Đặng Lê Đức Kiên
Giới thiệu về bản thân
a. Các đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam
Đến thời điểm hiện tại, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với các quốc gia sau đây:
- Trung Quốc (năm 2008)
- Liên bang Nga (năm 2012)
- Ấn Độ (năm 2016)
- Hàn Quốc (năm 2022)
- Hoa Kỳ (năm 2023)
- Nhật Bản (năm 2023)
- Australia (năm 2024)
Lưu ý: Việc thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện là cột mốc quan trọng, khẳng định sự tin cậy chính trị cao và cam kết hợp tác sâu rộng trên mọi lĩnh vực giữa Việt Nam và các đối tác này.
b. Hoạt động đối ngoại thể hiện sự tích cực, chủ động hội nhập
Việt Nam thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa với phương châm "là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế".Những nét chính bao gồm:
- Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế:
- Việt Nam đã ký kết và tham gia hàng loạt các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, tiêu chuẩn cao như CPTPP, EVFTA (với EU), UKVFTA (với Anh), RCEP... Qua đó, Việt Nam không chỉ mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chất lượng cao.
- Đóng góp tích cực tại các tổ chức như WTO, APEC...
- Tích cực tham gia vào an ninh - chính trị khu vực và thế giới:
- Trong khuôn khổ ASEAN, Việt Nam đóng vai trò chủ động, dẫn dắt trong việc xây dựng Cộng đồng ASEAN, duy trì đoàn kết và giải quyết các vấn đề khu vực (đặc biệt là vấn đề Biển Đông dựa trên luật pháp quốc tế).
- Việt Nam đã khẳng định được uy tín khi hai lần đảm nhiệm vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (nhiệm kỳ 2008-2009 và 2020-2021) với nhiều sáng kiến được đánh giá cao.
- Tham gia gìn giữ hòa bình (PKO):
- Việt Nam cử hàng trăm lượt sĩ quan, bác sĩ tham gia các phái bộ Gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc tại Cộng hòa Trung Phi, Nam Sudan... Điều này thể hiện trách nhiệm của Việt Nam đối với hòa bình và ổn định toàn cầu.
- Ngoại giao đa phương và ngoại giao văn hóa:
- Tổ chức thành công nhiều sự kiện quốc tế lớn (Hội nghị thượng đỉnh APEC 2017, Hội nghị thượng đỉnh Mỹ - Triều 2019...).
- Lan tỏa hình ảnh đất nước, con người Việt Nam yêu chuộng hòa bình, thân thiện ra thế giới thông qua các hoạt động quảng bá văn hóa, di sản (UNESCO công nhận nhiều di sản của Việt Nam).
a. Khái quát hành trình từ năm 1911 đến năm 1917
Giai đoạn này được coi là bước đầu của quá trình khảo sát thực tế và tìm tòi hướng đi mới:
- Ngày 5/6/1911: Từ bến cảng Nhà Rồng (Sài Gòn), Người lấy tên là Văn Ba, lên con tàu Đô đốc Latouche-Tréville rời Tổ quốc sang phương Tây.
- Từ 1911 đến 1917: Người đi qua nhiều châu lục (châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Mỹ), làm rất nhiều nghề khác nhau (phụ bếp, bồi bàn, quét tuyết, làm ảnh...).
- Người dừng chân khá lâu ở Mỹ và Anh để tìm hiểu về đời sống chính trị và các cuộc cách mạng tại đây.
- Qua việc quan sát thực tế ở các nước tư bản và các thuộc địa, Người rút ra nhận xét quan trọng: "Ở đâu bọn đế quốc, thực dân cũng tàn bạo; ở đâu người lao động cũng bị áp bức, bóc lột dã man".
- Cuối năm 1917: Người từ Anh trở lại Pháp. Đây là thời điểm quan trọng khi Người tham gia vào phong trào công nhân Pháp và tiếp thu những tư tưởng tiến bộ đầu tiên sau Cách mạng tháng Mười Nga.
b. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản và Nội dung cơ bản
1. Vì sao Nguyễn Ái Quốc lựa chọn con đường cách mạng vô sản?
Nguyễn Ái Quốc chọn con đường này không phải là sự ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình tư duy thực tiễn sắc sảo:
- Sự thất bại của các bậc tiền bối: Người khâm phục tinh thần yêu nước của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh nhưng không tán thành con đường của họ (cầu viện Nhật hoặc dựa vào Pháp).
- Hạn chế của cách mạng tư sản: Qua tìm hiểu cách mạng Mỹ (1776) và cách mạng Pháp (1789), Người nhận thấy đây là những cuộc cách mạng "không đến nơi", vì nó không giải phóng được hoàn toàn người lao động.
- Ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga (1917): Đây là cuộc cách mạng giải phóng người lao động, thiết lập nhà nước kiểu mới.
- Đọc Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của Lênin (7/1920): Bản luận cương đã giúp Người tìm thấy con đường giải phóng dân tộc. Người khẳng định: "Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác con đường cách mạng vô sản".
2. Nội dung cơ bản của con đường cứu nước do Người xác định
Nội dung này được hình thành xuyên suốt trong những năm 20 của thế kỷ XX, tập trung vào các điểm chính:
- Mục tiêu: Giải phóng dân tộc, giành độc lập hoàn toàn, sau đó tiến thẳng lên chủ nghĩa xã hội (bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa).
- Giai cấp lãnh đạo: Phải là giai cấp công nhân với đội tiên phong là Đảng Cộng sản.
- Lực lượng cách mạng: Là khối liên minh giữa công nhân và nông dân (là gốc của cách mạng), đồng thời đoàn kết với các tầng lớp yêu nước khác.
- Mối quan hệ quốc tế: Cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới, cần có sự liên kết chặt chẽ với phong trào cộng sản và công nhân quốc tế cũng như phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.
- Phương pháp cách mạng: Sử dụng bạo lực cách mạng của quần chúng để giành chính quyền.
CÂU 1:
Đoạn trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết là nghệ thuật xây dựng nhân vật mang tính lí tưởng hóa. Nhân vật Từ Hải được khắc họa với tầm vóc phi thường qua những hình ảnh ước lệ như “đội trời đạp đất”, làm nổi bật khí phách anh hùng hiếm có. Trong khi đó, Thúy Kiều lại được thể hiện chủ yếu qua ngôn ngữ đối thoại tinh tế, qua đó bộc lộ rõ vẻ đẹp tâm hồn và nhân cách cao quý. Bên cạnh đó, Nguyễn Du sử dụng thành công bút pháp ước lệ tượng trưng, kết hợp với ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu sức gợi, tạo nên sắc thái trang trọng và giàu cảm xúc. Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật cũng rất đặc sắc, thể hiện qua ánh mắt, lời nói và sự đồng điệu giữa hai nhân vật. Ngoài ra, thể thơ lục bát với nhịp điệu uyển chuyển đã góp phần làm tăng tính nhạc và sức hấp dẫn cho đoạn thơ. Tất cả đã làm nên giá trị nghệ thuật đặc sắc của đoạn trích.
Câu 2:
Lòng tốt là một trong những phẩm chất quan trọng làm nên giá trị của con người. Tuy nhiên, ý kiến “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh” đã đặt ra một vấn đề sâu sắc: lòng tốt cần đi kèm với sự tỉnh táo.
Trước hết, không thể phủ nhận rằng lòng tốt có sức mạnh chữa lành rất lớn. Trong cuộc sống, ai cũng có lúc gặp khó khăn, tổn thương. Khi ấy, một lời động viên, một hành động giúp đỡ chân thành có thể giúp họ vượt qua nỗi đau, tìm lại niềm tin. Lòng tốt khiến con người gần gũi hơn, xã hội trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Những hành động như giúp đỡ người nghèo, hỗ trợ người gặp hoạn nạn hay đơn giản là chia sẻ với người khác đều góp phần làm cho cuộc sống tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, lòng tốt nếu thiếu sự suy nghĩ và hiểu biết thì có thể gây ra hậu quả ngược lại. Có những trường hợp giúp đỡ không đúng cách khiến người khác trở nên phụ thuộc, mất đi ý chí vươn lên. Thậm chí, lòng tốt mù quáng còn bị lợi dụng. Ví dụ, việc cho tiền người ăn xin mà không tìm hiểu hoàn cảnh có thể vô tình tiếp tay cho các hoạt động không lành mạnh. Khi đó, lòng tốt không những không giúp ích mà còn gây hại.
Chính vì vậy, lòng tốt cần có “sắc sảo”. Sự sắc sảo ở đây là khả năng nhận thức đúng đắn, biết giúp người đúng lúc, đúng cách. Một hành động giúp đỡ hiệu quả không chỉ giải quyết khó khăn trước mắt mà còn giúp người khác phát triển lâu dài. Chẳng hạn, thay vì cho tiền, ta có thể tạo cơ hội học tập hoặc việc làm. Đó mới là cách giúp đỡ bền vững.
Đối với mỗi người, đặc biệt là học sinh, cần biết nuôi dưỡng lòng nhân ái nhưng đồng thời phải rèn luyện tư duy và bản lĩnh. Biết yêu thương nhưng không mù quáng, biết giúp đỡ nhưng phải có suy nghĩ. Khi đó, lòng tốt mới thực sự có ý nghĩa.
Tóm lại, lòng tốt là điều vô cùng cần thiết, nhưng để phát huy giá trị, nó phải đi cùng với sự tỉnh táo và hiểu biết. Khi lòng tốt và sự sắc sảo kết hợp với nhau, con người không chỉ giúp đỡ người khác hiệu quả mà còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Câu 1:
-Đoạn trích thuộc tác phẩm Truyện Kiều được viết theo thể thơ lục bát.
-Dấu hiệu: Mỗi cặp gồm:
+1 câu 6 chữ
+1 câu 8 chữ
Câu 2:
-Từ Hải gặp Thúy Kiều tại lầu hồng.
Câu 3:
1. Khiêm tốn, tự ý thức thân phận
-Kiều tự nhận mình:
+“cỏ nội hoa hèn”
+“thân bèo bọt”
→ Đây là cách nói hạ thấp bản thân → thể hiện sự khiêm nhường.
2. Nhận thức rõ hoàn cảnh
-Nàng hiểu mình:
+Xuất thân không còn cao quý
+Đang sống trong hoàn cảnh éo le
→ Cho thấy ý thức sâu sắc về số phận.
3. Lời nói tinh tế, khéo léo
-Cách nói:
+Nhẹ nhàng
+Kính trọng Từ Hải
→ Thể hiện sự tế nhị và thông minh trong giao tiếp.
4. Nhân cách cao đẹp
-Dù hoàn cảnh thấp kém nhưng:
+Không buông xuôi
+Vẫn giữ lòng tự trọng
Câu 4:
1. Hình tượng anh hùng phi thường
-“Đội trời đạp đất”
→ Tư thế lớn lao, không chịu khuất phục
→ Khí phách mạnh mẽ.
2. Tài năng toàn diện
-“Côn quyền hơn sức”
-“Lược thao gồm tài”
→ Giỏi cả:
-Võ thuật
-Mưu lược
3. Lối sống tự do, phóng khoáng
-“Giang hồ quen thú vẫy vùng”
→ Không bị ràng buộc → sống ngang tàng.
4. Trọng tình, trọng người tài
-Vừa gặp Kiều đã:
+Cảm mến
+Trân trọng
→ Không coi thường thân phận của nàng.
5. Con mắt tinh đời
-Nhận ra Kiều là người đáng quý giữa “trần ai”
→ Đây là điểm làm nổi bật tầm vóc anh hùng thực sự.
Câu 5:
-Trước hết là sự ngưỡng mộ đối với Từ Hải, một con người anh hùng với khí phách lớn lao, sống tự do, không chịu khuất phục trước bất kỳ thế lực nào. Bên cạnh đó, em cảm thấy xúc động và cảm phục Thúy Kiều, dù rơi vào hoàn cảnh éo le nhưng vẫn giữ được sự khiêm tốn, lòng tự trọng và vẻ đẹp tâm hồn.
-Đặc biệt, em cảm nhận được sự đẹp đẽ của mối quan hệ tri kỉ giữa hai con người tài hoa. Họ đến với nhau không chỉ vì tình cảm mà còn vì sự đồng điệu về tâm hồn.
→ Chính vì vậy, đoạn thơ không chỉ nói về tình yêu mà còn làm nổi bật giá trị con người và sự thấu hiểu lẫn nhau, khiến người đọc cảm thấy trân trọng và xúc động.