Đỗ Bảo Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 7:
Bài làm
Trong kỷ nguyên số, khi tri thức nhân loại đang bùng nổ và thay đổi theo từng giây, nhà trường không còn là nơi duy nhất cung cấp kiến thức, và thầy cô cũng không thể là người duy nhất giải đáp mọi câu hỏi. Muốn thành công trong một thế giới đầy biến động, học sinh cần sở hữu một năng lực cốt lõi: Ý thức tự học. Đây không chỉ là một phương pháp, mà là một thái độ sống, một bản lĩnh quyết định vị thế của mỗi cá nhân trong xã hội.
Trước hết, tự học chính là con đường ngắn nhất để chiếm lĩnh và biến tri thức thành sở hữu cá nhân. Trên lớp, giáo viên đóng vai trò là người định hướng, mở ra những cánh cổng kiến thức cơ bản. Nếu học sinh chỉ dừng lại ở việc nghe giảng và ghi chép, bộ não sẽ rơi vào trạng thái thụ động, dễ dàng lãng quên thông tin sau một thời gian ngắn. Ngược lại, quá trình tự mày mò nghiên cứu, đào sâu suy nghĩ giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của vấn đề. Khi ta tự mình vượt qua một bài toán hóc búa hay tự tìm hiểu một quy luật lịch sử, những kiến thức đó sẽ in sâu vào tiềm thức, trở thành "vốn liếng" thực sự mà không ai có thể lấy mất.
Thứ hai, ý thức tự học giúp rèn luyện những phẩm chất quý báu: sự bền bỉ, tính tự lập và tư duy sáng tạo. Việc tự học đòi hỏi một kỷ luật thép để chiến thắng sự lười biếng và những cám dỗ từ mạng xã hội hay trò chơi điện tử. Người có ý thức tự học sẽ không ngồi chờ đợi sự giúp đỡ mà luôn chủ động tìm kiếm giải pháp. Chính sự chủ động này hình thành nên tư duy phản biện – khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều, không chấp nhận những câu trả lời có sẵn một cách máy móc. Đây là những kỹ năng sinh tồn thiết yếu trong thị trường lao động khắc nghiệt của thế kỷ 21.
Lịch sử đã chứng minh, những vĩ nhân trên thế giới đều là những tấm gương lỗi lạc về tinh thần tự học Thomas Edison, nhà bác học vĩ đại với hơn 1.000 bằng sáng chế, từng bị thầy giáo coi là "đần độn" và chỉ đi học chính quy vỏn vẹn 3 tháng. Tất cả những kiến thức khổng lồ về vật lý, hóa học ông có được đều nhờ sự kiên trì tự đọc sách và làm thí nghiệm trong suốt những năm tháng tuổi thơ nghèo khó.
- Tại Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh là tấm gương sáng ngời nhất về tinh thần tự học. Trong suốt 30 năm bôn ba hải ngoại, bằng việc tự học qua sách báo, qua thực tế lao động và giao tiếp, Người đã tinh thông nhiều ngoại ngữ và thấu hiểu tinh hoa văn hóa nhân loại. Người từng căn dặn: "Lấy tự học làm cốt", bởi đó là chìa khóa để một dân tộc thoát khỏi cảnh nô lệ, lầm than.
Hơn nữa, tự học còn là cách để chúng ta vượt qua những giới hạn của hoàn cảnh. Trong những năm gần đây, chúng ta không khỏi khâm phục tấm gương của những "trạng nguyên" thời hiện đại. Chẳng hạn như nhiều học sinh vùng sâu vùng xa, dù điều kiện trường lớp thiếu thốn, không có tiền đi học thêm nhưng vẫn đạt thủ khoa các trường đại học danh tiếng nhờ tinh thần tự học qua tivi, qua sách cũ đi mượn. Những tấm gương ấy khẳng định một sự thật: Điều kiện vật chất có thể thiếu, nhưng nếu có ý thức tự học, con người có thể xoay chuyển định mệnh.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng tự học không có nghĩa là cô lập bản thân hay từ chối sự giúp đỡ. Tự học hiệu quả là biết chọn lọc nguồn tài liệu (sách, internet, thực tế), biết kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, và biết học hỏi từ chính sai lầm của bản thân. Hiện nay, một bộ phận học sinh đang bị cuốn vào vòng xoáy của các phần mềm giải bài tập nhanh hay các bài văn mẫu tràn lan trên mạng. Đây là lối "học giả" cực kỳ nguy hiểm, làm tê liệt tư duy và khiến con người trở nên rỗng tuếch về trí tuệ.
Tóm lại, tự học là một cuộc hành trình gian khổ nhưng đầy vinh quang. Đối với học sinh, ý thức tự học không chỉ giúp cải thiện điểm số mà quan trọng hơn là xây dựng một nền tảng nhân cách vững vàng. Hãy bắt đầu từ việc đặt ra một mục tiêu nhỏ mỗi ngày, đọc thêm một trang sách hay tự giải một bài tập khó. Bởi lẽ, trong cuộc đua dài của cuộc đời, người về đích không hẳn là người chạy nhanh nhất lúc đầu, mà là người có khả năng tự tiếp năng lượng để chạy mãi không ngừng.
Câu 1.
Văn bản có sự kết hợp của các phương thức: Tự sự, miêu tả và biểu cảm. (Trong đó miêu tả và biểu cảm đóng vai trò chủ đạo để làm nổi bật vẻ đẹp của rau khúc và tình yêu quê hương).
Câu 2.
Văn bản viết về vẻ đẹp bình dị, sức sống của cây rau khúc ven sông và quy trình chế biến món xôi khúc kì công, qua đó tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống và tâm hồn người dân quê.
Câu 3.
- a. Tính mạch lạc về nội dung: Văn bản tập trung vào một đối tượng duy nhất là cây rau khúc và món xôi khúc. Các đoạn văn được sắp xếp theo trình tự: Từ giới thiệu loài cây. Phân biệt loại rau.Cách chế biến xôi. Ý nghĩa tâm linh, văn hóa của món ăn trong hội làng.
- b. Phép liên kết: Trong đoạn văn trên sử dụng Phép nối (từ nối "Sau đó").
Câu 4.
- Từ ngữ, hình ảnh cảm xúc: "Chao ôi", "thơm ngậy nồng nàn", "nức mũi", "nhìn đã thèm", "thích mắt", "mát rười rượi".
- Cảm nhận về cái "tôi": Đó là một cái tôi tinh tế, nhạy cảm, có sự quan sát tỉ mỉ và tình yêu tha thiết đối với những giá trị bình dị của quê hương. Tác giả trân trọng từng hạt gạo, từng nhành lá và thấu hiểu nỗi vất vả, sự khéo léo của người lao động (người mẹ).
Câu 5.
Chất trữ tình được thể hiện qua:
- Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Việc lồng ghép những kỉ niệm về mẹ và những triết lý nhân sinh giản đơn (ngại khó thì chỉ hái được khúc tẻ).
- Sự giao thoa giữa cảnh vật thiên nhiên (triền đê, dòng sông) với cảm xúc hoài niệm, trân trọng nét đẹp văn hóa truyền thống.
Câu 6.
Đoạn văn khẳng định giá trị thiêng liêng của món xôi khúc trong đời sống tâm linh của người dân làng ven sông Thái Bình. Qua đó, ta hiểu rằng giá trị của lễ vật không nằm ở sự mâm cao cỗ đầy hay sự xa xỉ về vật chất, mà nằm ở "hồn cốt" và tấm lòng thành kính. Đĩa xôi khúc đơn sơ là kết tinh của hương đồng gió nội, của sự nhẫn nại và bàn tay khéo léo của người nông dân. Nó trở thành sợi dây kết nối giữa con người với thần linh, giữa hiện tại và truyền thống tổ tiên. Thông điệp mà tác giả gửi gắm chính là lòng biết ơn và ý thức giữ gìn bản sắc quê hương, bởi chính những điều bình dị nhất lại tạo nên cốt cách của một vùng đất.