Hoàng Quốc Hiệp
Giới thiệu về bản thân
1. Quyền được làm việc và lựa chọn nghề nghiệp (Điều 35 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Công dân có quyền làm việc, lựa chọn nghề nghiệp, việc làm và nơi làm việc. Người làm công ăn lương được bảo đảm các điều kiện làm việc công bằng, an toàn. Cụ thể hóa: Luật An toàn, vệ sinh lao động quy định người lao động có quyền được bảo đảm các điều kiện làm việc công bằng, an toàn, vệ sinh (Điều 7). Người sử dụng lao động có nghĩa vụ trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và các thiết bị an toàn tại nơi làm việc. 2. Quyền được bảo vệ sức khỏe (Điều 38 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe. Nghiêm cấm các hành vi đe dọa cuộc sống, sức khỏe của người khác. Cụ thể hóa: Luật đã chi tiết hóa bằng các quy định về Khám sức khỏe và điều trị bệnh nghề nghiệp (Điều 21). Người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất một lần một năm cho người lao động, và khám định kỳ đối với những người làm công việc nặng nhọc, độc hại để kịp thời phát hiện và điều trị bệnh nghề nghiệp. 3. Quyền được bảo đảm an sinh xã hội (Điều 34 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội. Cụ thể hóa: Luật quy định về Chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp (Chương III). Khi xảy ra sự cố, người lao động được hưởng các khoản bồi trợ, trợ cấp và chi phí y tế từ Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động. Điều này giúp ổn định đời sống cho người lao động và gia đình họ khi có rủi ro xảy ra trong quá trình làm việc. Kết luận: Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 đã chuyển hóa những nguyên tắc chung của Hiến pháp thành những quy định bắt buộc, giúp bảo vệ quyền lợi sát sườn của cả người lao động và người sử dụng lao động.
Tình huống a: Bạn hái hoa, bẻ cành tại vườn quốc gia Nhắc nhở trực tiếp: Em sẽ đến gần và nhắc lại quy định của vườn quốc gia: "Các bạn ơi, hoa này để mọi người cùng ngắm, bẻ đi là cây bị hỏng và mình có thể bị phạt đấy." Dùng hình ảnh/biển báo: Chỉ cho bạn thấy các biển cấm hoặc nội quy được dán tại đó để tăng tính thuyết phục. Ngăn chặn hành động: Nếu bạn vẫn tiếp tục, em sẽ kiên quyết yêu cầu bạn dừng lại và nói rằng sẽ phải báo với thầy cô để tránh việc vườn quốc gia xử lý kỷ luật cả lớp. Tình huống b: Bạn bàn nhau bịa lý do để hoãn kiểm tra Bày tỏ quan điểm: Em sẽ thẳng thắn góp ý trong nhóm: "Mình thấy việc bịa lý do là không trung thực, nếu cô phát hiện ra thì hậu quả sẽ rất nặng cho cả lớp." Đưa ra giải pháp thay thế: Thay vì tìm cách trốn tránh, em sẽ đề xuất: "Hay là mình xin cô dành thêm 10-15 phút đầu giờ để cả lớp cùng ôn lại những phần khó, như vậy sẽ thực chất hơn." Không tham gia: Em khẳng định mình sẽ không đồng tình với lý do giả đó nếu cô giáo hỏi đến. Việc này giúp các bạn hiểu rằng kế hoạch "bịa chuyện" sẽ không thể có sự thống nhất 100%.
. Quyền bình đẳng trước pháp luật (Điều 16 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật; không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội. Cụ thể hóa: Luật Bình đẳng giới quy định các nguyên tắc cơ bản (Điều 6), khẳng định nam, nữ bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình, không bị phân biệt đối xử về giới. 2. Quyền bình đẳng nam nữ (Điều 26 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới. Cụ thể hóa: Luật Bình đẳng giới đã chi tiết hóa quyền này thành các quy định cụ thể trong 8 lĩnh vực: Chính trị (Điều 11) Kinh tế (Điều 12) Lao động (Điều 13) Giáo dục và đào tạo (Điều 14) Khoa học và công nghệ (Điều 15) Văn hóa, thông tin, thể dục, thể thao (Điều 16) Y tế (Điều 17) Gia đình (Điều 18) 3. Trách nhiệm của Nhà nước và Xã hội (Điều 26 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Nhà nước, xã hội và gia đình tạo điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện, phát huy vai trò của mình trong xã hội; nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới. Cụ thể hóa: Luật Bình đẳng giới quy định rõ Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, gia đình và cá nhân (Chương V) và các Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới (Điều 19) như: quy định tỷ lệ nữ trong các cơ quan nhà nước, ưu tiên nữ trong đào tạo, tuyển dụng... Tóm lại: Luật Bình đẳng giới năm 2006 chính là "cánh tay nối dài" giúp các nguyên tắc của Hiến pháp đi vào thực tế đời sống, bảo vệ quyền lợi cho cả nam và nữ.
. Quyền bình đẳng trước pháp luật (Điều 16 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật; không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội. Cụ thể hóa: Luật Bình đẳng giới quy định các nguyên tắc cơ bản (Điều 6), khẳng định nam, nữ bình đẳng trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình, không bị phân biệt đối xử về giới. 2. Quyền bình đẳng nam nữ (Điều 26 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt. Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới. Cụ thể hóa: Luật Bình đẳng giới đã chi tiết hóa quyền này thành các quy định cụ thể trong 8 lĩnh vực: Chính trị (Điều 11) Kinh tế (Điều 12) Lao động (Điều 13) Giáo dục và đào tạo (Điều 14) Khoa học và công nghệ (Điều 15) Văn hóa, thông tin, thể dục, thể thao (Điều 16) Y tế (Điều 17) Gia đình (Điều 18) 3. Trách nhiệm của Nhà nước và Xã hội (Điều 26 Hiến pháp 2013) Hiến pháp quy định: Nhà nước, xã hội và gia đình tạo điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện, phát huy vai trò của mình trong xã hội; nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới. Cụ thể hóa: Luật Bình đẳng giới quy định rõ Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, gia đình và cá nhân (Chương V) và các Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới (Điều 19) như: quy định tỷ lệ nữ trong các cơ quan nhà nước, ưu tiên nữ trong đào tạo, tuyển dụng... Tóm lại: Luật Bình đẳng giới năm 2006 chính là "cánh tay nối dài" giúp các nguyên tắc của Hiến pháp đi vào thực tế đời sống, bảo vệ quyền lợi cho cả nam và nữ.