Lê Hoàng Yến

Giới thiệu về bản thân

Thuở Sớm Đã Hay Nhiệm Vụ Nan. Vẫn Nguyện Phi Hồng Đãng Vân Gian. Nhất Sinh Cuồng Ngạo Thân Lựa Liễu. Ngàn Mài Vạn Kích Tâm Tựa Sắt. Kiếm Quy Hồn Hề Mệnh Trung Định. Hôm Nay Kiếm Ảnh Nơi Mây Phủ. Thảm Thiên Trảm Ma Lại Trảm Tiên.
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Xong từ tuần trước rồi. Tuần này học bình thường


1. Tỉ lệ nguyên hình (Tỉ lệ 1:1)

2. Tỉ lệ thu nhỏ

3. Tỉ lệ phóng to

Tỉ lệ thu nhỏ:
  • 1:2 ; 1:5 ; 1:10
  • 1:20 ; 1:50 ; 1:100
  • 1:200 ; 1:500 ; 1:1000
  • 1:2000 ; 1:5000 ; 1:10000
Tỉ lệ nguyên hình:
  • 1:1
Tỉ lệ phóng to:
  • 2:1 ; 5:1
  • 10:1 ; 20:1 ; 50:1


Câu nói gồm hai vế, bổ trợ cho nhau, tạo nên hình ảnh một kẻ sĩ toàn diện:
  • "Kẻ sĩ phải giữ khí tiết": Khí tiết là phẩm chất cốt lõi, là bản lĩnh, lòng tự trọng dân tộc, không khuất phục trước cường quyền, không tham lam phú quý. Trong bối cảnh đi sứ Trung Quốc, khí tiết thể hiện ở việc giữ vững thể diện quốc gia, không để nước nhà bị coi thường, làm nhục.
  • "Gặp việc khó khăn chớ nên lúng túng mà phải vận dụng trí mưu": Khí tiết không có nghĩa là sự cứng nhắc, liều lĩnh, mà phải đi đôi với sự thông minh, linh hoạt. Trí mưu (mưu trí) là khả năng ứng biến, giải quyết vấn đề một cách khôn khéo, dùng trí tuệ để đạt được mục đích mà vẫn bảo toàn khí tiết.
Tóm lại, câu nói đề cao sự kết hợp hài hòa giữa Đức (khí tiết) và Tài (trí mưu) trong hành động của kẻ sĩ.
  • Lí giải ý nghĩa: Hành động này thể hiện rõ việc "giữ khí tiết". Ông hiểu rằng mình đại diện cho cả một dân tộc, một triều đình. Nếu lúng túng, run sợ, chấp nhận sự sắp đặt vô lý của nhà Minh thì thể diện quốc gia sẽ bị tổn hại.
Bước 1: Dựng điểm D trên BC sao cho ∠BDE=∠BAEangle cap B cap D cap E equals angle cap B cap A cap E∠𝐵𝐷𝐸=∠𝐵𝐴𝐸 Đây không phải là cách hay. Hãy dùng cách dựng điểm D sao cho △ABE=△DBEtriangle cap A cap B cap E equals triangle cap D cap B cap E△𝐴𝐵𝐸=△𝐷𝐵𝐸 Bước 1: Dựng điểm D trên BC
Trên cạnh BC, lấy điểm D sao cho ∠EBD=∠ABE=αangle cap E cap B cap D equals angle cap A cap B cap E equals alpha∠𝐸𝐵𝐷=∠𝐴𝐵𝐸=𝛼.
Nối A với D.
Khi đó BE là tia phân giác của ∠ABDangle cap A cap B cap D∠𝐴𝐵𝐷.
Do ∠ABC=3αangle cap A cap B cap C equals 3 alpha∠𝐴𝐵𝐶=3𝛼, ta có ∠DBC=2αangle cap D cap B cap C equals 2 alpha∠𝐷𝐵𝐶=2𝛼
Bước 2: Chứng minh BE là đường trung trực của AD
Xét △ABEtriangle cap A cap B cap E△𝐴𝐵𝐸 △DBEtriangle cap D cap B cap E△𝐷𝐵𝐸
  • ∠ABE=∠DBE=αangle cap A cap B cap E equals angle cap D cap B cap E equals alpha∠𝐴𝐵𝐸=∠𝐷𝐵𝐸=𝛼 (theo cách dựng)
  • BE là cạnh chung
  • ∠AEBangle cap A cap E cap B∠𝐴𝐸𝐵 ∠DEBangle cap D cap E cap B∠𝐷𝐸𝐵 không bằng nhau ngay.
Hồ Xuân Hương, nữ sĩ mệnh danh "Bà chúa thơ Nôm", đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong văn học Việt Nam. Thơ của bà không chỉ là tiếng nói của người phụ nữ trong xã hội phong kiến đầy ràng buộc mà còn là sự bùng nổ của một cá tính mạnh mẽ, phi thường. Cảm nghĩ của tôi là, những tác phẩm của bà để lại những ấn tượng vô cùng sâu sắc trong lòng người đọc, bởi nghệ thuật sử dụng ngôn từ bậc thầy và nội dung tư tưởng vượt thời đại. Để làm rõ điều này, chúng ta hãy cùng phân tích một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của bà: "Bánh trôi nước".



A=10.

B=5

C=10

x=3

y=4

z=5

Phân tích chung cho 3 truyện: "Mèo dạy hổ", "Cóc kiện trời", "Chuyện về chim én và Dế mèn" 1. Ngôi kể Cả ba truyện đều sử dụng ngôi kể thứ ba.
  • Người kể chuyện giấu mình, không xưng "tôi".
  • Người kể chuyện có thể biết mọi việc xảy ra, biết cả suy nghĩ, hành động của các nhân vật.
2. Lời người kể chuyện, lời nhân vật
  • Lời người kể chuyện (lời dẫn truyện): Dùng để giới thiệu bối cảnh, miêu tả hành động, dẫn dắt cốt truyện (ví dụ: "Ngày xửa ngày xưa, Mèo được Hổ xin học võ", "Cóc thấy trời nắng hạn lâu ngày bèn quyết định lên kiện").
  • Lời nhân vật: Là lời nói trực tiếp của các nhân vật (Mèo, Hổ, Cóc, Trời, Chim én, Dế mèn), được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc sau dấu gạch đầu dòng. Lời nói này thể hiện tính cách, thái độ và góp phần thúc đẩy câu chuyện.
3. Từ đơn, từ phức Trong văn bản sẽ có sự kết hợp của cả từ đơn và từ phức:
  • Từ đơn: Là từ chỉ có một tiếng (ví dụ: trời, nắng, hạn, hổ, mèo, bay, nhảy...).
  • Từ phức (từ ghép, từ láy): Là từ có hai tiếng trở lên (ví dụ: ngày xửa ngày xưa, học hỏi, uy phong, dũng mãnh, lanh lẹ, tức giận...).
4. Chủ đề văn bản
  • Mèo dạy hổ: Đề cao trí tuệ, sự thông minh; phê phán thói kiêu ngạo, tham lam và bài học về việc không nên truyền hết bí kíp cho kẻ tham vọng.
  • Cóc kiện trời: Đề cao sự đoàn kết, trí thông minh của những con vật nhỏ bé khi đấu tranh cho lẽ phải; thể hiện khát vọng chiến thắng cái ác, cái sai.
  • Chuyện về chim én và Dế mèn: Bài học về tình bạn, sự giúp đỡ lẫn nhau; phê phán thói kiêu căng, ích kỷ ban đầu của Dế mèn và đề cao sự chăm chỉ, biết nhận lỗi.
5. Phân tích tác dụng của việc lựa chọn ngôi kể Việc sử dụng ngôi kể thứ ba có tác dụng:
  • Tạo cái nhìn khách quan, toàn diện về câu chuyện và các nhân vật.
  • Giúp người kể chuyện linh hoạt trong việc dẫn dắt, miêu tả các sự việc, hành động mà không bị giới hạn bởi góc nhìn của một nhân vật cụ thể.
  • Giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung truyện.
6. Phân tích đặc điểm của nhân vật thông qua hình dáng, cử chỉ, hành động, lời nói
  • Hổ (Mèo dạy hổ):
    • Hành động: Xin học võ Mèo, học rất nhanh, nhe nanh muốn vồ Mèo.
    • Tính cách: Hung dữ, kiêu ngạo, tham lam, bội bạc, nhưng thiếu khôn ngoan.
  • Cóc (Cóc kiện trời):
    • Hình dáng: Nhỏ bé.
    • Hành động: Quyết tâm lên kiện trời, dẫn đầu đoàn quân, bày mưu kế thông minh.
    • Tính cách: Dũng cảm, kiên trì, mưu trí, đấu tranh vì lẽ phải.
  • Dế mèn (Chuyện về chim én và Dế mèn):
    • Lời nói/Thái độ: Ban đầu kiêu căng, chê bai chim én.
    • Hành động: Về sau hối hận, chăm chỉ làm việc.
    • Tính cách: Hư hỏng ban đầu nhưng biết sửa sai.
7. Ôn tập các biện pháp tu từ và dấu câu
  • Biện pháp tu từ:
    • Nhân hóa: Các con vật được gán cho tính cách, hành động, lời nói như con người (đi kiện, dạy võ, nói chuyện...). Đây là biện pháp tu từ chủ yếu trong đồng thoại.
    • So sánh: Có thể xuất hiện (ví dụ: Hổ mạnh như chúa sơn lâm).
    • Ẩn dụ: Có thể xuất hiện.
  • Dấu câu:
    • Sử dụng dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than để phân chia câu, thể hiện ngữ điệu.
    • Sử dụng dấu hai chấm và dấu ngoặc kép (hoặc dấu gạch đầu dòng) để dẫn lời nói trực tiếp của nhân vật.
8. Chỉ ra các đặc điểm giống nhau và khác nhau giữa hai nhân vật trong hai văn bản (Phần này cần chọn 2 nhân vật cụ thể để so sánh, ví dụ: Hổ và Trời)
  • Giống nhau (Hổ và Trời trong vai trò kẻ sai): Đều thể hiện sự hống hách, lạm quyền, sai trái (Hổ bội bạc, Trời gây hạn hán sai quy luật).
  • Khác nhau:
    • Hổ là kẻ thất bại vì Mèo vẫn giữ lại một ngón võ.
    • Trời bị Cóc kiện và phải sửa sai, trả lại sự công bằng.
9. Bài học về cách nghĩ và cách ứng xử được gợi ra từ văn bản
  • Cách nghĩ: Cần đề cao trí tuệ (Mèo), sự đoàn kết (Cóc), sự khiêm tốn (Dế mèn). Cần tin vào lẽ phải, dám đấu tranh chống lại cái sai.
  • Cách ứng xử: Cần có lòng biết ơn, không được bội bạc, kiêu ngạo. Cần biết giúp đỡ bạn bè, biết nhận lỗi và sửa sai.
10. Chỉ ra các yếu tố tự sự, miêu tả, giá trị của vần nhịp trong
  • Yếu tố tự sự: Là yếu tố chính, dùng để kể lại diễn biến câu chuyện, các hành động của nhân vật.
  • Yếu tố miêu tả: Dùng để miêu tả hình dáng, cử chỉ, hoặc bối cảnh (ví dụ: miêu tả trời nắng hạn, miêu tả Hổ vồ mồi...).
  • Giá trị của vần nhịp (ít xuất hiện trong văn xuôi, chủ yếu ở ca dao/tục ngữ): Nếu có, nó giúp lời văn dễ nhớ, tạo nhịp điệu sinh động cho câu chuyện.


Dấu "⇔" được gọi là dấu tương đương hoặc khi và chỉ khi