Đinh Quang Minh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đinh Quang Minh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1
Tiếc thương sinh thái là trạng thái đau khổ, buồn bã, mất mát về tinh thần của con người trước những tổn thất sinh thái do biến đổi khí hậu gây ra, như sự biến mất của loài sinh vật, sự thay đổi hay hủy hoại của môi trường sống, cảnh quan gắn bó với đời sống văn hóa – tinh thần.

Câu 2
Bài viết được triển khai theo trình tự lô-gic từ khái quát đến cụ thể, từ khái niệm đến biểu hiện và mở rộng phạm vi tác động.Mở đầu nêu bối cảnh biến đổi khí hậu tác động đến đời sống tinh thần con người.Tiếp theo giải thích khái niệm “tiếc thương sinh thái”.Sau đó đưa ra dẫn chứng thực tế ở các cộng đồng chịu ảnh hưởng trực tiếp.Cuối cùng mở rộng vấn đề khi hiện tượng này lan tới cả giới trẻ toàn cầu, kể cả những người không ở “tiền tuyến” của biến đổi khí hậu.

Câu 3
Tác giả sử dụng nhiều loại bằng chứng xác thực, tiêu biểu là:
+ Dẫn chứng khoa học: trích bài viết năm 2018 của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis – hai nhà khoa học xã hội đưa ra khái niệm “tiếc thương sinh thái”.
+ Dẫn chứng thực tế từ các cộng đồng chịu tác động trực tiếp: người Inuit ở Bắc Canada, người làm nghề trồng trọt ở Australia.
+ Lời nói trực tiếp của người Inuit: “Inuit là dân tộc băng biển…” để làm nổi bật khủng hoảng bản sắc do biến đổi khí hậu gây ra.
+ Sự kiện thời sự thực tế: vụ rừng Amazon cháy năm 2019, ảnh hưởng tới các tộc người bản địa ở Brazil.
+ Số liệu khảo sát: cuộc thăm dò tháng 12/2021 của Caroline Hickman và cộng sự với thanh thiếu niên ở 10 quốc gia (59% rất lo, 45% bị ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống)

Câu 4
.Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu bằng một góc nhìn mới mẻ và giàu tính nhân văn. Nếu thường người ta chỉ nhấn mạnh những thiệt hại về môi trường hay vật chất, thì ở văn bản này, tác giả làm nổi bật những tổn thương tâm lí, tinh thần và văn hóa mà biến đổi khí hậu gây ra cho con người. Qua đó, người đọc nhận ra biến đổi khí hậu không chỉ phá hủy thiên nhiên mà còn có thể khiến con người rơi vào cảm giác mất mát, bất an và khủng hoảng bản sắc. Cách tiếp cận ấy vừa khoa học, thuyết phục, vừa có sức cảnh tỉnh sâu sắc.

Câu 5
Thông điệp sâu sắc nhất em nhận được là: mất mát của thiên nhiên cũng chính là mất mát của con người. Biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại môi trường sống mà còn làm tổn thương đời sống tinh thần, ký ức và bản sắc văn hóa của con người. Vì vậy, bảo vệ thiên nhiên cũng chính là bảo vệ sự sống và tương lai của chính chúng ta. Mỗi người cần sống có trách nhiệm hơn với môi trường trước khi mọi thứ chỉ còn là sự tiếc nuối.


Câu 1
Bài làm
Trong hành trình phát triển của nhân loại, môi trường luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đó không chỉ là không gian sống mà còn là điều kiện tiên quyết bảo đảm cho sự tồn tại và phát triển bền vững của con người. Vì thế, bảo vệ môi trường không đơn thuần là một hành động mang tính xã hội, mà còn là trách nhiệm, lương tri và bản lĩnh văn minh của mỗi cá nhân trong thời đại hôm nay. Môi trường cung cấp cho con người không khí để thở, nước để uống, đất đai để sinh tồn, tài nguyên để phát triển và một hệ sinh thái cân bằng để duy trì sự sống. Khi môi trường được gìn giữ, con người có cơ hội sống trong lành mạnh, an toàn và ổn định; ngược lại, khi môi trường bị tàn phá, con người sẽ phải đối diện với vô vàn hậu quả nặng nề như ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, thiên tai cực đoan, dịch bệnh, cạn kiệt tài nguyên và suy giảm chất lượng sống. Đáng lo ngại hơn, những tổn thương ấy không chỉ dừng lại ở phương diện vật chất mà còn để lại những ám ảnh tinh thần lâu dài: con người sống trong bất an, lo sợ, thậm chí đánh mất cảm giác bình yên và niềm tin vào tương lai. Thực tế hiện nay, tình trạng xả rác bừa bãi, chặt phá rừng, khai thác tài nguyên vô tội vạ, sử dụng quá mức đồ nhựa dùng một lần… vẫn diễn ra ở nhiều nơi, cho thấy sự thiếu ý thức và vô trách nhiệm của một bộ phận con người trước thiên nhiên. Chính vì vậy, bảo vệ môi trường cần bắt đầu từ nhận thức đúng đắn và được thể hiện bằng những hành động cụ thể, thiết thực: tiết kiệm điện nước, hạn chế rác thải nhựa, trồng thêm cây xanh, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, giữ gìn vệ sinh nơi công cộng, đồng thời mạnh mẽ lên án những hành vi hủy hoại thiên nhiên. Đặc biệt, thế hệ trẻ hôm nay càng cần ý thức rõ hơn vai trò của mình, bởi tương lai của Trái Đất cũng chính là tương lai của chúng ta. Bảo vệ môi trường, suy cho cùng, không chỉ là bảo vệ màu xanh của thiên nhiên, mà còn là bảo vệ sự sống, bảo vệ hạnh phúc và gìn giữ tương lai bền vững cho nhân loại.

Câu 2
Bài làm
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ là một kiểu hình tượng nghệ thuật giàu ý nghĩa, kết tinh trong đó vẻ đẹp nhân cách, khí tiết và thái độ ứng xử của lớp trí thức trước cuộc đời. Khi xã hội rối ren, thời cuộc nhiễu nhương, không ít nhà nho đã chọn cách lui về ở ẩn để giữ trọn cốt cách thanh cao, tìm sự hòa hợp với thiên nhiên và bảo toàn phẩm giá tinh thần. Đọc Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và Thu vịnh của Nguyễn Khuyến, người đọc bắt gặp hai chân dung ẩn sĩ tiêu biểu của văn học dân tộc. Dù cùng gặp nhau ở lối sống thanh sạch, ở sự gắn bó với thiên nhiên và ý thức giữ gìn nhân cách, nhưng mỗi bài thơ lại khắc họa hình tượng người ẩn sĩ với những sắc thái riêng: một bên là sự minh triết, ung dung, chủ động lựa chọn lẽ sống; một bên là sự thanh cao, kín đáo mà phảng phất nỗi niềm ưu thời mẫn thế. Chính sự gặp gỡ và khác biệt ấy đã làm nên chiều sâu tư tưởng và giá trị thẩm mĩ đặc sắc cho hai tác phẩm.

Trước hết, ở cả hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ đều hiện lên như biểu tượng của một nhân cách thanh cao, một tâm hồn tìm về thiên nhiên để tránh xa vòng danh lợi. Trong Nhàn, ngay từ câu mở đầu, Nguyễn Bỉnh Khiêm đã dựng lên hình ảnh một con người gắn bó với đời sống lao động bình dị:
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.”
Những vật dụng quen thuộc “mai”, “cuốc”, “cần câu” không chỉ gợi một cuộc sống đạm bạc nơi thôn dã mà còn cho thấy sự chủ động lựa chọn của nhân vật trữ tình. Nhịp thơ khoan thai, đều đặn, điệp từ “một” lặp lại ba lần như nhấn mạnh cái đơn sơ, ít ỏi mà đủ đầy, nghèo về vật chất nhưng giàu có về tinh thần. Từ “thơ thẩn” lại gợi dáng vẻ ung dung, nhàn tản, không vướng bận. Ở đây, người ẩn sĩ không hề bị dồn đẩy vào cảnh ẩn dật, mà trái lại, đang tận hưởng một cuộc sống mà mình ý thức rõ là đáng quý hơn những “vui thú” tầm thường của thế gian.

Nếu ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, người ẩn sĩ hiện lên khá trực diện qua những lời tự bạch, thì trong Thu vịnh, Nguyễn Khuyến lại khắc họa con người ấy một cách kín đáo hơn, chủ yếu thông qua bức tranh thiên nhiên mùa thu.
“Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao,
Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu.”
Không gian thu mở ra vừa cao rộng vừa vắng lặng. Màu “xanh ngắt” của bầu trời, cái “lơ phơ” của cần trúc, làn “gió hắt hiu” đều gợi nên một thế giới thanh sơ, tĩnh tại. Đó là không gian rất thích hợp cho sự xuất hiện của một tâm hồn ẩn sĩ: sống chậm, lặng lẽ, tách khỏi vòng xoáy xô bồ. Cảnh thu ấy không chỉ là ngoại cảnh mà còn là nội cảnh, là tấm gương phản chiếu tâm hồn người ngắm cảnh. Qua bức tranh thu trong trẻo mà hiu vắng, người đọc nhận ra bóng dáng một con người đang tìm sự an nhiên trong thiên nhiên, như muốn nương náu tâm hồn vào trời nước cỏ cây. Như vậy, ở cả hai tác phẩm, thiên nhiên đều là không gian tinh thần để người ẩn sĩ gửi gắm tâm sự, khẳng định cốt cách và lựa chọn lối sống.

Không chỉ cùng gắn bó với thiên nhiên, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ còn gặp nhau ở thái độ coi nhẹ danh lợi, đề cao đời sống tinh thần và sự trong sạch của tâm hồn. Trong Nhàn, điều này được thể hiện tập trung nhất ở hai câu:
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Đây là một cách nói ngược đầy ý vị. “Dại” mà thực ra là khôn; “khôn” mà hóa ra là dại. Cái “dại” của Nguyễn Bỉnh Khiêm là cái dại của người tỉnh táo trước cơn mê danh lợi. Ông tự nguyện tìm “nơi vắng vẻ” — nơi không bon chen, không tranh giành, không bị cuốn vào vòng xoáy quyền lực — để giữ lấy sự thanh sạch của mình. Trái lại, cái “khôn” của thiên hạ lại là sự lao vào “chốn lao xao”, nơi xô bồ, huyên náo, đầy cạm bẫy và phù phiếm. Hai câu thơ vừa như lời đối sánh, vừa như một tuyên ngôn sống, bộc lộ bản lĩnh của một bậc đại nho từng trải, thấu hiểu lẽ đời.

Ở Thu vịnh, Nguyễn Khuyến không trực tiếp phủ nhận danh lợi như Nguyễn Bỉnh Khiêm, nhưng cái cách ông dựng nên một thế giới thanh vắng, tĩnh tại và cái “thẹn” ở cuối bài đã cho thấy rất rõ thái độ ấy. Con người ấy không tìm niềm vui ở công danh, cũng không đắm mình trong thế sự, mà tìm đến cảnh thu, đến ánh trăng, đến khoảng không tịch mịch của tâm hồn. Chính sự lặng lẽ ấy đã tạo nên một vẻ đẹp ẩn sĩ rất riêng: không phô bày thành triết lí, mà ẩn sâu trong phong thái sống và cảm xúc thẩm mĩ.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào những điểm tương đồng ấy thì chưa đủ. Điều làm nên sức hấp dẫn của hai bài thơ chính là ở chỗ: hình tượng người ẩn sĩ trong mỗi tác phẩm lại mang những sắc thái tâm hồn và chiều sâu tư tưởng khác nhau.Ở Nhàn, người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm trước hết là một con người của sự chủ động, dứt khoát và minh triết. Ông không chỉ “ở ẩn” về mặt không gian sống mà còn đạt đến trạng thái “ẩn” trong tâm thế — tức là đã thực sự vượt lên những cám dỗ của phú quý, lợi danh. Điều đó được khẳng định rõ trong bốn câu sau:
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.
Rượu đến bóng cây ta hãy uống,
Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao.”
Bốn mùa hiện lên tuần hoàn, tự nhiên, thanh đạm mà thi vị. Cách sống thuận theo mùa, hòa hợp với tự nhiên cho thấy một triết lí sống giản dị mà sâu xa: con người chỉ thực sự tự do khi biết đủ, biết dừng, biết thuận theo lẽ tự nhiên. Hình ảnh “măng trúc”, “giá”, “hồ sen”, “ao” đều rất dân dã, mộc mạc, nhưng lại gợi nên vẻ đẹp thanh sạch, thanh cao. Đặc biệt, câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” đã nâng tầm toàn bài thành một quan niệm sống mang đậm chất triết học phương Đông. Phú quý chỉ là giấc mộng phù du; chỉ có sự thanh thản của tâm hồn mới là giá trị bền vững. Bởi vậy, người ẩn sĩ trong Nhàn hiện lên như một bậc hiền triết, một con người đã đạt đến độ ung dung, tự tại, xem nhẹ mọi phù hoa thế tục.

Trong khi đó, người ẩn sĩ trong Thu vịnh của Nguyễn Khuyến lại không mang vẻ dứt khoát, thản nhiên hoàn toàn như Nguyễn Bỉnh Khiêm, mà nghiêng nhiều hơn về chiều sâu tâm trạng và nỗi niềm kín đáo. Bức tranh thu trong bài thơ đẹp nhưng không rực rỡ; thanh nhưng không vui; tĩnh mà gợi buồn:
“Nước biếc trông như tầng khói phủ,
Song thưa để mặc bóng trăng vào.
Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái,
Một tiếng trên không ngỗng nước nào?”
Màu “nước biếc”, “tầng khói phủ”, “bóng trăng”, “hoa năm ngoái”, tiếng “ngỗng nước nào”... tất cả đều thấm đượm một nỗi buồn nhè nhẹ mà ám ảnh. Cảnh vật vừa thực vừa mơ, vừa gần gũi vừa xa vắng, như được phủ lên một lớp sương tâm trạng. Đặc biệt, chi tiết “hoa năm ngoái” gợi cảm thức về thời gian, về sự phai tàn, về cái đã qua không trở lại. Tiếng ngỗng lẻ loi giữa không gian càng làm nổi bật nỗi cô đơn của con người. Rõ ràng, ở đây, người ẩn sĩ không chỉ đơn thuần “nhàn tản” mà còn đang chất chứa một nỗi niềm sâu kín trước thế sự.

Điểm kết tinh chân dung ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến nằm ở hai câu cuối:
“Nhân hứng cũng vừa toan cất bút,
Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào.”
“Ông Đào” ở đây là Đào Tiềm — nhà thơ ẩn sĩ nổi tiếng của Trung Hoa, biểu tượng cho lối sống thanh cao, thoát tục. Cái “thẹn” của Nguyễn Khuyến trước hết là sự khiêm nhường của người nghệ sĩ trước bậc tiền nhân. Nhưng sâu hơn, đó còn là một nỗi day dứt. Nguyễn Khuyến từng là người ra làm quan rồi cáo quan về ở ẩn trong bối cảnh đất nước rơi vào tay thực dân Pháp. Sự lui về của ông vì thế không hoàn toàn là sự thảnh thơi tuyệt đối, mà ẩn sau đó là nỗi đau thời thế, là tâm trạng bất lực, là lòng yêu nước thầm kín của một nhà nho không muốn cộng tác với chế độ thực dân nửa phong kiến. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm “nhàn” bằng một tâm thế gần như đã đạt đến độ siêu thoát, thì Nguyễn Khuyến “ẩn” trong tâm thế vẫn còn vương vấn, vẫn còn ưu tư, vẫn còn một nỗi thẹn, một nỗi đau không nói hết. Vì vậy, hình tượng người ẩn sĩ trong Thu vịnh giàu chất trữ tình, giàu sức gợi và có chiều sâu nhân bản đặc biệt.

Sự khác biệt trong việc khắc họa hình tượng người ẩn sĩ ở hai bài thơ trước hết xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử và vị thế sống của mỗi tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống ở thế kỉ XVI — một thời đại đầy biến động, rối ren, nhưng ông là người sớm nhận ra sự mục ruỗng của thời cuộc và chủ động chọn con đường lui về ở ẩn để giữ khí tiết. Bởi vậy, thơ ông thường đậm màu sắc triết lí, thể hiện tầm nhìn minh triết của một bậc “Trạng Trình”. Còn Nguyễn Khuyến sống vào cuối thế kỉ XIX — giai đoạn đất nước mất chủ quyền, nhà nho đứng trước bi kịch lớn của lịch sử. Việc lui về ở ẩn của ông không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là một phản ứng đau đớn trước thời cuộc. Bởi thế, trong thơ ông, bên cạnh vẻ đẹp thanh cao vẫn luôn thấp thoáng nỗi buồn thời thế, nỗi cô đơn và sự tự vấn. Chính bối cảnh lịch sử và tâm thế cá nhân đã tạo nên hai chân dung ẩn sĩ khác nhau: Nguyễn Bỉnh Khiêm là ẩn sĩ minh triết, Nguyễn Khuyến là ẩn sĩ trữ tình, ưu thời.

Về phương diện nghệ thuật, cả hai bài thơ đều cho thấy tài năng bậc thầy của các tác giả trong việc xây dựng hình tượng người ẩn sĩ bằng bút pháp cổ điển hàm súc, ngôn ngữ tinh luyện và nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc. Nhàn hấp dẫn ở giọng thơ tự nhiên, mộc mạc mà sâu cay, giàu chất triết lí, sử dụng phép đối rất chỉnh và cách nói ngược đầy sức gợi. Hình tượng người ẩn sĩ được bộc lộ trực tiếp qua lời tự bạch, vì vậy hiện lên rõ nét, dứt khoát. Trong khi đó, Thu vịnh lại thiên về gợi hơn tả, lấy cảnh thu để gửi tâm trạng, ngôn ngữ trang nhã, tinh tế, giàu nhạc điệu và sức gợi hình. Hình tượng người ẩn sĩ không bộc lộ trực diện mà thấp thoáng sau từng nét chấm phá của cảnh vật, khiến bài thơ mang vẻ đẹp kín đáo, sâu lắng. Nếu Nhàn thuyết phục người đọc bằng sự sáng rõ của tư tưởng, thì Thu vịnh chạm đến lòng người bằng độ sâu của cảm xúc và dư ba của tâm trạng.

Từ hai bài thơ, có thể thấy hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại không phải là biểu hiện của sự lánh đời tiêu cực, mà nhiều khi lại là một cách ứng xử văn hóa và đạo đức của người trí thức trước thời cuộc. Ở đó có sự phản kháng kín đáo trước danh lợi tầm thường, có ý thức giữ gìn nhân cách, có khát vọng sống hòa hợp với tự nhiên và bảo vệ phần trong sạch của tâm hồn. Dù là cái “nhàn” ung dung, minh triết của Nguyễn Bỉnh Khiêm hay nỗi “thẹn” kín đáo, u hoài của Nguyễn Khuyến, cả hai đều làm sáng lên vẻ đẹp của cốt cách nhà nho chân chính: biết lui đúng lúc để không đánh mất mình.

Có thể nói, Nhàn và Thu vịnh là hai thi phẩm đặc sắc cùng gặp nhau ở cảm hứng ẩn dật nhưng mỗi bài lại tỏa sáng theo một cách riêng. Một bên là sự tỉnh táo, dứt khoát, ung dung trước cõi đời phù phiếm; một bên là sự lặng lẽ, thanh cao mà đau đáu nỗi niềm với thời thế. Qua đó, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên vừa thống nhất vừa đa dạng, vừa mang vẻ đẹp truyền thống của văn học trung đại, vừa cho thấy dấu ấn cá nhân sâu đậm của từng nhà thơ. Và chính từ những con người biết “ở ẩn” ấy, văn học dân tộc lại thêm một lần khẳng định: giá trị cao quý nhất của con người không nằm ở công danh phú quý, mà ở nhân cách, khí tiết và sự tự do của tâm hồn.