Ngô Thị Lâm Ngân
Giới thiệu về bản thân
1. Vấn đề thời sự, gần gũi với đời sống.
2. Lí lẽ rõ ràng, chặt chẽ
3. Dẫn chứng thực tế, sinh động.
Văn bản nêu thực trạng con người ngày càng phụ thuộc vào điện thoại thông minh trong học tập, làm việc và giải trí. Tác giả chỉ ra mặt tích cực của điện thoại thông minh: giúp con người kết nối, tra cứu thông tin, hỗ trợ công việc, học tập. Tuy nhiên, tác giả cũng phân tích mặt tiêu cực: nhiều người lạm dụng, nghiện điện thoại, sao nhãng học tập, công việc, giảm giao tiếp thực tế. Từ đó, tác giả đặt câu hỏi: con người làm chủ công nghệ hay đang bị công nghệ chi phối? Cuối cùng, bài viết khẳng định: con người phải là “ông chủ” của điện thoại thông minh, biết sử dụng hợp lí, đúng mục đích để công nghệ phục vụ cuộc sống tốt đẹp hơn.
Trình tự sắp xếp các luận điểm trong bài rõ ràng, hợp lí, logic — đi từ thực trạng → phân tích → phản biện → kết luận. Cách triển khai ấy giúp người đọc hiểu dần vấn đề, bị thuyết phục và tự nhìn lại cách sử dụng công nghệ của bản thân.
Vấn đề chính: Con người cần ý thức và điều chỉnh cách sử dụng điện thoại thông minh để trở thành “ông chủ” của công nghệ, chứ không bị lệ thuộc và đánh mất bản thân vì nó.
Dùng lí lẽ chặt chẽ, Đưa dẫn chứng xác thực từ các tác giả, tác phẩm nổi tiếng, Phản bác quan điểm sai, để khẳng định mạnh mẽ rằng “chữ” chính là yếu tố cốt lõi, linh hồn làm nên giá trị của thơ và của người làm thơ.
1.Gắn với nhân cách nghệ sĩ.
2.nghệ thuật tôn vinh cái đẹp.
+) Ý kiến trên nói lên sự lao động nghệ thuật miệt mài, nhọc nhằn của người làm thơ. +) Nhà thơ được ví như người nông dân cần cù, “một nắng hai sương” trên cánh đồng chữ nghĩa, kiên trì “dọi bát mò hôi lấy từng hạt chữ” – tức là phải tìm tòi, gọt giũa, chọn lựa từng con chữ để làm nên những vần thơ hay. +) Câu nói ca ngợi lao động sáng tạo nghiêm túc và tinh tế của người nghệ sĩ, đồng thời khẳng định rằng thơ ca không dễ dàng có được – nó là kết tinh của tâm huyết, tài năng và mồ hôi của người viết.
=>Tác giả “rất ghét” hay “không mê” những gì: +) Tác giả rất ghét sự hời hợt, sáo rỗng trong thơ, ghét kiểu thơ chỉ dùng chữ với “nghĩa tiêu dùng” — tức là chỉ dùng từ ngữ theo nghĩa thông thường, đơn giản, không có chiều sâu cảm xúc hay sức gợi. +) Ông cũng không mê thơ vô hồn, thơ không có âm vang, không tạo được liên tưởng và rung động nghệ thuật. =>Ngược lại, tác giả “ưa” đối tượng nào: +) Tác giả ưa những nhà thơ biết trân trọng “chữ” trong thơ, biết làm cho chữ có sức gợi cảm, vang vọng và đa nghĩa. +) Ông đề cao vẻ đẹp của ngôn từ nghệ thuật, nơi mỗi chữ mang “điện mạo, âm lượng, sức gợi” và có mối liên hệ hữu cơ với toàn bài thơ. +) Tác giả yêu thích người sáng tác chân chính, coi việc “làm thơ là làm chữ”, tức là sáng tạo bằng tâm hồn và tài năng để chữ trở thành linh hồn của bài thơ.
1, → Những đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ: “Một đứa bé vào phòng tôi, giúp tôi sắp xếp đồ đạc.” “Không đâu, chẳng qua thấy chúng như thế, cháu cử bứt rứt không yên!” “Đồng hồ quả quýt úp mặt xuống bàn, nó bực bội lắm đấy!” “Chén trà nấp sau lưng mẹ thì làm sao uống sữa được?” “Giày chiếc xuôi chiếc ngược, làm sao chúng nói chuyện được với nhau?” → Vì sao tác giả nhắc nhiều đến trẻ em: Tác giả nhắc đến trẻ em vì muốn thể hiện sự trong sáng, hồn nhiên và lòng đồng cảm tự nhiên của các em. Ở trẻ nhỏ, tình yêu thương và sự cảm thông với vạn vật là bản năng thuần khiết, không bị chi phối bởi lợi ích hay lý trí. Chính điều đó khiến tác giả nhận ra rằng tình yêu và sự đồng cảm là nền tảng của tâm hồn nghệ sĩ, và muốn khơi dậy trong người đọc tình cảm nhân hậu, biết quan sát và thấu hiểu thế giới bằng trái tim. 2, → Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ: +) Cả hai đều giàu lòng yêu thương, đồng cảm và nhạy cảm với thế giới xung quanh. +) Họ quan sát sự vật bằng cảm xúc và trí tưởng tượng phong phú, chứ không chỉ nhìn bằng lý trí. +) Họ thấy được vẻ đẹp, sự sống và tâm hồn trong những điều bình thường mà người khác dễ bỏ qua. → Cơ sở hình thành sự khâm phục của tác giả: Sự khâm phục của tác giả bắt nguồn từ việc chứng kiến đứa bé có tấm lòng tinh tế, biết cảm thông với cả đồ vật vô tri. Qua đó, tác giả nhận ra đồng cảm là cội nguồn của cái đẹp và sáng tạo nghệ thuật, và trẻ em chính là tấm gương trong sáng nhất cho điều ấy.
1, Theo tác giả, mỗi người có một góc nhìn riêng về sự vật tùy theo nghề nghiệp và mục đích của họ.
Ví dụ: +) Nhà khoa học nhìn gốc cây để thấy tính chất và trạng thái của nó. +) Bác làm vườn nhìn thấy sức sống của cây. +) Chú thợ mộc thấy chất liệu của cây. +) Còn người họa sĩ lại nhìn thấy dáng vẻ, hình thức và vẻ đẹp nghệ thuật của cây.
Như vậy, cùng một sự vật nhưng tùy nghề nghiệp, mỗi người lại nhận ra một khía cạnh khác nhau của nó. 2, Người họa sĩ nhìn sự vật bằng con mắt nghệ thuật và lòng yêu cái đẹp, chứ không theo mục đích thực dụng. +) Họ chỉ thấy “thế giới của Mỹ” – tức là thế giới của cái Đẹp, chứ không phải thế giới của Chân (sự thật) hay Thiện (đạo đức) +) Họ cảm nhận được vẻ đẹp trong cả những điều bình dị, như gốc cây khô, tảng đá, hay bông hoa dại vô danh. +) Với họ, mọi vật trên đời đều có vẻ đẹp riêng, đáng để yêu và trân trọng. =>Từ đó, tác giả khẳng định người nghệ sĩ là người có tấm lòng yêu đời, yêu người, biết đồng cảm và nhạy cảm sâu sắc với thế giới xung quanh.
1,Một chú bé vào phòng, thấy các đồ vật bày lộn xộn thì sắp xếp giúp và giải thích như thể các đồ vật “khó chịu” vì bị đặt sai chỗ (đồng hồ úp mặt, chén trà đặt sau, giày lệch nhau, bím tóc tranh lòi ra...). Tác giả ngạc nhiên và cảm phục tấm lòng đồng cảm giàu tưởng tượng của chú bé. Câu chuyện giúp tác giả nhận ra sự nhạy cảm, lòng đồng cảm — khả năng đặt mình vào vị trí người (hoặc đồ vật) khác — và từ đó biết quan tâm, sắp xếp để “tôn trọng” cảm giác của mọi thứ xung quanh. 2, Người nghệ sĩ nhạy cảm hơn, dễ đồng cảm sâu sắc và tưởng tượng được đời sống nội tâm của người khác (thậm chí của đồ vật). Họ để ý những chi tiết nhỏ, đặt mình vào vị trí đối tượng để hiểu, cảm nhận và diễn đạt cảm xúc đó bằng nghệ thuật — trong khi người thường có thể thấy bề ngoài nhưng ít khi cảm nhận được chiều sâu nội tâm như vậy.
3,
+) Gây chú ý, tạo cảm xúc: Câu chuyện khơi gợi tình cảm, làm người đọc dễ đồng cảm ngay từ đầu. +) Cụ thể hóa luận điểm trừu tượng: Biến ý tưởng (ví dụ: đồng cảm, nghệ sĩ) thành hình ảnh, tình huống sống động, dễ hiểu. +) Tăng sức thuyết phục và ghi nhớ: Ví dụ minh họa sinh động giúp luận điểm thuyết phục hơn và dễ nhớ lâu. +) Làm mềm mạch văn, dẫn dắt tự nhiên: Tạo cầu nối giữa trải nghiệm cụ thể và phân tích lý luận, giúp người đọc dễ tiếp nhận lập luận.