Phạm Hồng Dương
Giới thiệu về bản thân
KỂ VỀ TRUYỀN THUYẾT SƠN TINH - THỦY TINH
Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, có vô số truyền thuyết ly kỳ và ý nghĩa. Trong số đó, câu chuyện về cuộc giao tranh bất tận giữa Sơn Tinh, vị thần núi hùng mạnh, và Thủy Tinh, chúa tể biển cả, luôn khiến tôi đặc biệt ấn tượng bởi nó không chỉ là một câu chuyện thần kỳ mà còn là khúc ca về tinh thần quật cường dựng nước và giữ nước của dân tộc ta.
Truyền thuyết bắt đầu khi Vua Hùng thứ XVIII muốn tìm người tài đức để cưới công chúa Mỵ Nương. Lời thách đố được đưa ra rất đỗi phi thường: ai mang sính lễ gồm "một cặp sừng tê giác một đôi ngà voi chín ngà, một trăm ván chín chồng ngựa chín hồng mao và hai trăm tấm lụa là tốt nhất" đến trước thì sẽ được kết duyên. Thủy Tinh, vốn là chúa tể miền sông nước, tự tin vào sức mạnh của mình, đã dâng lên những báu vật từ biển cả. Tuy nhiên, Sơn Tinh, vị thần miền non cao, đã nhanh chóng tìm được tất cả lễ vật, thậm chí còn vượt xa yêu cầu của nhà vua. Trong khoảnh khắc quyết định, khi tiếng gà gáy trưa chưa kịp vang lên, Sơn Tinh đã rước công chúa về núi Tản Viên.
Thủy Tinh vô cùng tức giận vì thua cuộc. Từ đó, năm nào Thủy Tinh cũng dâng nước biển lên để đánh chiếm đất đai của Sơn Tinh, hòng cướp lại công chúa. Mỗi lần Thủy Tinh dâng nước, Sơn Tinh lại lấy đất bồi lên cao hơn, khiến núi đồi càng thêm vững chãi. Cuộc chiến diễn ra ác liệt: Thủy Tinh hô mưa gọi gió, dâng nước biển dâng cao ngập cả cây cỏ, còn Sơn Tinh thì dùng phép thuật dời non lấp biển, đất đá chất chồng lên để ngăn chặn dòng nước dữ. Cứ như thế, cuộc chiến kéo dài không hồi kết qua hết năm này sang năm khác.
Dù là một truyền thuyết về các vị thần, nhưng câu chuyện này đã khéo léo lồng ghép ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Đối với em, truyền thuyết này là một lời nhắc nhở hùng hồn về thiên tai (lũ lụt) mà người dân Việt Nam phải hứng chịu qua nhiều thế hệ, đồng thời ca ngợi ý chí kiên cường, bất khuất của tổ tiên ta trong cuộc đấu tranh chinh phục thiên nhiên và bảo vệ bờ cõi. Dù Thủy Tinh có hung dữ đến đâu, Sơn Tinh vẫn luôn chiến thắng, thể hiện niềm tin vào sự chiến thắng cuối cùng của sức mạnh chính nghĩa và ý chí đoàn kết.
Câu 1.
Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát (một thể thơ truyền thống của Việt Nam, với cấu trúc dòng sáu chữ và dòng tám chữ xen kẽ).
Câu 2.
Đêm nay thầy ở đâu rồi
Nhớ thầy, em lại lặng ngồi em nghe...
Các tiếng hiệp vần (vần lưng/vần liền) với nhau là: rồi và ngồi.
Câu 3.
Biện pháp tu từ nhân hoá trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" (gán hành động "thở" của con người cho "trăng") đem lại tác dụng:
- Tăng tính biểu cảm và gợi hình: Khiến hình ảnh "trăng" trở nên sống động, có hồn và gần gũi như một sinh thể.
- Gợi không gian yên tĩnh và huyền ảo: Hành động "trăng thở" gợi lên sự tĩnh lặng tuyệt đối của đêm khuya, khiến ta cảm nhận được cả những rung động rất nhỏ như tiếng trăng đang khẽ khàng "thở", làm nổi bật sự kết nối tinh tế giữa con người và thiên nhiên.
- Thể hiện cảm nhận tinh tế của nhân vật trữ tình: Cho thấy sự rung động và lắng nghe sâu sắc của nhân vật "em" trước vẻ đẹp của cảnh vật, đặc biệt là khi lắng nghe lời thơ của thầy.
Câu 4. (
Khi thầy đọc thơ, hình ảnh quê hương hiện lên vô cùng sống động, gần gũi, nên thơ và tràn đầy ký ức:
- Tươi sáng, rực rỡ: Tiếng thơ mang theo sắc màu ("đỏ nắng, xanh cây"), lan tỏa và bao trùm không gian quanh nhà.
- Gợi cảm giác hoài niệm, thân thương: Tiếng thơ đưa người nghe trở về với những hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam ("mái chèo nghiêng mặt sông xa") và gợi nhớ về ký ức tuổi thơ, về người thân yêu ("tiếng bà năm xưa").
- Hòa quyện với thiên nhiên huyền ảo: Tiếng thơ dường như làm thiên nhiên cũng trở nên có hồn, có sự sống ("trăng thở động tàu dừa") và gần gũi với những hiện tượng tự nhiên quen thuộc ("chuyển cơn mưa giữa trời").
Tóm lại, hình ảnh quê hương hiện lên qua tiếng thơ của thầy không chỉ là khung cảnh vật chất mà còn là không gian của cảm xúc, của ký ức và sự rung động lãng mạn.
Câu 5.
(Đây là câu hỏi mở, câu trả lời sẽ dựa trên một hình ảnh gợi ý, học sinh có thể chọn hình ảnh khác và giải thích hợp lý).
Em thích nhất hình ảnh "Tiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà".
Lý do:
- Sức mạnh của thơ ca: Hình ảnh này sử dụng phép liệt kê và đảo ngữ kết hợp với sắc màu, cho thấy tiếng thơ không chỉ là âm thanh mà còn có sức mạnh thay đổi cả không gian. Nó làm cho cảnh vật trở nên tươi sáng ("đỏ nắng"), tràn đầy sức sống ("xanh cây").
- Gợi cảm giác lan tỏa, ấm áp: Hình ảnh gợi cảm giác thơ ca đã lan tỏa khắp mọi nơi, mang lại sự ấm áp của ánh nắng và sự sống động của cây xanh, thể hiện sự ảnh hưởng tích cực, mãnh liệt của lời thơ và người thầy đối với tâm hồn người nghe.