Hầu Đăng Anh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hầu Đăng Anh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (Khoảng 200 chữ – 2 điểm)

Đoạn trích trong truyện thơ Thạch Sanh – Lý Thông mang nhiều nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật. Về nội dung, văn bản kể lại hành trình Thạch Sanh bị hãm hại, chịu án oan nhưng cuối cùng được minh oan và chiến thắng cái ác. Qua đó, tác phẩm thể hiện ước mơ muôn đời của nhân dân về công lý, khẳng định niềm tin rằng người lương thiện dù bị vùi dập vẫn sẽ được bảo vệ. Nhân vật Thạch Sanh hiện lên với phẩm chất cao đẹp: hiền lành, tài năng, vị tha, sẵn sàng tha tội cho kẻ đã hại mình. Về nghệ thuật, đoạn trích được viết bằng thể thơ lục bát giàu nhạc điệu, dễ nhớ, dễ truyền miệng. Các chi tiết kì ảo như tiếng đàn vang xa góp phần tăng sức hấp dẫn và làm nổi bật giá trị nhân đạo của tác phẩm. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, đậm chất dân gian là yếu tố tạo nên sức sống bền lâu cho văn bản.


Câu 2. (Khoảng 600 chữ – 4 điểm)

Trong xã hội hiện đại, con người đang sống giữa nhịp điệu ngày càng nhanh, gấp gáp và nhiều áp lực. Chính vì thế, “sống chậm” đã trở thành một lối sống được nhiều người quan tâm và suy ngẫm.

Sống chậm không có nghĩa là sống lười biếng, thụ động hay tụt hậu so với xã hội. Đó là cách con người biết điều chỉnh nhịp sống của mình, biết dừng lại đúng lúc để cảm nhận, suy nghĩ và sống có ý thức hơn. Sống chậm là khi ta dành thời gian lắng nghe bản thân, quan tâm đến những người xung quanh và trân trọng những điều bình dị trong cuộc sống.

Trong xã hội hiện đại, nhịp sống nhanh mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng khiến con người dễ rơi vào căng thẳng, mệt mỏi. Nhiều người quá mải mê với công việc, mạng xã hội, thành công vật chất mà quên mất việc chăm sóc sức khỏe tinh thần. Sống chậm giúp con người cân bằng lại cuộc sống, giảm áp lực và tránh bị cuốn theo vòng xoáy của danh lợi. Khi sống chậm, ta có thời gian suy ngẫm trước mỗi quyết định, từ đó hạn chế những sai lầm đáng tiếc.

Bên cạnh đó, sống chậm còn giúp con người sống nhân văn hơn. Khi không vội vã, ta biết quan tâm, sẻ chia, yêu thương nhiều hơn. Một bữa cơm gia đình trọn vẹn, một cuộc trò chuyện không bị gián đoạn bởi điện thoại hay một khoảnh khắc ngắm nhìn thiên nhiên cũng đủ làm tâm hồn con người trở nên nhẹ nhõm. Sống chậm giúp ta nhận ra rằng hạnh phúc không chỉ nằm ở đích đến mà còn ở chính hành trình ta đi qua.

Tuy nhiên, sống chậm không đồng nghĩa với việc buông xuôi hay thiếu chí tiến thủ. Người biết sống chậm là người làm việc có kế hoạch, biết ưu tiên điều quan trọng và không để mình bị chi phối bởi những giá trị ảo. Trong một xã hội không ngừng vận động, sống chậm chính là cách để con người sống sâu, sống có trách nhiệm và ý nghĩa hơn.

Là người trẻ hôm nay, chúng ta cần học cách kết hợp hài hòa giữa sống nhanh để thích nghi và sống chậm để cảm nhận. Chỉ khi biết sống chậm lại đúng lúc, con người mới có thể hiểu rõ bản thân, trân trọng cuộc sống và hướng đến những giá trị bền vững.

Câu 1.

Văn bản được viết theo thể thơ lục bát (các cặp câu 6 – 8 chữ, gieo vần truyền thống).


Câu 2.

Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là:

  • Tự sự (kể lại các sự việc: Thạch Sanh bị hãm hại, bị giam, được minh oan)
  • Biểu cảm (thể hiện nỗi oan khuất, ai oán qua tiếng đàn, tâm trạng công chúa)
  • Miêu tả (miêu tả tiếng đàn, tâm trạng nhân vật, hình ảnh Lý Thông)

→ Trong đó, tự sự là phương thức biểu đạt chính.


Câu 3.

Tóm tắt các sự kiện chính:

  • Chằn tinh và đại bàng bàn mưu hãm hại Thạch Sanh, đổ tội trộm cắp cho chàng.
  • Thạch Sanh bị bắt giam, chờ ngày xử chém trong nỗi oan khuất.
  • Trong ngục, Thạch Sanh gảy đàn, tiếng đàn ai oán vang đến tai công chúa.
  • Công chúa xin vua cha cho gặp Thạch Sanh, chàng kể rõ sự việc.
  • Nhà vua minh oan cho Thạch Sanh, phong làm phò mã.
  • Lý Thông bị kết tội nhưng được Thạch Sanh tha chết.
  • Trên đường về quê, Lý Thông bị sét đánh chết.

Mô hình cốt truyện:
→ Văn bản thuộc mô hình cốt truyện “người bất hạnh → thử thách → được minh oan → cái thiện chiến thắng cái ác”, rất phổ biến trong truyện cổ tích.


Câu 4.

Chi tiết kì ảo tiêu biểu: tiếng đàn của Thạch Sanh vang đến tai công chúa ở xa.

Tác dụng:

  • Thể hiện nỗi oan khuất, tâm hồn trong sạch và tài năng của Thạch Sanh
  • Là phương tiện để công lý được thức tỉnh, giúp sự thật được phơi bày
  • Tăng sức hấp dẫn cho câu chuyện, mang đậm màu sắc cổ tích, kì ảo
  • Gửi gắm niềm tin của nhân dân: cái thiện dù bị vùi lấp vẫn sẽ cất tiếng nói

Câu 5.

So sánh với truyện cổ tích Thạch Sanh:

Giống nhau:

  • Cùng nhân vật chính: Thạch Sanh, Lý Thông, công chúa
  • Cùng cốt truyện cơ bản: Thạch Sanh bị hãm hại → bị oan → được minh oan → cái ác bị trừng phạt
  • Thể hiện tư tưởng: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo

Khác nhau:

  • Văn bản này được viết bằng thơ lục bát, còn truyện cổ tích thường ở dạng văn xuôi
  • Lời thơ giàu nhạc điệu, cảm xúc, nhấn mạnh yếu tố biểu cảm
  • Một số chi tiết được cô đọng, nhấn mạnh tiếng đàn và tâm trạng nhân vật

Câu 1. (Viết đoạn văn khoảng 200 chữ)

Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức nghèo trước Cách mạng. Thứ từng là một thanh niên có học vấn, có ước mơ lớn lao và khát vọng cống hiến cho đất nước. Tuy nhiên, cuộc sống cơ cực, thất nghiệp và những lo toan cơm áo đã dần bào mòn ý chí của anh. Thứ ý thức rất rõ về sự vô nghĩa của cuộc đời mình, đau đớn khi nhận ra tương lai chỉ là sự “mốc lên, gỉ đi” trong xó nhà quê. Điều đáng thương hơn cả là dù khao khát đổi thay, Thứ lại quá nhu nhược, không đủ can đảm để chống lại số phận. Anh hiểu mình đang “chết mòn” nhưng vẫn bất lực để con tàu đời cuốn đi. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện sự cảm thông sâu sắc với con người bị xã hội tù túng vùi dập, đồng thời phê phán một cuộc sống làm thui chột ước mơ và nhân cách con người.


Câu 2. (Bài văn khoảng 600 chữ)

Tuổi trẻ luôn gắn liền với ước mơ. Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ và cuộc đời con người.

Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Với tuổi trẻ, ước mơ chính là ngọn lửa thắp sáng con đường đi, là động lực giúp con người vượt qua khó khăn và thử thách. Khi có ước mơ, tuổi trẻ sống có mục tiêu, có lý tưởng và không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân. Ngược lại, khi con người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái sống mòn, sống thụ động, mất phương hướng, dù tuổi tác chưa hề già.

Thực tế cho thấy, rất nhiều người thành công nhờ kiên trì theo đuổi ước mơ từ khi còn trẻ. Họ dám nghĩ, dám làm, dám chấp nhận thất bại để trưởng thành. Chính ước mơ đã giúp họ không bị khuất phục trước nghịch cảnh. Ngược lại, có những người vì sợ hãi, vì an phận mà sớm từ bỏ khát vọng của mình. Khi đó, họ không già đi vì tuổi tác mà vì tinh thần đã cạn kiệt niềm tin và hi vọng.

Tuổi trẻ không kéo dài mãi. Nếu không biết trân trọng và nuôi dưỡng ước mơ, con người sẽ dễ đánh mất chính mình. Tuy nhiên, ước mơ không phải là những suy nghĩ viển vông, xa rời thực tế. Ước mơ cần đi liền với hành động, sự nỗ lực bền bỉ và tinh thần trách nhiệm. Chỉ khi dám biến ước mơ thành mục tiêu cụ thể, con người mới có thể sống trọn vẹn và ý nghĩa.

Là người trẻ hôm nay, mỗi chúng ta cần xác định cho mình một ước mơ đúng đắn, phù hợp với khả năng và hoàn cảnh. Đồng thời, phải không ngừng học tập, rèn luyện và dũng cảm vượt qua nỗi sợ thất bại. Bởi lẽ, sống mà không có ước mơ cũng giống như con thuyền không có la bàn, dễ lạc lối giữa dòng đời.

Tóm lại, ước mơ chính là sức sống của tuổi trẻ. Giữ được ước mơ cũng chính là giữ cho mình một tâm hồn trẻ trung, nhiệt huyết. Như lời Marquez đã nhắn nhủ, con người chỉ thực sự già khi họ từ bỏ ước mơ của chính mình.

BÀI 1. ĐỌC HIỂU

Câu 1.

Điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản là điểm nhìn ngôi thứ ba, nhưng gắn chặt với ý thức, tâm trạng và dòng suy nghĩ của nhân vật Thứ (điểm nhìn trần thuật bên trong).
→ Người kể không xưng “tôi” nhưng theo sát cảm xúc, suy tư, dằn vặt nội tâm của Thứ.


Câu 2.

Ước mơ của nhân vật Thứ khi còn ngồi trên ghế nhà trường là:

  • Đỗ Thành chung, Tú tài
  • Vào đại học
  • Sang Pháp
  • Trở thành một vĩ nhân, đem lại những thay đổi lớn lao cho đất nước

→ Đó là những ước mơ lớn lao, cao đẹp, thể hiện hoài bão của một trí thức trẻ.


Câu 3.

Biện pháp tu từ: liệt kê kết hợp với ẩn dụ

  • Các từ ngữ: “mốc lên, gỉ đi, mòn, mục ra” là ẩn dụ, so sánh đời người với đồ vật bị hủy hoại theo thời gian.
  • Phép liệt kê tăng tiến diễn tả quá trình tha hóa, tàn lụi cả về ý chí, nhân cách lẫn giá trị sống của Thứ.

Tác dụng:

  • Nhấn mạnh nỗi tuyệt vọng, đau đớn, bế tắc của nhân vật trước tương lai mờ mịt
  • Thể hiện sâu sắc bi kịch “chết mòn khi đang sống” của người trí thức nghèo
  • Góp phần làm nổi bật tư tưởng nhân đạo của Nam Cao: xót thương cho con người bị cuộc sống tù túng vùi dập

Câu 4.

Cuộc sống và con người nhân vật Thứ trong đoạn trích:

  • Cuộc sống: nghèo khổ, bấp bênh, mất phương hướng, bị hoàn cảnh xã hội đẩy vào ngõ cụt
  • Con người:
    • Có hoài bão, từng khát khao sống có ý nghĩa
    • Nhưng dần trở nên nhu nhược, bất lực, sợ thay đổi
    • Ý thức rõ bi kịch của bản thân nhưng không đủ can đảm để thoát ra

→ Thứ là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức tiểu tư sản trước Cách mạng: có ý thức nhưng không có lối thoát.


Câu 5.

Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản:

Sống là phải dám thay đổi và dám đấu tranh cho ước mơ; nếu buông xuôi, con người sẽ “chết mòn” ngay trong chính cuộc đời mình.

Suy nghĩ:

  • Cuộc sống không chờ đợi ai, cũng không cho con người cơ hội lặp lại
  • Sợ hãi, thói quen và sự an phận chính là sợi dây trói buộc con người
  • Chỉ khi dám thay đổi, con người mới thực sự được sống đúng nghĩa

*Câu 1: Phân tích đoạn trích (200 chữ)*


Đoạn trích "Chèo đi rán thứ sáu... biển hỡi!" khắc họa cảnh vượt biển đầy nguy hiểm. Hình ảnh "nước vằn mông mốc", "quỷ dữ chặn đường", "ngọ lồm bủa giăng" tạo nên bầu không khí rùng rợn. Người chèo thuyền vừa van xin, vừa quyết tâm sinh tồn: _"Mau mau lên lấy tiền, lấy tiền ra thế"_ → Thể hiện sự đối phó với thử thách. Câu _"Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!"_ là lời cầu khẩn tuyệt vọng, cho thấy nỗi sợ hãi và khát vọng thoát nạn. Đoạn thơ dùng biển cả như một thử thách sinh tử, phản ánh quan niệm về cõi âm và sức mạnh tâm linh.


*Tóm tắt:* Khắc họa nguy hiểm, thể hiện khát vọng sinh tồn.


*Câu 2: Giá trị của tình thân (600 chữ)*


Tình thân là mối quan hệ gắn kết máu thịt, là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn. Trong cuộc sống, tình thân (gia đình, bạn bè ruột thịt) mang lại sự an ủi, sẻ chia. Ví dụ: Khi gặp hoạn nạn, người thân luôn dang tay giúp đỡ; trong hạnh phúc, họ cùng ta chia ngọt sẻ bùi.


Tình thân giúp ta cân bằng cảm xúc, tránh cô đơn. Như Nguyễn Du viết: _"Sóng gió chẳng hề chi, có anh em bầu bạn"_. Tuy nhiên, nhiều người xem nhẹ tình thân, chạy theo vật chất → đánh mất giá trị cốt lõi.


Cần vun đắp tình thân qua hành động cụ thể: quan tâm, tha thứ, sẻ chia. Đó là nguồn hạnh phúc bền vững, giúp ta kiên cường hơn.


*Kết luận:* Tình thân là thiêng liêng, cần được gìn giữ.

Câu trả lời:


1. *Người kể*: Người em (linh hồn) đang chèo thuyền vượt biển, trải qua 12 rán nước.

2. *Hình ảnh "biển"*: Biển dữ dội, nguy hiểm với sóng gió, xoáy nước, "quỷ dữ", "ngọ lồm" → biểu tượng cho thử thách, khổ nạn.

3. *Chủ đề*: Kể về hành trình vượt biển đầy gian nan của linh hồn người em → phản ánh quan niệm về cõi âm, sự báo oán.

4. *Rán nước*: Biểu tượng cho những thử thách, nguy hiểm trên đường vượt biển → ám chỉ kiếp nạn của linh hồn.

5. *Âm thanh*:

- "nước sôi gầm réo"

- "Biển ơi, đừng giết tôi"

- "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền"


→ Gợi cảm xúc: sợ hãi, khẩn cầu, mong thoát nạn