Bàn Thành Luân
Giới thiệu về bản thân
1. Mở bài
Dẫn dắt: Trong thời đại công nghệ số và nhịp sống hối hả hiện nay, con người dường như đang xích lại gần nhau hơn về mặt địa lý nhưng lại xa cách về tâm hồn.
Nêu vấn đề: Một trong những "căn bệnh" đáng báo động nhất chính là sự thờ ơ, vô cảm.
2. Thân bài
a. Giải thích khái niệm
Vô cảm là gì? Là trạng thái trơ lì cảm xúc, dửng dưng trước những sự việc diễn ra xung quanh. Người vô cảm thường không biết xúc động trước cái đẹp, không biết phẫn nộ trước cái ác và không biết sẻ chia trước những nỗi đau của đồng loại.
b. Biểu hiện của sự vô cảm
Trong đời sống: Thấy người bị nạn không cứu giúp mà chỉ lo quay phim, chụp ảnh để "câu view". Thờ ơ trước những hoàn cảnh khó khăn, nghèo khổ.
Trong gia đình: Con cái ít trò chuyện với cha mẹ, mỗi người đắm chìm vào thế giới riêng qua chiếc điện thoại.
Trong công việc: Làm việc máy móc, thiếu trách nhiệm, không quan tâm đến lợi ích chung hay khó khăn của đồng nghiệp.
c. Nguyên nhân
Khách quan: Nhịp sống công nghiệp quá nhanh khiến con người mệt mỏi; tác động tiêu cực của mạng xã hội; giáo dục đôi khi quá nặng về kiến thức mà nhẹ về kỹ năng sống, lòng trắc ẩn.
Chủ quan: Lối sống ích kỷ, chỉ biết đến bản thân ("đèn nhà ai nhà nấy rạng"); nỗi sợ bị lừa đảo hoặc liên lụy khi giúp đỡ người khác.
d. Hậu quả
Đối với cá nhân: Làm tâm hồn trở nên cằn cỗi, cô độc và mất đi giá trị nhân bản.
Đối với xã hội: Tạo ra một môi trường sống lạnh lẽo, thiếu an toàn, kìm hãm sự phát triển của lòng tốt và sự tử tế.
e. Giải pháp
Mỗi cá nhân: Cần học cách lắng nghe, thấu hiểu và mở lòng giúp đỡ mọi người. Hạn chế lệ thuộc vào công nghệ để kết nối thực tế hơn.
Gia đình & Nhà trường: Chú trọng giáo dục đạo đức, bồi dưỡng lòng nhân ái cho thế hệ trẻ từ những việc nhỏ nhất.
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
Thể loại: Tản văn (hoặc tùy bút).
Câu 2. Đề tài của văn bản này là gì?
Đề tài: Sức mạnh của dư luận, sự lan truyền tin đồn thất thiệt và tác động tiêu cực của truyền thông mạng đối với cuộc sống con người (đặc biệt là những người lao động nghèo).
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê.
Biện pháp liệt kê: "nồi nước luộc có pin đèn", "hủ tiếu gõ sập tiệm vì tin nước dùng chuộc cống", "chè bưởi có thuốc rầy".
Tác dụng:
Về nội dung: Nhấn mạnh sự đa dạng và phổ biến của những tin đồn ác ý, vô căn cứ dồn dập đổ ập xuống những người bán hàng rong.
Về biểu cảm: Thể hiện sự xót xa, thương cảm của tác giả trước cảnh ngộ khốn cùng, "chết giấc" của những người lao động lương thiện chỉ vì một tin đồn thất thiệt.
Câu 4. Suy nghĩ về thực trạng đạo đức con người Việt Nam hiện nay?
Hai câu văn phản ánh một thực trạng đáng suy ngẫm:
Sự vô cảm: Con người dễ dàng bị thu hút bởi những giá trị vật chất (giấy bạc bay) mà lãng quên đi nỗi đau, sự an nguy của đồng loại (nạn nhân).
Sự hiếu kỳ độc hại: Đám đông thường chỉ quan tâm đến những tình tiết giật gân, bề nổi mà thiếu đi sự thấu hiểu, sẻ chia và kiểm chứng sự thật.
Hệ lụy: Đạo đức xuống cấp khi sự thấu cảm bị thay thế bởi sự ích kỷ và thói quen phán xét vội vàng trên mạng xã hội.
Câu 5. Những bài học rút ra từ văn bản.
Sống có trách nhiệm với lời nói: Đừng vội vàng tin hay lan truyền những thông tin chưa kiểm chứng, vì một cú "click" hay một lời nói đùa có thể hủy hoại cả một đời người.
Lòng trắc ẩn và sự thấu cảm: Cần biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác (đặc biệt là người yếu thế) để nhìn nhận sự việc nhân văn hơn.
Sự tỉnh táo trước truyền thông: Trở thành người dùng mạng xã hội thông minh, biết lọc thông tin và không hùa theo đám đông một cách mù quáng.
- A
- Quy mô dân số: Là quốc gia đông dân (126,2 triệu người năm 2020), tuy nhiên số dân đang có xu hướng giảm dần do tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên rất thấp, thậm chí ở mức âm.
- Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) ngày càng cao (chiếm khoảng 29% năm 2020), trong khi tỉ lệ trẻ em (0-14 tuổi) thấp (chiếm khoảng 12%). Tuổi thọ trung bình của người dân thuộc hàng cao nhất thế giới.
- Thành phần dân tộc: Dân cư có tính đồng nhất cao với khoảng 98% là người Nhật (Yamato); ngoài ra còn có các nhóm nhỏ như người Ainu và người Triều Tiên.
- Phân bố dân cư: Mật độ dân số trung bình cao (khoảng 338 người/km² năm 2020), nhưng phân bố không đều, tập trung đông đúc ở các vùng đồng bằng ven biển và các dải đô thị lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya.
- Đô thị hóa: Tỉ lệ dân thành thị rất cao (trên 90%) và có nhiều đô thị nối liền nhau tạo thành các siêu đô thị.
B:
Hiện tượng già hóa dân số gia tăng phát sinh các vấn đề lớn về tăng trưởng kinh tế và chế độ phúc lợi xã hội.
+ Do già hóa dân số và giảm tỉ lệ sinh, lực lượng lao động giảm, dẫn tới sự trì trệ của tăng trưởng kinh tế.
+ Số người cao tuổi tăng cao sẽ dẫn tới những khó khăn trong phúc lợi xã hội liên quan tới y tế và điều dưỡng.
- Vị trí và vai trò: Là trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế quan trọng nhất của Liên bang Nga, nơi tập trung nhiều thành phố lớn, đặc biệt là thủ đô Moskva.
- Công nghiệp: Phát triển mạnh mẽ các ngành công nghiệp đòi hỏi kỹ thuật cao như chế tạo máy (sản xuất ô tô, máy bay, thiết bị điện tử), hóa chất và công nghiệp nhẹ.
- Nông nghiệp: Là vùng nông nghiệp thâm canh, phát triển chăn nuôi bò sữa và trồng các loại cây lương thực, thực phẩm phục vụ nhu cầu lớn của dân cư.
- Tài nguyên: Giàu tài nguyên thiên nhiên, nổi bật là khoáng sản (vàng, kim cương, sắt, than đá), lâm sản (rừng taiga diện tích lớn) và hải sản phong phú.
- Kinh tế: Trọng tâm phát triển là công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác và chế biến gỗ, đánh bắt và chế biến hải sản.
- Hội nhập: Có vị trí chiến lược để hội nhập với khu vực châu Á - Thái Bình Dương.