Phạm Khánh Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Khánh Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

uskin từng viết “Linh hồn là ấn tượng của một tác phẩm. Cây cỏ sống được là nhờ ánh sáng, chim muông sống được là nhờ tiếng ca, một tác phẩm sống được là nhờ tiếng lòng của người cầm bút”. Vì vậy, nhà văn Andersen đã viết lên truyện Cô bé bán diêm khiến người đọc đầy oán trách và xót xa. Trong truyện, hình ảnh cô bé bán diêm gầy gò, bất hạnh hiện lên đã để lại ấn tượng trong em sâu sắc.

Cô bé bán diêm là một trong nhiều truyện ngụ ngôn của Andersen được tuyển tập lại. Truyện kể về một cô bé bán diêm trong một đêm lạnh giá của một ngày cuối năm và cô bé đã chết dưới cái tuyết lạnh lẽo trước thềm năm mới. Số phận đã không mỉm cười với cô bé nhưng cô đã cố gắng để thoát khỏi nó. Sống trong cảnh nghèo đói với ông bố nát rượi hành hạ, cô bé phải đi bán diêm trong đêm giá lạnh lẽo. Một đứa trẻ đáng lí phải được hưởng cuộc sống hạnh phúc giờ đây phải vật lộn mưu sinh trong cái rét của mùa đông. Hình ảnh cô bé quẹt que diêm cùng với ba điều ước giản dị như thể hiện khát khao mãnh liệt muốn vượt lên số phận, thoát khỏi bể khổ của cô bé xấu số. Cô bé chính là đại diện cho một tầng lớp người thời bấy giờ, bất hạnh nhưng không ngừng đấu tranh cho chính bản thân.

Không dừng lại ở đó, qua hình ảnh cô bé đáng thương, tác giả cũng muốn phê phán sự thờ ơ của con người lúc bấy giờ. Hình ảnh một cô bé rách rưới, ăn mặc mỏng manh đi lại giữ phố giữ bầu trời tuyết rơi nhưng cũng không một ai hỏi han hay có ý định giúp đỡ. Dường như họ đều là những người vô cảm, ích kỉ. Họ không mảy may xúc động trước số phận bất hạnh của người khác và chỉ nghĩ cho bản thân. Chính sự thờ ơ của họ là một trong những nguyên nhân giết chết cô bé bán diêm và tác giả muốn phê phán sự ích kỉ đó.

Kết thúc câu chuyện là hình ảnh cô bé chết trong một góc phố với nụ cười trên môi. Có lẽ ở một thế giới xa xôi, em sẽ có được cuộc sống ấm no, hạnh phúc với bà của mình. Truyện kết thúc để lại trong lòng người đọc nhiều suy nghĩ, liên tưởng về con người và xã hội của một giai đoạn lịch sử.

Câu 9: So sánh và nêu tác dụng

a.

  • Câu (1): “Trong gian phòng, bức tranh của thầy Bản treo ở một góc.”
  • Câu (2): “Trong gian phòng chan hoà ánh sáng, bức tranh của thầy Bản treo ở một góc.”

👉 So sánh:
Câu (2) có thành phần trạng ngữ được mở rộng bằng cụm từ “chan hoà ánh sáng”, giúp miêu tả rõ hơn không gian của gian phòng triển lãm.

👉 Tác dụng:
Việc mở rộng thành phần trạng ngữ làm cho không gian bức tranh trở nên sinh động, có sức gợi hình, gợi cảm hơn, đồng thời giúp người đọc cảm nhận được vẻ trang trọng, sáng sủa của phòng triển lãm – nơi bức tranh của thầy được trưng bày.


b.

  • Câu (1): “Bức tranh tĩnh vật của họa sĩ Nguyễn Thừa Bản đẹp.”
  • Câu (2): “Bức tranh tĩnh vật của họa sĩ Nguyễn Thừa Bản rất đẹp.”

👉 So sánh:
Câu (2) có thành phần vị ngữ được mở rộng nhờ thêm từ “rất”, làm tăng mức độ biểu cảm cho tính từ “đẹp”.

👉 Tác dụng:
Việc mở rộng vị ngữ giúp nhấn mạnh cảm xúc ngưỡng mộ, yêu thích của người viết đối với bức tranh, đồng thời thể hiện rõ hơn tình cảm trân trọng và tự hào dành cho người thầy họa sĩ.


Câu 10: Bài học hoặc thông điệp rút ra

Câu chuyện gửi gắm một bài học sâu sắc về lòng biết ơn và tình yêu thương giữa thầy và trò.
Ta hiểu rằng: đôi khi sự quan tâm, động viên chân thành dù nhỏ bé cũng có thể trở thành niềm an ủi lớn lao cho người khác. Câu chuyện cũng nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng, ghi nhớ công lao của thầy cô, bởi chính họ là những người âm thầm gieo hạt, nuôi dưỡng ước mơ và tâm hồn của học trò.


Trong hai dòng thơ này, biện pháp tu từ nổi bật nhất là nhân hóa. "Nắng vàng" vốn là một khái niệm trừu tượng, vô tri, nhưng lại được gán cho hành động "hót", một hành động đặc trưng của loài chim.Tác dụng của biện pháp nhân hóa này là làm cho hình ảnh "nắng vàng" trở nên sinh động, có hồn, gần gũi với con người hơn. Nó cũng gợi lên cảm giác về một không gian tràn ngập ánh sáng và âm thanh, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tươi đẹp và đầy sức sống.



Bài thơ "Tiếng Hạt Nảy Mầm" ca ngợi vai trò của người giáo viên trong việc gieo mầm tri thức và khơi gợi những điều tốt đẹp trong tâm hồn học sinh. Qua bài thơ, em rút ra được bài học về sự trân trọng công lao của thầy cô giáo, những người đã tận tâm truyền đạt kiến thức và mở ra những chân trời mới cho học sinh. Đồng thời, bài thơ cũng nhắc nhở em về tầm quan trọng của việc học tập, khám phá thế giới xung quanh và nuôi dưỡng những ước mơ, hoài bão.

Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng


Cuộc Tổng Tiến công và Nổi dậy Mùa Xuân Mậu Thân 1968 là một sự kiện lịch sử trọng đại trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của dân tộc Việt Nam. Sự kiện này diễn ra vào dịp Tết Mậu Thân, khi quân và dân ta đồng loạt tiến công vào các đô thị lớn, các căn cứ quân sự của địch trên khắp miền Nam. Cuộc tiến công đã gây bất ngờ lớn cho quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn, làm lung lay ý chí xâm lược của đế quốc Mỹ và tạo bước ngoặt quan trọng cho cuộc chiến tranh.Diễn biến và những trận đánh tiêu biểu


Trong cuộc Tổng Tiến công Mậu Thân, nhiều trận đánh đã đi vào lịch sử như những biểu tượng của lòng dũng cảm và tinh thần chiến đấu kiên cường của quân và dân ta. Tiêu biểu là trận đánh vào Tòa Đại sứ Mỹ ở Sài Gòn, trận đánh chiếm giữ Đài Phát thanh Sài Gòn, và cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị. Những trận đánh này đã gây tiếng vang lớn trên thế giới, làm cho dư luận quốc tế nhận thấy rõ hơn tính chất chính nghĩa của cuộc kháng chiến của Việt Nam.Ý nghĩa lịch sử và bài học kinh nghiệm


Cuộc Tổng Tiến công và Nổi dậy Mậu Thân 1968 có ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó đã làm phá sản chiến lược "chiến tranh cục bộ" của Mỹ, buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh và ngồi vào bàn đàm phán tại Paris. Đồng thời, cuộc tiến công đã thể hiện sức mạnh của tinh thần đoàn kết toàn dân, ý chí quyết chiến quyết thắng của dân tộc Việt Nam. Từ sự kiện này, chúng ta rút ra được nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về xây dựng lực lượng, chọn thời cơ, và phát huy sức mạnh tổng hợp trong chiến tranh.