Nguyễn Hoàng Linh
Giới thiệu về bản thân
Nhà hoạt động môi trường Greta Thunberg từng cảnh báo: “Ngôi nhà của chúng ta đang bốc cháy.” Câu nói ấy không chỉ là lời kêu gọi mà còn là hồi chuông báo động về thực trạng môi trường đang bị tàn phá nghiêm trọng. Môi trường là nền tảng của sự sống, cung cấp không khí, nước, tài nguyên và điều kiện để con người tồn tại, phát triển. Tuy nhiên, dưới tác động của quá trình công nghiệp hóa và lối sống thiếu ý thức, môi trường ngày càng bị suy thoái: rừng bị tàn phá, không khí ô nhiễm, nguồn nước cạn kiệt. Thực tế đã chứng minh điều đó qua những thảm họa môi trường nghiêm trọng như vụ cháy rừng Amazon năm 2019 – được coi là “lá phổi xanh của Trái Đất” – hay tình trạng ô nhiễm không khí nặng nề ở các đô thị lớn như Bắc Kinh, New Delhi, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hàng triệu người. Không chỉ gây tổn thất về vật chất, những biến đổi ấy còn tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần, khiến con người rơi vào trạng thái lo âu, bất an, thậm chí là “tiếc thương sinh thái”. Vì vậy, bảo vệ môi trường không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Mỗi cá nhân cần bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, hạn chế sử dụng nhựa, trồng và bảo vệ cây xanh. Đồng thời, các quốc gia phải có chiến lược phát triển bền vững, cân bằng giữa kinh tế và môi trường. Tuy nhiên, cũng cần phê phán những hành vi thờ ơ, vô trách nhiệm với môi trường, bởi chính sự ích kỉ và thiếu ý thức ấy đang góp phần đẩy Trái Đất đến bờ vực khủng hoảng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, bảo vệ môi trường không còn là trách nhiệm của riêng ai mà là nhiệm vụ chung của toàn nhân loại. Chỉ khi con người thay đổi nhận thức và hành động, chúng ta mới có thể giữ gìn được hành tinh xanh cho hôm nay và cả các thế hệ mai sau.
Câu 2:
Nhà văn Lev Tolstoy từng nói: “Hạnh phúc không nằm ở việc có nhiều mà ở việc cần ít.” Tư tưởng ấy dường như đã gặp gỡ với lối sống của những ẩn sĩ trong văn học trung đại Việt Nam. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên rõ nét qua chính những câu thơ giản dị mà sâu sắc, thể hiện hai sắc thái khác nhau của một lối sống thoát li danh lợi.
Ở bài thơ Nhàn, hình tượng người ẩn sĩ được khắc họa trước hết qua nhịp sống giản dị, đều đặn: “Một mai, một cuốc, một cần câu”. Ba hình ảnh được liệt kê song song gợi ra một cuộc sống lao động quen thuộc, không cao sang nhưng đủ đầy và thanh thản. Nhịp thơ chậm rãi, ung dung như chính nhịp sống của nhân vật trữ tình. Không có sự vội vã, không có những bon chen, con người hiện lên trong tư thế hoàn toàn làm chủ cuộc sống của mình. Điều đó tiếp tục được khẳng định qua hai câu thơ đối lập: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Cách nói ngược “ta dại” thực chất là một lời khẳng định đầy bản lĩnh. Cái “dại” ấy là sự lựa chọn tránh xa chốn “lao xao” – nơi đầy rẫy danh lợi và tranh đoạt. Ngược lại, cái “khôn” của người đời lại bị đặt trong dấu hỏi, bởi họ tự đẩy mình vào vòng xoáy của sự xô bồ. Từ đó, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với tư thế chủ động, tỉnh táo, biết rõ mình cần gì và nên tránh điều gì.
Không chỉ dừng lại ở đó, cuộc sống của người ẩn sĩ trong Nhàn còn được thể hiện qua sự hòa hợp với thiên nhiên: “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao”. Những hình ảnh bình dị, gần gũi gợi ra một cuộc sống thuận theo tự nhiên, không cầu kì, không xa hoa. Con người sống hòa mình vào thiên nhiên, tận hưởng những gì giản đơn nhất nhưng cũng tinh khiết nhất. Câu thơ cuối “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” như một lời kết luận dứt khoát. Phú quý, danh lợi chỉ là giấc mộng thoáng qua, không đáng để con người bận tâm. Qua đó, hình tượng người ẩn sĩ trong Nhàn hiện lên với vẻ đẹp của một con người ung dung, tự tại, coi thường danh lợi và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống giản dị.
Trong khi đó, hình tượng người ẩn sĩ trong bài thơ thu của Nguyễn Khuyến lại hiện lên qua một bức tranh thiên nhiên mang đậm màu sắc tâm trạng. Ngay từ hai câu đầu: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao / Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu”, không gian đã được mở ra với vẻ đẹp trong trẻo nhưng tĩnh lặng. Màu “xanh ngắt” của bầu trời gợi sự cao rộng, còn “gió hắt hiu” lại gợi cảm giác hiu quạnh, vắng vẻ. Cảnh vật dường như thấm đẫm nỗi buồn, và đó cũng chính là tâm trạng của nhân vật trữ tình. Tiếp đó, “Nước biếc trông như tầng khói phủ / Song thưa để mặc bóng trăng vào” càng làm nổi bật vẻ tĩnh lặng của không gian. Mọi vật như đứng yên, chỉ có ánh trăng lặng lẽ len vào, tạo nên một cảm giác cô đơn, trống vắng.
Không gian ấy càng trở nên sâu lắng hơn với “Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái / Một tiếng trên không ngỗng nước nào?”. Những hình ảnh quen thuộc nhưng gợi nhiều suy tư: hoa “năm ngoái” gợi sự trôi chảy của thời gian, còn tiếng “ngỗng nước nào” vang lên giữa không gian tĩnh lặng càng làm tăng thêm cảm giác xa vắng. Tất cả không chỉ là cảnh mà còn là tình – một nỗi buồn man mác, thấm sâu. Đỉnh điểm của tâm trạng ấy được bộc lộ ở hai câu cuối: “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào”. Cảm giác “thẹn” cho thấy nhân vật trữ tình luôn tự vấn chính mình. Dù đã lui về sống ẩn dật, nhưng dường như vẫn chưa đạt tới sự thanh thản tuyệt đối. Hình tượng người ẩn sĩ vì thế không chỉ là một con người sống giữa thiên nhiên mà còn là một con người mang nặng suy tư, trăn trở.
Đặt hai hình tượng này cạnh nhau, có thể thấy rõ sự khác biệt. Người ẩn sĩ trong Nhàn hiện lên với sự ung dung, tự tại, hoàn toàn làm chủ cuộc sống và tư tưởng của mình. Trong khi đó, người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Khuyến lại mang nhiều tâm trạng, có phần cô đơn và day dứt. Nếu ở Nhàn, thiên nhiên là nơi để tận hưởng cuộc sống thanh thản, thì trong bài thơ thu, thiên nhiên lại trở thành tấm gương phản chiếu nỗi lòng con người. Tuy vậy, cả hai vẫn gặp nhau ở điểm chung: đều thể hiện một lối sống thanh cao, xa rời danh lợi, hướng đến những giá trị bền vững của tâm hồn.
Qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất vừa đa dạng. Một bên là sự ung dung, triết lí; một bên là nỗi niềm trăn trở, suy tư. Chính sự khác biệt ấy đã làm nên chiều sâu cho hình tượng này, đồng thời giúp người đọc cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp tâm hồn của những con người biết sống chậm lại, biết lựa chọn cho mình một con đường riêng giữa cuộc đời nhiều biến động.
Cách tiếp cận: Mới mẻ, sâu sắc, giàu tính cảnh báo
=> Giúp người đọc nhận thức rõ hơn hậu quả toàn diện của biến đổi khí hậu
Câu 5.
Thông điệp sâu sắc nhất: Biến đổi khí hậu không chỉ tàn phá môi trường mà còn gây tổn thương sâu sắc đến tâm hồn con người, vì vậy mỗi người cần có ý thức sâu sắc bảo vệ môi trường sống ngay từ hôm nay. chỉ cần thay đổi từ những hành động nhỏ nhất, đơn giản như vứt rác đúng nơi quy định, tham gia tuyên truyền bảo vệ vệ sinh môi trường, nâng cao ý thức cộng đồng... Tất cả những điều ấy không chỉ là những điều tạo nên ta tốt hơn, đẹp hơn, hoàn thiện hơn mà còn giúp cho môi trường sống của chúng ta
trở nên xanh, sạch đẹp hơn, giúp trái đất thoát khỏi sự đe dọa từ những tác động tiêu cực mà con người đã gây ra.