ĐẶNG VŨ ANH HÀO

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của ĐẶNG VŨ ANH HÀO
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Hi Anna,



Thanks for your message. I’d love to come to your house this Sunday and try some recipes together. I’ll bring fresh mangoes from my garden for the dish.



See you soon,

[Anh Hào]

a)

Mn trong KMnO₄: Mn⁺⁷ → Mn²⁺ (bị khử)

C trong oxalate \(\left(\right. C_{2} O_{4} \left.\right)^{2 -}\): C⁺³ → C⁴⁺ (trong CO₂, bị oxi hóa)

Quá trình oxi hóa: C2​O42−​→2CO2​+2e−

Quá trình khử: MnO4−​+5e−+8H+→Mn2++4H2​O

Cân bằng phương trình: 5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

b)

Thể tích dung dịch KMnO₄: \(V = 2 , 05\) mL = \(2 , 05 \times 10^{- 3}\) (L)

Nồng độ \(K M n O_{4}\): \(C = 4 , 88 \times 10^{- 4}\) M

Số mol \(K M n O_{4}\): nKMnO4​​=C×V=(4,88×10−4)×(2,05×10−3) \(=9,994\times10^{-7}\text{mol}\)

nCaC2​O4​​=nKMnO4​​×25​ \(= \left(\right. 9 , 994 \times 10^{- 7} \left.\right) \times \frac{5}{2}\) \(=2,4985\times10^{-6}\text{mol}\)

Vì mỗi mol \(C a C_{2} O_{4}\) chứa 1 mol \(C a^{2 +}\), nên số mol Ca²⁺: nCa2+​=2,4985×10−6 mol

Thể tích máu: 1 mL = \(1 , 00 \times 10^{- 3}\) L. Nồng độ \(C a^{2 +}\) theo mol/L: \(C_{C a^{2 +}} = \frac{n_{C a^{2 +}}}{V}\)CCa2+​=VnCa2+​​ \(= \frac{2 , 4985 \times 10^{- 6}}{1 , 00 \times 10^{- 3}}\) \(=2,4985\times10^{-3}\text{mol}/\text{L}\)

Khối lượng mol của Ca²⁺: 40,08 g/mol.

Nồng độ Ca²⁺ theo mg/L: CCa2+​=(2,4985×10−3)×(40,08)×1000 \(= 99.98 \&\text{nbsp};\text{mg}/\text{L}\)

Nồng độ Ca²⁺ trong 100 mL máu: CCa2+​=1099.98​=9.998≈10.0 mg/100 mL


\(\)



a)

Mn trong KMnO₄: Mn⁺⁷ → Mn²⁺ (bị khử)

C trong oxalate \(\left(\right. C_{2} O_{4} \left.\right)^{2 -}\): C⁺³ → C⁴⁺ (trong CO₂, bị oxi hóa)

Quá trình oxi hóa: C2​O42−​→2CO2​+2e−

Quá trình khử: MnO4−​+5e−+8H+→Mn2++4H2​O

Cân bằng phương trình: 5CaC2​O4​+2KMnO4​+8H2​SO4​→5CaSO4​+K2​SO4​+2MnSO4​+10CO2​+8H2​O

b)

Thể tích dung dịch KMnO₄: \(V = 2 , 05\) mL = \(2 , 05 \times 10^{- 3}\) (L)

Nồng độ \(K M n O_{4}\): \(C = 4 , 88 \times 10^{- 4}\) M

Số mol \(K M n O_{4}\): nKMnO4​​=C×V=(4,88×10−4)×(2,05×10−3) \(=9,994\times10^{-7}\text{mol}\)

nCaC2​O4​​=nKMnO4​​×25​ \(= \left(\right. 9 , 994 \times 10^{- 7} \left.\right) \times \frac{5}{2}\) \(=2,4985\times10^{-6}\text{mol}\)

Vì mỗi mol \(C a C_{2} O_{4}\) chứa 1 mol \(C a^{2 +}\), nên số mol Ca²⁺: nCa2+​=2,4985×10−6 mol

Thể tích máu: 1 mL = \(1 , 00 \times 10^{- 3}\) L. Nồng độ \(C a^{2 +}\) theo mol/L: \(C_{C a^{2 +}} = \frac{n_{C a^{2 +}}}{V}\)CCa2+​=VnCa2+​​ \(= \frac{2 , 4985 \times 10^{- 6}}{1 , 00 \times 10^{- 3}}\) \(=2,4985\times10^{-3}\text{mol}/\text{L}\)

Khối lượng mol của Ca²⁺: 40,08 g/mol.

Nồng độ Ca²⁺ theo mg/L: CCa2+​=(2,4985×10−3)×(40,08)×1000 \(= 99.98 \&\text{nbsp};\text{mg}/\text{L}\)

Nồng độ Ca²⁺ trong 100 mL máu: CCa2+​=1099.98​=9.998≈10.0 mg/100 mL


\(\)



Δr​H298∘​=∑Δf​Hsản phẩm∘​−∑Δf​Hphản ứng∘​

Δf​Hsản phẩm∘​=(−542.83)+2×(−167.16) \(= - 542.83 - 334.32 = - 877.15 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\)

Δf​Hphản ứng∘​=−795.0 kJ/mol

Δr​H298∘​=(−877.15)−(−795.0) \(= - 877.15 + 795.0\) \(= - 82.15 \&\text{nbsp};\text{kJ}/\text{mol}\)

a)

chất khử là Fe

chất oxi hóa là N

Qúa trình oxi hóa: Fe0→Fe3++3e

Qúa trình khử:N+5+3e→N+2

Cân bằng phương trình: Fe+4HNO3​→Fe(NO3​)3​+NO+2H2​O

b)

Mn trong KMnO₄: Mn⁺⁷ → Mn²⁺ (bị khử).

Fe trong FeSO₄: Fe²⁺ → Fe³⁺ (bị oxi hóa).

Quá trình oxi hóa: Fe2+→Fe3++1e

Quá trình khử: Mn7++5e→Mn2+