Nguyễn Trà My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
• Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin.
• Giải thích: Mục đích chính của văn bản là cung cấp các kiến thức, sự thật khách quan và số liệu về lịch sử, cấu tạo, thực trạng của Vạn Lý Trường Thành.
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
• Trả lời: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc). Cụ thể là những sự thật thú vị, ít người biết xung quanh công trình vĩ đại này.
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
• Trả lời: Đây là dữ liệu thứ cấp.
• Giải thích: Tác giả không trực tiếp đo đạc hay thực hiện khảo sát gốc mà tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau.
• Ví dụ chứng minh: Trong mục 2 và mục 6, tác giả trích dẫn thông tin từ "Travel China Guide", hay ở mục 9 trích dẫn số liệu từ "Daily Mail". Việc trích dẫn lại từ các tổ chức/tờ báo khác chính là đặc điểm của dữ liệu thứ cấp.
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Chỉ ra: Phương tiện phi ngôn ngữ ở đây là hình ảnh (bức ảnh chụp toàn cảnh Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên núi) và các con số (21.196,18 km; 30.000 người; thế kỷ thứ 2 TCN...).
• Tác dụng: * Giúp người đọc dễ dàng hình dung trực quan về sự hùng vĩ, quy mô của công trình.
• Tăng tính xác thực, độ tin cậy và sức thuyết phục cho các thông tin được trình bày.
• Làm cho văn bản bớt khô khan, giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
(Đây là câu hỏi mở, bạn có thể trả lời theo cảm nhận cá nhân. Dưới đây là một hướng gợi ý):
• Suy nghĩ: Văn bản khơi dậy niềm thán phục trước trí tuệ và sự bền bỉ của người xưa khi tạo nên một công trình khổng lồ hoàn toàn bằng sức người (thậm chí là bằng cả xương máu của những người lao dịch).
• Đồng thời, văn bản cũng nhắc nhở về ý thức bảo tồn di sản văn hóa thế giới trước những tác động tiêu cực của thời gian và con người, để những giá trị lịch sử này không bị "biến mất" trong tương lai.
Di tích lịch sử không chỉ là những công trình bằng gạch đá, mà còn là "cuốn sử sống" lưu giữ linh hồn và bản sắc của một dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập hiện nay, việc bảo tồn các di tích này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bảo tồn di tích chính là cách chúng ta bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên, đồng thời tạo ra nền tảng vững chắc để giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xâm hại bởi thời gian, sự đô thị hóa và cả ý thức kém của con người thông qua việc vẽ bậy hay xả rác. Theo tôi, bảo tồn không có nghĩa là "đóng băng" quá khứ, mà phải biết kết hợp giữa gìn giữ nguyên trạng và phát huy giá trị du lịch bền vững. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức tự giác, còn nhà nước cần có những chính sách trùng tu khoa học, tránh tình trạng "làm mới" di sản một cách tùy tiện. Giữ gìn di tích lịch sử chính là giữ gìn nhịp cầu nối liền quá khứ với tương lai, để dòng chảy văn hóa dân tộc không bao giờ đứt đoạn.
câu 2
Sự Thật Tréo Ngoe Và Bản Lĩnh Sống Trong "Đồng Dao Cho Người Lớn"
Nhà văn nổi tiếng người Nga Maxim Gorky từng nhận định: “Văn học là nhân học”. Quả thực, thiên chức của văn chương không chỉ là tô hồng cuộc sống mà còn là soi chiếu vào những góc khuất, những nghịch lý của phận người để hướng con người tới cái chân, thiện, mỹ. Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam thời kỳ đổi mới, bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (1992) của Nguyễn Trọng Tạo đã nổi lên như một bản nhạc lạ lùng, mượn hình thức đồng dao trẻ con để chuyên chở những chiêm nghiệm sâu sắc, cay đắng và đầy bao dung về kiếp nhân sinh.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự đối lập đầy ý vị: “Đồng dao” và “người lớn”. Đồng dao vốn là những câu hát hồn nhiên, trong sáng của trẻ nhỏ, nhưng ở đây, nó lại trở thành phương tiện để nói về thế giới phức tạp, đa đoan của người trưởng thành. Với việc sử dụng điệp từ “có” lặp lại liên tục ở đầu mỗi dòng thơ, Nguyễn Trọng Tạo đã tạo nên một nhịp điệu dồn dập, tựa như một bản liệt kê tất yếu của những hiện tượng đang hiện hữu trong đời sống.
Mở đầu bài thơ, tác giả đưa ra những nghịch lý đầy ám ảnh về sự tồn tại:
“có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”
Câu thơ nhắc nhở chúng ta rằng sự sống không chỉ là hơi thở sinh học. Có những giá trị đã mất đi nhưng vẫn vẹn nguyên trong ký ức ("xanh trong tôi"), và ngược lại, có những kẻ đang hiện diện nhưng tâm hồn đã nguội lạnh, vô cảm. Đó là cái chết lâm sàng của tinh thần – một bi kịch đau đớn hơn cả sự ra đi về thể xác. Tác giả tiếp tục bóc tách những mặt trái của chân lý: “có câu trả lời biến thành câu hỏi”. Đời người là hành trình đi tìm lời giải, nhưng đôi khi chạm đến đích, ta lại nhận ra đó chỉ là khởi đầu của những hoài nghi mới.
Bức tranh đời sống trong bài thơ hiện lên với những mảng màu tương phản giữa hạnh phúc và khổ đau:
“có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới / có cha có mẹ có trẻ mồ côi / có cả đất trời mà không nhà
cửa / có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”
Tác giả nhìn thẳng vào những khiếm khuyết: sự phản bội được che đậy bằng vẻ hào nhoáng, nỗi đau mồ côi ngay cạnh hơi ấm gia đình, và sự cô độc của con người giữa vũ trụ bao la. Đặc biệt, câu thơ “vui nho nhỏ... buồn mênh mông” đã chạm đến bản chất của kiếp người: niềm vui thường ngắn ngủi và khiêm nhường, trong khi nỗi buồn lại là đại dương bao la, luôn rình rập vây lấy chúng ta.
Để làm nổi bật triết lý về sự thức tỉnh trước những vô tình của cuộc đời, ta có thể liên hệ đến bài thơ "Ánh trăng" của Nguyễn Duy. Nếu Nguyễn Duy dùng hình ảnh vầng trăng để nhắc nhở về sự thủy chung, tình nghĩa với quá khứ ("ngửa mặt lên nhìn mặt / có cái gì rưng rưng"), thì Nguyễn Trọng Tạo lại dùng nhịp điệu đồng dao để đối diện trực diện với thực tại nghiệt ngã. Cả hai bài thơ đều gặp gỡ ở tư tưởng: sống trên đời cần phải tỉnh thức để không bị cuốn trôi vào sự vô cảm hay lãng quên. Về nghệ thuật, nếu Nguyễn Duy dùng thể thơ năm chữ nhẹ nhàng như lời tâm tình, thì Nguyễn Trọng Tạo lại dùng cấu trúc điệp và đối để tạo nên sức nặng cho từng con chữ.
Thời gian là dòng chảy tàn nhẫn, đời người chỉ như một "cái chớp mắt" giữa thiên thu. Nhưng chính vì ngắn ngủi, con người càng cần phải sống thật với cảm xúc:
“có thương có nhớ có khóc có cười / có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”
Về mặt nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyện giữa thể thơ tự do mang phong vị đồng dao với ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi. Các biện pháp tu từ như điệp từ, đối lập được sử dụng triệt để, tạo nên sức ám ảnh lớn cho người đọc. Kết thúc bài thơ, tác giả khẳng định quy luật của tự nhiên và sức mạnh của tâm hồn: “mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Dù cuộc đời đầy rẫy những trớ trêu, con người vẫn phải giữ cho mình một tâm thế phóng khoáng và tràn đầy khát vọng.
Đúng như nhà văn Victor Hugo từng nói: “Hạnh phúc lớn nhất trên đời là niềm tin rằng chúng ta được yêu thương – yêu thương vì chính bản thân chúng ta, hay đúng hơn, yêu thương bất chấp bản thân chúng ta”. "Đồng dao cho người lớn" chính là lời nhắc nhở ta hãy bao dung với những nghịch lý, trân trọng từng khoảnh khắc ngắn ngủi để sống một cuộc đời trọn vẹn và ý nghĩa nhất.