Nguyễn Đỗ Quỳnh Chi
Giới thiệu về bản thân
Tên Ngô Tuấn Đạt là một cái tên rất hay, mang ý nghĩa tích cực, vững chãi và tràn đầy năng lượng. Dưới đây là đánh giá chi tiết về ý nghĩa của từng chữ trong tên này:
1. Ý nghĩa chi tiết từng từ
- Họ Ngô: Một họ phổ biến tại Việt Nam. Về mặt ngữ nghĩa cổ, "Ngô" còn gợi liên tưởng đến sự to lớn, rõ ràng và ngay thẳng.
- Chữ lót "Tuấn": Có nghĩa là tài giỏi, tuấn tú, vượt trội. Chữ này đại diện cho người có ngoại hình sáng sủa, thông minh và có tài năng hơn người.
- Tên chính "Đạt": Mang ý nghĩa là thành đạt, hoàn thành, thấu hiểu. Người tên "Đạt" thường gắn liền với sự thành công, làm gương, đạt được những mục tiêu lớn trong cuộc sống và sự nghiệp.
2. Đánh giá tổng quan cái tên
- Về ý nghĩa: Tên này gửi gắm kỳ vọng về một người đàn ông vừa có tài sắc (Tuấn), vừa có sự nghiệp thành công, toại nguyện (Đạt). Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa năng lực cá nhân và kết quả đạt được.
- Về âm điệu: Tên đọc lên nghe rất chắc chắn, mạnh mẽ và nam tính nhờ sự kết hợp của thanh bằng (Ngô, Tuấn - trắc nhưng mượt) và thanh nặng (Đạt) chốt lại ở cuối, tạo cảm giác dứt khoát, đáng tin cậy.
3. Ấn tượng về tính cách (Theo thần số học/Tâm lý học cái tên)
Người mang tên Ngô Tuấn Đạt thường tạo cho người xung quanh cảm giác:
- Có chí tiến thủ lớn, không ngại thử thách để đạt được mục tiêu.
- Thông minh, tiếp thu nhanh và có khả năng giao tiếp tốt.
- Trông lịch lãm, đĩnh đạc và có tố chất làm lãnh đạo hoặc người dẫn dắt.
Tóm lại: Đây là một cái tên rất đẹp, vừa mang nét hiện đại vừa giữ được ý nghĩa truyền thống tốt đẹp, rất phù hợp để định hình một hình ảnh nam tính, thành đạt.
Chào bạn, dưới đây là đáp án trọn vẹn và chuẩn xác cho toàn bộ các bài tập trong file (bao gồm cả phần PRACTICE và HOMEWORK) của lớp Anh 6 Chuyên Bigtree Land.
II. PRACTICE
Ex1. True/False Statements
- T (Danh từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1)
- F (Không phải tất cả, có nhiều ngoại lệ nhấn âm 1 như answer, listen, visit...)
- T (Đây là các động từ 2 âm tiết nhưng nhấn âm 1)
- T (Đuôi -S phát âm là /s/ sau các âm vô thanh /θ/, /f/, /p/, /k/, /t/)
- F (Danh từ ghép thường trọng âm rơi vào từ đầu tiên)
Ex2. Pronunciation of "-s/-es"
- D. days (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- D. finds (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- D. photographs (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- A. snacks (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- B. phones (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- B. satellites (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- D. volumes (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- A. phones (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- region (Câu này đề bị lỗi font từ gốc, B. regions phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- C. suggests (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- B. cooks (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- C. accidents (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
Ex3. Pronunciation of "-ed"
- D. hoped (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- B. knocked (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- C. stopped (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- C. passed (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- A. tipped (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- D. asked (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- B. added (phát âm là /ɪd/, còn lại là /t/)
- A. watched (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- B. succeeded (phát âm là /ɪd/, còn lại là /d/)
- D. weighed (phát âm là /d/, còn lại là /t/)
- A. walked (phát âm là /t/, còn lại là /ɪd/)
- C. regretted (phát âm là /ɪd/, còn lại là /d/)
Ex4. Stress of two-syllable words (Noun vs. Verb)
- A. Trọng âm 1 (decrease ở đây là danh từ)
- B. Trọng âm 2 (decreased ở đây là động từ)
- B. Trọng âm 2 (export ở đây là động từ)
- A. Trọng âm 1 (exports ở đây là danh từ số nhiều)
- A. Trọng âm 1 (protest ở đây là danh từ)
- B. Trọng âm 2 (protest ở đây là động từ)
Ex5. Stress (2 syllables)
- D. happen (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- C. diverse (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- B. bathroom (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- B. cuisine (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- A. diverse (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- C. palace (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- B. surround (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- C. prepare (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- A. valley (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- D. reuse (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
Ex6. Stress (3 syllables)
- C. apricot (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- C. cathedral (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- A. celebrate (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- D. equipment (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- C. generous (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- C. museum (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- A. overseas (nhấn âm 3, còn lại âm 2)
- A. adventure (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- B. entertain (nhấn âm 3, còn lại âm 1)
- A. disappear (nhấn âm 3, còn lại âm 1)
III. HOMEWORK
Ex1. True/False Statements
- T (Tiền tố không làm thay đổi trọng âm từ gốc)
- F (Các hậu tố này không làm thay đổi vị trí trọng âm của từ gốc)
- F (Các đuôi này phát âm là /ɪz/)
- T (Trọng âm rơi vào chính các đuôi -ee, -eer, -ese)
- T (Trọng âm rơi vào âm tiết liền trước -ic, -tion, -sion)
Ex2. Pronunciation of "-s/-es"
- A. sports (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- C. languages (phát âm là /ɪz/, còn lại là /z/)
- C. lends (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- B. bags (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- A. parents (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- A. chores (phát âm là /z/, còn lại là /ɪz/)
- D. plays (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- B. sings (phát âm là /z/, còn lại là /s/)
- C. concerts (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
- A. manages (phát âm là /ɪz/, còn lại là /s/)
- D. chores (phát âm là /z/, còn lại là /ɪz/)
- D. lets (phát âm là /s/, còn lại là /z/)
Ex3. Pronunciation of "-ed"
- A. visited (phát âm là /ɪd/, còn lại là /d/)
- D. seized (phát âm là /d/, còn lại là /t/)
- A. needed (phát âm là /ɪd/, còn lại là /t/)
- C. washed (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- C. pleased (phát âm là /d/, còn lại là /t/)
- A. filled (phát âm là /d/, còn lại là tính từ đặc biệt phát âm đuôi /ɪd/)
- A. caused (phát âm là /d/, còn lại là /t/ - Lưu ý câu này đề gõ nhầm hai đáp án B)
- B. parted (phát âm là /ɪd/, còn lại là /t/)
- C. operated (phát âm là /ɪd/, còn lại là /d/)
- C. developed (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
- A. repaired (phát âm là /d/, còn lại là /ɪd/)
- B. parked (phát âm là /t/, còn lại là /d/)
Ex4. Stress of two-syllable words (Noun vs. Verb)
- B. Trọng âm 2 (present ở đây là động từ)
- A. Trọng âm 1 (present ở đây là danh từ)
- A. Trọng âm 1 (conduct ở đây là danh từ)
- B. Trọng âm 2 (conduct ở đây là động từ)
- B. Trọng âm 2 (conflicts ở đây là động từ)
- A. Trọng âm 1 (conflict ở đây là danh từ)
Ex5. Stress (2 syllables)
- D. compose (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- C. collage (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- D. support (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- A. surfing (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- D. perform (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- C. donate (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- B. dessert (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- C. itchy (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- A. construct (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- D. believe (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- B. orchid (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- D. repeat (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- A. virtual (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
Ex6. Stress (3 syllables)
- D. exhausted (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- A. recognize (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- A. furniture (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- C. negative (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- B. adolescence (nhấn âm 3, còn lại âm 1)
- C. picturesque (nhấn âm 3, còn lại âm 1)
- D. fabulous (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- C. confusion (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- B. exotic (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- D. bilingual (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
- D. consequent (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- A. pyramid (nhấn âm 1, còn lại âm 2)
- A. aquatic (nhấn âm 2, còn lại âm 1)
Để vẽ đồ thị hàm số bậc nhất $y = ax + b$ ($a \neq 0$) siêu nhanh và chuẩn xác trong các bài kiểm tra, bạn có thể áp dụng 2 mẹo cực kỳ hiệu quả dưới đây:
Mẹo 1: Mẹo "Bỏ túi" tìm nhanh 2 giao điểm (Dành cho mọi trường hợp)
Bản chất của đồ thị hàm số bậc nhất là một đường thẳng, nên bạn chỉ cần xác định đúng 2 điểm rồi nối chúng lại là xong. Cách nhanh nhất là tìm giao điểm với 2 trục tọa độ $Ox$ và $Oy$:
- Điểm 1 (Giao với $Oy$): Cho $x = 0 \Rightarrow y = b$. Ta được điểm $A(0; b)$ nằm ngay trên trục tung.
- Điểm 2 (Giao với $Ox$): Cho $y = 0 \Rightarrow x = \frac{-b}{a}$. Ta được điểm $B(\frac{-b}{a}; 0)$ nằm trên trục hoành.
💡 Mẹo nhẩm nhanh: Điểm đầu tiên luôn luôn là số tự do $b$ trên trục đứng $Oy$. Điểm thứ hai là lấy số tự do đổi dấu rồi chia cho số đi với $x$ ($\frac{-b}{a}$) trên trục ngang $Ox$.
Ví dụ: Vẽ $y = 2x - 4$.
- Nhìn phát thấy ngay số tự do là $-4 \Rightarrow$ Chấm một điểm tại $-4$ trên trục $Oy$.
- Nhẩm: Đổi dấu $-4$ thành $4$, đem chia cho $2$ được $2 \Rightarrow$ Chấm một điểm tại $2$ trên trục $Ox$.
- Đặt thước nối 2 điểm này lại là hoàn thành đồ thị!
Mẹo 2: Mẹo "Chọn số khôn ngoan" khi gặp phân số
Rất nhiều bạn lúng túng khi gặp hàm số có hệ số $a$ là phân số (ví dụ: $y = \frac{2}{3}x + 1$) vì chia ra số thập phân lẻ rất khó chấm trên trục tọa độ.
🎯 Bí quyết: Hãy chọn $x$ là bội số của mẫu số để triệt tiêu mẫu, biến $y$ thành số nguyên đẹp.
Ví dụ: Vẽ $y = \frac{2}{3}x + 1$ (Mẫu số ở đây là $3$).
- Điểm 1: Vẫn chọn $x = 0 \Rightarrow y = 1 \Rightarrow$ Điểm $(0; 1)$.
- Điểm 2: Thay vì chọn bừa $x=1$ hay $x=2$, hãy chọn $x$ bằng chính mẫu số là $3$.
- Khi $x = 3 \Rightarrow y = \frac{2}{3} \cdot 3 + 1 = 2 + 1 = 3 \Rightarrow$ Điểm $(3; 3)$.
- Cả 2 điểm $(0; 1)$ và $(3; 3)$ đều là số nguyên cực kỳ dễ vẽ trên giấy.
Dưới đây là lời giải chi tiết cho bài toán hình học của em:
a) Chứng minh $\triangle ABD = \triangle EBD$
Xét $\triangle ABD$ và $\triangle EBD$, ta có:
- $BA = BE$ (theo giả thiết)
- $\widehat{ABD} = \widehat{EBD}$ (do $BD$ là tia phân giác của góc $B$)
- $BD$ là cạnh chung
Suy ra: $\triangle ABD = \triangle EBD$ (cạnh - góc - cạnh) (đpcm).
b) Chứng minh góc $DEB$ bằng $90^\circ$
Từ kết quả $\triangle ABD = \triangle EBD$ ở câu a, ta có các cặp góc tương ứng bằng nhau:
$$\widehat{DEB} = \widehat{DAB}$$Mà tam giác $ABC$ vuông tại $A$ nên $\widehat{DAB} = 90^\circ$.
Do đó: $\widehat{DEB} = 90^\circ$ (đpcm).
(Điều này cũng đồng nghĩa với việc $DE \perp BC$).
c) Chứng minh $DC > DA$
- Từ tam giác vuông $DEC$ (vuông tại $E$ vì $\widehat{DEB} = 90^\circ$), ta có cạnh huyền $DC$ luôn là cạnh lớn nhất trong tam giác vuông.
Do đó: $DC > DE$ (1) - Mặt khác, từ hai tam giác bằng nhau $\triangle ABD = \triangle EBD$ (chứng minh ở câu a), ta có hai cạnh tương ứng bằng nhau là:
$DA = DE$ (2)
Từ (1) và (2) suy ra: $DC > DA$ (đpcm).
$123322362 + 213343429 + 8918065 = 345583856$
Phép tính 56553+729 bằng 57282.
Chào em, bước vào lớp 6 là một cột mốc rất thú vị vì em sẽ được tiếp cận với nhiều môn học mới và thầy cô mới. Để chuẩn bị tốt nhất, dưới đây là danh sách các loại vở em cần và tư vấn riêng cho việc học đội tuyển Tiếng Anh nhé.
1. Lên lớp 6 cần chuẩn bị những vở gì?
Khác với tiểu học (thường dùng vở ô ly), lên lớp 6 các trường hầu hết đều chuyển sang dùng vở kẻ ngang (trừ một số trường hoặc thầy cô có yêu cầu riêng ở tuần đầu tiên).
Thông thường, em cần chuẩn bị khoảng 15 - 20 quyển vở kẻ ngang (loại 72 trang hoặc 96 trang). Cách phân chia cơ bản như sau:
- Vở dày (96 trang hoặc hơn): Dành cho các môn học nhiều, viết nhiều hoặc thi cử quan trọng.
- Ngữ văn: Nên chuẩn bị 2 - 3 quyển (1 quyển ghi bài trên lớp, 1 quyển làm bài tập/soạn bài, 1 quyển viết văn mẫu/vở nháp).
- Toán: Nên chuẩn bị 2 - 3 quyển (1 quyển Đại số, 1 quyển Hình học, 1 quyển làm bài tập).
- Tiếng Anh: 1 - 2 quyển (ghi từ vựng, ngữ pháp và làm bài tập).
- Vở vừa (72 trang hoặc 96 trang): Dành cho các môn còn lại, mỗi môn 1 quyển:
- Khoa học tự nhiên (Lý, Hóa, Sinh gộp chung ở cấp 2).
- Lịch sử và Địa lý.
- Giáo dục công dân.
- Công nghệ.
- Tin học.
- Âm nhạc và Mỹ thuật (nếu thầy cô yêu cầu ghi chép).
- Vở Ghi đầu bài/Vở dặn dò cá nhân.
2. Học đội tuyển Tiếng Anh nên dùng vở A4 hay B5? Bao nhiêu trang?
Học đội tuyển nghĩa là lượng kiến thức, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sẽ nhiều gấp 3 - 4 lần so với học trên lớp. Vì vậy, chọn một quyển vở phù hợp là cực kỳ quan trọng để dễ tra cứu sau này.
- Về kích thước: Nên chọn khổ B5 hoặc A4?
- Lời khuyên: Em nên chọn khổ B5 (loại vở thanh hoa, vở kích thước hơi to hơn vở thông thường một chút nhưng nhỏ hơn A4).
- Lý do: Khổ B5 vừa đủ rộng để em kẻ bảng từ vựng (Từ - Phiên âm - Nghĩa - Ví dụ), ghi cấu trúc ngữ pháp thoáng đãng, lại vừa vặn bỏ vào ba lô đi học mỗi ngày mà không sợ bị quăn mép như khổ A4 (khổ A4 khá to, nặng và cồng kềnh đối với học sinh lớp 6).
- Về số trang: Nên dùng loại bao nhiêu trang?
- Em nên dùng loại vở dày từ 120 trang, 200 trang trở lên hoặc sử dụng vở còng (vở binder) có thể tự thêm ruột giấy.
- Học đội tuyển rất cần sự hệ thống. Nếu dùng vở mỏng (72-96 trang), em sẽ phải thay vở liên tục, dẫn đến việc kiến thức bị phân mảnh ở nhiều quyển khác nhau, lúc cần ôn thi tìm lại rất khổ. Một quyển vở dày 200 trang khổ B5 sẽ theo em suốt cả năm học đội tuyển.
Thành ngữ "Một con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ" mang ý nghĩa sâu sắc về tình đoàn kết, sự gắn bó và lòng trắc ẩn giữa con người với con người trong một tập thể xã hội.
Ý nghĩa của câu này được hiểu qua hai nghĩa:
- Nghĩa đen: Trong một chuồng ngựa (gọi là "tàu"), các con ngựa thường có thói quen sinh hoạt và ăn cỏ cùng nhau. Khi có một con bị bệnh ("đau"), nó sẽ không buồn ăn. Theo bản năng bầy đàn, những con ngựa còn lại trong chuồng cũng cảm nhận được sự bất thường, sinh ra lo lắng, bồn chồn và bỏ ăn theo.
- Nghĩa bóng (Ý nghĩa chính): Khi một cá nhân trong gia đình, dòng họ hoặc tập thể gặp phải chuyện buồn, hoạn nạn, đau ốm, thì những người xung quanh cũng cảm thấy đau xót, lo lắng và không còn tâm trí nào để vui chơi, hưởng lạc.
Tóm lại: Câu thành ngữ này dùng để ca ngợi tình yêu thương, sự đồng cảm và tinh thần gắn kết, chia sẻ của người Việt. Nhắc nhở chúng ta sống phải biết quan tâm, đùm bọc lẫn nhau lúc khó khăn, hoạn nạn, "thương người như thể thương thân".
Phương án sai là B. Ngân sách nhà nước được hình thành từ các khoản thuế, phí, lệ phí.
Giải thích lý do: Khoản B sai vì nó chưa đầy đủ. Thuế, phí, lệ phí chỉ là những khoản thu chủ yếu (thu từ thuế/phí), ngoài ra ngân sách nhà nước còn được hình thành từ nhiều nguồn khác như: các khoản thu từ hoạt động kinh tế của nhà nước, thu từ bán hoặc cho thuê tài sản nhà nước (đất đai, tài nguyên), các khoản viện trợ không hoàn lại, và các khoản vay trong/ngoài nước để bù đắp bội chi.
Các phương án A, C, D đều đúng theo Luật Ngân sách nhà nước hiện hành.
3.3. C (RP) 3.8. B (RP) 3.9. C (RP) 3.23. A (OP) 4.19. A (RP) 4.21. C (RP)