang miêu tả lại khung cảnh và tâm trạng của nhân vật Kim Trọng.

​Câu 3: Tóm tắt các sự kiện chính ​Đoạn trích miêu tả cảnh ngộ và hành động của Kim Trọng khi quay trở lại vườn Thúy: ​Sự thay đổi của cảnh vật: Sau thời gian xa cách, Kim Trọng trở lại thì thấy vườn xưa đã hoang phế, rêu phong, cỏ mọc đầy lối đi. ​Sự trống vắng: Cảnh cũ còn đó nhưng người xưa (Thúy Kiều) đã không còn, tạo nên cảm giác mất mát, hụt hẫng. ​Sự hoài niệm: Kim Trọng đối diện với hiện thực nghiệt ngã, nhớ lại những kỷ niệm đẹp đẽ trước đây.

​Câu 4: Tác dụng của biện pháp "Tả cảnh ngụ tình" ​Đoạn thơ: ​"Sập sè én liệng lầu không, Cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày..." ​Tác dụng: * Về nội dung: Khắc họa sự hoang vắng, hiu quạnh của khu vườn. Hình ảnh "lầu không", "rêu phong" cho thấy sự ngưng đọng của thời gian và sự thiếu vắng bóng dáng con người. ​Về biểu cảm: Qua cảnh vật đổ nát, tác giả bộc lộ tâm trạng đau đớn, xót xa và hụt hẫng của Kim Trọng. Cảnh vật càng hoang vu bao nhiêu càng thể hiện nỗi cô đơn và dự cảm chẳng lành về số phận của người yêu bấy nhiêu. ​

Câu 5: Ý nghĩa hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" ​Đây là một hình ảnh mang tính ước lệ cao, mượn ý từ bài thơ nổi tiếng của Thôi Hộ: ​Sự tương phản: Hình ảnh hoa đào "cười gió đông" tượng trưng cho vẻ đẹp của thiên nhiên vẫn vẹn nguyên, bền vững theo chu kỳ. Tuy nhiên, nó lại đối lập gay gắt với sự thay đổi của phận người ("người đi đâu mất"). ​Ý nghĩa: Nhấn mạnh nỗi đau khổ của nhân vật khi đối diện với tình cảnh "Cảnh còn người mất". Hoa đào vẫn nở, vẫn đẹp, nhưng người tri kỷ thì đã biền biệt phương xa, làm nổi bật sự khắc nghiệt của thời gian và định mệnh.