Văn Thị Minh
Giới thiệu về bản thân
Các yếu tố tạo nên sức thuyết phục của bài viết gồm:
- Lí lẽ chặt chẽ, logic, nêu rõ lợi ích và tác hại của điện thoại thông minh.
- Dẫn chứng chân thực, đặc biệt là trải nghiệm cá nhân gần gũi, dễ đồng cảm.
- Giọng văn chân thành, giàu cảm xúc, kết hợp giữa kể và nghị luận.
- Cách lập luận hợp lí, kết cấu mạch lạc, mở – thân – kết rõ ràng.
→ Nhờ đó, bài viết vừa mang tính phản ánh thực tế, vừa có tác dụng định hướng nhận thức và hành động.
Tóm tắt:
- Mở đầu: Giới thiệu hiện tượng con người, đặc biệt là giới trẻ, nghiện điện thoại thông minh.
- Thân bài:
- Phân tích nguyên nhân khiến con người dễ “nghiện” điện thoại.
- Kể trải nghiệm cá nhân của tác giả về chứng nghiện và hậu quả tiêu cực.
- Bày tỏ sự thay đổi, tỉnh ngộ và cách vượt qua chứng nghiện.
- Kết bài: Khẳng định quan điểm – con người phải là ông chủ của công nghệ, không để công cụ chi phối.
Nhận xét:
Trình tự sắp xếp hợp lí, tự nhiên, mạch lạc, kết hợp giữa lý lẽ và trải nghiệm thực tế nên bài viết có sức thuyết phục và gần gũi với người đọc.
Vấn đề chính của văn bản là mối quan hệ giữa con người và điện thoại thông minh, đặt ra câu hỏi ai là người làm chủ — con người hay thiết bị công nghệ.
→ Từ đó, tác giả kêu gọi con người cần làm chủ công nghệ, sử dụng điện thoại thông minh một cách chủ động, hợp lí và thông minh thật sự.
Quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” thể hiện một cái nhìn nghiêm túc, khiêm nhường và sâu sắc về nghề thơ. Nó nhấn mạnh rằng tài năng phải đi đôi với lao động sáng tạo, và chữ nghĩa chính là nơi thử thách, cũng là nơi vinh danh nhà thơ đích thực.
- Lí lẽ:
- Làm thơ không thể chỉ dựa vào cảm hứng bốc đồng hay thiên phú (“Trời cho thì trời lại lấy đi”).
- Cần có học tập, rèn luyện, kiên trì và sáng tạo, “không ai trúng số độc đắc suốt đời”.
- “Vứt thánh bỏ trí” chỉ có nghĩa là buông bỏ cái giả tạo, chứ không phải chối bỏ công phu học hỏi.
- Dẫn chứng:
- Nhắc đến các nhà văn – nhà thơ nổi tiếng như Tôn-xtôi, Phlô-be, Lý Bạch, Gớt, Ta-go, những người dù tài năng vẫn luôn cần mẫn trau chuốt chữ nghĩa.
- Dẫn lời của Pi-cát-xô và Ét-mông Gia-bét để khẳng định rằng: “Chữ bầu lên nhà thơ” – mỗi bài thơ là một cuộc thử thách mới.
- Nhận xét:
→ Lập luận của tác giả sâu sắc, chặt chẽ, thuyết phục, kết hợp giữa lí và tình, giữa tri thức văn học và trải nghiệm sáng tạo.
→ Giọng văn có tính triết lý mà vẫn gần gũi, thể hiện quan niệm nghiêm túc, nhân văn và khiêm nhường về nghề làm thơ.
âu nói là hình ảnh ẩn dụ diễn tả sự lao động nghệ thuật vất vả, nghiêm túc và kiên trì của người làm thơ.
- “Một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền” ví với người nông dân chăm chỉ, cho thấy làm thơ cũng như cày ruộng, phải đổ công sức, mồ hôi để gặt hái từng “hạt chữ” quý giá.
- Qua đó, tác giả khẳng định: thơ không phải là kết quả của cảm hứng thoáng qua hay may rủi, mà là thành quả của sự khổ luyện, dày công sáng tạo và tâm huyết với ngôn từ.
- Tác giả rất ghét định kiến cho rằng “nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm”, ghét kiểu làm thơ chỉ dựa vào “trời cho”, tức là chỉ dựa vào năng khiếu bẩm sinh mà không học hỏi, rèn luyện.
- Ông không mê những nhà thơ thần đồng, chỉ sáng tác trong cơn bốc đồng, may mắn có được vài câu thơ hay nhờ cảm hứng nhất thời.
- Ngược lại, ông ưa những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, nghĩa là những người cần cù, kiên trì lao động nghệ thuật, miệt mài rèn chữ, rèn tâm để có thơ hay thật sự.
Câu 1
Những đoạn nói về trẻ em và tuổi thơ là :
- “Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm.”
- “Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!”
- “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người! Tuy thời hoàng kim của chúng ta đã trôi qua, nhưng nhờ bồi dưỡng về nghệ thuật, chúng ta vẫn có thể thấy lại thế giới hạnh phúc, nhân ái và hòa bình ấy
- Vì theo tác giả, trẻ em là những “nghệ sĩ bẩm sinh”, có tâm hồn trong sáng, tự nhiên, đầy yêu thương và đồng cảm với vạn vật.
→ Người lớn dần mất đi sự hồn nhiên ấy, nên tác giả muốn gợi nhắc ta giữ lại tâm hồn trẻ thơ để có thể cảm nhận cái đẹp và sống nhân ái hơn.
Câu 2
Điểm tương đồng giữa trẻ em và nghệ sĩ:
- Cả hai đều giàu lòng đồng cảm, có thể hòa mình với con người, động vật và cả vật vô tri.
- Cả hai đều có tâm hồn hồn nhiên, nhạy cảm và sáng tạo, dễ rung động trước cái đẹp.
- Cả hai không bị chi phối bởi lợi ích vật chất, mà sống bằng cảm xúc chân thành. Cơ sở của sự khâm phục, trân trọng:Vì tác giả nhận thấy trẻ em chính là hình ảnh thuần khiết nhất của tâm hồn nghệ sĩ, là trạng thái tự nhiên nhất của lòng yêu thương và đồng
Câu 1
Cùng nhìn một gốc cây nhưng nhà khoa học thấy tính chất, bác làm vườn thấy sức sống, thợ mộc thấy chất liệu, còn họa sĩ lại chỉ thưởng thức dáng vẻ, màu sắc.
→ Mỗi nghề nhìn sự vật theo mục đích riêng, còn nghệ sĩ nhìn bằng con mắt cảm thụ cái đẹp.
Câu 2
Họa sĩ không nhìn sự vật theo giá trị sử dụng hay lợi ích, mà cảm nhận hình dáng, màu sắc, vẻ đẹp thẩm mỹ. Trong mắt họ, mọi vật đều bình đẳng, đều có linh hồn và đáng yêu.
Câu 1
Một cậu bé vào phòng giúp tác giả sắp xếp lại đồ đạc: lật đồng hồ, chỉnh chén trà, đặt lại đôi giày, giấu dây tranh… Cậu làm vậy không phải để giúp người lớn mà vì “thấy như thế bứt rứt không yên”. Qua đó, tác giả nhận ra lòng đồng cảm với mọi vật chính là biểu hiện của tâm hồn yêu cái đẹp và là nền tảng của nghệ thuật
Câu 2
Người thường chỉ đồng cảm với con người hoặc động vật; còn nghệ sĩ có lòng đồng cảm bao la, có thể cảm nhận được linh hồn của cả vạn vật, kể cả những vật vô tri. Chính nhờ vậy mà họ có thể sáng tạo ra cái đẹp.
Câu 3
Cách kể chuyện giúp làm cho vấn đề trở nên sinh động, gần gũi, dễ hiểu và dễ thuyết phục người đọc hơn. Qua một tình huống cụ thể, tác giả truyền tải nhẹ nhàng mà sâu sắc ý nghĩa của lòng đồng cảm.