Trần Gia Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Gia Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Định dạng địa chỉ ô (Cell Address)

  • Có dạng: Tên cột + Số hàng
  • Trong đó:
    • Tên cột: được ký hiệu bằng chữ cái (A, B, C, …, Z, AA, AB, …)
    • Số hàng: là số thứ tự của hàng (1, 2, 3, …)

📌 Ví dụ:

  • A1 → ô ở cột A, hàng 1
  • B5 → ô ở cột B, hàng 5
  • AA10 → ô ở cột AA, hàng 10

2. Định dạng địa chỉ vùng dữ liệu (Range Address)

  • Có dạng: Địa chỉ ô đầu : Địa chỉ ô cuối
  • Hai ô này nằm ở hai góc đối diện của vùng dữ liệu (thường là góc trên trái và góc dưới phải).

📌 Ví dụ:

  • A1:C5 → vùng dữ liệu từ ô A1 đến ô C5
  • B2:D10 → vùng dữ liệu từ ô B2 đến ô D10

👉 Tóm tắt ngắn gọn:

  • Địa chỉ ô: Cột + Hàng (ví dụ: C3)
  • Địa chỉ vùng dữ liệu: Ô đầu : Ô cuối (ví dụ: C3:E7)

Trong bảng tính (ví dụ: Microsoft Excel), định dạng địa chỉ được quy ước như sau:

1. Định dạng địa chỉ ô (Cell Address)

  • Có dạng: Tên cột + Số hàng
  • Trong đó:
    • Tên cột: được ký hiệu bằng chữ cái (A, B, C, …, Z, AA, AB, …)
    • Số hàng: là số thứ tự của hàng (1, 2, 3, …)