PIKACHU

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PIKACHU
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Kệ bn ai hỏi

Ko bt sao chứ t thấy càng ngày web càng xàm vcl. Câu hỏi nhảm thì 1 đống. Ý là diễn đàn ko ph là thích đăng j là đăng đâu. Ngày xưa đăng xong hôm sau bay acc

Who was George Washington?

phần nào gạch chân

Có một điểm cần nói thẳng: các phong trào đấu tranh chống đế quốc ở Đông Nam Á rất sôi nổi và bền bỉ, nhưng không phải lúc nào cũng thành công ngay vì còn nhiều hạn chế lịch sử. Nhìn tổng thể, có thể nhận xét như sau:

Trước hết, các phong trào diễn ra rộng khắp, liên tục và quyết liệt ở nhiều nước như Việt Nam, Indonesia, Philippines, Myanmar… Điều này thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ, ý chí không cam chịu ách thống trị của nhân dân trong khu vực.

Thứ hai, lực lượng tham gia rất đa dạng: từ nông dân, nông dân, đến sĩ phu, trí thức, thậm chí cả tầng lớp tư sản dân tộc về sau. Các phong trào ban đầu thường mang màu sắc phong kiến hoặc tôn giáo, sau đó dần chuyển sang khuynh hướng dân chủ tư sản và tiến bộ hơn.

Tuy nhiên, các phong trào này nhìn chung đều thất bại trong giai đoạn đầu. Nguyên nhân chủ yếu là:

Thiếu đường lối đúng đắn và tổ chức lãnh đạo thống nhất.

Lực lượng còn phân tán, vũ khí thô sơ.

Kẻ thù (các nước đế quốc) mạnh hơn nhiều về kinh tế, quân sự.

Dù thất bại, các phong trào có ý nghĩa rất lớn:

Thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh kiên cường của nhân dân Đông Nam Á.

cơ sở, tiền đề cho các phong trào đấu tranh sau này phát triển mạnh mẽ hơn, đặc biệt khi có sự lãnh đạo tiến bộ (như khuynh hướng vô sản).

Tóm lại, phong trào chống đế quốc ở Đông Nam Á thời kì này sôi nổi nhưng còn hạn chế, thất bại là chủ yếu, song đã đặt nền móng quan trọng cho thắng lợi về sau.

Hiệp ước Hiệp ước Nhâm Tuất cho thấy thái độ đánh giặc của triều đình Huế mang tính nhu nhược, dao động và thiên về đầu hàng hơn là kiên quyết kháng chiến.

Triều đình thiếu quyết tâm chống Pháp đến cùng, dễ dàng chấp nhận thương lượng khi gặp khó khăn.

Có xu hướng cầu hòa để bảo vệ quyền lợi trước mắt của triều đình, thay vì đặt lợi ích dân tộc lên trên hết.

Việc kí hiệp ước nhượng đất, bồi thường và mở cửa cho Pháp cho thấy triều đình không tin vào khả năng kháng chiến lâu dài.

Đồng thời, thái độ này còn phản ánh sự bảo thủ, yếu kém trong đường lối lãnh đạo, không theo kịp tình hình mới.

Tóm lại, qua hiệp ước, có thể thấy triều đình Huế không kiên quyết chống giặc, mà nghiêng về thỏa hiệp, từng bước đi đến đầu hàng, trái ngược với tinh thần kháng chiến của nhân dân.

Câu 1

Bài thơ “Bản tôi” của Nông Quang Khiêm để lại ấn tượng sâu sắc không chỉ ở nội dung mà còn ở những đặc sắc nghệ thuật giàu sức biểu đạt. Trước hết, tác giả lựa chọn thể thơ tự do, với số câu chữ linh hoạt, không gò bó niêm luật, tạo nên giọng điệu tự nhiên như dòng hồi tưởng miên man của nhân vật trữ tình “tôi”. Chính sự phóng khoáng ấy giúp cảm xúc được bộc lộ chân thực, liền mạch, khi nhẹ nhàng, khi da diết, phù hợp với mạch nhớ về quê hương, gia đình.Một điểm nổi bật khác là hệ thống hình ảnh thơ mang đậm sắc thái miền núi. Những chi tiết như “hạt phù sa”, “đồi trống”, “đá tai mèo”, “bầy đom đóm”, “bát cơm”… đều rất gần gũi, giản dị nhưng giàu sức gợi. Đó không chỉ là cảnh vật mà còn là biểu tượng cho cuộc sống lao động vất vả, lam lũ của con người nơi vùng cao. Đặc biệt, hình ảnh “đá tai mèo vắt sữa nuôi cây lúa cây ngô” vừa chân thực vừa giàu tính liên tưởng, gợi lên sự khắc nghiệt của thiên nhiên nhưng cũng tôn vinh sức sống bền bỉ, ý chí vượt khó của con người.Bài thơ còn gây ấn tượng bởi việc sử dụng hiệu quả các biện pháp tu từ, nổi bật là phép nhân hoá. Những câu thơ như “đất quặn mình khát giọt mồ hôi”, “gió quê tôi cồn cào” đã thổi hồn vào thiên nhiên, khiến cảnh vật mang tâm trạng, cảm xúc như con người. Qua đó, thiên nhiên không còn vô tri mà trở thành một thực thể sống động, đồng hành và chia sẻ với con người trong lao động và đời sống. Đồng thời, cách diễn đạt này cũng làm nổi bật sự gian khó, khắc nghiệt của môi trường sống, từ đó càng làm sáng lên nghị lực của con người.Ngôn ngữ thơ của Nông Quang Khiêm cô đọng, giàu tính biểu tượng và sức gợi cảm. Những hình ảnh như “mẹ cha ở phía mặt trời” hay “hiện lên màu của nắng” không chỉ tả thực mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. “Mặt trời” tượng trưng cho nguồn sống, niềm tin và tình yêu thương, qua đó thể hiện sự tôn kính, biết ơn của người con đối với cha mẹ. “Màu của nắng” trong bát cơm lại gợi lên công sức lao động, mồ hôi và cả tình yêu thương kết tinh trong từng hạt gạo. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, ít lời mà nhiều ý, tạo nên chiều sâu cho bài thơ.Ngoài ra, giọng điệu trữ tình của bài thơ cũng rất đáng chú ý. Đó là giọng điệu tha thiết, sâu lắng, xen lẫn suy tư. Các câu thơ ngắn, ngắt nhịp linh hoạt như những nhịp thở của ký ức, khi chậm rãi, khi dồn dập, góp phần thể hiện rõ cảm xúc nhớ thương quê hương, gia đình. Sự kết hợp giữa yếu tố tự sự và trữ tình giúp bài thơ vừa có tính kể chuyện, vừa giàu cảm xúc, tạo nên sức hấp dẫn riêng.Nhìn chung, với thể thơ tự do, hình ảnh giàu sức gợi, biện pháp tu từ đặc sắc, ngôn ngữ cô đọng và giọng điệu trữ tình sâu lắng, “Bản tôi” đã thể hiện thành công vẻ đẹp của thiên nhiên và con người miền núi, đồng thời bộc lộ tình cảm gắn bó tha thiết của tác giả với quê hương. Những đặc sắc nghệ thuật ấy không chỉ làm nên giá trị thẩm mỹ cho bài thơ mà còn góp phần khắc sâu thông điệp về sự trân trọng lao động, gia đình và cội nguồn.

Câu 2

Trong một thế giới không ngừng biến đổi, người trẻ hôm nay thường đứng trước hai yêu cầu tưởng chừng đối lập: phải linh hoạt thích nghi để tồn tại và phát triển, đồng thời phải giữ vững bản sắc cá nhân để không bị hòa tan. Có ý kiến cho rằng “khả năng thích nghi là chìa khóa đưa ta đến thành công”, nhưng cũng có quan điểm nhấn mạnh “giữ bản sắc cá nhân là điều cốt lõi tạo nên giá trị sống”. Thực chất, đây không phải là hai lựa chọn loại trừ, mà là hai yếu tố cần được dung hòa hài hòa trong hành trình trưởng thành của mỗi người.

Trước hết, khả năng thích nghi là một năng lực quan trọng trong xã hội hiện đại. Thế giới vận động nhanh chóng với sự thay đổi của công nghệ, môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội. Người biết thích nghi có thể nhanh chóng điều chỉnh bản thân trước hoàn cảnh mới, nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức. Một người trẻ linh hoạt sẽ không dễ bị “tụt lại phía sau”, mà ngược lại, có thể học hỏi, phát triển và khẳng định mình trong nhiều môi trường khác nhau. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công không phải vì họ giỏi nhất ngay từ đầu, mà vì họ biết thay đổi tư duy, kỹ năng để phù hợp với yêu cầu của thời đại. Tuy nhiên, nếu hiểu sai, thích nghi có thể trở thành sự thỏa hiệp, chạy theo số đông, đánh mất chính mình.

Chính vì vậy, việc giữ bản sắc cá nhân trở nên vô cùng cần thiết. Bản sắc cá nhân là những giá trị, niềm tin, cá tính và cách nhìn nhận riêng biệt của mỗi người. Đó là điều làm nên sự khác biệt và ý nghĩa tồn tại của mỗi cá nhân trong xã hội. Khi giữ được bản sắc, con người có “la bàn” để định hướng hành động, không bị cuốn theo những trào lưu nhất thời hay áp lực từ bên ngoài. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập, nếu không có bản sắc, con người rất dễ trở nên mờ nhạt, thiếu dấu ấn riêng. Tuy nhiên, nếu quá đề cao cái tôi mà thiếu sự linh hoạt, con người có thể trở nên bảo thủ, khó thích nghi với môi trường và hạn chế cơ hội phát triển.

Từ góc nhìn của người trẻ, có thể thấy rằng thích nghi và giữ bản sắc không hề mâu thuẫn, mà bổ sung cho nhau. Thích nghi giúp ta tồn tại và tiến bước, còn bản sắc giúp ta biết mình là ai và đi về đâu. Một người trẻ bản lĩnh là người biết thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh nhưng không đánh mất những giá trị cốt lõi của mình. Chẳng hạn, khi bước vào môi trường làm việc mới, ta có thể học cách giao tiếp, làm việc theo văn hóa chung, nhưng vẫn giữ được sự trung thực, trách nhiệm và cá tính riêng. Đó chính là sự kết hợp hài hòa giữa linh hoạt và kiên định.

Như vậy, trong hành trình hướng tới thành công và giá trị sống, người trẻ cần rèn luyện cả khả năng thích nghi lẫn ý thức giữ gìn bản sắc cá nhân. Thích nghi mà không đánh mất mình, và giữ mình mà không ngừng thay đổi – đó mới chính là chìa khóa giúp mỗi người trưởng thành vững vàng và sống có ý nghĩa trong một thế giới đầy biến động.

Triều đình nhà Nguyễn vội vàng kí Hiệp ước nhâm tuất chủ yếu do tình thế hết sức bất lợi:

Thua trận liên tiếp trước liên quân Pháp – Tây Ban Nha: quân triều đình yếu kém về vũ khí, chiến thuật, không chống đỡ nổi các cuộc tấn công hiện đại.

Mất nhiều vùng quan trọng ở Nam Kì: đặc biệt là Gia Định và các tỉnh lân cận, khiến thế phòng thủ bị phá vỡ.

Lực lượng suy yếu, tài chính cạn kiệt: chiến tranh kéo dài làm triều đình kiệt quệ, không đủ sức tiếp tục kháng chiến lâu dài.

Nội bộ triều đình chia rẽ: nhiều quan lại chủ trương “cầu hòa” để giữ ngai vàng và ổn định tình hình.

Lo sợ phong trào nổi dậy trong nước: vừa chống ngoại xâm, vừa phải đối phó các cuộc khởi nghĩa khiến triều đình lâm vào thế bị động.

Vì vậy, triều đình chọn kí hiệp ước để tạm thời giữ quyền lực và giảm áp lực chiến tranh, dù phải chấp nhận nhiều điều khoản bất lợi.

Câu 1

Dấu hiệu xác định thể thơ: văn bản được viết theo thể thơ tự do, thể hiện ở số câu chữ không đều, không bị ràng buộc bởi niêm luật, vần điệu linh hoạt, ngắt nhịp tự nhiên.

Câu 2

Nhân vật trữ tình là “tôi” – người con của quê hương miền núi, trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ về gia đình và bản làng.

Câu 3

Hiệu quả của phép nhân hoá: Làm cho thiên nhiên (đất, gió, đá) trở nên có hồn, mang cảm xúc và trạng thái như con người.Nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thiên nhiên vùng cao: đất “quặn mình”, “khát”, gió “cồn cào”, đá “vắt sữa”.Qua đó làm nổi bật sự vất vả, gian lao của con người trong lao động, đồng thời thể hiện sự gắn bó mật thiết giữa con người với thiên nhiên quê hương.

Câu 4

Ý nghĩa các dòng thơ: 'Thấy mẹ cha ở phía mặt trời” gợi hình ảnh cha mẹ gắn với ánh sáng, nguồn sống, biểu tượng của niềm tin và sự nâng đỡ.“Bàn chân rát bỏng” thể hiện sự vất vả, gian lao khi theo cha mẹ lên rẫy lao động.Những câu thơ thể hiện tình cảm yêu thương, kính trọng cha mẹ và sự thấu hiểu nỗi nhọc nhằn trong cuộc sống lao động nơi miền núi.

Câu 5

Những dòng thơ gợi suy nghĩ: Bát cơm không chỉ là thức ăn mà còn chứa đựng công sức, mồ hôi, nắng gió của người lao động. Nhắc nhở con người phải biết trân trọng thành quả lao động, biết ơn cha mẹ và quê hương. Gợi ý thức sống tiết kiệm, quý trọng những điều giản dị trong cuộc sống.


Ê ý là hoc24 đã xàm r h OLM cũng xàm thấy mẹ ra là sao ba