Trần Thị Thủy Tiên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Thị Thủy Tiên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Việc bảo tồn và hạn chế sự xuống cấp của các di tích lịch sử trong bối cảnh hiện nay không chỉ là trách nhiệm của riêng ngành văn hóa mà còn là bài toán sống còn để giữ gìn bản sắc dân tộc trước cơn lốc của sự đô thị hóa. Giải pháp tiên quyết và mang tính nền tảng nhất chính là việc hoàn thiện hệ thống hành lang pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Các cơ quan chức năng cần thực hiện rà soát, phân loại định kỳ để kịp thời phát hiện những hạng mục bị hư hại, từ đó đưa ra phương án đại tu phù hợp. Trong quá trình trùng tu, yếu tố quan trọng nhất là phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc bảo tồn giá trị gốc; mọi sự can thiệp thô bạo bằng vật liệu hiện đại hay tư duy "làm mới di tích" đều là hành động bức tử di sản, làm mất đi cái "hồn" của lịch sử. Song song với đó, việc đẩy mạnh xã hội hóa, kêu gọi sự chung tay từ các doanh nghiệp và tổ chức quốc tế sẽ giúp tháo gỡ khó khăn về nguồn vốn, tạo điều kiện cho các dự án phục dựng quy mô lớn được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, chúng ta không thể bỏ qua sức mạnh của công nghệ; việc số hóa dữ liệu, sử dụng công nghệ thực tế ảo hay quét laser 3D không chỉ giúp lưu trữ tư liệu quý giá một cách vĩnh viễn mà còn giúp công chúng tiếp cận di tích một cách sinh động hơn. Tuy nhiên, mọi biện pháp kỹ thuật sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu đi sự tự giác của con người. Vì vậy, giáo dục di sản cần được đưa vào chương trình học đường một cách sâu rộng để thế hệ trẻ thấu hiểu rằng mỗi viên gạch, mỗi mái đình đều là máu thịt của cha ông, từ đó hình thành ý thức bảo vệ tự thân, chấm dứt triệt để các hành vi phản cảm như viết vẽ bậy hay xâm lấn đất di tích. Cuối cùng, cần gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn và phát triển du lịch bền vững theo hướng "di sản sống", để di tích không chỉ là những bảo tàng tĩnh lặng mà trở thành nguồn lực kinh tế giúp địa phương tái đầu tư cho chính công tác bảo vệ. Khi mỗi người dân đều trở thành một "vệ binh di sản" và công nghệ được ứng dụng một cách văn minh, các giá trị lịch sử mới có thể trường tồn cùng dòng chảy của thời gian, tiếp tục truyền lửa cho các thế hệ mai sau về lòng tự hào dân tộc.

Câu 2:

Lê Quý Đôn đã từng nói: "Thơ phát khởi từ trong lòng người ta." Quả đúng như vậy, thơ ca bao giờ cũng là tấm gương của tâm hồn, là tiếng nói của tình cảm con người, là những rung động, suy tư, trăn trở của người cầm bút. Chính những điều đó đã giúp giá trị của thơ ca được thăng hoa và nảy nở. Và điều đó đã được thể hiện qua tác phẩm "Đường vào Yên Tử" của nhà thơ Hoàng Quang Thuận. Bài thơ đã để lại trong người đọc nhiều rung động sâu sắc về vẻ đẹp hùng vĩ, thơ mộng của danh thắng Yên Tử, đồng thời tôn vinh những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

Bài thơ đường vào Yên Tử được sáng tác năm 1997, tại Thiền Viện Trúc Lâm Yên Tử, chùa Lân khi tác giả hành hương về viếng Phật Hoàng Trần Nhân Tông, là một khúc ca thấm đẫm vẻ đẹp hùng vĩ, hoang sơ mà nên thơ của núi non Yên Tử, cũng như khắc họa chân thực những giá trị văn hóa tâm linh xưa nay của dân tộc Việt Nam. Bài thơ không đơn giản là sáng tác của một chuyến đi hành hương, mà còn là bức tranh khắc họa sự giao thoa giữa con người và thiên nhiên, khi Yên Tử hiện lên như một cõi tiên-nơi con người tìm thấy sự kết nối với đất trời, và bài thơ còn là lòng thành kính của tác giả đối với Phật pháp.

Mạch cảm xúc của bài thơ đi từ sự hoài niệm, ngỡ ngàng của tác giả trước sự thay đổi của thời gian nơi Yên Tử, đến sự say mê, rạo rực trước sức sống căng tràn của thiên nhiên hùng vĩ của núi rừng Yên Tử, rồi càng đi vào sâu vào núi non, tác giả càng thấy được sự thăng hoa, thoát tục của mình, tựa như tâm hồn của ông ngày càng trở nên thanh thản hơn, dứt bỏ mọi bụi hồng trần, và đọng lại là sự tĩnh tại, an yên của nhà thơ khi nhìn thấy bóng dáng những "mái chùa"- nơi lưu giữ những giá trị truyền thống, đồng thời cũng là nơi trú chân của tâm hồn con người.

Khổ thơ đầu như một khúc nhạc ngân vang, dẫn dắt người đọc đi vào mạch cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng của tác giả. Mở đầu bài thơ, thi nhân đã dẫn dắt người đọc vào không gian linh thiêng bằng cái nhìn thật hoài niệm nhưng cũng rất tươi mới:

"Đường vào Yên Tử có khác xưa

Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa

Trập trùng núi biếc cây xanh lá

Đàn bướm tung bay trong nắng trưa."

Câu thơ "Đường vào Yên Tử có khác xưa" vang lên như một lời tự vấn, một sự khẳng định nhẹ nhàng về sự thay đổi của cảnh vật theo dòng thời gian, nhưng đồng thời cũng ngầm khẳng định giá trị bền vững, bất biến của vùng đất Phật. Dù thời gian có trôi qua, dấu ấn của con người vẫn in đậm trên từng phiến đá "Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa". "Vẹt đá" là cách nói đầy biểu cảm, nó không chỉ gợi lên sự đông đúc của người đi lễ hội mà còn cho thấy lòng thành kính, đức tin bền bỉ của bao thế hệ Việt đã tiếp nối nhau hành hương về đây. Giữa không gian cổ kính ấy, bức tranh thiên nhiên hiện lên đầy sức sống với những gam màu tươi tắn. Đó là sắc "biếc" của núi non hòa quyện với màu "xanh" của lá cây rừng, tạo nên một sự bao la, trùng điệp. Điểm xuyết trong cái tĩnh lặng của núi rừng là hình ảnh "Đàn bướm tung bay trong nắng trưa". Hình ảnh này mang lại một luồng sinh khí rạng rỡ, khiến cảnh vật không còn u tịch mà trở nên thơ mộng và tràn đầy sức sống. Có thể nói, qua bốn câu thơ đầu, tác giả đã khéo léo đan cài giữa dấu tích thời gian và vẻ đẹp rực rỡ của thực tại, khắc họa một Yên Tử vừa thiêng liêng, vừa gần gũi, vừa say đắm lòng người.

Nếu khổ thơ đầu, tác giả khắc họa vẻ đẹp Yên Tử thông qua những hình ảnh thiên nhiên hùng vĩ, thì đến với khổ thơ tiếp theo, vẻ đẹp hùng vĩ và huyền ảo của Yên Tử được mở ra thông qua những hình ảnh đậm chất thiền tâm:

" Cây rừng phủ núi thành từng lớp

Muôn vạn đài sen mây đong đưa

Trông như đám khói người Dao vậy

Thấp thoáng trời cao những mái chùa."

Tác giả đã khắc họa sự bao la của đại ngàn bằng hình ảnh "Cây rừng núi phủ thành từng lớp", gợi tả sự trùng điệp, tầng tầng lớp lớp của thiên nhiên xanh mướt. Đặc biệt, hình ảnh độc đáo "Muôn vạn đài sen mây đong đưa" đã nâng tầm cảnh sắc lên vẻ đẹp thoát tục, những dải mây trắng vờn quanh đỉnh núi được ví như đài sen khổng lồ, biến không gian nơi đây trở thành cõi Phật thanh tịnh và thiêng liêng. Sự xuất hiện của người vùng cao qua câu thơ "Trông như đám khói người Dao vậy" đã khéo léo lồng ghép nét sinh hoạt đời thường vào bức tranh thơ. Làn khói rẫy mờ ảo hòa quyện cùng sương mây tạo nên một không gian hư thực, làm tăng thêm vẻ đẹp huyền bí cho vùng núi thiêng liêng. Cuối cùng, điểm nhấn tâm linh hiện lên qua hình ảnh "những mái chùa" thấp thoáng giữa trời cao, vừa là biểu tượng của sự bình yên, vừa là đích đến thanh thản cho những tâm hồn đang tìm về cõi thiêng.

Nhà phê bình Viên Mai đã từng nói: "Thơ ca bắt rễ từ lòng người, nở hoa nơi từ ngữ". Quả đúng như vậy, bài thơ "Đường về Yên Tử" không chỉ hấp dẫn người đọc bởi nội dung đặc sắc mà còn bởi hình thức nghệ thuật vô cùng độc đáo của Hoàng Quang Thuận trong thơ ca hiện đại. Bài thơ viết theo thể thơ bảy chữ, mềm mại, hài hòa với mạch cảm xúc, cách ngắt nhịp chủ yếu 4/3, cùng cách gieo vần chân-cách "xưa"-"trưa", "đưa"-"chùa",...linh hoạt,..Ngôn ngữ thơ trong sáng, nhẹ nhàng, giàu sức gợi, hình ảnh thơ giản dị, gần gũi, hùng vĩ, thiêng liêng,...Các biện pháp tu từ so sánh, liệt kê,....được vận dụng một cách linh hoạt, tạo chiều sâu cho tác phẩm. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung và nghệ thuật đã làm nên vẻ đẹp bất tận cho bài thơ, khiến nó trở thành dấu ấn khó phai trong lòng độc giả.

"Văn học nằm ngoài quy luật của sự băng hoại". Bài thơ "Đường vào Yên Tử" nói riêng và nhà thơ Hoàng Quang Thuận nói chung cũng nằm ngoài quy luật ấy, bởi lẽ nó không chỉ "đưa ru" mà còn "thức tỉnh" người đọc đến những giá trị nhân sinh sâu sắc. Đồng thời, bài thơ còn như một lời khẽ nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên và lưu giữ những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Chính vì thế, bài thơ "Đường vào Yên Tử" vẫn sẽ sống mãi trong tiềm thức người đọc hôm qua, hôm nay và mãi mãi mai sau-như một dấu ấn bất diệt khó phai mờ.....

Câu 1:

-Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.

Câu 2:

-Đối tượng được đề cập đến trong văn bản là: Đô thị cổ Hội An.

Câu 3:

- Cách trình bày thông tin trong câu văn: "Thương cảng Hội An hình thành từ thế kỉ XVI , thịnh đạt nhất trong thế kỉ XVII-XVIII, suy giảm dần từ thế kỉ XIX, để rồi chỉ còn là đô thị vang bóng một thời" là: trình bày theo trình tự thời gian: thời gian hình thành(XVI)-> thời gian thịnh đạt nhất(XVII-XVIII)-> thời gian suy giảm dần(XIX).

- Tác dụng: + Tăng tính logic, chặt chẽ, hấp dẫn trong việc trình bày thông tin của văn bản.

+ Cung cấp thông tin đầy đủ, chi tiết, cụ thể về Đô thị cổ Hội An.

+ Thể hiện thái độ trân trọng của tác giả, đánh giá của tác giả.

Câu 4:

- Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng trong văn bản: Hình ảnh phố cổ Hội An, các mốc thời gian.

- Tác dụng: + Tổ chức thông tin theo một trình tự logic hợp lí, liên kết các phần, tăng sự sinh động, hấp dẫn và trực quan cho văn bản.

+ Nhấn mạnh và làm nổi bật những thông tin cơ bản, giúp người đọc hình dung, giúp người đọc hình dung rõ nét hơn về phố cổ Hội An(đối tượng được nói đến)

+ Thể hiện sự ngợi ca, trân trọng vẻ đẹp của tác giả về phố cổ Hội An.

Câu 5:

- Mục đích của văn bản trên: Cung cấp thông tin về phố cổ Hội An, giúp người đọc hình dung rõ nét hơn về phố cổ Hội An-Di sản văn hóa thế giới.

- Nội dung của văn bản trên: + Giới thiệu vị trí của phố cổ Hội An.

+ Lịch sử của phố cổ Hội An, vẻ đẹp của Hội An.

+ Ý nghĩa của phố cổ Hội An

+ Sự kiện và lí do Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới.