Đoàn Đỗ Đăng Khoa

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Đỗ Đăng Khoa
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ)

Trong đoạn trích Người lái đò sông Đà, Nguyễn Tuân đã khắc họa vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng và giàu chất cổ tích của con sông Đà. Trước hết, cảnh ven sông hiện lên với sự tĩnh lặng tuyệt đối, “lặng tờ” như kéo dài từ “đời Trần đời Lê”, gợi cảm giác thời gian ngưng đọng, không gian nguyên sơ, hoang dại. Thiên nhiên nơi đây mang vẻ đẹp thuần khiết và sinh động với nương ngô non đầu mùa, cỏ gianh ra nõn búp, đàn hươu thơ ngộ cúi đầu ăn cỏ, đàn cá dầm xanh tung bọt nước trắng như bạc. Những hình ảnh ấy vừa chân thực vừa giàu chất hội họa, làm nổi bật sức sống tự nhiên của dòng sông. Không chỉ vậy, con sông Đà còn mang vẻ đẹp nhân hóa, trữ tình, được ví như “một người tình nhân chưa quen biết”, biết “nhớ thương”, biết “lắng nghe” tiếng nói con người. Qua ngòi bút tài hoa, uyên bác và giàu cảm xúc của Nguyễn Tuân, sông Đà hiện lên không chỉ là cảnh sắc thiên nhiên mà còn là một thực thể có hồn, vừa cổ kính, hoang sơ, vừa dịu dàng, sâu lắng, để lại ấn tượng khó phai trong lòng người đọc.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Trong xã hội hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ, tri thức không còn là thứ có thể tiếp nhận một lần rồi sử dụng suốt đời. Chính vì vậy, ý thức tự học trở thành yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ – lực lượng quyết định tương lai của đất nước.

Tự học là quá trình mỗi cá nhân chủ động tìm tòi, chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện kỹ năng và hoàn thiện bản thân mà không hoàn toàn phụ thuộc vào sự kèm cặp của người khác. Ý thức tự học thể hiện ở tinh thần ham học hỏi, tự giác, kiên trì và có trách nhiệm với việc học của chính mình. Đây không chỉ là phương pháp học tập mà còn là thái độ sống tích cực của con người trong thời đại mới.

Ý thức tự học có vai trò vô cùng quan trọng đối với giới trẻ. Trước hết, tự học giúp người trẻ theo kịp sự biến đổi không ngừng của tri thức. Những kiến thức trong sách vở hay trên giảng đường chỉ là nền tảng ban đầu, còn thực tiễn cuộc sống luôn đặt ra những yêu cầu mới. Người có ý thức tự học sẽ không bị tụt hậu, dễ dàng thích nghi với môi trường học tập và làm việc ngày càng cạnh tranh. Bên cạnh đó, tự học giúp rèn luyện tư duy độc lập, khả năng sáng tạo và bản lĩnh cá nhân. Khi tự mình tìm hiểu và giải quyết vấn đề, người trẻ sẽ hình thành năng lực suy nghĩ sâu sắc, không phụ thuộc, không thụ động. Quan trọng hơn, ý thức tự học còn là chìa khóa giúp giới trẻ xây dựng tương lai bền vững, mở ra cơ hội nghề nghiệp và khẳng định giá trị bản thân trong xã hội.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít bạn trẻ hiện nay còn thiếu ý thức tự học. Nhiều người học tập đối phó, lệ thuộc hoàn toàn vào thầy cô, học thêm tràn lan nhưng lại thiếu chủ động. Không ít bạn trẻ sa đà vào mạng xã hội, trò chơi điện tử, giải trí quá mức, dẫn đến lười suy nghĩ, ngại học hỏi và thiếu mục tiêu rõ ràng. Thực trạng này nếu kéo dài sẽ khiến giới trẻ đánh mất lợi thế của chính mình trong tương lai.

Để nâng cao ý thức tự học, trước hết mỗi người trẻ cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng, hiểu được mình học để làm gì và vì điều gì. Đồng thời, cần xây dựng thói quen học tập khoa học, biết tận dụng công nghệ một cách thông minh để phục vụ cho việc học. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích tinh thần tự học, không chỉ đánh giá học sinh qua điểm số mà còn qua năng lực tự tìm tòi, sáng tạo.

Tóm lại, ý thức tự học là nền tảng quan trọng giúp giới trẻ trưởng thành và thành công trong thời đại tri thức. Chỉ khi mỗi người trẻ biết tự học, học suốt đời và học một cách chủ động, xã hội mới có thể phát triển bền vững và tiến bộ lâu dài.

Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ)

Trong đoạn trích Người lái đò sông Đà, Nguyễn Tuân đã khắc họa vẻ đẹp trữ tình, thơ mộng và giàu chất cổ tích của con sông Đà. Trước hết, cảnh ven sông hiện lên với sự tĩnh lặng tuyệt đối, “lặng tờ” như kéo dài từ “đời Trần đời Lê”, gợi cảm giác thời gian ngưng đọng, không gian nguyên sơ, hoang dại. Thiên nhiên nơi đây mang vẻ đẹp thuần khiết và sinh động với nương ngô non đầu mùa, cỏ gianh ra nõn búp, đàn hươu thơ ngộ cúi đầu ăn cỏ, đàn cá dầm xanh tung bọt nước trắng như bạc. Những hình ảnh ấy vừa chân thực vừa giàu chất hội họa, làm nổi bật sức sống tự nhiên của dòng sông. Không chỉ vậy, con sông Đà còn mang vẻ đẹp nhân hóa, trữ tình, được ví như “một người tình nhân chưa quen biết”, biết “nhớ thương”, biết “lắng nghe” tiếng nói con người. Qua ngòi bút tài hoa, uyên bác và giàu cảm xúc của Nguyễn Tuân, sông Đà hiện lên không chỉ là cảnh sắc thiên nhiên mà còn là một thực thể có hồn, vừa cổ kính, hoang sơ, vừa dịu dàng, sâu lắng, để lại ấn tượng khó phai trong lòng người đọc.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Trong xã hội hiện đại với sự phát triển nhanh chóng của khoa học – công nghệ, tri thức không còn là thứ có thể tiếp nhận một lần rồi sử dụng suốt đời. Chính vì vậy, ý thức tự học trở thành yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ – lực lượng quyết định tương lai của đất nước.

Tự học là quá trình mỗi cá nhân chủ động tìm tòi, chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện kỹ năng và hoàn thiện bản thân mà không hoàn toàn phụ thuộc vào sự kèm cặp của người khác. Ý thức tự học thể hiện ở tinh thần ham học hỏi, tự giác, kiên trì và có trách nhiệm với việc học của chính mình. Đây không chỉ là phương pháp học tập mà còn là thái độ sống tích cực của con người trong thời đại mới.

Ý thức tự học có vai trò vô cùng quan trọng đối với giới trẻ. Trước hết, tự học giúp người trẻ theo kịp sự biến đổi không ngừng của tri thức. Những kiến thức trong sách vở hay trên giảng đường chỉ là nền tảng ban đầu, còn thực tiễn cuộc sống luôn đặt ra những yêu cầu mới. Người có ý thức tự học sẽ không bị tụt hậu, dễ dàng thích nghi với môi trường học tập và làm việc ngày càng cạnh tranh. Bên cạnh đó, tự học giúp rèn luyện tư duy độc lập, khả năng sáng tạo và bản lĩnh cá nhân. Khi tự mình tìm hiểu và giải quyết vấn đề, người trẻ sẽ hình thành năng lực suy nghĩ sâu sắc, không phụ thuộc, không thụ động. Quan trọng hơn, ý thức tự học còn là chìa khóa giúp giới trẻ xây dựng tương lai bền vững, mở ra cơ hội nghề nghiệp và khẳng định giá trị bản thân trong xã hội.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít bạn trẻ hiện nay còn thiếu ý thức tự học. Nhiều người học tập đối phó, lệ thuộc hoàn toàn vào thầy cô, học thêm tràn lan nhưng lại thiếu chủ động. Không ít bạn trẻ sa đà vào mạng xã hội, trò chơi điện tử, giải trí quá mức, dẫn đến lười suy nghĩ, ngại học hỏi và thiếu mục tiêu rõ ràng. Thực trạng này nếu kéo dài sẽ khiến giới trẻ đánh mất lợi thế của chính mình trong tương lai.

Để nâng cao ý thức tự học, trước hết mỗi người trẻ cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng, hiểu được mình học để làm gì và vì điều gì. Đồng thời, cần xây dựng thói quen học tập khoa học, biết tận dụng công nghệ một cách thông minh để phục vụ cho việc học. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần tạo môi trường khuyến khích tinh thần tự học, không chỉ đánh giá học sinh qua điểm số mà còn qua năng lực tự tìm tòi, sáng tạo.

Tóm lại, ý thức tự học là nền tảng quan trọng giúp giới trẻ trưởng thành và thành công trong thời đại tri thức. Chỉ khi mỗi người trẻ biết tự học, học suốt đời và học một cách chủ động, xã hội mới có thể phát triển bền vững và tiến bộ lâu dài.

Câu 1. Viết đoạn văn khoảng 200 chữ cảm nhận về nhân vật “tôi”

Trong đoạn trích nhật ký của Đặng Thùy Trâm, nhân vật “tôi” hiện lên vừa bình dị, gần gũi, vừa kiên cường, giàu lòng nhân ái. Trước hết, “tôi” là một chiến sĩ trẻ đối mặt trực tiếp với chiến tranh khốc liệt: bom rơi chỉ cách vài mét, căn nhà tan hoang, thương binh ướt lạnh giữa mưa. Thế nhưng, trong hoàn cảnh đó, “tôi” vẫn giữ thái độ bình tĩnh, lạc quan. Nụ cười xen lẫn nước mắt cho thấy sức mạnh tinh thần đặc biệt của một con người vừa mạnh mẽ vừa giàu cảm xúc. “Tôi” còn toát lên vẻ đẹp của lòng nhân hậu: lo lắng cho thương binh, thương các chị em nữ cùng chịu gian khổ; đặc biệt là không kể hết đau thương cho người thân để tránh làm họ thêm lo lắng. Đó là sự hy sinh thầm lặng nhưng cao cả. Đồng thời, nhân vật “tôi” cũng mang lý tưởng lớn lao: sẵn sàng chịu đựng mọi gian khó để bảo vệ Tổ quốc. Qua nhân vật “tôi”, người đọc cảm nhận sâu sắc hình ảnh thế hệ trẻ thời chiến – kiên cường, nhân hậu, sống có trách nhiệm và lý tưởng, để rồi càng thêm trân trọng những giá trị hòa bình hôm nay.

Câu 2. Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ về áp lực đồng trang lứa đối với giới trẻ

Trong xã hội hiện đại, khi mạng xã hội lan rộng và tốc độ phát triển ngày càng mạnh mẽ, giới trẻ đang phải đối mặt với nhiều áp lực vô hình. Một trong số đó là “áp lực đồng trang lứa” – tức là cảm giác phải thành công, phải đạt được những gì bạn bè cùng tuổi đang có. Đây là vấn đề nóng bỏng, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý, hành vi và định hướng phát triển của rất nhiều người trẻ hiện nay.

Áp lực đồng trang lứa xuất phát từ sự so sánh. Mạng xã hội liên tục phô bày những thành công của người khác: bạn bằng tuổi mua nhà, bạn học chung có thu nhập cao, bạn nào đó vừa đi du lịch sang, bạn khác lại có học bổng du học. Khi nhìn vào những điều “đẹp nhất” mà người khác khoe ra, nhiều người trẻ dễ cảm thấy tự ti, thất bại, thậm chí hoang mang về giá trị của chính mình. Điều này tạo ra vòng xoáy tâm lý tiêu cực: càng so sánh thì càng thấy mình thua kém; càng cảm thấy thua kém lại càng cố gắng theo đuổi những mục tiêu không phù hợp chỉ để chứng tỏ bản thân.

Tuy nhiên, áp lực đồng trang lứa không chỉ tiêu cực. Ở góc nhìn tích cực, đây cũng có thể là động lực thúc đẩy người trẻ phấn đấu, rèn luyện bản thân và vươn lên. Nhưng chỉ khi nhận thức đúng, áp lực này mới trở thành động lực. Ngược lại, nếu để áp lực chi phối, người trẻ sẽ dễ rơi vào căng thẳng tâm lý, trầm cảm, mất phương hướng, dẫn đến những hành vi thiếu kiểm soát, thậm chí tiêu cực với tương lai.

Vậy làm thế nào để vượt qua áp lực đồng trang lứa? Trước hết, người trẻ cần hiểu rằng mỗi người có một xuất phát điểm, một điều kiện và một hành trình riêng. Không ai giống ai, và càng không thể lấy thành công của người khác làm thước đo cho chính mình. Quan trọng là nỗ lực từng ngày và tiến bộ theo khả năng của bản thân, dù chỉ một chút cũng đáng quý. Thứ hai, cần học cách “hạn chế so sánh”. Mạng xã hội chỉ cho ta thấy phần nổi hào nhoáng chứ không phản ánh toàn bộ sự thật. Vì vậy, thay vì nhìn vào thành công của người khác để tự ti, người trẻ hãy tập trung nhìn lại chính mình, xác định mục tiêu phù hợp và bền vững. Cuối cùng, gia đình và xã hội cũng cần đồng hành, lắng nghe và chia sẻ với người trẻ, tạo môi trường tâm lý lành mạnh, không ép buộc, không kỳ vọng quá mức.

Áp lực đồng trang lứa là có thật và ngày càng phổ biến. Nhưng nếu biết nhận diện, điều chỉnh tâm lý và lựa chọn hướng đi đúng, mỗi bạn trẻ đều có thể biến áp lực thành động lực để trưởng thành. Quan trọng nhất không phải là phải bằng người khác, mà là sống đúng với khả năng, giá trị và lý tưởng của chính mình. Khi làm được điều đó, người trẻ sẽ tìm thấy sự bình yên và tự tin trong hành trình phát triển của bản thân, dù cuộc sống luôn đầy thử thách.

Câu 1. Xác định thể loại của đoạn trích trên.

Thể loại: Nhật ký – ký (văn bản nhật ký thời chiến).

Câu 2. Trong đoạn trích trên, cảnh vật và con người hiện lên như thế nào sau “bốn loạt bom”?

Cảnh vật: Hoang tàn, đổ nát: cây cối trơ trụi, mái nylon rách tan nát, cột nhà bị mảnh bom tiện xơ xác, đất đá rơi đầy hầm.

Con người: Bàng hoàng, lo lắng nhưng may mắn không ai bị thương; dù thiếu thốn, ướt lạnh giữa trời mưa nhưng vẫn cố gắng xoay xở, chăm sóc nhau trong khó khăn.C

câu 3. Nêu tác dụng của một biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích trên.

Biện pháp tu từ nhân hoá trong câu “tiếng máy bay thô bạo xé nát bầu trời”.
Tác dụng: Khắc họa sự hung hãn, tàn bạo của chiến tranh; tạo ấn tượng mạnh về sự đối lập giữa thiên nhiên yên bình và bom đạn dữ dội.

Câu 4. Nhận xét một phẩm chất nổi bật của Đặng Thùy Trâm trong đoạn trích trên.

Phẩm chất: Sự kiên cường – giàu tình thương – tinh thần hy sinh.

Biểu hiện: Dù đối mặt bom đạn, thiếu thốn, ướt lạnh, chăm sóc thương binh, chị vẫn lạc quan, mạnh mẽ; không kể hết gian khổ cho gia đình để họ khỏi lo lắng.

Câu 5. Qua đoạn trích trên, anh/chị hãy trình bày suy nghĩ của mình về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với hoà bình dân tộc.

Hòa bình hôm nay là thành quả đánh đổi bằng máu xương và những gian khổ không thể kể hết của thế hệ cha anh. Đọc đoạn trích, mỗi người trẻ càng phải ý thức sâu sắc trách nhiệm gìn giữ hòa bình – môi trường mà ta đang thụ hưởng. Thế hệ trẻ cần sống có lý tưởng, tránh xa bạo lực, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh để không còn chiến tranh trở lại. Sống tử tế, đoàn kết, rèn luyện bản thân, cống hiến trí tuệ và sức lực là cách thiết thực nhất để trân trọng và bảo vệ hòa bình dân tộc.