Đinh Khánh Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Có câu nói cho rằng: “Di sản văn hóa là ký ức của nhân loại, nơi lịch sử cất tiếng nói của mình qua những lớp đá ngàn năm.” Quả thật, việc bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của cả dân tộc, bởi đó là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần và lịch sử của cha ông. Di tích lịch sử là “chứng nhân” thầm lặng của quá khứ, là mạch nguồn nuôi dưỡng bản sắc văn hóa dân tộc. Việc bảo tồn các di tích ngày nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là bài học về lòng biết ơn và sự trân trọng cội nguồn. Bảo tồn di tích lịch sử là quá trình giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị của các công trình, địa danh gắn liền với những sự kiện trọng đại của quốc gia, để chúng trường tồn với thời gian. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn di tích lịch sử đang được thể hiện qua nhiều hành động tích cực. Đó là các dự án trùng tu, phục dựng mang tính khoa học cao như việc tu bổ Khu di tích Hoàng thành Thăng Long hay các lễ hội truyền thống được tổ chức trang trọng tại đền Hùng, Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Đó còn là phong trào “Ngày thứ Bảy tình nguyện” làm sạch các khu di tích của thanh niên, hay việc đưa giáo dục di sản vào trường học giúp thế hệ trẻ hiểu và yêu lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực đáng trân trọng ấy, vẫn tồn tại những thực trạng đáng buồn. Không ít di tích bị xuống cấp nghiêm trọng do thiếu kinh phí bảo trì, do ý thức của một bộ phận du khách xả rác bừa bãi, viết vẽ lên tường cổ. Bảo tồn di tích không có nghĩa là “đóng băng” chúng trong quá khứ, mà là gìn giữ một cách khoa học, hài hòa giữa yếu tố gốc và nhu cầu phát triển. Mỗi chúng ta, bằng những hành động nhỏ như tìm hiểu lịch sử, giữ gìn vệ sinh khi tham quan, lên án hành vi xâm hại di tích, đều đang góp phần vun đắp cho “ngôi nhà chung” của dân tộc. Bởi di tích còn thì ký ức còn, và khi ký ức còn, dân tộc ấy mãi trường tồn. Di tích được bảo tồn tốt chính là “tài sản vô giá” để phát triển du lịch bền vững, tạo ra nguồn lực kinh tế và quảng bá văn hóa dân tộc. Những quốc gia phát triển như Nhật Bản, Ý đã chứng minh rằng bảo tồn di sản và phát triển kinh tế có thể song hành, thậm chí hỗ trợ lẫn nhau.Từ thực tế ấy, mỗi chúng ta cần ý thức sâu sắc rằng bảo tồn di tích lịch sử không phải là công việc của riêng các cơ quan chức năng, mà là trách nhiệm của toàn xã hội. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: giữ gìn vệ sinh khi tham quan, tìm hiểu và lan tỏa giá trị lịch sử, lên án những hành vi xâm hại di tích. Bởi “Di tích lịch sử là những bài học quý giá, là những trang sử bằng đá, bằng gỗ, bằng gạch… mà ở đó lịch sử dân tộc được viết lên một cách chân thực và sống động.” Giữ gìn di tích hôm nay chính là giữ gìn cội nguồn, giữ gìn bản sắc để dân tộc mãi vững bước vào tương lai.
Câu 2
Nhà văn Nga M. Gorky từng nói: “Văn học là nhân học”. Quả thật, những tác phẩm nghệ thuật chân chính luôn hướng tới việc khám phá, soi chiếu những góc khuất sâu thẳm nhất trong tâm hồn con người và thân phận con người giữa dòng chảy nghiệt ngã của thời gian. Nằm trong mạch nguồn ấy, bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của nhà thơ Nguyễn Trọng Tạo – một cây bút tiêu biểu của nền thi ca Việt Nam hiện đại – đã để lại những ám ảnh sâu sắc về một thế giới đầy nghịch lý, nơi cái vô tri và hữu tri, cái vĩnh cửu và nhất thời, cái bi và hài đan cài vào nhau như một lẽ sống hiển nhiên. Tác giả đã sử dụng lối biểu đạt giản dị, gần gũi với những hình ảnh quen thuộc từ trò chơi trẻ em "đồng dao" để nói lên những suy tư sâu sắc về đời sống xã hội và con người.
Ngay từ những dòng thơ đầu tiên, tác giả đã tạo ra sự xáo trộn trong nhận thức của người đọc:
“có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời”
Đó là nghịch lý của sự sống và cái chết. Cánh rừng vốn đã “chết” trong thực tại nhưng vẫn “xanh” trong tâm tưởng – một minh chứng cho sức mạnh của ký ức, của những gì thuộc về cội nguồn không thể bị hủy diệt. Ngược lại, “con người sống” hữu hình lại tồn tại một cách vô nghĩa, lặng lẽ “như qua đời”. Tiếp đến là những nghịch lý về nhận thức và các mối quan hệ: “có câu trả lời biến thành câu hỏi” sự đảo lộn giữa chân lý và hoài nghi; “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” sự nhầm lẫn đáng buồn giữa phản bội và khởi đầu hạnh phúc. “có cả đất trời mà không nhà cửa” đó là nỗi cô đơn tột cùng khi có cả thế giới bao la nhưng lại chẳng có một chốn bình yên để thuộc về. Nguyễn Trọng Tạo đã vẽ nên một bức tranh hiện thực đầy bất ổn, nơi con người sống trong sự lạc lõng, mâu thuẫn với chính mình và với đời. Đó cũng là tâm trạng chung của một thời kỳ xã hội có nhiều biến động sau những năm tháng chiến tranh, khi các giá trị truyền thống bị xáo trộn, con người loay hoay kiếm tìm một điểm tựa tinh thần.
Nổi bật trong bài thơ là sự đối sánh đầy chiêm nghiệm giữa dòng chảy vĩnh hằng của thiên nhiên – vũ trụ với sự hữu hạn, mong manh của kiếp người. Tác giả viết:
“mà thuyền vẫn sông
mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say
mà hồn vẫn gió”
Điệp từ “mà” và “vẫn” được lặp lại như một khẳng định mạnh mẽ về quy luật muôn đời không thay đổi. Dù con người có những đổ vỡ, dù có bao nhiêu câu hỏi không lời đáp, dòng sông vẫn chảy, cây cỏ vẫn xanh, cuộc đời vẫn say men vui buồn, và tâm hồn vẫn như ngọn gió tự do, không gì trói buộc. Tự nhiên vận hành theo nhịp điệu riêng, vô tư và bất biến. Ngược lại, con người chỉ là một khoảnh khắc nhỏ nhoi:
“có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”
Hai câu thơ kết hợp với những từ ngữ chỉ trạng thái cảm xúc “thương – nhớ – khóc – cười” – vốn là những cung bậc của kiếp người. Tất cả những điều ấy diễn ra trong một khoảnh khắc vô cùng ngắn ngủi: “cái chớp mắt”. Vậy mà “đã nghìn năm trôi”. Sự tương phản giữa độ dài của thời gian vũ trụ "nghìn năm" và độ ngắn của đời người "có cái chớp mắt" đã thể hiện một triết lý thấm thía: con người chỉ là một hạt cát trước dòng chảy của thời gian vô tận. Nghịch lý lớn nhất là con người với tất cả những say mê, khát vọng, vui buồn ấy chỉ tồn tại trong gang tấc, nhưng chính những cảm xúc ấy lại làm nên ý nghĩa cho sự tồn tại hữu hạn.
Không chỉ sâu sắc về nội dung, “Đồng dao cho người lớn” còn thành công bởi những đặc sắc nghệ thuật và giọng điệu đồng dao, những biện pháp tu từ đặc sắc như điệp từ, so sánh, liệt kê. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, không bị gò bó bởi số chữ, vần luật, diễn tả những mạch cảm xúc phức tạp, những chiêm nghiệm triết học. Tạo ra những khoảng lặng đầy suy tư, buộc người đọc phải dừng lại để cảm nhận từng nghịch lý, từng đối sánh.
Yếu tố quan trọng nhất tạo nên tên bài thơ chính là việc sử dụng chất liệu của đồng dao – những câu hát vốn dành cho trẻ thơ với cấu trúc “có… có…”, giọng điệu hồn nhiên, ngây thơ. Nhà thơ đã khéo léo sử dụng lại lối nói ấy để nói về những vấn đề của người lớn, về những nghịch lý của cuộc đời. Sự kết hợp tưởng chừng như đối nghịch này tạo nên một hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt: giọng điệu ngây thơ của đồng dao khiến những triết lý về đời, về người bớt phần khô khan, trở nên gần gũi, mà cũng vì thế, sự thật phũ phàng càng thêm thấm thía. Có thể nói, đây là một cách tân nghệ thuật đáng giá, thể hiện bản lĩnh sáng tạo của Nguyễn Trọng Tạo.
Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một bài thơ giàu chất triết lý nhưng vẫn đọng lại âm hưởng trữ tình sâu lắng. Nhà thơ đã vẽ nên một bức tranh về thế giới với những mâu thuẫn không dễ hóa giải, đồng thời thể hiện một quan niệm sống đẹp: sống hết mình với những cung bậc cảm xúc của kiếp người hữu hạn: có thương, có nhớ, có khóc, có cười – bởi đó chính là những gì làm nên giá trị của một đời người, dù nó chỉ ngắn ngủi như “cái chớp mắt”. Nhà thơ Tố Hữu từng viết: “Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình”, để cảm nhận, để trải nghiệm tất cả những vui buồn, thương nhớ, bởi đó là cách con người hiện hữu một cách trọn vẹn nhất.
Câu 1
Có câu nói cho rằng: “Di sản văn hóa là ký ức của nhân loại, nơi lịch sử cất tiếng nói của mình qua những lớp đá ngàn năm.” Quả thật, việc bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của cả dân tộc, bởi đó là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa, tinh thần và lịch sử của cha ông. Di tích lịch sử là “chứng nhân” thầm lặng của quá khứ, là mạch nguồn nuôi dưỡng bản sắc văn hóa dân tộc. Việc bảo tồn các di tích ngày nay không chỉ là trách nhiệm mà còn là bài học về lòng biết ơn và sự trân trọng cội nguồn. Bảo tồn di tích lịch sử là quá trình giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị của các công trình, địa danh gắn liền với những sự kiện trọng đại của quốc gia, để chúng trường tồn với thời gian. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn di tích lịch sử đang được thể hiện qua nhiều hành động tích cực. Đó là các dự án trùng tu, phục dựng mang tính khoa học cao như việc tu bổ Khu di tích Hoàng thành Thăng Long hay các lễ hội truyền thống được tổ chức trang trọng tại đền Hùng, Văn Miếu - Quốc Tử Giám. Đó còn là phong trào “Ngày thứ Bảy tình nguyện” làm sạch các khu di tích của thanh niên, hay việc đưa giáo dục di sản vào trường học giúp thế hệ trẻ hiểu và yêu lịch sử dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực đáng trân trọng ấy, vẫn tồn tại những thực trạng đáng buồn. Không ít di tích bị xuống cấp nghiêm trọng do thiếu kinh phí bảo trì, do ý thức của một bộ phận du khách xả rác bừa bãi, viết vẽ lên tường cổ. Bảo tồn di tích không có nghĩa là “đóng băng” chúng trong quá khứ, mà là gìn giữ một cách khoa học, hài hòa giữa yếu tố gốc và nhu cầu phát triển. Mỗi chúng ta, bằng những hành động nhỏ như tìm hiểu lịch sử, giữ gìn vệ sinh khi tham quan, lên án hành vi xâm hại di tích, đều đang góp phần vun đắp cho “ngôi nhà chung” của dân tộc. Bởi di tích còn thì ký ức còn, và khi ký ức còn, dân tộc ấy mãi trường tồn. Di tích được bảo tồn tốt chính là “tài sản vô giá” để phát triển du lịch bền vững, tạo ra nguồn lực kinh tế và quảng bá văn hóa dân tộc. Những quốc gia phát triển như Nhật Bản, Ý đã chứng minh rằng bảo tồn di sản và phát triển kinh tế có thể song hành, thậm chí hỗ trợ lẫn nhau.Từ thực tế ấy, mỗi chúng ta cần ý thức sâu sắc rằng bảo tồn di tích lịch sử không phải là công việc của riêng các cơ quan chức năng, mà là trách nhiệm của toàn xã hội. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: giữ gìn vệ sinh khi tham quan, tìm hiểu và lan tỏa giá trị lịch sử, lên án những hành vi xâm hại di tích. Bởi “Di tích lịch sử là những bài học quý giá, là những trang sử bằng đá, bằng gỗ, bằng gạch… mà ở đó lịch sử dân tộc được viết lên một cách chân thực và sống động.” Giữ gìn di tích hôm nay chính là giữ gìn cội nguồn, giữ gìn bản sắc để dân tộc mãi vững bước vào tương lai.
Câu 2
Nhà văn Nga M. Gorky từng nói: “Văn học là nhân học”. Quả thật, những tác phẩm nghệ thuật chân chính luôn hướng tới việc khám phá, soi chiếu những góc khuất sâu thẳm nhất trong tâm hồn con người và thân phận con người giữa dòng chảy nghiệt ngã của thời gian. Nằm trong mạch nguồn ấy, bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của nhà thơ Nguyễn Trọng Tạo – một cây bút tiêu biểu của nền thi ca Việt Nam hiện đại – đã để lại những ám ảnh sâu sắc về một thế giới đầy nghịch lý, nơi cái vô tri và hữu tri, cái vĩnh cửu và nhất thời, cái bi và hài đan cài vào nhau như một lẽ sống hiển nhiên. Tác giả đã sử dụng lối biểu đạt giản dị, gần gũi với những hình ảnh quen thuộc từ trò chơi trẻ em "đồng dao" để nói lên những suy tư sâu sắc về đời sống xã hội và con người.
Ngay từ những dòng thơ đầu tiên, tác giả đã tạo ra sự xáo trộn trong nhận thức của người đọc:
“có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời”
Đó là nghịch lý của sự sống và cái chết. Cánh rừng vốn đã “chết” trong thực tại nhưng vẫn “xanh” trong tâm tưởng – một minh chứng cho sức mạnh của ký ức, của những gì thuộc về cội nguồn không thể bị hủy diệt. Ngược lại, “con người sống” hữu hình lại tồn tại một cách vô nghĩa, lặng lẽ “như qua đời”. Tiếp đến là những nghịch lý về nhận thức và các mối quan hệ: “có câu trả lời biến thành câu hỏi” sự đảo lộn giữa chân lý và hoài nghi; “có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” sự nhầm lẫn đáng buồn giữa phản bội và khởi đầu hạnh phúc. “có cả đất trời mà không nhà cửa” đó là nỗi cô đơn tột cùng khi có cả thế giới bao la nhưng lại chẳng có một chốn bình yên để thuộc về. Nguyễn Trọng Tạo đã vẽ nên một bức tranh hiện thực đầy bất ổn, nơi con người sống trong sự lạc lõng, mâu thuẫn với chính mình và với đời. Đó cũng là tâm trạng chung của một thời kỳ xã hội có nhiều biến động sau những năm tháng chiến tranh, khi các giá trị truyền thống bị xáo trộn, con người loay hoay kiếm tìm một điểm tựa tinh thần.
Nổi bật trong bài thơ là sự đối sánh đầy chiêm nghiệm giữa dòng chảy vĩnh hằng của thiên nhiên – vũ trụ với sự hữu hạn, mong manh của kiếp người. Tác giả viết:
“mà thuyền vẫn sông
mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say
mà hồn vẫn gió”
Điệp từ “mà” và “vẫn” được lặp lại như một khẳng định mạnh mẽ về quy luật muôn đời không thay đổi. Dù con người có những đổ vỡ, dù có bao nhiêu câu hỏi không lời đáp, dòng sông vẫn chảy, cây cỏ vẫn xanh, cuộc đời vẫn say men vui buồn, và tâm hồn vẫn như ngọn gió tự do, không gì trói buộc. Tự nhiên vận hành theo nhịp điệu riêng, vô tư và bất biến. Ngược lại, con người chỉ là một khoảnh khắc nhỏ nhoi:
“có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi”
Hai câu thơ kết hợp với những từ ngữ chỉ trạng thái cảm xúc “thương – nhớ – khóc – cười” – vốn là những cung bậc của kiếp người. Tất cả những điều ấy diễn ra trong một khoảnh khắc vô cùng ngắn ngủi: “cái chớp mắt”. Vậy mà “đã nghìn năm trôi”. Sự tương phản giữa độ dài của thời gian vũ trụ "nghìn năm" và độ ngắn của đời người "có cái chớp mắt" đã thể hiện một triết lý thấm thía: con người chỉ là một hạt cát trước dòng chảy của thời gian vô tận. Nghịch lý lớn nhất là con người với tất cả những say mê, khát vọng, vui buồn ấy chỉ tồn tại trong gang tấc, nhưng chính những cảm xúc ấy lại làm nên ý nghĩa cho sự tồn tại hữu hạn.
Không chỉ sâu sắc về nội dung, “Đồng dao cho người lớn” còn thành công bởi những đặc sắc nghệ thuật và giọng điệu đồng dao, những biện pháp tu từ đặc sắc như điệp từ, so sánh, liệt kê. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, không bị gò bó bởi số chữ, vần luật, diễn tả những mạch cảm xúc phức tạp, những chiêm nghiệm triết học. Tạo ra những khoảng lặng đầy suy tư, buộc người đọc phải dừng lại để cảm nhận từng nghịch lý, từng đối sánh.
Yếu tố quan trọng nhất tạo nên tên bài thơ chính là việc sử dụng chất liệu của đồng dao – những câu hát vốn dành cho trẻ thơ với cấu trúc “có… có…”, giọng điệu hồn nhiên, ngây thơ. Nhà thơ đã khéo léo sử dụng lại lối nói ấy để nói về những vấn đề của người lớn, về những nghịch lý của cuộc đời. Sự kết hợp tưởng chừng như đối nghịch này tạo nên một hiệu ứng thẩm mỹ đặc biệt: giọng điệu ngây thơ của đồng dao khiến những triết lý về đời, về người bớt phần khô khan, trở nên gần gũi, mà cũng vì thế, sự thật phũ phàng càng thêm thấm thía. Có thể nói, đây là một cách tân nghệ thuật đáng giá, thể hiện bản lĩnh sáng tạo của Nguyễn Trọng Tạo.
Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một bài thơ giàu chất triết lý nhưng vẫn đọng lại âm hưởng trữ tình sâu lắng. Nhà thơ đã vẽ nên một bức tranh về thế giới với những mâu thuẫn không dễ hóa giải, đồng thời thể hiện một quan niệm sống đẹp: sống hết mình với những cung bậc cảm xúc của kiếp người hữu hạn: có thương, có nhớ, có khóc, có cười – bởi đó chính là những gì làm nên giá trị của một đời người, dù nó chỉ ngắn ngủi như “cái chớp mắt”. Nhà thơ Tố Hữu từng viết: “Sống là cho đâu chỉ nhận riêng mình”, để cảm nhận, để trải nghiệm tất cả những vui buồn, thương nhớ, bởi đó là cách con người hiện hữu một cách trọn vẹn nhất.