Triệu Tà Chản
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 - Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm.
Câu 2 -Nhân vật "tôi" (sợi chỉ) vốn được trở thành từ "cái bông" (khổ 1: "Thân tôi trong sạch, tôi là cái bông").
Câu 3
* Biện pháp tu từ: ẩn dụ; "Nhờ tôi có nhiều đồng bang / Họp nhau sợi dọc sợi ngang rất nhiều" đại diện cho sự đoàn kết của quần chúng nhân dân.
- Tác dụng:
+, Nội dung: Nhấn mạnh rằng một sợi chỉ đơn lẻ thì mỏng manh, nhưng khi nhiều sợi chỉ kết hợp lại (dọc, ngang) sẽ tạo nên tấm vải bền chắc. Điều này khẳng định sức mạnh vô địch của khối đại đoàn kết.
+, Nghệ thuật: Làm cho hình ảnh thơ trở nên sinh động, giàu sức gợi cảm và tăng sức thuyết phục cho thông điệp về sự đoàn kết.
Câu 4 - Đặc tính: Nhỏ bé, yếu ớt, mỏng manh ("ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời", "càng dài lại càng mỏng manh"). - Sức mạnh: Sức mạnh của sợi chỉ không nằm ở cá nhân đơn lẻ mà nằm ở sự kết hợp, đoàn kết với các "đồng bang" khác để dệt thành tấm vải. Khi đã đoàn kết, nó trở thành "lực lượng", thành sự "vẻ vang" mà không ai có thể "bứt xé cho ra".
Câu 5 - Trong cuộc sống cũng như trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc, mỗi cá nhân dù tài giỏi đến đâu cũng có những giới hạn nhất định giống như sợi chỉ mỏng manh. Nhưng khi biết đồng lòng, chung sức hướng về một mục tiêu chung, chúng ta sẽ tạo nên một sức mạnh tập thể to lớn, có thể vượt qua mọi nghịch cảnh và làm nên những điều phi thường (như tấm vải "bền hơn lụa, điều hơn da").
Câu 1: Đoạn trích kể về sự việc cô gái sau khi bị cha mẹ ép gả cho người khác, đã gọi hồn người yêu cũ trở về nhà và sau đó bàng hoàng, đau khổ khi nhận ra lễ ăn hỏi (dạm ngõ) của mình với người chồng mới đã được chuẩn bị xong xuôi. Cô cầu cứu người thân nhưng bị từ chối và cuối cùng phải chấp nhận số phận đi làm dâu trong cay đắng. Câu 2: Đoạn trích bao gồm lời của các nhân vật: +, Cô gái (nhân vật "em"). +, Mẹ của cô gái. +, Bác trai, bác gái, chú, thím (họ hàng nhà trên, nhà dưới). +, Chị em dâu rể trong nhà. +, Chim cu Câu 3: - Hành động: "lập cập", "dọn vội" cho thấy sự hốt hoảng, mất bình tĩnh, cuống cuồng trước thực tại nghiệt ngã. - Cảm xúc: "nát ruột gan" thể hiện sự đau đớn đến cực độ, sự tan vỡ từ bên trong. - So sánh: "Như nặn nến sáp không nên", "Như ôm cây to không xuể" bộc lộ tâm trạng bất lực, bế tắc, không thể xoay xở hay thay đổi được nghịch cảnh dù đã cố gắng hết sức.
Câu 4:
*Biện pháp tu từ so sánh là: "Ngẫm thân em chỉ bằng thân con bọ ngựa, Bằng con chấu chuộc thôi." * Tác dụng: - Về nội dung: Nhấn mạnh sự nhỏ bé, thấp cổ bé họng và thân phận rẻ rúng của người phụ nữ trong xã hội cũ. Họ không có quyền quyết định hạnh phúc của chính mình. - Về nghệ thuật: Sử dụng những hình ảnh gần gũi với đời sống miền núi (bọ ngựa, chấu chuộc) để tăng sức gợi hình, gợi cảm, làm nổi bật nỗi xót xa cho số phận bị coi thường, cam chịu. Câu 5:
- Quan niệm "Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" trong hôn nhân: +, Về ý nghĩa lịch sử: Đây là quan niệm phong kiến dựa trên chữ "Hiếu", nhằm giữ gìn nề nếp gia đình nhưng vô tình tước đoạt quyền tự do cá nhân. +, Về mặt tiêu cực (qua đoạn trích): Gây ra bi kịch đau đớn, chia cắt lứa đôi, khiến con người phải sống trong sự ép buộc và đau khổ suốt đời. +, Thực thế trong thời đại số ngày nay, hôn nhân cần dựa trên sự tự nguyện và tình yêu thương. Tuy nhiên, sự định hướng, tư vấn từ cha mẹ vẫn rất quan trọng, nhưng không nên là sự áp đặt hay cưỡng ép. Sự hài hòa giữa ý nguyện cá nhân và lời khuyên của gia đình là nền tảng tốt nhất cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
Câu 1: - Về hình thức: Tác phẩm được viết bằng các câu thơ (có nhịp điệu, vần điệu) nhưng lại có cốt truyện, có các nhân vật và các sự kiện diễn ra theo một trình tự nhất định. - Về nội dung: Có sự kết hợp giữa yếu tố tự sự (kể chuyện) và trữ tình (bày tỏ cảm xúc, tâm trạng của nhân vật). Câu 2: - Người cha thể hiện sự ngăn cấm một cách cực đoan và bạo lực qua lời đe dọa: Sẵn sàng dùng hình phạt cao nhất: "Hễ mày còn bướng thì tao chặt đầu!" hay lời lo sợ của mẹ là cha sẽ "chém cả đôi chẳng nể". Thái độ giận dữ tột độ: "Người Cha sôi giận tuôn trào". Câu 3: - Khi thấy Nàng Ủa ngất đi, Chàng Lú đã vội vã chạy đến ngay: "Chàng sợ đi ngay". Chàng lo lắng, tìm cách đánh thức nàng: "Chàng gọi, Chàng lay", bế nàng lên "Chàng bế Chàng bồng". Lời nói ngọt ngào, chân thành: "Hỡi ôi, Vía Ủa có hay chăng về / Anh đây mà, dậy đi Em hỡi". Lời thề thủy chung: "Có trời chứng giám ta nào phụ nhau!". Câu 4: - Sâu sắc và mãnh liệt: Cả hai dành cho nhau tình yêu chân thành, vượt lên trên nỗi sợ hãi cái chết (Nàng Ủa thà chết chứ không muốn sống chia lìa). - Thủy chung, son sắt: Dù bị gia đình ngăn cấm khắc nghiệt, họ vẫn hướng về nhau, luôn lo lắng và bảo vệ nhau. Bi kịch: Tình yêu của họ đẹp nhưng đầy đau khổ vì bị kìm kẹp bởi quan niệm phong kiến và sự áp đặt của cha mẹ. Câu 5: Bản chất: Là một hủ tục lạc hậu, vi phạm quyền tự do cá nhân và quyền mưu cầu hạnh phúc của con người. Hậu quả: Gây ra những bi kịch đau lòng (như cái chết của Khun Lú - Nàng Ủa), phá hủy tương lai và sự sống của người trẻ, khiến gia đình tan vỡ. Bài học: Cần đề cao tình yêu tự nguyện, sự tôn trọng giữa cha mẹ và con cái, đồng thời tuyên truyền để loại bỏ những tư tưởng định kiến trong hôn nhân.