Vi Nhật Anh
Giới thiệu về bản thân
Tác giả triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” theo hướng khẳng định rằng danh xưng nhà thơ không phải có một lần là xong, mà mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải tự chứng minh năng lực của mình.
- Tác giả dẫn lại ý kiến của Ét-mông Gia-bét để nhấn mạnh: không phải nhà thơ sinh ra đã vĩnh viễn là nhà thơ, mà chính chất lượng câu chữ trong từng bài thơ mới quyết định giá trị và vị trí của người sáng tác.
- “Chữ” ở đây mang nghĩa:
- Tài năng diễn đạt
- Khả năng chọn lọc ngôn từ tinh luyện
- Chiều sâu cảm xúc và trải nghiệm sống
- Tác giả chỉ ra: người làm thơ nếu không lao động sáng tạo, không mài giũa từng chữ, thì tác phẩm dễ trở nên nhạt nhẽo, khuôn sáo, còn người viết sẽ mất dần vị thế trong lòng người đọc.
→ Vì vậy, “chữ bầu lên nhà thơ” nghĩa là: chính tác phẩm quyết định giá trị người nghệ sĩ, chứ không phải danh tiếng hay cảm hứng bộc phát.
Trong phần 2, tác giả dùng nhiều lí lẽ và dẫn chứng thuyết phục để khẳng định rằng làm thơ không chỉ dựa vào cảm hứng hay năng khiếu bẩm sinh, mà phải có quá trình lao động nghệ thuật kiên trì, nghiêm túc:
- Tác giả phản bác quan niệm ca ngợi những nhà thơ thần đồng, viết trong cơn bốc đồng, cho rằng “trời cho thì trời lại lấy đi”.
- Ông đưa ra dẫn chứng: các nhà thơ viết hay nhờ bền bỉ lao động như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, họ vẫn sáng tạo mạnh mẽ khi đã về già.
- Ông cũng viện dẫn ý kiến của Ét-mông Gia-bét: “Chữ bầu lên nhà thơ” → Nghĩa là mỗi bài thơ là một lần nhà thơ phải tự chứng minh mình, chứ danh xưng nhà thơ không có giá trị vĩnh viễn.
- Dẫn câu nói Pi-cát-xô: “Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ” → nhấn mạnh sự tu dưỡng để đạt đến độ hồn nhiên tinh tế của nghệ thuật.
=> Từ đó khẳng định: Thơ hay không phải là sản phẩm của may rủi, mà là kết quả của nội lực, lao động chữ và sự rèn luyện lâu dài
- Lí lẽ trong phần này rõ ràng, logic, có chiều sâu.
- Dẫn chứng phong phú, đa dạng, trích từ những tên tuổi lớn và tư tưởng nghệ thuật uy tín, nên lập luận thuyết phục cao.
- Giọng điệu vừa tranh luận mạnh mẽ, vừa chân thành, thể hiện sự trân trọng lao động nghệ thuật.
➡Nhờ đó, quan điểm của tác giả trở nên vững chắc, sắc bén và giàu sức gợi suy nghĩ.
Ý kiến này muốn khẳng định rằng làm thơ là một lao động nghệ thuật vất vả và nghiêm túc, chứ không phải chỉ dựa vào cảm hứng bộc phát hay tài năng sẵn có. Hình ảnh “một nắng hai sương”, “lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy” gợi liên tưởng đến người nông dân vất vả làm ruộng, từ đó nhấn mạnh rằng nhà thơ cũng phải cần cù, kiên trì, miệt mài mài giũa câu chữ. Còn hình ảnh “đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ” cho thấy mỗi chữ thơ là thành quả của sự dày công suy nghĩ, trải nghiệm, cảm xúc và lao động nghệ thuật bền bỉ.
➡ Ý kiến đề cao vai trò của lao động sáng tạo, khẳng định thơ hay không chỉ đến từ tài năng, mà còn từ sự khổ luyện không ngừng của người nghệ sĩ.
- Tác giả không thích những nhà thơ viết chỉ bằng cảm hứng nhất thời, dựa hoàn toàn vào năng khiếu tự nhiên, không trau dồi nghệ thuật.
- Ngược lại, ông trân trọng những nhà thơ lao động nghệ thuật nghiêm túc, kiên trì, dành cả đời để rèn luyện chữ, giữ “nội lực của thơ” bền lâu.
1. Tìm trong văn bản những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy?
Các câu và đoạn trong văn bản nói về trẻ em và tuổi thơ:
- “Tôi phục sát đất tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé này.”
- “Về mặt này chúng ta không thể không ca tụng các em bé. Bởi trẻ em phần lớn rất giàu lòng đồng cảm.”
- “Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!”
- “Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật.”
- “Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!”
Vì sao tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ?
Vì trẻ em là những người có trái tim tự nhiên, hồn nhiên, nhạy cảm và giàu lòng đồng cảm nhất.
Trẻ không bị chi phối bởi lợi ích hay lý trí, nên chúng cảm nhận cái đẹp bằng tình cảm thuần khiết.
Tác giả muốn cho thấy rằng: đồng cảm – cội nguồn của nghệ thuật – vốn đã có sẵn trong con người từ khi còn nhỏ, nhưng càng lớn lên con người lại dễ đánh mất nó.
2. Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng nào giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào?
Điểm giống nhau giữa trẻ em và nghệ sĩ:
- Cả trẻ em và nghệ sĩ đều giàu lòng đồng cảm.
- Họ có thể cảm nhận và trò chuyện với cả những sự vật vô tri vô giác.
- Họ nhìn thế giới bằng trái tim, không chỉ bằng lí trí hay mục đích thực dụng.
- Họ nhạy cảm với cái đẹp, dễ rung động trước sự hài hòa của cảnh vật.
Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở:
- Trẻ em giữ được trạng thái tâm hồn tự nhiên, trong sáng, điều mà người lớn dần đánh mất.
- Tác giả nhận ra rằng trẻ nhỏ chính là “nghệ sĩ bẩm sinh”, người lớn muốn tạo ra nghệ thuật thật sự thì phải tìm lại tâm hồn trẻ thơ.
- Chính từ cậu bé sắp xếp đồ vật, tác giả hiểu ra bản chất của đồng cảm và cái đẹp.
1. Tóm tắt câu chuyện tác giả đã kể và cho biết câu chuyện giúp tác giả nhận ra điều gì?
Tác giả kể về một cậu bé đến phòng mình và tự nhiên sắp xếp lại các đồ vật như: lật đồng hồ quả quýt, đặt lại chén trà, chỉnh giày dưới gầm giường, giấu dây treo tranh… Cậu bé làm như vậy vì cảm thấy bứt rứt khi đồ vật “không đúng chỗ”, và cậu còn tưởng tượng chúng có cảm xúc: đồng hồ bị úp mặt thì “buồn”, giày xuôi ngược thì “không nói chuyện được với nhau”...
Qua câu chuyện ấy, tác giả nhận ra rằng đồng cảm chính là khả năng cảm nhận được cảm xúc, vẻ đẹp và sự hài hòa của mọi sự vật xung quanh. Người có lòng đồng cảm thì tâm hồn nhạy cảm, tinh tế, biết yêu và chăm sóc cả những điều nhỏ bé.
2. Theo tác giả, người nghệ sĩ có sự đồng cảm khác với người thường ở chỗ nào?
- Người bình thường chỉ có thể đồng cảm với con người, hoặc đôi khi là động vật.
- Người nghệ sĩ lại có lòng đồng cảm rộng lớn hơn, họ có thể:
- Cảm nhận tình cảm, linh hồn ẩn trong cả sự vật vô tri vô giác.
- Nhìn sự vật bằng trái tim, không chỉ bằng mắt.
- Thấy được cái đẹp tiềm ẩn mà người khác không nhận ra.
Sự đồng cảm của người nghệ sĩ sâu sắc, bao la, giúp họ sáng tạo ra nghệ thuật.
3. Theo em, việc đặt vấn đề của văn bản nghị luận bằng cách kể lại một câu chuyện có tác dụng gì?
- Làm cho vấn đề được nêu ra tự nhiên, không khô cứng.
- Gợi cảm xúc, tạo sự hứng thú cho người đọc.
- Giúp người đọc dễ hiểu và dễ liên hệ với thực tế.
- Câu chuyện trở thành minh chứng sống động, giúp lập luận thuyết phục hơn.
Kể chuyện khiến văn bản nghị luận vừa có lý, vừa có tình.
1:Tác giả cho rằng mỗi người trong cuộc sống đều có cách nhìn nhận sự vật theo nghề nghiệp, kinh nghiệm và tâm hồn của mình
Người thợ săn nhìn rừng núi như nơi có dấu vết của con thú.
Người làm nông nhìn trời đất để đoán mùa màng, mưa nắng.
Nhà khoa học nhìn sự vật với tư duy phân tích, tìm quy luật.
Nghề nghiệp tạo nên cách quan sát và cảm nhận riêng. Cùng một cảnh vật nhưng mỗi người sẽ thấy khác nhau.
Điều này cho thấy góc nhìn bị chi phối bởi trải nghiệm sống.
2:Người họa sĩ không chỉ nhìn bằng mắt mà còn bằng trái tim.
Họ luôn:
- Tìm cái đẹp ở những điều bình dị nhất
- Nhìn sự vật với tình yêu, sự tinh tế và niềm đồng cả
- Nhận ra vẻ đẹp tiềm ẩn mà người khác có thể bỏ qua
Với họ, thế giới luôn đầy màu sắc, cảm xúc và vẻ đẹp, chỉ cần mở lòng là thấy.