Bùi Ngọc Mai
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Di tích lịch sử là những “chứng nhân” quý giá của quá khứ, nhưng hiện nay đang đứng trước nguy cơ xuống cấp do tác động của thời gian và con người. Để hạn chế tình trạng này, trước hết cần nâng cao ý thức của cộng đồng trong việc bảo vệ di tích. Mỗi người khi tham quan phải có trách nhiệm giữ gìn vệ sinh, không xâm hại hay phá hoại công trình. Bên cạnh đó, Nhà nước cần có chính sách đầu tư hợp lí cho công tác trùng tu, bảo tồn theo hướng giữ nguyên giá trị gốc, tránh việc sửa chữa tùy tiện làm biến dạng di tích. Việc ứng dụng khoa học – công nghệ trong bảo tồn cũng rất cần thiết, giúp giám sát và phục dựng chính xác hơn. Ngoài ra, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục trong trường học để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng di sản. Hoạt động du lịch tại các di tích cũng cần được quản lí chặt chẽ, tránh khai thác quá mức gây hư hại. Cuối cùng, việc phối hợp giữa cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương sẽ góp phần bảo vệ di tích một cách bền vững. Chỉ khi có sự chung tay của toàn xã hội, các di tích lịch sử mới được gìn giữ lâu dài cho thế hệ mai sau.
Câu 2 (khoảng 400 chữ)
Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa vẻ đẹp vừa hùng vĩ vừa thơ mộng của Yên Tử, đồng thời gợi lên không gian tâm linh thanh tịnh, linh thiêng.
Trước hết, bài thơ làm nổi bật bức tranh thiên nhiên Yên Tử đầy sức sống. Ngay từ hai câu mở đầu, tác giả đã gợi ra sự đổi thay của cảnh vật: “Đường vào Yên Tử có khác xưa / Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa”. Con đường hành hương hiện lên với dấu ấn của thời gian và bước chân người đi lễ, tạo nên cảm giác vừa quen thuộc vừa thiêng liêng. Những câu thơ tiếp theo mở ra không gian núi rừng trập trùng: “Trập trùng núi biếc cây xanh lá / Đàn bướm tung bay trong nắng trưa”. Màu xanh của núi rừng, ánh nắng và cánh bướm tạo nên một bức tranh sinh động, tràn đầy sức sống.
Không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp tự nhiên, bài thơ còn gợi lên nét huyền ảo, thanh khiết của chốn thiền môn. Hình ảnh “Cây rừng phủ núi thành từng lớp / Muôn vạn đài sen mây đong đưa” vừa tả thực vừa mang ý nghĩa biểu tượng. “Đài sen” gợi liên tưởng đến Phật giáo, khiến cảnh vật trở nên linh thiêng hơn. Đặc biệt, so sánh “Trông như đám khói người Dao vậy” làm tăng thêm vẻ mờ ảo của núi rừng trong sương mây. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “Thấp thoáng trời cao những mái chùa” – điểm nhấn thể hiện sự giao hòa giữa thiên nhiên và tâm linh, giữa con người và cõi Phật.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú, với ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh. Tác giả sử dụng nhiều biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, cùng những từ láy gợi hình (“trập trùng”, “thấp thoáng”) giúp bức tranh thiên nhiên trở nên sinh động. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình, góp phần thể hiện cảm xúc thành kính và say mê trước cảnh đẹp Yên Tử.
Tóm lại, “Đường vào Yên Tử” không chỉ miêu tả cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp mà còn thể hiện chiều sâu văn hóa, tâm linh của vùng đất này. Qua đó, tác giả bày tỏ tình yêu thiên nhiên và niềm tự hào về vẻ đẹp của quê hương đất nước.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
→ Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
→ Đối tượng thông tin là Phố cổ Hội An (đô thị cổ Hội An) – một di sản văn hóa thế giới.
Câu 3. Phân tích cách trình bày thông tin trong câu văn
“Thương cảng Hội An hình thành từ thế kỷ XVI, thịnh đạt nhất trong thế kỷ XVII–XVIII, suy giảm dần từ thế kỷ XIX, để rồi chỉ còn là một đô thị vang bóng một thời.”
→ Cách trình bày thông tin:
- Theo trình tự thời gian (lịch sử):
- Thế kỷ XVI → hình thành
- Thế kỷ XVII–XVIII → phát triển cực thịnh
- Thế kỷ XIX → suy giảm
- Dùng các mốc thời gian cụ thể giúp người đọc dễ hình dung quá trình phát triển.
- Kết hợp với nhận xét khái quát (“vang bóng một thời”) để nhấn mạnh sự thay đổi.
👉 Tác dụng:
- Làm rõ quá trình hình thành – phát triển – suy tàn của Hội An
- Giúp thông tin logic, mạch lạc, dễ hiểu
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ được sử dụng và tác dụng
→ Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh: Phố cổ Hội An)
→ Tác dụng:
- Minh họa trực quan cho nội dung văn bản
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp của Hội An
- Tăng tính hấp dẫn, sinh động cho văn bản
Câu 5. Mục đích và nội dung của văn bản là gì?
🔹 Mục đích:
- Cung cấp thông tin, giới thiệu về giá trị lịch sử – văn hóa của Hội An
- Khẳng định lý do Hội An được công nhận là di sản thế giới
🔹 Nội dung:
- Giới thiệu:
- Vị trí địa lý
- Quá trình hình thành, phát triển
- Giá trị lịch sử, văn hóa
- Các công trình kiến trúc tiêu biểu
- Nhấn mạnh:
- Sự bảo tồn nguyên vẹn hiếm có
- Vai trò giao lưu văn hóa Đông – Tây
- Thông tin về việc được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới