Đặng Ngọc Sơn
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định điểm nhìn của người kể chuyện trong văn bản.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba, nhưng người kể chuyện đặt điểm nhìn trần thuật chủ yếu vào nhân vật Thứ, đi sâu miêu tả thế giới nội tâm, những suy nghĩ, day dứt và bi kịch tinh thần của nhân vật. Đây là lối trần thuật quen thuộc của Nam Cao, giúp thể hiện sâu sắc đời sống tâm lí con người.
Câu 2. Ước mơ của nhân vật Thứ khi ngồi trên ghế nhà trường là gì?
Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ nuôi ước mơ trở thành một nhà văn chân chính, viết những tác phẩm có giá trị, “ca tụng lòng thương, tình bác ái”, góp phần làm cho con người sống nhân ái và có ý nghĩa hơn. Đó là ước mơ cao đẹp, giàu lí tưởng.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong đoạn trích đã cho.
Đoạn trích sử dụng nổi bật biện pháp điệp ngữ và liệt kê (“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…”, “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”).
Câu 4. Nhận xét về cuộc sống và con người của nhân vật Thứ trong đoạn trích.
- Cuộc sống: nghèo túng, bấp bênh, lệ thuộc, đầy lo âu và bế tắc.
- Con người: Thứ là một trí thức có ý thức, giàu khát vọng sống có ý nghĩa, nhưng lại rơi vào bi kịch của sự bất lực trước hoàn cảnh, tự dằn vặt, tự khinh ghét chính mình.
→ Nhân vật vừa đáng trách (yếu đuối, chưa vượt lên số phận), vừa rất đáng thương.
Câu 5. Nêu suy nghĩ về một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản.
Một triết lí nhân sinh sâu sắc được rút ra là:
Con người không chỉ cần sống, mà phải sống có ý nghĩa; sống mà không được là chính mình, không thực hiện được lí tưởng thì đó là “đời thừa”.
Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích, đánh giá nhân vật Thứ
Nhân vật Thứ trong đoạn trích Đời thừa của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức nghèo trước Cách mạng. Thứ từng mang trong mình những ước mơ đẹp đẽ khi còn ngồi trên ghế nhà trường: khát vọng trở thành nhà văn chân chính, viết những tác phẩm có giá trị nhân đạo. Tuy nhiên, thực tế khắc nghiệt của cuộc sống cơm áo đã đẩy Thứ vào cảnh thất nghiệp, phụ thuộc, sống mòn trong sự tủi nhục và bế tắc. Đau đớn nhất ở Thứ không chỉ là cái nghèo mà là ý thức sâu sắc về sự “đời thừa” của chính mình. Nhân vật tự dằn vặt, tự khinh ghét bản thân vì chưa sống đúng với lí tưởng đã chọn. Qua đó, Nam Cao thể hiện một tấm lòng nhân đạo sâu sắc: ông cảm thông cho bi kịch tinh thần của người trí thức và lên án xã hội cũ đã vùi dập ước mơ, nhân cách con người. Nhân vật Thứ vừa đáng thương, vừa gợi suy ngẫm về trách nhiệm sống có ý nghĩa của mỗi con người.
Câu 2 (4,0 điểm)
Bàn về vấn đề “tuổi trẻ và ước mơ”
Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ.” Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với con người, đặc biệt là đối với tuổi trẻ – quãng thời gian đẹp nhất của đời người.
Ước mơ là những khát vọng tốt đẹp mà con người hướng tới trong tương lai. Tuổi trẻ là giai đoạn con người giàu nhiệt huyết, dám nghĩ, dám làm và sẵn sàng chấp nhận thử thách. Bởi vậy, tuổi trẻ và ước mơ luôn gắn bó mật thiết với nhau. Khi con người còn nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ, họ luôn giữ được tinh thần trẻ trung, năng động và ý nghĩa sống tích cực. Ngược lại, khi từ bỏ ước mơ, con người dễ rơi vào trạng thái buông xuôi, sống thụ động, già cỗi ngay cả khi còn rất trẻ.
Ước mơ chính là động lực giúp tuổi trẻ vượt qua khó khăn, thất bại. Trên con đường đi tới thành công, không ai tránh khỏi vấp ngã, nhưng chính ước mơ sẽ tiếp thêm sức mạnh để con người đứng dậy và bước tiếp. Nhiều người trẻ đã thay đổi cuộc đời mình nhờ kiên trì theo đuổi ước mơ, dám sống hết mình cho những hoài bão lớn lao. Họ không chỉ làm giàu cho bản thân mà còn đóng góp tích cực cho xã hội.
Tuy nhiên, trong thực tế, không ít bạn trẻ sống thiếu mục tiêu, ngại khó, ngại khổ, dễ dàng từ bỏ ước mơ khi gặp trở ngại. Có người chọn lối sống an phận, chạy theo những giá trị vật chất tầm thường, để rồi đánh mất nhiệt huyết của tuổi trẻ. Đó là biểu hiện của sự “già đi” trong tâm hồn mà Marquez đã cảnh báo.
Vì vậy, mỗi người trẻ cần biết xác định cho mình một ước mơ đúng đắn, phù hợp với khả năng và hoàn cảnh. Ước mơ không cần quá lớn lao nhưng phải chân thành và có ý nghĩa. Quan trọng hơn, người trẻ cần kiên trì, nỗ lực học tập, rèn luyện bản thân để biến ước mơ thành hiện thực.
Tóm lại, ước mơ chính là ngọn lửa giữ cho tuổi trẻ luôn tươi mới và có ý nghĩa. Khi còn dám ước mơ và theo đuổi ước mơ, con người sẽ không bao giờ thực sự già đi. Tuổi trẻ vì thế chỉ trọn vẹn khi được sống hết mình cùng những khát vọng tốt đẹp.
Câu 1:
Đoạn trích “Chèo đi rán thứ sáu … Đừng cho tôi bỏ thân chốn này, biển hỡi!” đã khắc họa sinh động hành trình vượt biển đầy hiểm nguy của người phu chèo thuyền trong thế giới cõi âm. Qua các rán nước liên tiếp, biển hiện lên với dáng vẻ dữ dội, hung hãn: nước cuộn thác, sóng gầm réo, nước xoáy dữ dằn như muốn nuốt chửng con người. Những động từ mạnh và âm thanh dữ dội đã tạo nên không khí căng thẳng, ám ảnh, làm nổi bật sự nhỏ bé, mong manh của con người trước sức mạnh thiên nhiên và thế lực siêu nhiên. Đặc biệt, lời kêu cầu tha thiết “Biển ơi, đừng giết tôi” thể hiện nỗi sợ hãi tột cùng nhưng cũng cho thấy khát vọng được sống, được vượt qua cái chết của nhân vật trữ tình. Đoạn trích không chỉ phản ánh niềm tin dân gian về thế giới âm phủ mà còn bộc lộ sâu sắc số phận đau khổ của những con người thấp bé trong xã hội cũ. Qua đó, tác phẩm gửi gắm niềm cảm thương sâu sắc đối với kiếp người bất hạnh và ca ngợi ý chí bền bỉ trước nghịch cảnh.
Câu 2:
Trong hành trình dài rộng của cuộc đời, con người có thể có nhiều mối quan hệ khác nhau, nhưng tình thân luôn là giá trị bền vững và thiêng liêng nhất. Đó là sợi dây gắn kết những con người chung huyết thống, là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp mỗi người trưởng thành và vững vàng trước mọi biến động của cuộc sống.
Trước hết, tình thân mang lại cho con người cảm giác yêu thương và che chở. Gia đình là nơi ta được sinh ra, được nuôi dưỡng bằng sự hy sinh thầm lặng của cha mẹ, ông bà. Trong vòng tay của người thân, con người học được cách nói lời yêu thương, biết quan tâm, sẻ chia và cảm nhận được sự an toàn. Dù cuộc sống có nhiều áp lực, khi trở về bên gia đình, ta luôn tìm thấy sự bình yên và ấm áp mà không nơi nào có được.Không chỉ vậy, tình thân còn là nguồn sức mạnh giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách. Khi đối diện với thất bại hay nỗi đau, chính những người thân là người ở bên động viên, an ủi, tiếp thêm niềm tin để ta đứng dậy. Có thể cả thế giới quay lưng, nhưng gia đình vẫn mở rộng vòng tay đón ta trở về. Nhờ tình thân, con người học được cách kiên cường, không buông xuôi trước nghịch cảnh.Bên cạnh đó, tình thân góp phần hình thành nhân cách mỗi con người. Trong gia đình, ta được dạy những bài học đầu tiên về đạo đức: lòng hiếu thảo, sự biết ơn, tinh thần trách nhiệm và cách sống nhân ái. Một người lớn lên trong yêu thương thường biết trân trọng người khác và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Ngược lại, sự thiếu vắng tình thân dễ khiến con người trở nên cô độc, lạc lối trong cuộc sống.Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, không ít người vì mải mê chạy theo vật chất, danh vọng mà vô tình xem nhẹ tình thân. Sự thờ ơ, thiếu lắng nghe giữa các thành viên trong gia đình đã tạo ra những khoảng cách đáng buồn. Điều đó nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng những giây phút bên người thân khi còn có thể, bởi thời gian trôi qua sẽ không bao giờ quay lại.Để gìn giữ và nuôi dưỡng tình thân, mỗi người cần bắt đầu từ những hành động nhỏ bé nhưng chân thành: một lời hỏi han, một bữa cơm sum họp, một sự lắng nghe và thấu hiểu. Khi mỗi thành viên biết yêu thương và chia sẻ, gia đình sẽ trở thành mái ấm thực sự, là nền tảng vững chắc cho hạnh phúc của mỗi cá nhân.
Tóm lại, tình thân là giá trị tinh thần to lớn, không thể thay thế trong cuộc sống con người. Đó không chỉ là cội nguồn của yêu thương mà còn là sức mạnh giúp con người vượt qua mọi thử thách. Biết trân trọng và giữ gìn tình thân chính là cách để mỗi người sống ý nghĩa và nhân văn hơn trong cuộc đời.
Câu 1: Người kể chuyện là người anh em
Câu 2:
Hình ảnh biển hiện lên dữ dội, hung hiểm, đáng sợ, với sóng lớn, nước xoáy, thác cuộn, gầm réo như có linh hồn, luôn đe dọa tính mạng con người.
Câu 3:
Chủ đề của văn bản là vượt biển
Câu 4 :
Các rán nước trong văn bản là là biểu tượng cho những thử thách, tai ương, khổ ải khắc nghiệt mà con người phải vượt qua trên hành trình sinh – tử, đặc biệt là số phận người lao động nghèo bị đày đọa.
Câu 5:
Âm thanh được thể hiện: gầm réo, thét gào, nước sôi, kéo lôi
Những âm thanh ấy gợi cảm xúc sợ hãi, tuyệt vọng, căng thẳng và ám ảnh, làm nổi bật sự dữ dội của biển cả và nỗi hoảng loạn của con người trước cái chết.