Nguyễn Thị Ngọc Xuân

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Ngọc Xuân
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Bài thơ "Thuật hoài" của Phạm Ngũ Lão là bức tranh hoành tráng khắc họa vẻ đẹp con người thời Trần với những nét đặc sắc nghệ thuật ấn tượng. Trước hết, tác phẩm thành công khi xây dựng hình ảnh tráng sĩ kỳ vĩ, cầm ngang ngọn giáo với tư thế vững chãi, hiên ngang, thể hiện sức mạnh áp đảo qua hình ảnh tượng trưng "ba quân khí mạnh nuốt trôi trâu". Bút pháp ước lệ trang trọng cùng nghệ thuật đối lập, chấm phá đặc trưng của thơ Đường luật được sử dụng điêu luyện, tạo nên sức gợi cảm lớn về vẻ đẹp thể chất và ý chí của quân đội nhà Trần. Nội dung bài thơ không chỉ dừng lại ở việc ca tụng sức mạnh mà còn thể hiện chí lớn của con người thời bấy giờ - coi nợ công danh là nợ đời, thể hiện lý tưởng cao đẹp. Đặc biệt, câu thơ cuối "thẹn" về tài năng chưa đủ để báo đền đất nước cho thấy nét nhân cách cao thượng, khiêm tốn của Phạm Ngũ Lão. Sự kết hợp hài hòa giữa ngôn từ cô đọng, giọng điệu hùng tráng và hình tượng thơ đầy sức gợi đã tạo nên "hào khí Đông A" trường tồn, làm nên giá trị bất hủ cho tác phẩm. 



Caau 2:

Trách nhiệm của thế hệ trẻ hiện nay đối với đất nước là một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển và biến đổi nhanh chóng. Thế hệ trẻ không chỉ là người thừa kế mà còn là người đóng vai trò chủ chốt trong việc xây dựng và phát triển đất nước. Do đó, việc xác định và thực hiện trách nhiệm của thế hệ trẻ là điều thiết yếu.

Trước tiên, thế hệ trẻ cần trách nhiệm học tập và nghiên cứu. Trong thời đại thông tin và công nghệ, việc học tập không chỉ giới hạn ở trường lớp mà còn phải mở rộng ra ngoài xã hội. Thế hệ trẻ cần nắm bắt kiến thức và kỹ năng cần thiết để có thể đóng góp hiệu quả vào công cuộc xây dựng đất nước. Học tập không chỉ là việc tiếp thu kiến thức mà còn là sự rèn luyện nhân cách, phẩm chất, và kỹ năng sống cần thiết để trở thành công dân có ích.

Thứ hai, thế hệ trẻ cần trách nhiệm tham gia vào các hoạt động xã hội. Việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng, tình nguyện, và các phong trào xã hội giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về những vấn đề và thách thức mà xã hội đang đối mặt. Điều này không chỉ giúp họ trưởng thành hơn mà còn tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với cộng đồng và đất nước. Những hành động nhỏ nhưng có ý nghĩa như bảo vệ môi trường, giúp đỡ người nghèo, hay tham gia vào các chiến dịch cộng đồng đều góp phần vào sự phát triển bền vững của xã hội.

Thứ ba, thế hệ trẻ cần trách nhiệm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Trong thời đại toàn cầu hóa, việc giữ gìn bản sắc văn hóa và truyền thống dân tộc là vô cùng quan trọng. Thế hệ trẻ cần phải hiểu và trân trọng di sản văn hóa của tổ tiên, đồng thời đưa ra những cách thức đổi mới phù hợp để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa trong thời đại mới.

Cuối cùng, thế hệ trẻ cần trách nhiệm đối với việc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Điều này bao gồm việc có ý thức về nghĩa vụ công dân, sẵn sàng tham gia vào các hoạt động bảo vệ tổ quốc và giữ gìn an ninh quốc gia. Trách nhiệm này không chỉ dừng lại ở việc thực hiện nghĩa vụ quân sự mà còn là việc ý thức về quyền lợi và nghĩa vụ trong việc xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và phát triển.

Tóm lại, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước là một nhiệm vụ quan trọng và đa diện. Để thực hiện trách nhiệm này một cách hiệu quả, thế hệ trẻ cần không ngừng học hỏi, tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa, và luôn sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc. Điều này không chỉ góp phần vào sự phát triển của đất nước mà còn khẳng định vai trò và vị thế của thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại.

Câu 1:phương thức biểu đạt chính của văn bản Là :biểu đạt

.

Câu 2:

Bài thơ được viết theo thể Thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 3: nội dung chính của câu thơ: "Mười người đi học, chín người thôi"là:

 Câu thơ thể hiện sự tàn tạ, suy vi của đạo học (nho học) lúc bấy giờ. Tỷ lệ người theo đuổi nghiệp đèn sách ngày càng ít đi, cho thấy sự chán nản và buông bỏ của sĩ tử trước tình cảnh thi cử gian nan, vô vọng. 

Câu 4: Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu: "Cả người thôi lại còn ai nữa".

Biện pháp tu từ: Caau hỏi tu từ (hoặc điệp từ "thôi" - nếu xét cả ngữ cảnh câu trước).

Tác dụng:

—— Nhấn mạnh sự vắng bóng, sự thất bại hoàn toàn của người đi học.

—— Câu hỏi xoáy sâu vào thực trạng chua chát, tạo giọng điệu mỉa mai, châm biếm sâu cay của tác giả về sự "chán rồi" của đạo học. 

Câu 5:

 Nỗi đau xót, sự ngán ngẩm trước cảnh thi cử hỏng hóc, đạo học sa sút, đồng tiền chi phối tri thức .Thể hiện thái độ phê phán xã hội thực dân phong kiến đồi bại, đồng thời là tiếng thở dài bất lực nhưng đầy nhân cách của một trí thức chân chính như Tú Xương. 


Caau 1:

Trong kỷ nguyên số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành giải pháp đột phá, tạo nên "cú hích" mạnh mẽ trong việc bảo tồn và quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam đến bạn bè quốc tế. AI không chỉ số hóa hiện vật, di tích qua công nghệ 3D/AR mà còn tái tạo sống động các không gian văn hoá cổ xưa, như dự án tái hiện trang phục triều Nguyễn hay phục dựng các làn điệu dân ca. Các công cụ như ChatGPT, HeyGen AI giúp tạo nội dung sáng tạo, cho phép lan toả câu chuyện lịch sử, ẩm thực (bánh mì, phở, nón lá) một cách hấp dẫn trên các nền tảng mạng xã hội. Hơn thế nữa, AI cá nhân hoá trải nghiệm người dùng, giúp du khách dễ dàng khám phá văn hoá qua bản đồ số thông minh hoặc chatbot hướng dẫn viên ảo. Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và tâm huyết con người không chỉ lan toả giá trị di sản mà còn là cách người trẻ kết nối quá khứ với tương lai, khẳng định bản sắc văn hoá Việt Nam trên không gian số.

Caau 2 :

Đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" thuộc thể loại truyện ký, nằm trong tác phẩm "Trái tim người lính" của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, đại tá tình báo Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) [Chú thích]. Tác phẩm ghi lại những năm tháng khốc liệt cuối cuộc kháng chiến chống Pháp tại miền Đông Nam Bộ. Đoạn trích nổi bật với nội dung phân tích chân thực sự gian khổ, thiếu thốn cùng cực của quân và dân ta, qua đó làm sáng ngời tinh thần kiên cường, lạc quan và tình đồng chí đồng đội thiêng liêng. 

Trước hết, đoạn trích là một bức tranh tả thực về sự khắc nghiệt của chiến trường và sự thiếu thốn lương thực. Tác giả miêu tả rừng Hắc Dịch mùa mưa với "đất đỏ dẻo quánh", "vắt nằm đầy trên lá mục" - những hiểm nguy luôn rình rập người lính .Nhưng cái khổ nhất không phải là thiên nhiên, mà là cái đói. Người lính phải ăn "củ mì luộc thay cơm", ăn bữa cơm cháy "bằng ba ngón tay", ăn cháo loãng với rau tàu bay, rau càng cua [1.3, 1.4]. Tác giả nhớ lại giai đoạn năm 1952, "sau trận bão lụt lớn", anh nuôi nấu cơm thành "bã sền sệt, thúi không chịu nổi", nhưng quân đội vẫn phải "nín hơi mà nuốt" để cầm hơi chiến đấu [1.4]. Chi tiết này nhấn mạnh sức chịu đựng phi thường của con người trước hoàn cảnh ngặt nghèo. 

Thứ hai, nội dung đoạn trích đặc sắc ở chỗ làm nổi bật sự lạc quan và kỷ luật của người lính. Dù đói khát đến "ghẻ lở, ung nhọt" đến mức "bàn tay không xoè thẳng ra được", "không cầm được khẩu súng trường" đúng tư thế, nhưng họ chưa bao giờ bỏ cuộc .Sự "dè xẻn" chia đều cơm cháy, sự công bằng trong bữa ăn thể hiện kỷ luật quân đội cao độ ngay cả trong tình huống sinh tử. Họ không chỉ chiến đấu với kẻ thù mà còn chiến đấu với thiên nhiên và sự thiếu hụt để tồn tại. 

Cuối cùng, đoạn trích toát lên tình cảm đồng đội, tình yêu thương con người sâu sắc. Cảm xúc "nóng gặp gia đình" của người kể chuyện cho thấy sự gắn kết giữa các thành viên. Hình ảnh chiếc "võng kaki xanh" cô Mai cho mượn hay "củ mì luộc" anh em chia nhau trở thành biểu tượng cho sự ấm áp, chở che. Câu chuyện hạ cây rừng, dọn rẫy trồng củ mì, leo núi hái rau thể hiện tình đoàn kết, cùng nhau vượt qua khó khăn .

Tóm lại, "Rừng miền Đông, một đêm trăng" không chỉ là một trang nhật ký chiến trường sinh động mà còn là lời tri ân gửi đến những người anh hùng thầm lặng. Bằng lối kể chân thực, giản dị nhưng đầy sức gợi, Nguyễn Văn Tàu đã tái hiện một thời kỳ hào hùng nhưng cũng đầy máu và nước mắt, khẳng định rằng tình yêu nước và ý chí kiên cường là vũ khí mạnh nhất của người Việt Nam.

Caau 1:

Trong kỷ nguyên số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành giải pháp đột phá, tạo nên "cú hích" mạnh mẽ trong việc bảo tồn và quảng bá văn hoá truyền thống Việt Nam đến bạn bè quốc tế. AI không chỉ số hóa hiện vật, di tích qua công nghệ 3D/AR mà còn tái tạo sống động các không gian văn hoá cổ xưa, như dự án tái hiện trang phục triều Nguyễn hay phục dựng các làn điệu dân ca. Các công cụ như ChatGPT, HeyGen AI giúp tạo nội dung sáng tạo, cho phép lan toả câu chuyện lịch sử, ẩm thực (bánh mì, phở, nón lá) một cách hấp dẫn trên các nền tảng mạng xã hội. Hơn thế nữa, AI cá nhân hoá trải nghiệm người dùng, giúp du khách dễ dàng khám phá văn hoá qua bản đồ số thông minh hoặc chatbot hướng dẫn viên ảo. Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và tâm huyết con người không chỉ lan toả giá trị di sản mà còn là cách người trẻ kết nối quá khứ với tương lai, khẳng định bản sắc văn hoá Việt Nam trên không gian số.

Caau 2 :

Đoạn trích "Rừng miền Đông, một đêm trăng" thuộc thể loại truyện ký, nằm trong tác phẩm "Trái tim người lính" của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, đại tá tình báo Nguyễn Văn Tàu (Tư Cang) [Chú thích]. Tác phẩm ghi lại những năm tháng khốc liệt cuối cuộc kháng chiến chống Pháp tại miền Đông Nam Bộ. Đoạn trích nổi bật với nội dung phân tích chân thực sự gian khổ, thiếu thốn cùng cực của quân và dân ta, qua đó làm sáng ngời tinh thần kiên cường, lạc quan và tình đồng chí đồng đội thiêng liêng. 

Trước hết, đoạn trích là một bức tranh tả thực về sự khắc nghiệt của chiến trường và sự thiếu thốn lương thực. Tác giả miêu tả rừng Hắc Dịch mùa mưa với "đất đỏ dẻo quánh", "vắt nằm đầy trên lá mục" - những hiểm nguy luôn rình rập người lính .Nhưng cái khổ nhất không phải là thiên nhiên, mà là cái đói. Người lính phải ăn "củ mì luộc thay cơm", ăn bữa cơm cháy "bằng ba ngón tay", ăn cháo loãng với rau tàu bay, rau càng cua [1.3, 1.4]. Tác giả nhớ lại giai đoạn năm 1952, "sau trận bão lụt lớn", anh nuôi nấu cơm thành "bã sền sệt, thúi không chịu nổi", nhưng quân đội vẫn phải "nín hơi mà nuốt" để cầm hơi chiến đấu [1.4]. Chi tiết này nhấn mạnh sức chịu đựng phi thường của con người trước hoàn cảnh ngặt nghèo. 

Thứ hai, nội dung đoạn trích đặc sắc ở chỗ làm nổi bật sự lạc quan và kỷ luật của người lính. Dù đói khát đến "ghẻ lở, ung nhọt" đến mức "bàn tay không xoè thẳng ra được", "không cầm được khẩu súng trường" đúng tư thế, nhưng họ chưa bao giờ bỏ cuộc .Sự "dè xẻn" chia đều cơm cháy, sự công bằng trong bữa ăn thể hiện kỷ luật quân đội cao độ ngay cả trong tình huống sinh tử. Họ không chỉ chiến đấu với kẻ thù mà còn chiến đấu với thiên nhiên và sự thiếu hụt để tồn tại. 

Cuối cùng, đoạn trích toát lên tình cảm đồng đội, tình yêu thương con người sâu sắc. Cảm xúc "nóng gặp gia đình" của người kể chuyện cho thấy sự gắn kết giữa các thành viên. Hình ảnh chiếc "võng kaki xanh" cô Mai cho mượn hay "củ mì luộc" anh em chia nhau trở thành biểu tượng cho sự ấm áp, chở che. Câu chuyện hạ cây rừng, dọn rẫy trồng củ mì, leo núi hái rau thể hiện tình đoàn kết, cùng nhau vượt qua khó khăn .

Tóm lại, "Rừng miền Đông, một đêm trăng" không chỉ là một trang nhật ký chiến trường sinh động mà còn là lời tri ân gửi đến những người anh hùng thầm lặng. Bằng lối kể chân thực, giản dị nhưng đầy sức gợi, Nguyễn Văn Tàu đã tái hiện một thời kỳ hào hùng nhưng cũng đầy máu và nước mắt, khẳng định rằng tình yêu nước và ý chí kiên cường là vũ khí mạnh nhất của người Việt Nam.

Câu 1 :

Truyện Kiều của Nguyễn Du là đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam, không chỉ bởi giá trị hiện thực sâu sắc mà còn bởi khát vọng nhân đạo cao đẹp. Trong hành trình 15 năm lưu lạc của Thúy Kiều, đoạn trích Kiều gặp Từ Hải đánh dấu một bước ngoặt quan trọng: Kiều từ thân phận đau khổ, bị chà đạp trở thành người làm chủ cuộc đời mình. Qua đoạn trích, ta thấy rõ giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc mà Nguyễn Du gửi gắm.Hình tượng Từ Hải hiện lên với tầm vóc phi thường, mang khí phách anh hùng hiếm có. Chỉ bằng vài nét chấm phá “Râu hùm, hàm én, mày ngài/ Vai năm tấc rộng, thân mười thước cao”, Nguyễn Du đã khắc họa một con người mang dáng dấp vũ trụ, khác hẳn người thường. Không chỉ ngoại hình, Từ Hải còn hiện lên với tài năng và chí khí lớn: “Đội trời đạp đất ở đời/ Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài”. Câu thơ gợi ra một con người làm chủ cuộc sống, tung hoành ngang dọc, dám sống vì chí lớn, khác hẳn số đông cam chịu. Trong mối nhân duyên với Thúy Kiều, Từ Hải còn là người trọng nghĩa tình, sẵn sàng dang tay nâng đỡ nàng, mở ra một tương lai mới cho Kiều sau chuỗi ngày tủi nhục.Cuộc gặp gỡ giữa Kiều và Từ Hải không chỉ là mối nhân duyên cá nhân mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Từ đây, Kiều có cơ hội thực hiện ước mơ công lý: báo ân, báo oán, đòi lại danh dự cho chính mình. Hình tượng Từ Hải vì thế còn tượng trưng cho khát vọng tự do, công bằng, cho ước mơ đổi đời của nhân dân thời phong kiến vốn chịu nhiều bất công, áp bức. 

Câu 2 :

Trong dòng chảy dài của lịch sử dân tộc, sự hy sinh thầm lặng của những người lính đã góp phần lớn vào việc bảo vệ và xây dựng đất nước. Không chỉ trên chiến trường, mà ngay cả trong thời bình, những người lính vẫn ngày đêm giữ vững hòa bình, bảo vệ biên giới, và thực hiện những nhiệm vụ khó khăn mà ít khi nhận được sự vinh danh xứng đáng. Chính sự hy sinh của họ đã giúp đất nước vượt qua bao thử thách, vươn lên mạnh mẽ, thịnh vượng.

Những người lính, trong suốt quá trình cống hiến cho đất nước, luôn phải đối mặt với những nguy hiểm, những khó khăn mà ít ai có thể hiểu được. Họ là những người đứng đầu trong cuộc chiến bảo vệ tổ quốc, sẵn sàng hy sinh mạng sống để bảo vệ sự yên bình của đất nước. Những chiến sĩ trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, hay trong cuộc chiến bảo vệ biên giới, đều đã hy sinh một phần tuổi trẻ, gia đình, thậm chí là mạng sống để giữ vững nền độc lập và tự do cho dân tộc.

Tuy nhiên, sự hy sinh của họ không chỉ là những khoảnh khắc oai hùng trên chiến trường mà còn là những hành động thầm lặng trong đời thường. Những người lính luôn làm nhiệm vụ mà không hề đòi hỏi sự ghi nhận. Khi đất nước hòa bình, họ vẫn âm thầm bảo vệ các vùng biên giới, tuần tra nơi xa xôi, vất vả, đôi khi không có được sự thấu hiểu từ người dân. Nhưng họ vẫn kiên trì với lý tưởng bảo vệ Tổ quốc, không than vãn, không yêu cầu sự đền đáp.

Đặc biệt, trong mỗi cuộc chiến, những người lính còn phải chứng kiến sự mất mát không thể nào quên. Không chỉ là sự đau đớn về thể xác, mà còn là nỗi mất mát về tinh thần khi phải xa gia đình, phải chứng kiến đồng đội ra đi. Dù vậy, họ vẫn không chùn bước, vẫn tiếp tục chiến đấu vì mục tiêu cao cả của đất nước.

Sự hy sinh thầm lặng của những người lính chính là biểu tượng của lòng dũng cảm, của tình yêu nước và trách nhiệm với dân tộc. Dù không đòi hỏi sự vinh danh, nhưng chính những hy sinh ấy đã làm nên những thắng lợi lịch sử, giữ gìn hòa bình cho dân tộc. Mỗi chúng ta, dù ở đâu, cũng cần phải ghi nhớ và trân trọng những hy sinh ấy, đồng thời học hỏi từ họ về lòng kiên trì, về tinh thần hy sinh vì mục tiêu chung

Câu 1 :

     Thể thơ trong văn bản là: thể thơ Lục bát. 

Câu 2 : 

      Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau tại lầu xanh (nơi Kiều tiếp khách). 

Câu 3 :

       Biện pháp tu từ được sử dụng trong 2 cau thơ là :    Ẩn dụ ở "cỏ nội hoa hèn", "thân bèo bọt"

       Tác dụng:

  +>Nói giảm, nói tránh, miêu tả thân phận bé nhỏ, trôi nổi, bất hạnh và bị chà đạp của Thúy Kiều trong chốn lầu xanh.

      +>Thể hiện sự đồng cảm, xót xa của chính nhân vật và ngụ ý lời thỉnh cầu sự che chở từ người anh hùng. 

      + Ngoài ra tạo âm điều tăng sức gợi hình gợi cảm cho hai dòng thơ .

Câu 4 : 

         Theo em,Nhân vật Từ Hải được khắc họa là:

+ Một đấng anh hào, anh hùng hào kiệt: Có sức mạnh, bản lĩnh, ngang tàng ("đội trời đạp đất", "giang hồ quen thói vẫy vùng").

 +. Người trọng nghĩa, trọng tình, tinh tế: Biết trân trọng tài sắc, xem Kiều là tri kỷ ("tri kỷ trước sau mấy người").

+   Phóng khoáng, tự tin: Chủ động, đàng hoàng trong tình yêu, cứu người đẹp thoát khỏi lầu xanh. 

Câu 5 :

+. Văn bản trên đã gợi cho em cảm sức :Ngưỡng mộ, trân trọng, cảm động.

+. Vì :

      - Ngưỡng mộ khí phách hào hùng, bản lĩnh của Từ Hải.

        - Trân trọng tình yêu chân thành, sự thấu hiểu tri kỷ giữa Từ Hải và Thúy Kiều.

         -  Cảm động trước sự đổi đời của Kiều, tin tưởng vào giá trị nhân văn của câu chuyện "trai anh hùng, gái thuyền quyên". 

Câu 1:

Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tài năng và có tấm lòng vượt lên hoàn cảnh cung cấm khắc nghiệt. Dù bản thân là cung nữ bị giam hãm suốt hai mươi năm, mang nỗi “cung oán” dằng dặc, Đan Thiềm vẫn giữ được sự tinh tế và lòng cảm thông đối với những người tài hoa bị vùi dập. Khi gặp Vũ Như Tô, bà lập tức nhận ra nỗi khổ của “người đồng bệnh” – những con người có tài mà không được dùng, có tâm mà không được trọng. Sự chia sẻ chân thành cùng tiếng lòng thấu hiểu cho thấy Đan Thiềm là người sâu sắc, biết nhìn xa hơn những câu chuyện cá nhân để nghĩ cho vận mệnh quốc gia. Quan trọng hơn, bà là người có “con mắt xanh” hiếm có trong xã hội phong kiến suy tàn: bà không chỉ thương tài mà còn biết khơi dậy, nâng đỡ tài năng để thực hiện những giá trị lớn lao cho đất nước. Tư tưởng thuyết phục Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho thấy Đan Thiềm là người có lý tưởng thẩm mỹ, có khát vọng làm đẹp cho non sông, vượt lên cách nhìn thiển cận về việc phục vụ bạo chúa. Vì thế, Đan Thiềm là điểm sáng nhân văn của tác phẩm, đại diện cho khát vọng trân trọng và bảo vệ hiền tài.

Câu 2:

Có thể nói rằng kịch là một trong những thể loại văn học đặc sắc và trong nền kịch Việt Nam không thể bỏ sót cái tên Nguyễn Huy Tưởng với vở kịch nổi tiếng “Vũ Như Tô”. Đây là tác phẩm đa được nhà văn thể hiện ra những quan điểm của mình về những mối quan hệ phức tạp giữa nghệ thuật và cường quyền và đó là sự phức tạp giữa nghệ sĩ và nhân dân và hơn nữa đáng nói đó là văn hóa dân tộc nữa.

Và trong vở kịch “Vũ Như Tô” thì đoạn trích “Vĩnh biệt cửu trùng đài” là một trong những đoạn trích hay thể hiện rõ nhất bi kịch cũng như quan niệm của tác giả được gửi gắm qua đoạn trích”.

Vở kịch đặc sắc và ấn tượng “Vũ Như Tô” được xem là một vở nói về lịch sử gồm có năm hồi. Và có thể thấy đoạn trích “Vĩnh Biệt Cửu Trùng Đài” là một đoạn trích thuộc hồi năm của vở kịch này. Nhân vật chính của ở kịch chính là Vũ Như Tô. Ông được xây dựng lên chính là một nhà kiến trúc tài giỏi, ông luôn có tính tình cương trực trọng nghĩa khinh tài. Lê Tương Dực được biết đến là một tên bạo chúa cũng đã sai cho Vũ Như Tô xây cửu trùng đài sao cho thật nguy nga để cho hắn lấy nơi vui chơi với những cung tần mĩ nữ.

Và với vốn tính tình lại cương trực thẳng thắn thì nhân vật Vũ Như Tô dường như cũng đã từ chối sự sai khiến ấy mặc cho sự đe dọa về tính mạng. Thế nhưng, ta như thấy được Đan Thiềm một cô cung nữ tài sắc nhưng lại bị ruồng bỏ cũng như đã khuyên Vũ Như Tô xây cửu trùng đài để có thể cống hiến cho đất nước. Vì ở ông, ông lại khát khao và luôn luôn muốn cống hiến cho đất nước cho nên khi mà ông nghe thế ông quyết định xây Cửu Trùng Đài, thì lúc đó ông cũng đã dùng toàn tâm toàn lực để xây dựng.

Bởi xây dựng được Cửu trùng đài thì đã có biết bao xương mu của nhân dân đã đổ xuống . Có thể thấy chính là những mâu thuẫn của đoạn trích này có thể nói được chính là khi nhân dân lúc này dường như lại không thể chịu nổi nữa bèn đứng lên nổi loạn. Và ta như có thể thấy được những người đứng đầu cho cuộc nổi loạn ấy chính là Trịnh Duy Khản. Và có thể nhận định được rằng chính là mâu thuẫn thứ nhất và đồng thời đây cũng chính là mâu thuẫn trực tiếp và thực tế nhất.

Nên có thể thấy được mâu thuẫn ở đây đó chính là mâu thuẫn giữa vua quan và nhân dân. Và mâu thuẫn này chỉ được giải quyết khi mà kết thúc bằng một cuộc đứng lên chiến đấu. Nhân dân nổi dậy bắt giết Lê Tương Dực và cả những cung tần mỹ nữ. Rồi cả Đan Thiềm cũng như cả Vũ Như Tô hay cả Cửu trùng đài cũng đã bị thiêu cháy.

Và có thể nói mâu thuẫn thứ hai trong đoạn trích này không đâu khác đó chính là mâu thuẫn giữa những quan niệm nghệ thuật thuần túy lâu đời đối với cả những lợi ích thiết thực của quần chúng nhân dân trong việc xây dựng lên một Cửu Trùng Đài. Có thể thấy được trong tác phẩm này dường như ta lại thấy Vũ Như Tô là một người nghệ sĩ và ông lại rất có tâm và hết lòng vì nghệ thuật. Có lẽ chính vì thế mà ông luôn luôn muốn cống hiến cho đất nước mình những công trình nghệ thuật đẹp đẽ.

Thế nhưng bản thân ông chính là một người nghệ sĩ ông lại như không nhận thức cho ra được mối quan hệ khăng khít giữa nghệ thuật và cả đời sống cho nên chính ông cũng đã mắc sai lầm và dẫn tới cái chết thương tâm. Hay ở cả nhân vật Đan Thiềm cô đã cho lời khuyên Vũ Như Tô nhưng lại không hề vì một mục đích nào khác. Cô như một người bạn tri kỷ của Vũ Như Tô nhưng cũng chính vì không nhận thức được mối quan hệ đó nên cũng đã có kết cục thảm hại.

Có thể nói rằng thông qua đoạn trích này ta như thấy nó có đầy đủ các yếu tố để làm nên một vở kịch hấp dẫn, dường như tất cả các xung đột kịch được nhà văn tổ chức lôi cuốn hấp dẫn. Chính cái không khí nhịp điệu thì dường như cứ tăng tiến dần dần lên tạo nên một tính chất gay gắt của xung đột kịch. Nhà văn cũng đã thật tài tình khi thắt núi sau đó lại mở nút nhưng kết cục vẫn là bi kịch.

Qua đây Nguyễn Huy Tưởng như cũng đã thể hiện quan niệm nghệ thuật phải gắn liền với cuộc sống đời thường. Nghệ thuật chân chính nhất thì không thể tách rời cuộc sống.

Câu 1:

Sự việc trong văn bản là Đan Thiềm khuyên Vũ Như Tô tiếp tục xây dựng Cửu Trùng Đài, một toà đài cao cả, để lại sự nghiệp cho muôn đời.


Câu 2:

Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản là "Ông khẽ tiếng."

Tác dụng:

+ Giúp người đọc hình dung được hành động và cảm xúc của nhân vật Vũ Như Tô khi nghe lời khuyên của Đan Thiềm.


Câu 3:

Từ "đồng bệnh" trong câu "Bà nói như một người đồng bệnh." của Vũ Như Tô có ý nghĩa là Đan Thiềm hiểu và chia sẻ nỗi đau, khát vọng của Vũ Như Tô, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc giữa hai nhân vật.


Câu 4:

Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và chính mình (nội tâm), giữa lý tưởng nghệ thuật và thực tại khắc nghiệt. Ý nghĩa: xung đột này làm nổi bật tính cách nhân vật, thể hiện khát vọng nghệ thuật và đấu tranh cho lý tưởng.


Câu 5:

Ban đầu Vũ Như Tô quyết định bỏ xây Cửu Trùng Đài. Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô thay đổi quyết định vì được khai sáng, nhận ra giá trị và ý nghĩa của việc xây dựng Cửu Trùng Đài, quyết tâm thực hiện mộng lớn của mình.

Câu 1:

Sự việc trong văn bản là Đan Thiềm khuyên Vũ Như Tô tiếp tục xây dựng Cửu Trùng Đài, một toà đài cao cả, để lại sự nghiệp cho muôn đời.


Câu 2:

Chỉ dẫn sân khấu trong văn bản là "Ông khẽ tiếng."

Tác dụng:

+ Giúp người đọc hình dung được hành động và cảm xúc của nhân vật Vũ Như Tô khi nghe lời khuyên của Đan Thiềm.


Câu 3:

Từ "đồng bệnh" trong câu "Bà nói như một người đồng bệnh." của Vũ Như Tô có ý nghĩa là Đan Thiềm hiểu và chia sẻ nỗi đau, khát vọng của Vũ Như Tô, thể hiện sự đồng cảm sâu sắc giữa hai nhân vật.


Câu 4:

Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và chính mình (nội tâm), giữa lý tưởng nghệ thuật và thực tại khắc nghiệt. Ý nghĩa: xung đột này làm nổi bật tính cách nhân vật, thể hiện khát vọng nghệ thuật và đấu tranh cho lý tưởng.


Câu 5:

Ban đầu Vũ Như Tô quyết định bỏ xây Cửu Trùng Đài. Sau khi được Đan Thiềm khuyên nhủ, Vũ Như Tô thay đổi quyết định vì được khai sáng, nhận ra giá trị và ý nghĩa của việc xây dựng Cửu Trùng Đài, quyết tâm thực hiện mộng lớn của mình.

Câu 1 :

Văn bản "Cảnh tượng đau lòng" của Nguyễn Ái Quốc là một đoạn trích đanh thép, bóc trần bản chất lố bịch và vô nhân đạo của chế độ thực dân Pháp ở Việt Nam đầu thế kỉ XX. Tác phẩm gây ấn tượng mạnh bởi giọng văn châm bi biếm, sắc sảo, phơi bày sự tương phản gay gắt giữa hình ảnh "vị hoàng thượng" (vua Khải Định) được tô vẽ lộng lẫy ở Pháp với thực tế thảm thương của người dân mất nước.Nguyễn Ái Quốc đã khéo léo sử dụng lối kể chuyện khách quan, miêu tả một cách lạnh lùng, chi tiết khung cảnh xa hoa, sự ngưỡng mộ mù quáng của "đôi trai gái người Pháp" trước một ông vua bù nhìn. Song, chính những chi tiết tưởng chừng như ca ngợi đó lại là đòn chí mạng, vạch trần sự hèn yếu, cam chịu làm tay sai của Khải Định.Cảnh tượng "đau lòng" ở đây không chỉ là sự xót xa cho thân phận một vị vua, mà sâu xa hơn là nỗi nhục của cả một dân tộc đang bị giày xéo, bị biến thành trò cười, thành "sự kiêu hãnh" rẻ mạt cho kẻ thực dân. Bằng nghệ thuật đối lập tài tình và giọng văn đả kích sâu cay, Nguyễn Ái Quốc đã thành công trong việc thức tỉnh đồng bào về thảm cảnh mất nước, khơi dậy lòng yêu nước và ý chí đấu tranh giành độc lập.Tác phẩm là một minh chứng hùng hồn cho tài năng và tư tưởng lớn của Người, một ngòi bút chiến đấu không khoan nhượng vì sự nghiệp giải phóng dân tộc .

Câu 2 :

Cuộc sống không phải lúc nào cũng diễn ra một cách suôn sẻ như ta mong muốn. Những nghịch cảnh thường xuyên xuất hiện, thử thách con người trong hành trình trưởng thành và phát triển. Vậy nghịch cảnh có thực sự đáng sợ, hay nó chính là một phần quan trọng của cuộc sống mà chúng ta cần chấp nhận?

Nghịch cảnh, theo cách hiểu đơn giản, là những tình huống khó khăn, khắc nghiệt mà chúng ta thường phải đối mặt. Đó có thể là những thất bại trong công việc, những khó khăn trong học tập, hay những cuộc chia ly, mất mát trong tình cảm. Dù ở lĩnh vực nào, nghịch cảnh cũng đều có thể khiến con người cảm thấy chán nản, tuyệt vọng. Tuy nhiên, nếu nhìn theo một khía cạnh khác, những nghịch cảnh này lại mở ra cho chúng ta những bài học quý giá về cuộc sống.Trước hết, nghịch cảnh giúp chúng ta nhận ra giá trị của bản thân. Khi đối diện với khó khăn, con người thường bắt đầu tìm kiếm những giải pháp, động lực để vượt qua. Những thất bại không chỉ là tổn thất, mà là cơ hội để chúng ta xem xét lại bản thân, xác định lại mục tiêu và tìm ra những phương thức mới để tiến về phía trước. Chẳng hạn, một sinh viên thất bại trong kỳ thi có thể thấy rõ điểm yếu của mình, từ đó quyết định thay đổi phương pháp học tập để đạt được kết quả tốt hơn trong lần sau. Chính thông qua nghịch cảnh, con người học được cách kiên nhẫn, kiên trì và không ngừng phấn đấu.Bên cạnh đó, nghịch cảnh còn gắn kết con người với nhau. Khi phải đối diện với khó khăn, con người thường tìm đến sự hỗ trợ từ những người xung quanh. Những lúc hoạn nạn thường là thời điểm mà tình bạn, tình thân được thể hiện rõ nét nhất. Sự sẻ chia, đồng cảm trong những lúc khó khăn tạo dựng nên mối quan hệ bền chặt và ý nghĩa hơn. Nó cũng giúp mỗi người nhận thức rằng mình không đơn độc, mà luôn có người bên cạnh sẵn sàng ủng hộ và đồng hành.Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng, không phải ai cũng có khả năng biến nghịch cảnh thành cơ hội. Một số người có thể trở nên chán nản, mất động lực và vin vào những khó khăn để bao biện cho sự thất bại của mình. Đó là lúc họ cần sự giúp đỡ, sự động viên từ những người xung quanh để có thể đứng dậy và tiếp tục bước đi. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hay các chuyên gia tâm lý là cách hữu hiệu để vượt qua nghịch cảnh.Chúng ta không nên xem nghịch cảnh như một điều xấu xa. Thực chất, đó chính là những bài học cuộc sống, những cơ hội để chúng ta trưởng thành hơn. Mỗi khó khăn đều đến với một lý do nhất định, và việc hiểu rõ bản chất của mỗi nghịch cảnh sẽ giúp chúng ta vững vàng hơn trong hành trình của mình.

Nghịch cảnh không thể tránh khỏi, nhưng chính cách mà chúng ta đối diện và vượt qua nó mới thực sự định hình nên con người chúng ta. Hãy luôn nhớ rằng, sau cơn mưa trời lại sáng, và chính những thử thách sẽ giúp chúng ta tỏa sáng hơn trong cuộc sống.