Vi Sơn Tùng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Vi Sơn Tùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn (1231-1300), tên thật là Trần Quốc Tuấn, là một trong những nhà quân sự kiệt xuất nhất trong lịch sử Việt Nam và thế giới, người có công lao to lớn trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông . Mang trọng trách Quốc công tiết chế, ông không chỉ có tài thao lược, nắm vững nghệ thuật quân sự "lấy đoản binh thắng trường trận" mà còn là một thủ lĩnh tinh thần cao đẹp, yêu nước thương dân. Thông qua tác phẩm nổi tiếng Hịch tướng sĩ, ông đã bộc lộ nỗi căm thù giặc sâu sắc, sẵn sàng hy sinh lợi ích riêng vì đại cuộc, khích lệ tinh thần tướng sĩ đồng tâm hiệp lực đánh giặc cứu nước. Với chiến thắng lẫy lừng, đặc biệt là trận Bạch Đằng năm 1288, ông đã khẳng định vị thế của dân tộc và để lại những bài học kinh nghiệm về việc "khoan thư sức dân" làm gốc. Sau khi mất, ông được nhân dân tôn kính gọi là "Đức Thánh Trần" và lập đền thờ khắp nơi. Cuộc đời và sự nghiệp của Trần Hưng Đạo là biểu tượng sáng ngời về lòng tự trọng, ý chí tự cường và tư tưởng trung quân ái quốc. 
7. Sau khi hiểu được ý nghĩa hành động của mình, Thanh cảm thấy vui sướng trong lòng,không còn cảm giác khó chịu mà thay vào đó là cảm giác thanh thản, phấn chấn. Anh nhận ra sự quan tâm của mình có giá trị to lớn đối với người khá. 8.Kể từ ngày hôm đó, Thanh cảm nhận được sự quan tâm của mình đến mọi người có giá trị như thế nào.

9.Từ việc cảm thấy khó chịu với những phiền toái thường nhật, Thanh đã nhận ra giá trị của sự sẻ chia và cảm thấy hạnh phúc khi giúp đỡ người khác

10.Sự sẻ chia là chất keo gắn kết con người lại gần nhau hơn, giúp xua tan đi nỗi cô đơn và sưởi ấm những mảnh đời bất hạnh. Sự sẻ chia chính là món quà vô giá mà chúng ta có thể trao tặng cho nhau trong cuộc sống này. Khi biết sống vì người khác, tâm hồn chúng ta cũng sẽ trở nên nhẹ nhàng và thanh thản hơn.

Trong kho tàng văn hóa của người Việt, "Tôn sư trọng đạo" luôn là một viên ngọc quý sáng mãi qua bao đời. Đối với em, truyền thống ấy không chỉ nằm trong sách vở mà nó hiện hữu qua những hành động nhỏ bé nhưng đầy ấm áp. Đáng nhớ nhất chính là chuyến thăm cô giáo chủ nhiệm cũ của lớp em vào ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 vừa qua. Sáng hôm ấy, bầu không khí se lạnh của những ngày đầu đông không làm giảm đi sự háo hức của chúng em. Cả nhóm đã hẹn nhau từ sớm, mỗi bạn trên tay cầm một đóa hoa tươi thắm và một món quà nhỏ do cả lớp cùng đóng góp. Chúng em quyết định đến thăm cô Lan – người mẹ hiền đã dìu dắt chúng em suốt những năm tháng tiểu học. Khi đến cổng nhà cô, chúng em vừa hồi hộp vừa vui sướng. Nghe tiếng gọi, cô Lan bước ra với nụ cười hiền hậu quen thuộc. Cô ngạc nhiên lắm, ánh mắt lấp lánh niềm hạnh phúc khi thấy những đứa học trò tinh nghịch ngày nào giờ đã khôn lớn. Cô ân cần nắm tay từng bạn, mời chúng em vào nhà và chuẩn bị bánh kẹo như cách cô vẫn hay chăm sóc chúng em vào mỗi giờ ra chơi năm xưa. Bên chén trà thơm, chúng em đã cùng cô ôn lại những kỷ niệm cũ. Em nhớ nhất lần mình bị ốm, chính cô đã tận tình giảng lại bài và viết thư động viên. Những câu chuyện cười ra nước mắt về những lần cả lớp nghịch ngợm khiến căn phòng tràn ngập tiếng cười. Cô chăm chú lắng nghe chúng em kể về trường mới, lớp mới và không quên đưa ra những lời khuyên bổ ích cho việc học tập sau này. Trước khi ra về, cô nắm tay chúng em dặn dò: "Các con dù học ở đâu cũng phải cố gắng rèn luyện đạo đức và kiến thức để trở thành người có ích nhé!". Chuyến đi ấy đã để lại trong em những cảm xúc thật khó tả. Em cảm thấy vô cùng hạnh phúc vì đã làm được một việc ý nghĩa để tri ân người lái đò thầm lặng. Qua sự việc này, em càng hiểu sâu sắc rằng: Thầy cô không chỉ truyền dạy kiến thức mà còn là người thắp sáng ước mơ và hình thành nhân cách cho mỗi chúng ta. Sự kính trọng dành cho thầy cô không nhất thiết phải là những món quà vật chất to lớn, mà đôi khi chỉ là một lời thăm hỏi chân thành hay một kết quả học tập tốt. Em tự hứa với bản thân sẽ luôn chăm ngoan, học giỏi để không phụ lòng mong mỏi của thầy cô. Truyền thống "Tôn sư trọng đạo" sẽ mãi là hành trang quý báu theo em suốt cuộc đời.

Em cảm thấy rất hào hứng và thích thú nếu được lạc vào một khu vườn xanh mát như trong bài đọc. Em sẽ chạy nhảy khắp nơi để khám phá những điều kỳ diệu của thiên nhiên và lắng nghe tiếng chim hót líu lo trên cành. Khu vườn ấy giống như một thiên đường nhỏ khiến em không muốn rời xa.

a.Trong vườn, những nụ đào hồng thắm đang khẽ rùng mình nở rộ đón nắng xuân.

b., Mỗi độ xuân sang,sắc trắng tinh khôi của hoa lê lại bao phủ khắp các sườn đồi vùng cao.

a.Trong vườn, những nụ đào hồng thắm đang khẽ rùng mình nở rộ đón nắng xuân.

b., Mỗi độ xuân sang,sắc trắng tinh khôi của hoa lê lại bao phủ khắp các sườn đồi vùng cao.

Tác giả đã khéo léo sử dụng sự đối lập giữa hình ảnh cành lá "khô cong", "như chết" trong mùa đông với sự trỗi dậy mạnh mẽ của những "chùm lộc biếc" màu "ngọc lục sang trọng" khi xuân đến để làm nổi bật sức sống của cây xoan.Tác giả đã khéo léo sử dụng sự đối lập giữa hình ảnh cành lá "khô cong", "như chết" trong mùa đông với sự trỗi dậy mạnh mẽ của những "chùm lộc biếc" màu "ngọc lục sang trọng" khi xuân đến để làm nổi bật sức sống của cây xoan.Tác giả đã khéo léo sử dụng sự đối lập giữa hình ảnh cành lá "khô cong", "như chết" trong mùa đông với sự trỗi dậy mạnh mẽ của những "chùm lộc biếc" màu "ngọc lục sang trọng" khi xuân đến để làm nổi bật sức sống của cây xoan.

Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam thời Trần, bên cạnh Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, không thể không nhắc đến danh tướng Phạm Ngũ Lão – một tấm gương sáng ngời về sự thông minh, dũng cảm và lòng yêu nước nồng nàn. Ông không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một tấm gương tiêu biểu về ý chí vượt khó vươn lên. Phạm Ngũ Lão sinh năm 1255 tại làng Phù Ủng, huyện Đường Hào (nay là Ân Thi, Hưng Yên). Xuất thân từ gia đình nông dân nghèo, ông làm nghề đan sọt để mưu sinh. Dù vậy, ông có chí lớn, tinh thông binh pháp, văn võ song toàn. Tương truyền, ông từng ngồi đan sọt bên vệ đường, mải suy nghĩ việc nước mà giáo đâm vào đùi không biết, thể hiện sự tập trung và ý chí vững vàng.  Tài năng của ông được Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn phát hiện và trọng dụng. Từ một người dân thường, Phạm Ngũ Lão trở thành một trong những danh tướng bất bại, góp công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1288). Ông luôn tiên phong trong các trận chiến quan trọng, đập tan đội binh thuyền giặc và bắt sống tướng địch, khiến giặc khiếp sợ, nhân dân kính mến. Với sự trung thành và tài năng, ông được tin tưởng giao trọng trách cao trong quân đội và được tôn vinh là một trong những vị tướng xuất sắc nhất lịch sử phong kiến Việt Nam.  Không chỉ giỏi võ, Phạm Ngũ Lão còn là một nhà thơ tài ba. Bài thơ "Tỏ lòng" (Thuật hoài) của ông là minh chứng cho khí phách hiên ngang, lẫm liệt của con người thời đại nhà Trần, cùng nỗi lòng canh cánh nợ công danh và mong muốn cứu nước, giúp đời.  Cuộc đời của Phạm Ngũ Lão là câu chuyện về một người anh hùng bước ra từ nhân dân, đi vào lịch sử bằng tài năng và nhân cách cao đẹp. Ông là niềm tự hào của dân tộc, tấm gương sáng về tinh thần yêu nước và ý chí vượt khó cho các thế hệ mai sau noi theo. 
Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam thời Trần, bên cạnh Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, không thể không nhắc đến danh tướng Phạm Ngũ Lão – một tấm gương sáng ngời về sự thông minh, dũng cảm và lòng yêu nước nồng nàn. Ông không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một tấm gương tiêu biểu về ý chí vượt khó vươn lên. Phạm Ngũ Lão sinh năm 1255 tại làng Phù Ủng, huyện Đường Hào (nay là Ân Thi, Hưng Yên). Xuất thân từ gia đình nông dân nghèo, ông làm nghề đan sọt để mưu sinh. Dù vậy, ông có chí lớn, tinh thông binh pháp, văn võ song toàn. Tương truyền, ông từng ngồi đan sọt bên vệ đường, mải suy nghĩ việc nước mà giáo đâm vào đùi không biết, thể hiện sự tập trung và ý chí vững vàng.  Tài năng của ông được Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn phát hiện và trọng dụng. Từ một người dân thường, Phạm Ngũ Lão trở thành một trong những danh tướng bất bại, góp công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1288). Ông luôn tiên phong trong các trận chiến quan trọng, đập tan đội binh thuyền giặc và bắt sống tướng địch, khiến giặc khiếp sợ, nhân dân kính mến. Với sự trung thành và tài năng, ông được tin tưởng giao trọng trách cao trong quân đội và được tôn vinh là một trong những vị tướng xuất sắc nhất lịch sử phong kiến Việt Nam.  Không chỉ giỏi võ, Phạm Ngũ Lão còn là một nhà thơ tài ba. Bài thơ "Tỏ lòng" (Thuật hoài) của ông là minh chứng cho khí phách hiên ngang, lẫm liệt của con người thời đại nhà Trần, cùng nỗi lòng canh cánh nợ công danh và mong muốn cứu nước, giúp đời.  Cuộc đời của Phạm Ngũ Lão là câu chuyện về một người anh hùng bước ra từ nhân dân, đi vào lịch sử bằng tài năng và nhân cách cao đẹp. Ông là niềm tự hào của dân tộc, tấm gương sáng về tinh thần yêu nước và ý chí vượt khó cho các thế hệ mai sau noi theo. 
Trong dòng chảy lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam thời Trần, bên cạnh Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, không thể không nhắc đến danh tướng Phạm Ngũ Lão – một tấm gương sáng ngời về sự thông minh, dũng cảm và lòng yêu nước nồng nàn. Ông không chỉ là một nhà quân sự lỗi lạc mà còn là một tấm gương tiêu biểu về ý chí vượt khó vươn lên. Phạm Ngũ Lão sinh năm 1255 tại làng Phù Ủng, huyện Đường Hào (nay là Ân Thi, Hưng Yên). Xuất thân từ gia đình nông dân nghèo, ông làm nghề đan sọt để mưu sinh. Dù vậy, ông có chí lớn, tinh thông binh pháp, văn võ song toàn. Tương truyền, ông từng ngồi đan sọt bên vệ đường, mải suy nghĩ việc nước mà giáo đâm vào đùi không biết, thể hiện sự tập trung và ý chí vững vàng.  Tài năng của ông được Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn phát hiện và trọng dụng. Từ một người dân thường, Phạm Ngũ Lão trở thành một trong những danh tướng bất bại, góp công lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1288). Ông luôn tiên phong trong các trận chiến quan trọng, đập tan đội binh thuyền giặc và bắt sống tướng địch, khiến giặc khiếp sợ, nhân dân kính mến. Với sự trung thành và tài năng, ông được tin tưởng giao trọng trách cao trong quân đội và được tôn vinh là một trong những vị tướng xuất sắc nhất lịch sử phong kiến Việt Nam.  Không chỉ giỏi võ, Phạm Ngũ Lão còn là một nhà thơ tài ba. Bài thơ "Tỏ lòng" (Thuật hoài) của ông là minh chứng cho khí phách hiên ngang, lẫm liệt của con người thời đại nhà Trần, cùng nỗi lòng canh cánh nợ công danh và mong muốn cứu nước, giúp đời.  Cuộc đời của Phạm Ngũ Lão là câu chuyện về một người anh hùng bước ra từ nhân dân, đi vào lịch sử bằng tài năng và nhân cách cao đẹp. Ông là niềm tự hào của dân tộc, tấm gương sáng về tinh thần yêu nước và ý chí vượt khó cho các thế hệ mai sau noi theo.