BÀN THÙY LINH
Giới thiệu về bản thân
a. Ông N vi phạm quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lí nhà nước, xã hội của công dân, vì anh K đang phát biểu ý kiến về vấn đề liên quan đến đời sống xã hội. b. Anh K nên bình tĩnh, kiến nghị hoặc phản ánh ý kiến với cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền của mình.
Có. Vì công dân có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm. Việc chị T mở quán cà phê kết hợp không gian làm việc là hoạt động kinh doanh hợp pháp và thể hiện quyền bình đẳng của công dân trong lĩnh vực kinh tế.
Câu 1. Bài làm Truyện ngắn Sao sáng lấp lánh của Nguyễn Thị Ấm gây xúc động bởi nhiều nét nghệ thuật đặc sắc. Trước hết, tác giả xây dựng tình huống truyện giàu kịch tính và cảm xúc: câu chuyện tình yêu trong trẻo của người lính trẻ Minh được kể ra trong khoảnh khắc yên bình hiếm hoi, để rồi ngay sau đó nhân vật hi sinh đột ngột giữa chiến trường. Sự đối lập giữa lãng mạn và bi thương làm tăng sức ám ảnh cho tác phẩm. Bên cạnh đó, nghệ thuật kể chuyện ngôi thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi, giàu tính hồi ức, khiến cảm xúc lan tỏa tự nhiên. Truyện còn thành công ở việc sử dụng hình ảnh biểu tượng như “đôi mắt sao sáng lấp lánh”, “bầu trời đầy sao”, vừa gợi vẻ đẹp của tình yêu, vừa tượng trưng cho tuổi trẻ và sự hi sinh cao đẹp của người lính. Ngôn ngữ truyện giản dị, giàu chất trữ tình, kết hợp hài hòa giữa tự sự và miêu tả nội tâm, qua đó làm nổi bật giá trị nhân văn và dư âm xúc động lâu dài trong lòng người đọc. Câu 2. Bài làm Trong hành trình sống của mỗi con người, không ai tránh khỏi những lúc yếu lòng, mệt mỏi và đứng trước thử thách. Chính trong những khoảnh khắc ấy, điểm tựa tinh thần trở thành nguồn sức mạnh vô hình nhưng vô cùng quan trọng, giúp con người đứng vững và tiếp tục bước đi. Điểm tựa tinh thần là những giá trị, niềm tin, tình cảm hoặc con người mang lại cho ta sự an ủi, động viên và ý nghĩa sống. Đó có thể là gia đình, bạn bè, tình yêu, ước mơ, lí tưởng, hay niềm tin vào những điều tốt đẹp. Khi có điểm tựa tinh thần, con người không cảm thấy đơn độc trước khó khăn, từ đó có thêm dũng khí để vượt qua nghịch cảnh. Ý nghĩa lớn nhất của điểm tựa tinh thần là giúp con người giữ vững niềm tin vào cuộc sống. Trong những lúc thất bại hay đau khổ, nếu không có một chỗ dựa tinh thần, con người rất dễ rơi vào tuyệt vọng, buông xuôi. Ngược lại, một lời động viên đúng lúc, một tình cảm chân thành hay một niềm tin sâu sắc cũng có thể trở thành động lực giúp ta thay đổi cách nhìn và tìm thấy hi vọng. Lịch sử và cuộc sống đã chứng minh rằng nhiều con người vượt qua nghịch cảnh khắc nghiệt chính nhờ có điểm tựa tinh thần vững chắc. Bên cạnh đó, điểm tựa tinh thần còn giúp con người sống nhân ái và có trách nhiệm hơn. Khi được yêu thương và thấu hiểu, ta học cách sẻ chia, quan tâm đến người khác. Nhiều hành động cao đẹp trong cuộc sống bắt nguồn từ chính những giá trị tinh thần ấy. Trong chiến tranh, người lính ra trận mang theo niềm tin vào Tổ quốc, tình yêu quê hương và hình bóng người thân phía sau. Chính những điểm tựa ấy giúp họ vượt qua sợ hãi, sẵn sàng hi sinh vì điều lớn lao hơn bản thân mình. Tuy nhiên, điểm tựa tinh thần không đồng nghĩa với sự lệ thuộc hay trốn tránh thực tại. Con người cần biết xây dựng điểm tựa tích cực, lành mạnh, không ảo tưởng. Một điểm tựa đúng đắn phải giúp ta mạnh mẽ hơn, chủ động hơn chứ không khiến ta yếu đuối hay dựa dẫm. Đồng thời, mỗi người cũng cần học cách trở thành điểm tựa tinh thần cho người khác, bởi cho đi yêu thương cũng là cách làm cho cuộc sống thêm ý nghĩa. Trong xã hội hiện đại đầy áp lực, con người càng cần một điểm tựa tinh thần vững vàng để cân bằng cuộc sống. Khi có niềm tin, có tình yêu thương và có mục đích sống rõ ràng, con người sẽ không dễ gục ngã trước sóng gió. Có thể khẳng định rằng, điểm tựa tinh thần chính là nền tảng giúp con người sống kiên cường, nhân ái và trọn vẹn hơn. Đó là nguồn sức mạnh âm thầm nhưng bền bỉ, nâng đỡ con người đi qua mọi thử thách của cuộc đời.
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn Câu 2. Dấu ba chấm trong câu văn có tác dụng: Gợi dòng cảm xúc lắng sâu, kéo dài, không nói hết bằng lời. Thể hiện sự bâng khuâng, xúc động, mơ mộng của những người lính trẻ trong khoảnh khắc yên bình hiếm hoi giữa chiến tranh. Làm nổi bật sự đối lập giữa vẻ đẹp lãng mạn của bầu trời sao và hiện thực chiến tranh khốc liệt sắp xảy ra. Câu 3. Tình huống truyện là tình huống bất ngờ, giàu tính bi kịch: Minh – người lính trẻ vừa kể về mối tình trong trẻo, đầy mơ ước thì ngay sau đó đã hi sinh trong một chuyến trinh sát. → Tình huống này làm nổi bật: Sự tàn khốc của chiến tranh. Vẻ đẹp mong manh nhưng cao quý của ước mơ, tình yêu và sự hi sinh của người lính. → Góp phần tạo xúc động mạnh và chiều sâu nhân văn cho truyện. Câu 4. Nhan đề “Sao sáng lấp lánh” gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc: Gợi hình ảnh đôi mắt của Hạnh, biểu tượng cho tình yêu trong trẻo, tuổi trẻ và niềm hi vọng. Đồng thời là hình ảnh ẩn dụ cho những người lính trẻ: lặng lẽ, bình dị nhưng tỏa sáng trong đêm tối chiến tranh. Nhan đề thể hiện vẻ đẹp lãng mạn, nhân văn, làm dịu đi nỗi đau mất mát, khẳng định sự bất tử của tình yêu và hi sinh. Câu 5. Hình tượng người lính trong văn bản hiện lên vừa anh dũng, vừa rất đỗi đời thường. Họ là những chàng trai trẻ giàu tình cảm, biết yêu, biết mơ ước, khao khát hạnh phúc như bao người khác. Trong chiến đấu, họ sẵn sàng hi sinh, đặt nhiệm vụ và đồng đội lên trên bản thân. Đặc biệt, nhân vật Minh tiêu biểu cho thế hệ lính trẻ thời chiến: cô đơn nhưng không bi lụy, yêu tha thiết nhưng âm thầm, hi sinh lặng lẽ mà cao đẹp. Qua đó, tác giả thể hiện sự trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn và phẩm chất cao quý của người lính Việt Nam trong chiến tranh.
Câu 1. Bài làm Nhân vật Thứ trong đoạn trích Sống mòn của Nam Cao là hình ảnh tiêu biểu cho bi kịch của người trí thức nghèo trước Cách mạng tháng Tám. Thứ từng là một thanh niên có học vấn, mang trong mình nhiều ước mơ lớn lao và khát vọng cống hiến cho xã hội. Tuy nhiên, hiện thực khắc nghiệt của cuộc sống nghèo đói, thất nghiệp đã dần bóp nghẹt những hoài bão ấy. Trong đoạn trích, Thứ ý thức rất rõ về sự “sống mòn” của bản thân: cuộc đời bị bào mòn từng ngày, mục rữa trong vô nghĩa, khiến chính anh cũng tự khinh mình. Đau đớn hơn, Thứ nhận ra nguyên nhân không chỉ đến từ hoàn cảnh mà còn từ sự nhu nhược, thiếu dũng khí để thay đổi số phận. Dù từng vùng vẫy, khao khát ra đi, cuối cùng Thứ vẫn bất lực để mặc “con tàu mang đi”. Qua nhân vật Thứ, Nam Cao thể hiện niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận con người, đồng thời phê phán xã hội cũ đã đẩy những con người có ước mơ vào cảnh bế tắc, sống mà như đã chết. Câu 2. Bài làm Tuổi trẻ luôn gắn liền với ước mơ, khát vọng và niềm tin vào tương lai. Gabriel Garcia Marquez từng nói: “Không phải người ta ngừng theo đuổi ước mơ vì họ già đi mà họ già đi vì ngừng theo đuổi ước mơ”. Câu nói đã khẳng định vai trò to lớn của ước mơ đối với tuổi trẻ và với chính sự sống tinh thần của con người. Ước mơ là những mục tiêu tốt đẹp mà con người hướng tới, là động lực thôi thúc ta nỗ lực vươn lên trong cuộc sống. Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất để nuôi dưỡng và theo đuổi ước mơ, bởi đó là quãng thời gian con người có sức khỏe, nhiệt huyết và tinh thần dám nghĩ dám làm. Khi còn ước mơ, con người luôn thấy cuộc sống có ý nghĩa, có hướng đi rõ ràng và có lý do để cố gắng mỗi ngày. Theo đuổi ước mơ giúp tuổi trẻ không ngừng trưởng thành. Trên hành trình ấy, con người buộc phải học tập, rèn luyện, chấp nhận khó khăn và cả thất bại. Chính những va vấp đó làm nên bản lĩnh, giúp con người sống có trách nhiệm hơn với bản thân và xã hội. Ngược lại, khi một người từ bỏ ước mơ, họ dễ rơi vào trạng thái sống thụ động, buông xuôi, để thời gian trôi qua vô nghĩa. Khi ấy, con người tuy còn trẻ về tuổi tác nhưng đã “già” trong tâm hồn, giống như nhân vật Thứ trong Sống mòn: còn sống nhưng không còn khát vọng. Tuy nhiên, theo đuổi ước mơ không có nghĩa là mơ mộng viển vông hay bất chấp thực tế. Ước mơ cần gắn với năng lực, hoàn cảnh và phải được xây dựng bằng hành động cụ thể. Tuổi trẻ cần biết đặt ra mục tiêu đúng đắn, từng bước chinh phục bằng sự kiên trì và nỗ lực không ngừng. Nếu chỉ mơ ước mà không cố gắng, ước mơ sẽ trở thành ảo tưởng, thậm chí khiến con người thất vọng và lạc lối. Trong xã hội hiện đại, vẫn còn không ít bạn trẻ sống thiếu mục tiêu, dễ nản lòng trước khó khăn, nhanh chóng từ bỏ ước mơ của mình. Điều đó khiến tuổi trẻ trôi qua một cách nhạt nhòa, đáng tiếc. Mỗi người trẻ cần nhận thức rằng: ước mơ chính là ngọn lửa giữ cho tâm hồn luôn trẻ trung và đầy sức sống. Câu nói của Gabriel Garcia Marquez gửi gắm một thông điệp sâu sắc: con người không già đi vì thời gian, mà già đi khi đánh mất ước mơ. Vì vậy, tuổi trẻ hãy dám mơ ước, dám hành động và dám chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình, để khi nhìn lại, ta không hối tiếc vì đã sống một đời vô nghĩa.
Câu 1. Điểm nhìn của người kể chuyện là ngôi thứ ba, nhưng đặt điểm nhìn trần thuật gắn chặt với nhân vật Thứ, đi sâu vào thế giới nội tâm, suy nghĩ, cảm xúc của Thứ. Vì vậy người kể tuy ở bên ngoài nhưng “nhìn” đời sống từ bên trong nhân vật. Câu 2. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, Thứ có những ước mơ rất lớn: đỗ Thành chung, đỗ Tú tài, vào đại học, sang Pháp, trở thành một vĩ nhân, làm nên những thay đổi lớn lao cho đất nước, chứ không cam chịu một cuộc sống tầm thường, nhỏ bé. Câu 3. Đoạn văn sử dụng nổi bật biện pháp tu từ liệt kê kết hợp với điệp từ “sẽ” (“sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn, sẽ mục ra…”; “người ta sẽ khinh y, vợ y sẽ khinh y, chính y sẽ khinh y”). Tác dụng là nhấn mạnh cảm giác bế tắc, tuyệt vọng và sự mục rữa dần dần của đời sống tinh thần nhân vật Thứ. Những hình ảnh “mốc”, “gỉ”, “mòn”, “mục” vốn dành cho đồ vật vô tri đã cho thấy bi kịch: con người đang bị đời sống nghèo túng và tù túng làm cho tàn lụi cả ước mơ lẫn nhân phẩm. Câu 4. Nhân vật Thứ hiện lên là một người trí thức nghèo, có hoài bão nhưng yếu đuối, nhu nhược, không đủ dũng khí để thoát khỏi hoàn cảnh. Cuộc sống của Thứ là một cuộc sống “sống mòn”: nghèo khó, bế tắc, bị thói quen và nỗi sợ hãi sự thay đổi trói buộc. Thứ ý thức rõ bi kịch của mình nhưng lại bất lực, để mặc số phận cuốn đi. Câu 5. Một triết lí nhân sinh rút ra từ văn bản là: sống là phải dám thay đổi và dám chịu trách nhiệm cho đời mình. Con người không chỉ khổ vì hoàn cảnh mà còn vì nỗi sợ hãi, vì thói quen an phận khiến ta “chết ngay trong lúc sống”. Văn bản nhắc nhở mỗi người cần vượt qua sự trì trệ, dám hành động để không rơi vào bi kịch sống mòn như Thứ.