Nguyễn Hải Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Thông tin cơ bản của văn bản: Sự hỗ trợ của AI và các công nghệ mới nổi trong việc cứu hộ cứu nạn.
Câu 2 Một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:
– Có sa pô, các đề mục trong văn bản.
– Có phương tiện phi ngôn ngữ.
– Sử dụng nhiều thuật ngữ.
Câu 3
a. Tìm 01 phép liên kết được dùng trong đoạn văn:
– Phép lặp: "thông tin quan trọng", "hỗ trợ".
– Phép nối: "Theo đó".
– Phép thế: "các MXH như Facebook, Instagram, WhatsApp và Twitter" thế cho "phương tiện truyền thông xã hội".
b. Tìm 01 thuật ngữ trong văn bản và cho biết khái niệm của thuật ngữ ấy:
– Học sinh tìm 01 thuật ngữ và nêu khái niệm.
– Ví dụ: AI (Trí tuệ nhân tạo/ Trí thông minh nhân tạo).
Câu 4
– Số liệu: Khó có thể hình dung được quy mô tàn phá mà hai trận động đất mạnh 7,8 và 7,5 độ Richter đã gây ra cho khu vực này. Vào ngày 15/2, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) tuyên bố đây là thảm họa tồi tệ nhất ảnh hưởng đến khu vực 53 quốc gia châu Âu trong một thế kỷ qua.
– Tác dụng của số liệu: Giúp người đọc nhận biết chính xác về độ Richter của trận động đất và các quốc gia bị ảnh hưởng. Từ đó, thuyết phục người đọc về tác hại/ ảnh hưởng nghiêm trọng của động đất.
– Hình ảnh: Ảnh những ngôi nhà đã sụp đổ hoàn toàn sau động đất.
– Tác dụng của hình ảnh:
+ Hỗ trợ trong việc biểu đạt thông tin; thông tin trong văn bản trực quan, sinh động; giúp người đọc quan sát được hậu quả nghiêm trọng của động đất.
+ Tạo sự hứng thú cho người đọc.
Câu 5
– Cách triển khai thông tin: Liên tiếp đưa ra những góc nhìn khác nhau/ Liệt kê những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn sau trận động đất.
– Tác dụng:
+ Giúp người đọc nhìn nhận vấn đề với nhiều góc nhìn khác; vấn đề được thể hiện vừa cụ thể, vừa toàn vẹn.
+ Giúp người đọc nhìn nhận rõ về vai trò của những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn.
Câu 6
– Học sinh cần trình bày quan điểm về việc con người nên sử dụng AI như thế nào là hiệu quả và hợp lí.
– Học sinh cần nêu ra ít nhất 02 giải pháp thích hợp, thuyết phục.
– Ví dụ:
+ Không lạm dụng, phụ thuộc vào AI; sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ.
+ Cần biết nhận thức, chọn lọc thông tin chính xác.
Câu 1 Thông tin cơ bản của văn bản: Sự hỗ trợ của AI và các công nghệ mới nổi trong việc cứu hộ cứu nạn.
Câu 2 Một vài đặc điểm về hình thức để xác định kiểu văn bản:
– Có sa pô, các đề mục trong văn bản.
– Có phương tiện phi ngôn ngữ.
– Sử dụng nhiều thuật ngữ.
Câu 3
a. Tìm 01 phép liên kết được dùng trong đoạn văn:
– Phép lặp: "thông tin quan trọng", "hỗ trợ".
– Phép nối: "Theo đó".
– Phép thế: "các MXH như Facebook, Instagram, WhatsApp và Twitter" thế cho "phương tiện truyền thông xã hội".
b. Tìm 01 thuật ngữ trong văn bản và cho biết khái niệm của thuật ngữ ấy:
– Học sinh tìm 01 thuật ngữ và nêu khái niệm.
– Ví dụ: AI (Trí tuệ nhân tạo/ Trí thông minh nhân tạo).
Câu 4
– Số liệu: Khó có thể hình dung được quy mô tàn phá mà hai trận động đất mạnh 7,8 và 7,5 độ Richter đã gây ra cho khu vực này. Vào ngày 15/2, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) tuyên bố đây là thảm họa tồi tệ nhất ảnh hưởng đến khu vực 53 quốc gia châu Âu trong một thế kỷ qua.
– Tác dụng của số liệu: Giúp người đọc nhận biết chính xác về độ Richter của trận động đất và các quốc gia bị ảnh hưởng. Từ đó, thuyết phục người đọc về tác hại/ ảnh hưởng nghiêm trọng của động đất.
– Hình ảnh: Ảnh những ngôi nhà đã sụp đổ hoàn toàn sau động đất.
– Tác dụng của hình ảnh:
+ Hỗ trợ trong việc biểu đạt thông tin; thông tin trong văn bản trực quan, sinh động; giúp người đọc quan sát được hậu quả nghiêm trọng của động đất.
+ Tạo sự hứng thú cho người đọc.
Câu 5
– Cách triển khai thông tin: Liên tiếp đưa ra những góc nhìn khác nhau/ Liệt kê những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn sau trận động đất.
– Tác dụng:
+ Giúp người đọc nhìn nhận vấn đề với nhiều góc nhìn khác; vấn đề được thể hiện vừa cụ thể, vừa toàn vẹn.
+ Giúp người đọc nhìn nhận rõ về vai trò của những công nghệ được sử dụng trong công tác cứu hộ cứu nạn.
Câu 6
– Học sinh cần trình bày quan điểm về việc con người nên sử dụng AI như thế nào là hiệu quả và hợp lí.
– Học sinh cần nêu ra ít nhất 02 giải pháp thích hợp, thuyết phục.
– Ví dụ:
+ Không lạm dụng, phụ thuộc vào AI; sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ.
+ Cần biết nhận thức, chọn lọc thông tin chính xác.
1. Đời sống xã hội
- Xã hội phong kiến sơ khai: Nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên được hình thành, vua nắm quyền lực tuyệt đối. Tuy nhiên, bộ máy quan lại còn đơn giản, dựa nhiều vào tầng lớp quý tộc và tướng lĩnh quân sự.
- Phân hóa giai cấp rõ rệt: Xã hội có sự phân chia thành các tầng lớp gồm vua, hoàng tộc, quan lại, địa chủ, nông dân, thợ thủ công và nô tì. Đặc biệt, nô tì chiếm một số lượng đáng kể do ảnh hưởng từ thời kỳ trước.
- Làng xã đóng vai trò quan trọng: Đời sống kinh tế dựa vào nông nghiệp, nhân dân chủ yếu sinh sống trong các làng xã tự quản, nơi vẫn duy trì các phong tục tập quán truyền thống.
- Luật pháp nghiêm khắc: Vua Đinh Tiên Hoàng áp dụng chính sách trị nước bằng pháp luật hà khắc để bảo vệ chính quyền non trẻ, điển hình là việc xử phạt nghiêm minh (đóng cọc bêu đầu kẻ phản loạn).
2. Đời sống văn hóa
- Tín ngưỡng và tôn giáo phát triển:
- Phật giáo giữ vai trò quan trọng, được các triều đại ủng hộ và trở thành quốc giáo. Chùa chiền được xây dựng nhiều, Phật giáo ảnh hưởng mạnh đến đời sống tinh thần của nhân dân.
- Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian như thờ cúng tổ tiên, thần linh, anh hùng dân tộc cũng phổ biến. Đặc biệt, việc thờ cúng vua Đinh, vua Lê và các tướng lĩnh có công là dấu hiệu của tín ngưỡng bản địa.
- Chữ viết và giáo dục: Chữ Hán được sử dụng trong bộ máy cai trị, nhưng chưa có hệ thống giáo dục chính quy. Việc học tập chủ yếu diễn ra trong các gia đình quý tộc hoặc chùa chiền.
- Nghệ thuật dân gian phát triển: Ca dao, dân ca, lễ hội dân gian được duy trì, phản ánh đời sống tinh thần phong phú của nhân dân. Các hình thức biểu diễn nghệ thuật như múa rối nước có thể đã xuất hiện từ giai đoạn này.
Kết luận
Thời kỳ Đinh – Tiền Lê là giai đoạn bản lề trong lịch sử dân tộc, đặt nền móng cho sự phát triển của nhà nước phong kiến độc lập. Đời sống xã hội còn nhiều bất ổn, nhưng văn hóa dân tộc ngày càng khởi sắc, thể hiện bản sắc riêng của người Việt sau hàng nghìn năm Bắc thuộc.
Phương thức khai thác tài nguyên rừng ở bắc mĩ là :
+ Trong rừng tái tạo sau khi khaithác áp dụng kỹ thuật chặt chọn
+ Bắc Mỹ sử dụng khai thácrừng trong thời gian dài để rừng có khả năng tự tái sinh.
Tình hình đô thị hóa ở Trung và Bắc Mỹ là :
+ Có tốc độ đô thị hóa tự phát, cao không gắn liền với phát triển kinh tế ,gây ra nhiều hệ quả xã hội
Câu 1 :
Trong đoạn trích từ tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển của Jules Verne, thuyền trưởng Nê-mô hiện lên là một con người bản lĩnh và đầy bí ẩn. Giữa khung cảnh đáy biển hoang vu, hiểm trở với những vách núi dốc đứng và vực thẳm sâu hun hút, ông vẫn “vững bước giữa những đống đá ngổn ngang”, tỏ ra rất thông thạo địa hình. Chính sự tự tin và chủ động ấy khiến nhân vật “tôi” hoàn toàn yên tâm đi theo, thậm chí xem Nê-mô như “một vị thần biển”. Điều đó cho thấy Nê-mô không chỉ am hiểu sâu sắc về đại dương mà còn có tinh thần dũng cảm, gan góc trước hiểm nguy. Ẩn sau phong thái điềm tĩnh ấy là khát vọng chinh phục và làm chủ thiên nhiên. Nhân vật Nê-mô vì thế vừa mang vẻ đẹp của trí tuệ, vừa mang tầm vóc phi thường của một người tiên phong khám phá thế giới.
Câu 2 :
Trong hành trình đi tới thành công, con người thường nhắc đến hai yếu tố: may mắn và nỗ lực. Theo em, nỗ lực của bản thân là yếu tố quan trọng hơn, bởi đó là điều mỗi người có thể chủ động tạo ra và bền vững theo thời gian.
May mắn có thể mở ra một cơ hội, nhưng không thể thay thế cho sự cố gắng lâu dài. Có người sinh ra trong điều kiện thuận lợi, gặp được thời cơ tốt, nhưng nếu thiếu ý chí và sự rèn luyện, họ khó có thể giữ vững thành quả. Ngược lại, nhiều người bắt đầu từ hoàn cảnh khó khăn nhưng bằng ý chí kiên trì, tinh thần học hỏi và không ngừng vươn lên, họ vẫn đạt được thành công đáng ngưỡng mộ. Chính quá trình nỗ lực giúp con người tích lũy kiến thức, kỹ năng và bản lĩnh để vượt qua thử thách.
Đối với người trẻ, nỗ lực còn là cách khẳng định giá trị bản thân. Khi dám đặt mục tiêu và kiên trì theo đuổi, chúng ta học được cách chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Thành công đạt được từ sự cố gắng luôn mang lại niềm tự hào chân chính, bởi đó là kết quả của mồ hôi, công sức và cả những lần thất bại không bỏ cuộc. Nếu chỉ trông chờ vào may mắn, con người sẽ trở nên thụ động, dễ nản chí khi gặp khó khăn.
Tất nhiên, may mắn vẫn có vai trò nhất định trong cuộc sống. Tuy nhiên, may mắn thường chỉ đến với những ai đã chuẩn bị sẵn sàng. Khi ta nỗ lực không ngừng, ta tự tạo ra nhiều cơ hội hơn cho mình. Vì vậy, có thể nói nỗ lực chính là nền tảng vững chắc của thành công. Đối với em, thay vì chờ đợi vận may, mỗi người trẻ nên chủ động học tập, rèn luyện và kiên trì theo đuổi ước mơ. Bởi chỉ khi tự mình cố gắng, chúng ta mới thật sự làm chủ tương lai và giá trị của chính mình.
Câu 1 :
Trong đoạn trích từ tiểu thuyết Hai vạn dặm dưới đáy biển của Jules Verne, thuyền trưởng Nê-mô hiện lên là một con người bản lĩnh và đầy bí ẩn. Giữa khung cảnh đáy biển hoang vu, hiểm trở với những vách núi dốc đứng và vực thẳm sâu hun hút, ông vẫn “vững bước giữa những đống đá ngổn ngang”, tỏ ra rất thông thạo địa hình. Chính sự tự tin và chủ động ấy khiến nhân vật “tôi” hoàn toàn yên tâm đi theo, thậm chí xem Nê-mô như “một vị thần biển”. Điều đó cho thấy Nê-mô không chỉ am hiểu sâu sắc về đại dương mà còn có tinh thần dũng cảm, gan góc trước hiểm nguy. Ẩn sau phong thái điềm tĩnh ấy là khát vọng chinh phục và làm chủ thiên nhiên. Nhân vật Nê-mô vì thế vừa mang vẻ đẹp của trí tuệ, vừa mang tầm vóc phi thường của một người tiên phong khám phá thế giới.
Câu 2 :
Trong hành trình đi tới thành công, con người thường nhắc đến hai yếu tố: may mắn và nỗ lực. Theo em, nỗ lực của bản thân là yếu tố quan trọng hơn, bởi đó là điều mỗi người có thể chủ động tạo ra và bền vững theo thời gian.
May mắn có thể mở ra một cơ hội, nhưng không thể thay thế cho sự cố gắng lâu dài. Có người sinh ra trong điều kiện thuận lợi, gặp được thời cơ tốt, nhưng nếu thiếu ý chí và sự rèn luyện, họ khó có thể giữ vững thành quả. Ngược lại, nhiều người bắt đầu từ hoàn cảnh khó khăn nhưng bằng ý chí kiên trì, tinh thần học hỏi và không ngừng vươn lên, họ vẫn đạt được thành công đáng ngưỡng mộ. Chính quá trình nỗ lực giúp con người tích lũy kiến thức, kỹ năng và bản lĩnh để vượt qua thử thách.
Đối với người trẻ, nỗ lực còn là cách khẳng định giá trị bản thân. Khi dám đặt mục tiêu và kiên trì theo đuổi, chúng ta học được cách chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình. Thành công đạt được từ sự cố gắng luôn mang lại niềm tự hào chân chính, bởi đó là kết quả của mồ hôi, công sức và cả những lần thất bại không bỏ cuộc. Nếu chỉ trông chờ vào may mắn, con người sẽ trở nên thụ động, dễ nản chí khi gặp khó khăn.
Tất nhiên, may mắn vẫn có vai trò nhất định trong cuộc sống. Tuy nhiên, may mắn thường chỉ đến với những ai đã chuẩn bị sẵn sàng. Khi ta nỗ lực không ngừng, ta tự tạo ra nhiều cơ hội hơn cho mình. Vì vậy, có thể nói nỗ lực chính là nền tảng vững chắc của thành công. Đối với em, thay vì chờ đợi vận may, mỗi người trẻ nên chủ động học tập, rèn luyện và kiên trì theo đuổi ước mơ. Bởi chỉ khi tự mình cố gắng, chúng ta mới thật sự làm chủ tương lai và giá trị của chính mình.
Câu 1
Nhân vật heo trong truyện là một con vật có giá trị nhưng bị hiểu lầm. Ban đầu, heo không tranh luận hay khoe khoang như gà mà chỉ lặng lẽ ăn. Khi bị gà chê trách và tỏ thái độ coi thường, heo mới tức giận lên tiếng. Câu nói của heo thể hiện sự tự trọng và nhận thức rõ giá trị của bản thân. Heo không làm được những việc như gáy báo thức hay giữ nhà, nhưng thịt của nó lại rất cần thiết trong đời sống con người. Qua nhân vật heo, tác giả muốn khẳng định rằng mỗi người đều có ích theo cách riêng. Heo góp phần làm nổi bật bài học về sự khiêm tốn và tôn trọng người khác.
Câu 2
Em hoàn toàn tán thành quan điểm: “Khen ngợi người khác không làm mình kém đi.” Trong cuộc sống, lời khen đúng lúc giúp người khác có thêm động lực và niềm tin. Khi biết ghi nhận ưu điểm của người khác, ta thể hiện sự văn minh và rộng lượng. Khen ngợi không làm giảm giá trị bản thân mà còn khiến mình trở nên đáng quý hơn. Người biết khen người khác là người tự tin và tích cực. Ngược lại, ghen tị hay ích kỉ mới khiến con người trở nên nhỏ bé. Vì vậy, hãy học cách trân trọng và khích lệ người khác để cùng nhau tiến bộ.
Câu 1
Nhân vật heo trong truyện là một con vật có giá trị nhưng bị hiểu lầm. Ban đầu, heo không tranh luận hay khoe khoang như gà mà chỉ lặng lẽ ăn. Khi bị gà chê trách và tỏ thái độ coi thường, heo mới tức giận lên tiếng. Câu nói của heo thể hiện sự tự trọng và nhận thức rõ giá trị của bản thân. Heo không làm được những việc như gáy báo thức hay giữ nhà, nhưng thịt của nó lại rất cần thiết trong đời sống con người. Qua nhân vật heo, tác giả muốn khẳng định rằng mỗi người đều có ích theo cách riêng. Heo góp phần làm nổi bật bài học về sự khiêm tốn và tôn trọng người khác.
Câu 2
Em hoàn toàn tán thành quan điểm: “Khen ngợi người khác không làm mình kém đi.” Trong cuộc sống, lời khen đúng lúc giúp người khác có thêm động lực và niềm tin. Khi biết ghi nhận ưu điểm của người khác, ta thể hiện sự văn minh và rộng lượng. Khen ngợi không làm giảm giá trị bản thân mà còn khiến mình trở nên đáng quý hơn. Người biết khen người khác là người tự tin và tích cực. Ngược lại, ghen tị hay ích kỉ mới khiến con người trở nên nhỏ bé. Vì vậy, hãy học cách trân trọng và khích lệ người khác để cùng nhau tiến bộ.
PHẦN II. LÀM VĂN
Câu 1.
Đoạn văn ghi lại cảm xúc về hình ảnh mầm non
Bài làm
Hình ảnh mầm non trong bài thơ Mầm non của Võ Quảng để lại trong em nhiều xúc cảm đẹp đẽ. Mầm non hiện lên nhỏ bé, lặng lẽ nép mình dưới lớp vỏ cành cây giữa đất trời tĩnh lặng. Dù xung quanh là mưa phùn, lá rụng, cảnh vật thưa thớt, mầm non vẫn âm thầm chờ đợi. Khi mùa xuân đến, nghe tiếng chim gọi, mầm non lập tức bật vỏ, khoác lên mình màu xanh biếc tràn đầy sức sống. Hình ảnh ấy khiến em cảm nhận được vẻ đẹp của sự kiên nhẫn và niềm tin. Mầm non tuy yếu ớt nhưng mang trong mình sức sống mãnh liệt, giống như con người cần bền bỉ vượt qua khó khăn để trưởng thành và tỏa sáng trong cuộc đời.
Câu 2:
Bài làm
Trong cuộc đời mỗi con người, có những tình cảm đến thật tự nhiên, lặng lẽ nhưng lại bền bỉ và sâu sắc hơn bất cứ điều gì khác. Với em, đó chính là tình yêu dành cho mẹ – người phụ nữ bình dị mà vĩ đại nhất trong cuộc đời em. Có thể em chưa từng nói ra, nhưng trong trái tim em, mẹ luôn là người em yêu thương, trân trọng và biết ơn nhiều nhất.
Mẹ em không phải là người nổi bật giữa đám đông. Mẹ không cao, không ăn mặc cầu kỳ, cũng chẳng hay nói những lời ngọt ngào. Nhưng mẹ có một vẻ đẹp rất riêng – vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng. Mỗi khi nhìn mẹ cặm cụi làm việc trong gian bếp nhỏ, mái tóc đã điểm vài sợi bạc khẽ rũ xuống, em lại thấy sống mũi mình cay cay. Thời gian đã lấy đi của mẹ tuổi xuân, nhưng lại cho em một người mẹ giàu yêu thương và nhẫn nại vô cùng.
Từ khi em còn bé, mẹ đã luôn là người ở bên em trong từng khoảnh khắc. Những đêm em ốm sốt, mẹ thức trắng bên giường, đặt tay lên trán em, ánh mắt đầy lo lắng. Có những lúc em mệt mỏi, chỉ cần nghe giọng mẹ dịu dàng gọi tên mình là em thấy an tâm lạ thường. Em lớn lên trong vòng tay chở che ấy mà nhiều khi không hề nhận ra rằng mẹ đã vất vả đến nhường nào.
Mỗi buổi sáng, khi em còn ngái ngủ, mẹ đã dậy từ rất sớm. Tiếng xoong nồi khẽ vang trong bếp, mùi cơm nóng quen thuộc lan tỏa khắp nhà. Mẹ chuẩn bị cho em từng bữa ăn, từng bộ quần áo, nhắc em học bài, dặn em đi đường cẩn thận. Những lời nhắc nhở ấy đôi khi khiến em thấy phiền, nhưng giờ đây, khi nghĩ lại, em mới hiểu đó chính là cách mẹ thể hiện tình yêu thương.
Mẹ không chỉ lo cho em từng điều nhỏ nhặt mà còn dạy em cách làm người. Mẹ dạy em biết lễ phép, biết yêu thương, biết sống tử tế và không bỏ cuộc trước khó khăn. Có lần em buồn vì điểm kém, mẹ không trách mắng mà chỉ nhẹ nhàng nói: “Không sao đâu con, cố gắng lại là được.” Chính sự bao dung ấy đã cho em thêm dũng khí để bước tiếp.
Có những lúc em vô tình làm mẹ buồn. Em cáu gắt, im lặng, thậm chí có khi nói những lời khiến mẹ tổn thương. Nhưng mẹ chưa bao giờ giận em lâu. Mẹ luôn là người chủ động làm hòa, như thể mẹ sợ mất em hơn cả việc bị đau lòng. Mỗi lần như vậy, em lại thấy ân hận và tự nhủ phải yêu thương mẹ nhiều hơn.
Em nhận ra rằng mẹ giống như hình ảnh mầm non trong bài thơ của Võ Quảng – âm thầm, lặng lẽ nhưng chứa đựng sức sống mạnh mẽ. Mẹ hi sinh tuổi trẻ, ước mơ riêng của mình để em được lớn lên đủ đầy. Mẹ không mong điều gì to lớn, chỉ mong em khỏe mạnh, ngoan ngoãn và sống tốt.
Đối với em, mẹ không chỉ là người sinh thành mà còn là chốn bình yên nhất. Dù ngoài kia có mệt mỏi hay áp lực đến đâu, chỉ cần trở về nhà, nhìn thấy mẹ, em lại thấy lòng mình dịu lại. Mẹ giống như mùa xuân – nhẹ nhàng, ấm áp và luôn mang đến hi vọng.
Em biết rằng thời gian trôi đi rất nhanh, mẹ sẽ không thể mãi ở bên em như bây giờ. Vì thế, em tự hứa với bản thân mình sẽ cố gắng học tập thật tốt, sống thật tốt để không phụ công lao và tình yêu thương của mẹ. Em muốn sau này, khi nhìn lại, mẹ có thể mỉm cười vì đã nuôi dạy em nên người.
Mẹ ơi, có thể em chưa từng nói, nhưng em yêu mẹ rất nhiều. Với em, mẹ mãi là người quan trọng nhất, là mầm sống yêu thương nuôi dưỡng tâm hồn em suốt cả cuộc đời
I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ năm chữ.
Câu 2.
Khổ thơ đầu tiên gieo vần liền, tạo âm điệu nhẹ nhàng, êm ái, phù hợp với hình ảnh mầm non nhỏ bé, lặng lẽ.
Câu 3.
Chủ đề của bài thơ là vẻ đẹp của sự sống non trẻ, sức sống tiềm tàng và sự khởi đầu của mùa xuân.
Câu 4.
Nhan đề Mầm non phù hợp với nội dung bài thơ vì mầm non là hình ảnh trung tâm, biểu tượng cho sự sống, hi vọng và khát vọng vươn lên.
Câu 5.
Hình ảnh mầm non gợi thông điệp: dù nhỏ bé và âm thầm, nếu kiên trì và có niềm tin, con người sẽ vượt qua khó khăn để trưởng thành và tỏa sáng