Thạch Thị Phương Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc, các di tích lịch sử chính là những “chứng nhân sống” lưu giữ ký ức của quá khứ, phản ánh truyền thống, văn hóa và bản sắc của một quốc gia. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử trong bối cảnh hiện nay không chỉ mang ý nghĩa gìn giữ giá trị vật chất mà còn là trách nhiệm thiêng liêng đối với thế hệ cha ông và tương lai đất nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian, thiên nhiên và đặc biệt là ý thức của con người. Không ít trường hợp di tích bị xâm hại, vẽ bậy, phá hoại hoặc bị khai thác du lịch một cách thiếu kiểm soát, làm mất đi giá trị vốn có.
Bảo tồn di tích lịch sử là cách để chúng ta giữ gìn cội nguồn, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về lịch sử dân tộc, từ đó bồi dưỡng lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Những địa danh như Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế hay các di tích cách mạng không chỉ là nơi tham quan mà còn là “trang sách sống” giúp con người học hỏi từ quá khứ. Bên cạnh đó, di tích lịch sử còn góp phần phát triển du lịch, thúc đẩy kinh tế nếu được bảo tồn và khai thác hợp lý.
Để làm được điều đó, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Nhà nước cần có chính sách đầu tư, trùng tu khoa học, tránh làm biến dạng di tích. Đồng thời, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức, không xâm hại, phá hoại và tích cực tuyên truyền bảo vệ di sản. Là học sinh, chúng ta cần tìm hiểu lịch sử, trân trọng những giá trị truyền thống và có những hành động thiết thực như giữ gìn vệ sinh, không vẽ bậy khi tham quan di tích.
Có thể nói, bảo tồn di tích lịch sử chính là giữ gìn linh hồn của dân tộc. Khi những di sản ấy còn tồn tại, lịch sử vẫn còn sống và truyền cảm hứng cho các thế hệ mai sau.
Câu 2:
Shelly đã từng nói:” Thơ ca làm cho tất cả những gì tốt đẹp nhất trên đời trở nên bất tử”. Quả thật là vậy bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm đặc sắc, giàu tính triết lí và mang đậm dấu ấn sáng tạo độc đáo. Ngay từ nhan đề, bài thơ đã gợi ra một sự nghịch lí thú vị: “đồng dao” vốn là những câu hát dân gian dành cho trẻ em, trong sáng, hồn nhiên, nhưng ở đây lại dành cho “người lớn” – những con người đã trải qua nhiều biến động, phức tạp của cuộc đời. Chính sự kết hợp tưởng chừng đối lập này đã mở ra một không gian suy tưởng sâu sắc về con người và cuộc sống.
Trước hết, bài thơ phản ánh một thế giới đầy rẫy những nghịch lí, mâu thuẫn tồn tại song song. Ngay ở những câu thơ đầu tiên, tác giả đã khiến người đọc phải suy ngẫm: “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời”. Hình ảnh “cánh rừng chết vẫn xanh” gợi lên những ký ức, những giá trị tinh thần tuy đã qua đi nhưng vẫn tồn tại mãi trong tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại phản ánh một thực trạng đáng buồn: con người tồn tại về thể xác nhưng lại thiếu sức sống, thiếu ý nghĩa, sống vô cảm, vô hồn. Hai hình ảnh đối lập ấy đã làm nổi bật một nghịch lí sâu sắc của cuộc sống hiện đại.
Tiếp đó, tác giả tiếp tục đưa ra hàng loạt những nghịch lí khác: “có câu trả lời biến thành câu hỏi / có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”. Những câu thơ này phản ánh sự đảo lộn các giá trị trong xã hội, nơi mà đúng – sai, thật – giả, đạo đức – lệch chuẩn trở nên mơ hồ. Con người có thể nhầm lẫn giữa những điều tưởng như hiển nhiên, dẫn đến những hành động sai lầm mà không nhận ra. Đặc biệt, hình ảnh “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” mang tính châm biếm sâu cay, phê phán những lối sống lệch lạc, sự giả dối và sự ngộ nhận trong đời sống hiện đại.
Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở trước những bất công, nghịch cảnh của con người. Câu thơ “có cha có mẹ có trẻ mồ côi” gợi lên một nghịch lí đau lòng: dù có đầy đủ điều kiện về vật chất, về gia đình nhưng vẫn có những đứa trẻ thiếu thốn tình yêu thương, sự quan tâm. Điều đó cho thấy sự thiếu hụt về mặt tinh thần trong đời sống con người hiện đại. Tương tự, hình ảnh “có cả đất trời mà không nhà cửa” không chỉ nói về những con người vô gia cư mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ về sự lạc lõng, mất phương hướng của con người trong xã hội rộng lớn. Họ có thể có tất cả nhưng lại không có nơi để thuộc về.
Tuy nhiên, bài thơ không hoàn toàn chìm trong những gam màu u tối. Ẩn sâu trong đó vẫn là niềm tin vào sự sống và bản chất tốt đẹp của con người. Những câu thơ “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió” đã khẳng định một quy luật tất yếu: dù cuộc sống có biến đổi ra sao, tự nhiên và con người vẫn tiếp tục vận động. “Thuyền vẫn sông”, “cỏ vẫn xanh” là những hình ảnh quen thuộc, giản dị nhưng mang ý nghĩa biểu tượng cho sự bền vững, trường tồn của sự sống. Đặc biệt, “đời vẫn say” và “hồn vẫn gió” cho thấy con người vẫn còn cảm xúc, vẫn còn khát khao, vẫn không ngừng tìm kiếm ý nghĩa của cuộc đời.
Điểm nhấn của bài thơ còn nằm ở câu kết: “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”. Đây là một hình ảnh giàu tính triết lí, gợi lên sự trôi chảy nhanh chóng của thời gian. Một khoảnh khắc ngắn ngủi có thể chứa đựng cả một đời người, khiến con người phải suy ngẫm về giá trị của thời gian và cách sống của bản thân. Câu thơ như một lời nhắc nhở: hãy sống ý nghĩa, trân trọng từng khoảnh khắc, bởi thời gian trôi đi không bao giờ quay trở lại.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng mạnh bởi hình thức độc đáo và sáng tạo. Tác giả sử dụng thể thơ tự do, không bị gò bó về số câu, số chữ, tạo nên sự linh hoạt trong biểu đạt cảm xúc. Điệp cấu trúc “có…” được lặp lại liên tiếp ở đầu các dòng thơ đã tạo nên nhịp điệu đặc trưng, vừa giống như lời kể, vừa giống như một bài đồng dao quen thuộc nhưng lại chứa đựng những suy tư sâu sắc của người lớn. Bên cạnh đó, việc sử dụng các cặp hình ảnh đối lập, nghịch lí là thủ pháp nghệ thuật nổi bật, giúp làm nổi bật chủ đề tư tưởng của bài thơ. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, giàu sức gợi, khiến người đọc phải suy ngẫm nhiều hơn là chỉ cảm nhận bề mặt.
Nhan đề “Đồng dao cho người lớn” cũng là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc. Nếu đồng dao dành cho trẻ em thường hồn nhiên, trong sáng thì “đồng dao” trong bài thơ này lại chứa đựng những triết lí sâu sắc về cuộc đời. Điều đó cho thấy tác giả muốn gửi gắm những bài học giản dị nhưng thấm thía, giúp con người nhìn nhận lại chính mình và cuộc sống xung quanh.
Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Thông qua việc phản ánh những nghịch lí của cuộc sống, tác giả đã gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về con người, xã hội và thời gian. Bài thơ không chỉ khiến người đọc nhận ra những mặt trái của cuộc sống mà còn khơi gợi niềm tin vào sự sống và ý nghĩa của việc sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Đây là một tác phẩm đáng để suy ngẫm, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy biến động ngày nay.
Câu 1:
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2:
Đối tượng thông tin được đề cập đến là:
→ Vạn Lý Trường Thành (lịch sử, cấu trúc, vai trò và những sự thật thú vị xoay quanh công trình này)
Câu 3:
→ Những dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (được thu thập từ các nguồn khác, không phải do tác giả trực tiếp nghiên cứu).
Ví dụ:
- “Theo UNESCO, gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
- “Theo Daily Mail, tổng chiều dài là 21.196,18 km.”
→ Đây là dẫn chứng từ các tổ chức/báo chí → dữ liệu thứ cấp.
Câu 4:
Phương tiện phi ngôn ngữ:
→ Hình ảnh minh họa (ảnh Vạn Lý Trường Thành).
Tác dụng:
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn về công trình
- Tăng tính sinh động, hấp dẫn
- Làm cho thông tin dễ tiếp nhận và thuyết phục hơn
Câu 5:
Văn bản về Vạn Lý Trường Thành gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc. Trước hết, đây là một công trình vĩ đại, thể hiện trí tuệ, ý chí và sức lao động phi thường của con người trong lịch sử, khi họ có thể xây dựng nên một kiến trúc dài hàng chục nghìn kilômét mà không có sự hỗ trợ của máy móc hiện đại. Tuy nhiên, đằng sau sự kỳ vĩ ấy cũng là biết bao gian khổ, hy sinh của hàng triệu người dân, binh lính và tù nhân, khiến em càng thêm trân trọng giá trị của công trình. Bên cạnh đó, việc Vạn Lý Trường Thành đang dần bị mai một theo thời gian cũng nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo tồn các di sản văn hóa của nhân loại. Từ đó, em nhận thức được rằng mỗi người cần có ý thức giữ gìn, bảo vệ và phát huy những giá trị lịch sử quý báu, để các thế hệ sau vẫn có cơ hội được tìm hiểu và tự hào về những thành tựu của quá khứ.