Trần Văn Dân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Văn bản bàn về vẻ đẹp của bức tranh mùa gặt ở nông thôn miền Bắc và những tình cảm, suy tư của người nông dân trong bài thơ "Lúa chín" của Nguyễn Duy.
Câu 2. Câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3): "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm".
Câu 3. a. Thành phần biệt lập: hình như (thành phần tình thái). b. Thành phần biệt lập: người ơi (thành phần gọi - đáp).
Câu 4. Cách trích dẫn: Trích dẫn trực tiếp các câu thơ ("phả", "cánh cò dẫn gió", "liếm ngang chân trời"). Tác dụng: Giúp lời bình cụ thể, sinh động, làm nổi bật sự độc đáo trong hình ảnh thơ và sự cảm nhận tinh tế của tác giả về không gian, thời tiết.
Câu 5. Các lí lẽ và bằng chứng (câu thơ "Tay nhè nhẹ...", "Thân rơm rách...") giúp minh họa rõ nét luận điểm về tâm hồn "cả nghĩ" - vừa náo nức vừa lo xa, trân trọng thành quả lao động của người nông dân.
Câu 6. Em thích nhất sự tinh tế trong cách bình luận của tác giả, cụ thể là cách liên hệ giữa "cái rộng" của thiên nhiên với "cái chật" của cảm xúc con người. Vì nó làm cho bài thơ không chỉ là tranh phong cảnh mà còn đậm đà tình người.
Phong Điệp là nhà văn thường ít sử dụng lối viết cảm xúc lai láng, ướt át mà thay vào đó là những câu văn miêu tả khách quan, dửng dưng nhưng lại sức lôi cuốn người đọc đến tận câu kết cuối cùng. Truyện ngắn "Bát phở" là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy, nơi câu chuyện diễn ra bình lặng tại một quán phở Hà Nội nhưng ẩn chứa trong đó là một dòng chảy tình cảm mãnh liệt về tình phụ tử thiêng liêng và sự hy sinh thầm lặng của những người cha nghèo.
Chủ đề chính của truyện là sự tôn vinh tình yêu thương vô bờ bến của cha mẹ dành cho con cái, đặc biệt là những người cha ở vùng nông thôn khó khăn. Bối cảnh diễn ra là quán phở ngon tại Hà Nội, nơi hai ông bố quê đưa con lên thi đại học. Hình ảnh "hai bát phở" dành cho "bốn người" ngay từ đầu đã tạo ra một sự thắt nút nghệ thuật đầy ám ảnh. Nó không chỉ là câu chuyện ăn uống, mà là thước đo của sự chắt bóp, tần ngần của những người cha nông dân, những người thon thót lo chuyện "mùa màng, bò đẻ, vải thiều sụt giá". Sự hy sinh ở đây thật cụ thể, hiện hữu qua bộ quần áo "không còn rõ màu sắc" nhưng được xem là chỉnh tề nhất, và sự tần ngần, đếm từng đồng tiền "hai nghìn, năm nghìn, mười nghìn" để trả cho bữa ăn.
Nét đặc sắc nghệ thuật của "Bát phở" nằm ở lối kể chuyện dửng dưng nhưng đượm buồn. Nhà văn đứng ở góc độ người quan sát - nhân vật "tôi" - đi ăn phở, tình cờ chứng kiến và thuật lại câu chuyện một cách khách quan. Lối kể này khiến cảm xúc không bị áp đặt mà tự thấm thấu vào lòng người đọc. Hình ảnh so sánh, đối lập giữa sự ồn ã của quán ăn và sự lặng lẽ của góc bàn bốn người, giữa những bát phở đầy ắp và sự "chắt bóp" tài chính của người cha tạo nên một nốt lặng sâu sắc. Đặc biệt, chi tiết kết truyện khi nhân vật "tôi" nhìn thấy nỗi âu lo trên gương mặt các con khi chứng kiến cha đếm tiền, câu văn "cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều" đã nâng tầm chủ đề tác phẩm, không chỉ là tình thương mà là trách nhiệm, là món nợ cuộc đời mà mỗi người con cần ghi nhớ.