Hoàng Thị Thanh Thúy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hoàng Thị Thanh Thúy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Phần I: Đọc hiểu Câu 1: Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản. Trả lời: Các phương thức biểu đạt chính thường thấy trong đoạn trích truyện kí này là: Tự sự (kể lại sự việc), Miêu tả (hình dáng chiếc bếp, cảnh sinh hoạt) và Biểu cảm (thái độ, tình cảm của tác giả đối với nhân vật và sự vật). Câu 2: Văn bản kể về sự việc chính nào? Trả lời: Văn bản kể về sự ra đời và ý nghĩa của chiếc bếp Hoàng Cầm – một sáng kiến vĩ đại của chiến sĩ nuôi quân Hoàng Cầm trong thời kỳ kháng chiến, giúp đun nấu mà không để lộ khói, đảm bảo an toàn cho bộ đội. Câu 3: Phát biểu cảm hứng chủ đạo được tác giả thể hiện trong văn bản. Trả lời: Cảm hứng chủ đạo là sự ngợi ca, trân trọng và tự hào trước trí tuệ, sự sáng tạo và tinh thần vượt khó của con người Việt Nam trong chiến tranh. Đó là niềm cảm phục dành cho một biểu tượng giản dị nhưng đầy ý nghĩa lịch sử. Câu 4: Nội dung của văn bản này là gì? Trả lời: Văn bản khẳng định giá trị lịch sử và sức sống bền bỉ của bếp Hoàng Cầm. Nó không chỉ là một công cụ đun nấu mà còn là một "huyền thoại" gắn liền với cuộc kháng chiến vệ quốc, thể hiện sự gắn kết giữa con người và những kỷ vật thời chiến. Câu 5: Anh/ chị thấy ấn tượng với chi tiết nào trong văn bản? Vì sao? Gợi ý: Bạn có thể chọn chi tiết "cái bếp đã đi vào lịch sử" hoặc hình ảnh khói bếp tan biến trong lòng đất. Giải thích: Vì chi tiết đó cho thấy sự thông minh tuyệt vời của người lính và minh chứng cho việc những điều vĩ đại đôi khi bắt nguồn từ những thứ giản đơn nhất.

Phần I: Đọc hiểu Câu 1: Xác định những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản. Trả lời: Các phương thức biểu đạt chính thường thấy trong đoạn trích truyện kí này là: Tự sự (kể lại sự việc), Miêu tả (hình dáng chiếc bếp, cảnh sinh hoạt) và Biểu cảm (thái

Câu 1.

Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, trong đó điểm nhìn trần thuật gắn với nhân vật Thứ. Người kể chuyện đi sâu miêu tả thế giới nội tâm, suy nghĩ và cảm xúc của Thứ, giúp người đọc cảm nhận rõ bi kịch tinh thần của nhân vật.


Câu 2.

Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, nhân vật Thứ có những ước mơ lớn lao: đỗ thành chung, tú tài, vào đại học, sang Pháp học tập và trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn cho đất nước. Những ước mơ ấy thể hiện hoài bão đẹp đẽ của một trí thức trẻ trước khi bị cuộc sống làm cho thui chột.


Câu 3.

Trong đoạn trích, tác giả sử dụng phép liệt kê kết hợp với điệp từ và ẩn dụ (“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra”).
Biện pháp tu từ này có tác dụng nhấn mạnh cảm giác bế tắc, vô nghĩa của cuộc đời Thứ; diễn tả nỗi sợ hãi khi con người bị thời gian và hoàn cảnh làm cho tàn lụi cả về tinh thần lẫn ý chí. Qua đó, Nam Cao làm nổi bật bi kịch “sống mòn” của người trí thức tiểu tư sản.


Câu 4.

Qua đoạn trích, nhân vật Thứ hiện lên là một trí thức nghèo sống trong cảnh bấp bênh, không lối thoát. Thứ ý thức rõ về sự bế tắc của cuộc đời mình nhưng lại nhu nhược, thiếu bản lĩnh để thay đổi. Nhân vật luôn rơi vào trạng thái giằng xé giữa khát vọng sống có ý nghĩa và thực tại tầm thường, tù túng. Đây là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch tinh thần của người trí thức trong xã hội cũ.


Câu 5.

Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là: Sống là phải thay đổi, nếu không con người sẽ rơi vào bi kịch “chết mòn” trong thói quen và nỗi sợ hãi. Tác phẩm nhắc nhở con người cần có dũng khí vượt qua hoàn cảnh, dám hành động và sống có mục đích, bởi một cuộc đời không được sống đúng nghĩa còn đáng sợ hơn cả cái chết.


Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát (câu 6 chữ xen kẽ câu 8 chữ), đúng với đặc trưng của truyện thơ Nôm dân gian Việt Nam.


Câu 2. Xác định các phương thức biểu đạt

Văn bản sử dụng nhiều phương thức biểu đạt, trong đó:
-Tự sự (chủ yếu): kể lại câu chuyện Thạch Sanh bị hãm hại, được minh oan và kết cục của Lý Thông.
-Miêu tả: miêu tả cảnh giam ngục, tiếng đàn, tâm trạng nhân vật.
-Biểu cảm: thể hiện nỗi oan khuất của Thạch Sanh, nỗi nhớ thương của công chúa, sự phẫn nộ trước cái ác.
-Nghị luận (yếu tố): thể hiện quan niệm dân gian về công lý, luật nhân quả (ác giả ác báo).


Câu 3. Tóm tắt văn bản và mô hình cốt truyện

Tóm tắt:
-Chằn tinh và đại bàng cấu kết với Lý Thông vu oan cho Thạch Sanh. Thạch Sanh bị giam ngục, chờ ngày xử tử. Trong tù, chàng gảy đàn khiến công chúa nhớ lại ân nhân cứu mình. Nhà vua cho gọi Thạch Sanh, chàng kể rõ sự thật và được minh oan. Thạch Sanh được phong phò mã, còn Lý Thông dù được tha vẫn bị sét đánh chết giữa đường.

Mô hình cốt truyện:
Văn bản thuộc mô hình cốt truyện cổ tích thần kỳ, với trình tự:|
-Nhân vật chính bị hãm hại
-Trải qua thử thách
-Được yếu tố kì ảo trợ giúp
-Được minh oan, hưởng hạnh phúc
-Kẻ ác bị trừng phạt


Câu 4. Tác dụng của một chi tiết kì ảo

Chi tiết tiếng đàn của Thạch Sanh là chi tiết kì ảo tiêu biểu.
→ Tác dụng:
-Là phương tiện minh oan, giúp công chúa nhận ra ân nhân.
-Thể hiện tài năng, phẩm chất cao đẹp của Thạch Sanh.
-Gửi gắm quan niệm dân gian: cái thiện có tiếng nói mạnh mẽ, có sức lay động lòng người.
-Làm tăng sức hấp dẫn, giàu chất trữ tình cho truyện.


Câu 5. So sánh với truyện cổ tích Thạch Sanh

Giống nhau:
-Cùng cốt truyện chính: Thạch Sanh bị Lý Thông hãm hại, được minh oan nhờ tiếng đàn, kết hôn với công chúa.
-Nhân vật, chủ đề và tư tưởng giống nhau: ca ngợi cái thiện, lên án cái ác.

Khác nhau:
-Văn bản trên được viết bằng thể thơ lục bát, mang tính truyện thơ; truyện cổ tích gốc là văn xuôi.
-Văn bản thơ tăng cường yếu tố trữ tình, cảm xúc, miêu tả tâm trạng rõ hơn.
-Một số chi tiết được diễn đạt cô đọng, giàu nhạc điệu hơn so với bản văn xuôi.


Câu 1.
Người kể trong văn bản là nhân vật trữ tình “tôi” – người phu chèo thuyền (linh hồn người em chết oan) trực tiếp trải qua hành trình vượt biển mười hai rán nước và tự kể lại.

Câu 2.
Hình ảnh biển hiện ra dữ dội, hiểm nguy, đáng sợ: nước cuộn thác, gầm réo, xoáy dữ, dựng đứng chấm trời; đầy bão phong ba, quỷ dữ, sức mạnh siêu nhiên đe doạ mạng sống con người.

Câu 3.
Chủ đề của văn bản: Hành trình vượt qua mười hai rán nước đầy hiểm nguy của linh hồn người phu chèo thuyền, qua đó thể hiện nỗi đau khổ, oan khuất của con người ở cõi âm, đồng thời phản ánh quan niệm dân gian về thế giới siêu nhiên và khát vọng được sống, được bình an.

Câu 4.
Các rán nướcbiểu tượng cho những thử thách khắc nghiệt, những cửa ải sinh tử mà con người (đặc biệt là linh hồn người chết oan) phải vượt qua; cũng tượng trưng cho những nỗi đau, bất công và số phận nghiệt ngã trong cuộc đời.

Câu 5.

  • Âm thanh được thể hiện: gầm réo, sôi, thét gào, lôi kéo của nước và biển.
  • Cảm xúc gợi ra: sự kinh hoàng, lo sợ, tuyệt vọng, cảm giác nhỏ bé, bất lực của con người trước sức mạnh dữ dội của thiên nhiên, đồng thời là lời cầu khẩn tha thiết để được sống sót.