Nguyễn Minh Nhật
Giới thiệu về bản thân
2.67
- Mở bài: Giới thiệu về cây phượng (vị trí trồng, gắn liền với kỷ niệm tuổi học trò).
- Thân bài:
- Tả bao quát: Hình dáng cây nhìn từ xa (như một cây dù lớn, một đám mây đỏ).
- Tả chi tiết: Gốc cây, thân cây, lá cây (lá phượng nhỏ như lá me), hoa phượng (màu đỏ rực, mọc thành chùm).
- Cây phượng theo mùa: Thay đổi từ mùa xuân (lá xanh non) đến mùa hè (hoa nở rực rỡ).
- Lợi ích và kỷ niệm: Che bóng mát cho học sinh, tiếng ve kêu gắn liền với mùa thi và sự chia tay.
- Kết bài: Tình cảm của em đối với cây phượng và trường lớp. [1]
nói có sách, mách có chứng
Thảm thực vật lãnh nguyên bao gồm các loài thực vật thân thấp như rêu, địa y và các loại cây bụi nhỏ có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt, băng giá. Rừng lá kim (taiga) cũng được tìm thấy ở các vùng cận Bắc Cực giáp với các vùng lạnh. Sa mạc băng xuất hiện ở những khu vực lạnh nhất, đặc biệt là gần các cực, nơi thảm thực vật cực kỳ khan hiếm hoặc không tồn tại.
- Quy đồng mẫu số cho từng ngoặc đơn:
- \((1 + \frac{1}{3}) = \frac{4}{3}\)
- \((1 + \frac{1}{4}) = \frac{5}{4}\)
- \((1 + \frac{1}{5}) = \frac{6}{5}\)
- ...
- \((1 + \frac{1}{2021}) = \frac{2022}{2021}\)
- Viết lại biểu thức dưới dạng tích các phân số:
\(A=\frac{4}{3}\cdot \frac{5}{4}\cdot \frac{6}{5}\dots \frac{2021}{2020}\cdot \frac{2022}{2021}\) - Rút gọn:
Ta thấy tử số của phân số trước triệt tiêu với mẫu số của phân số ngay sau nó (số 4, 5, 6... đến 2021 đều bị triệt tiêu). Biểu thức chỉ còn lại mẫu số đầu tiên và tử số cuối cùng:
\(A=\frac{2022}{3}\) - Đáp số:
\(A=674\)
- So sánh/Thậm xưng: Việc ví cảm giác ăn xong bát phở như "nuốt được cả một cái chăn bông" là một cách nói cực đoan hóa sự ấm áp.
- Hình ảnh ẩn dụ: "Cái chăn bông" tượng trưng cho sự ấm áp, che chở và dễ chịu.
- Về nội dung:
- Làm nổi bật sức mạnh kỳ diệu của bát phở: Không chỉ là một món ăn, nó còn là nguồn nhiệt năng, mang lại sự ấm nóng tức thì từ bên trong cơ thể, xua tan đi cái lạnh thấu xương của "đêm đông".
- Thể hiện sự khoan khoái, thỏa mãn và niềm tin vào sức khỏe của con người sau khi được thưởng thức một món ăn ngon, bổ dưỡng.
- Về nghệ thuật:
- Cách diễn đạt độc đáo, hóm hỉnh và đầy sinh động khiến người đọc dễ dàng hình dung ra cảm giác ấm áp tuyệt đối.
- Thể hiện sự tinh tế, tài hoa của tác giả (Nguyễn Tuân) trong việc quan sát và cảm nhận ẩm thực Hà Nội.
Câu 1: Dấu hiệu hình thức để xác định thể thơ:
Thể thơ: 7 chữ (thơ bảy chữ).
Câu 2: Những hình ảnh gợi lên cuộc sống kháng chiến gian khổ trong đoạn thơ (2):
"Nhà chon von khuất sau vườn ngô sắn".
"Cơm thiếu muối".
"Rau dền ăn với trám".
"Sương trắng đồi".
"Áo mỏng rét căm căm".
Câu 3: Tác dụng của biện pháp tu từ lặp cấu trúc ("Ơi Chu Hưng...") trong đoạn thơ (3):
Tạo nhịp điệu: Làm cho câu thơ mang âm hưởng như một tiếng gọi, tiếng tha thiết, tâm tình.
Nhấn mạnh tình cảm: Thể hiện nỗi nhớ da diết, tình cảm gắn bó, sâu nặng và sự tri ân của tác giả đối với vùng đất và con người Chu Hưng.
Tăng tính biểu cảm: Gợi lên khung cảnh kỷ niệm ấm áp giữa gian khổ, nhấn mạnh sự sẻ chia.
Câu 4: Nhận xét về tình cảm của tác giả:
Tình yêu quê hương, đất nước sâu nặng, đặc biệt là tình cảm gắn bó với nơi mình sinh ra và lớn lên (nơi sơ tán, chiến khu).
Sự trân trọng, tri ân sâu sắc đối với những người mẹ, người dân nghèo khó nhưng dũng cảm, đùm bọc cán bộ trong kháng chiến.
Nỗi nhớ da diết, hoài niệm về thời gian khổ nhưng ấm áp tình người.
Câu 5: Sự tương đồng trong việc khắc hoạ vẻ đẹp thiên nhiên:
Nội dung: Cả hai ngữ liệu đều khắc họa vẻ đẹp thiên nhiên tươi xanh, trù phú, đặc trưng của vùng trung du, miền núi phía Bắc (rừng nứa, đồi cọ, sông Thao/sông Lô, quả vả/nắng...).
Không khí: Thiên nhiên hiện lên vừa hùng vĩ, vừa thơ mộng, lấp loáng tươi sáng (cọ xanh rờn, quả vàng, nắng chói), tạo cảm giác sức sống tươi mới.
Gắn liền với kháng chiến: Thiên nhiên không chỉ đẹp mà còn là không gian sống, chiến đấu, bao bọc con người trong kháng chiến.
- Tác dụng tái hiện: Yếu tố tự sự giúp tác giả kể lại những chi tiết, kỷ niệm cụ thể về con đường, ngôi làng hay những sự kiện gắn liền với tuổi thơ tại Chu Hưng. Điều này tạo nên một bức tranh hiện thực sinh động, giúp người đọc hình dung rõ nét về không gian ký ức của tác giả.
- Tác dụng bộc lộ cảm xúc: Thông qua việc kể lại (tự sự), những dòng cảm xúc nhớ nhung, trân trọng và gắn bó với quê hương được bộc lộ một cách tự nhiên, sâu sắc hơn. Câu chuyện về quá khứ trở thành cái cớ để người viết bày tỏ tấm lòng của mình với mảnh đất nguồn cội.
- Tác dụng kết nối: Yếu tố này kết nối giữa quá khứ và hiện tại, làm nổi bật sự thay đổi của thời gian đối lập với tình cảm vẹn nguyên của tác giả dành cho nơi mình sinh ra.
Dẫn dắt từ ý nghĩa của văn bản "Thôn Chu Hưng" (về cội nguồn và sự bồi đắp tâm hồn) để khẳng định vấn đề: Trong hành trình cuộc đời, gian khổ không chỉ là thử thách mà còn là chất xúc tác tất yếu giúp con người trưởng thành. Thân bài:
- Giải thích: "Gian khổ" là những khó khăn, nghịch cảnh, thất bại mà ta gặp phải. "Trưởng thành" không chỉ là sự lớn lên về thể xác mà còn là sự chín chắn về tư duy, bản lĩnh và tâm hồn.
- Tại sao gian khổ lại cần thiết?
- Rèn luyện bản lĩnh: Gian khổ như một "ngọn lửa" tôi luyện ý chí. Khi vượt qua được khó khăn, con người trở nên kiên cường, dũng cảm và quyết đoán hơn.
- Tích lũy kinh nghiệm: Thất bại và khó khăn dạy cho ta những bài học thực tế mà sách vở không thể có. Mỗi lần vấp ngã là một lần ta hiểu rõ hơn về bản thân và cuộc sống.
- Thấu hiểu giá trị: Chỉ khi trải qua thiếu thốn, gian lao, ta mới biết trân trọng những gì mình đang có, biết thấu cảm và sẻ chia với nỗi đau của người khác.
- Dẫn chứng: Nêu các ví dụ về những tấm gương vượt khó (như Nick Vujicic, các nhân vật lịch sử hoặc chính những trải nghiệm được gợi ra từ văn bản học tập).
- Phản biện: Phê phán thái độ sống thụ động, sợ hãi gian khổ hoặc những người vì gặp khó khăn mà dễ dàng buông xuôi, gục ngã.
Khẳng định lại ý nghĩa của gian khổ. Liên hệ bản thân: Cần giữ thái độ lạc quan, sẵn sàng đối mặt với thử thách để kiến tạo nên một phiên bản tốt đẹp hơn của chính mình.
- \(\frac{5}{8} = \frac{5 \times 7}{8 \times 7} = \frac{35}{56}\)
- \(\frac{6}{7} = \frac{6 \times 8}{7 \times 8} = \frac{48}{56}\)
\(\frac{35}{56}<\frac{x}{56}<\frac{48}{56}\) Con có thể chọn bất kỳ số tự nhiên \(x\) nào từ \(36\) đến \(47\). Ví dụ:
- Nếu chọn \(x = 36\), ta có phân số \(\frac{36}{56}\) (rút gọn thành \(\frac{9}{14}\)).
- Nếu chọn \(x = 40\), ta có phân số \(\frac{40}{56}\) (rút gọn thành \(\frac{5}{7}\)).
- Nếu chọn \(x = 41\), ta có phân số \(\frac{41}{56}\).
ác điều chỉnh được đề xuất để tiết kiệm năng lượng: Chuyển sang đèn LED: Nếu thiết kế hiện tại sử dụng bóng đèn sợi đốt hoặc halogen, hãy thay thế chúng bằng bóng đèn LED. Đèn LED tiêu thụ ít điện năng hơn đáng kể để tạo ra cùng một lượng ánh sáng, ngay lập tức cải thiện hiệu quả năng lượng. Giảm công suất: Đảm bảo đèn sử dụng bóng đèn có công suất thấp hơn. Đối với đèn bàn LED, công suất dưới 13W thường đủ để học tập đồng thời tiết kiệm năng lượng. Thêm khả năng điều chỉnh độ sáng: Tích hợp công tắc điều chỉnh độ sáng để người dùng có thể giảm độ sáng khi không cần cường độ tối đa, từ đó giảm mức tiêu thụ điện năng. Tại sao cần xem xét lại thiết kế: Phù hợp mục tiêu: Sản phẩm không đáp ứng tiêu chí cụ thể là "tiết kiệm năng lượng". Việc xem xét lại thiết kế đảm bảo sản phẩm cuối cùng phù hợp với tất cả các yêu cầu ban đầu của người dùng. Hiệu suất chức năng: Ánh sáng phải được cân bằng với mức tiêu thụ năng lượng. Việc sử dụng điện năng quá mức mà không có lợi ích chức năng bổ sung (như tầm nhìn tốt hơn) cho thấy cần phải tối ưu hóa công nghệ chiếu sáng được sử dụng. An toàn và khả năng sử dụng: Đảm bảo đèn hoạt động hiệu quả sẽ ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt, giúp tăng cường an toàn và tuổi thọ.