Phạm Khánh Ly
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong cuộc sống hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử là rất cần thiết. “Di tích lịch sử” là những công trình, địa điểm gắn với quá khứ, có giá trị về văn hóa và lịch sử của dân tộc; còn “bảo tồn” là giữ gìn, duy trì và sửa chữa để những giá trị đó không bị mất đi theo thời gian. Di tích không chỉ là những thứ cũ kỹ mà còn giúp chúng ta hiểu hơn về cha ông và nguồn gốc của mình. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp hoặc bị con người làm hư hại. Ví dụ như ở Chùa Cầu đã từng bị hư hỏng khá nặng và phải trùng tu lại. Hay như Văn Miếu – Quốc Tử Giám có tình trạng khách tham quan viết bậy lên tường, bia đá làm xấu đi di tích. Những việc này cho thấy ý thức của một số người còn chưa tốt. Theo em, để bảo tồn di tích thì Nhà nước cần đầu tư sửa chữa kịp thời, còn mỗi người cũng phải có ý thức giữ gìn, không phá hoại. Là học sinh, chúng ta chỉ cần làm những việc nhỏ như tham quan văn minh, không xả rác hay vẽ bậy. Nếu ai cũng có ý thức như vậy thì các di tích lịch sử sẽ được giữ gìn tốt hơn.
Câu 2:
Có nhà văn từng nói: “Văn học là tấm gương phản chiếu cuộc sống và con người.” Quả thật, qua bài thơ “Đồng dao cho người lớn”, Nguyễn Trọng Tạo đã mang đến một cái nhìn vừa chân thực vừa sâu sắc về những nghịch lí của cuộc đời, qua đó gợi ra nhiều suy ngẫm về con người và thời gian.
Mở đầu bài thơ, tác giả đã đưa ra những hình ảnh đầy nghịch lí:
“có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời”.
Những câu thơ này gợi ra sự đối lập giữa cái còn – mất, sống – chết. “Cánh rừng chết vẫn xanh” có thể hiểu là những kí ức, những giá trị tưởng như đã mất đi nhưng vẫn sống mãi trong tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại phản ánh một thực trạng đáng buồn: có những người tồn tại nhưng sống vô nghĩa, thiếu mục đích.
Tiếp đó, bài thơ tiếp tục triển khai hàng loạt nghịch lí khác:
“có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới”.
Ở đây, nhà thơ cho thấy sự đảo lộn của các giá trị trong cuộc sống. Những điều tưởng như rõ ràng lại trở nên mơ hồ, đúng – sai bị nhầm lẫn. Qua đó, tác giả phê phán những con người sống thiếu tỉnh táo, đánh mất chuẩn mực đạo đức.
Không chỉ phản ánh hiện thực, bài thơ còn chạm đến những nỗi đau mang tính nhân sinh:
“có cha có mẹ có trẻ mồ côi
có ông trăng tròn nào phải mâm xôi”.
Những câu thơ gợi lên sự thiếu thốn về tình cảm và những nghịch cảnh trớ trêu. Dù có đủ cha mẹ nhưng vẫn “mồ côi” về mặt tinh thần. Hình ảnh “trăng tròn” mà “không phải mâm xôi” cũng cho thấy sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và giá trị thực chất.
Nỗi cô đơn và bất hạnh của con người còn được thể hiện rõ hơn qua:
“có cả đất trời mà không nhà cửa
có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”.
Giữa không gian rộng lớn, con người vẫn có thể cảm thấy lạc lõng. Niềm vui thì ít ỏi, còn nỗi buồn lại bao trùm, mênh mông. Đây là một cảm nhận rất thật về đời sống tinh thần của con người trong xã hội.
Tuy nhiên, giữa những nghịch lí và nỗi buồn ấy, tác giả vẫn khẳng định sức sống bền bỉ của cuộc đời:
“mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”.
Điệp từ “mà” được lặp lại như một lời khẳng định: dù có bao nhiêu mâu thuẫn, cuộc sống vẫn tiếp diễn, thiên nhiên vẫn vận động, con người vẫn khao khát sống và tự do. Điều này thể hiện niềm tin vào sự sống và những giá trị tốt đẹp.
Kết thúc bài thơ là một câu thơ giàu tính triết lí:
“có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi.”
Câu thơ nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian và đời người. Chỉ trong “cái chớp mắt”, mọi thứ đã trôi qua, khiến con người phải suy ngẫm và trân trọng hiện tại.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ tự do, câu thơ ngắn, nhịp điệu linh hoạt, mang dáng dấp của đồng dao nhưng lại chứa đựng nội dung sâu sắc. Giọng điệu vừa hồn nhiên, vừa suy tư, triết lí. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng. Đặc biệt, tác giả sử dụng hiệu quả các biện pháp tu từ như điệp cấu trúc “có…”, “mà…”, phép đối lập, nghịch lí… góp phần làm nổi bật chủ đề và chiều sâu tư tưởng của bài thơ.
Như vậy, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu ý nghĩa, vừa phản ánh những nghịch lí của cuộc sống, vừa gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về con người và thời gian. Tác phẩm giúp người đọc biết trân trọng hơn cuộc sống và sống có ý nghĩa hơn trong từng khoảnh khắc.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến là: Vạn Lý Trường Thành – công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.
Câu 3.
Những dữ liệu trong văn bản là dữ liệu thứ cấp (được thu thập, trích dẫn từ các nguồn có sẵn).
Ví dụ: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.”
→ Đây là thông tin được lấy từ tổ chức khác, không phải do tác giả tự thu thập trực tiếp.
Câu 4.
-Phương tiện phi ngôn ngữ: cách trình bày dạng liệt kê, đánh số (1 → 10).
-Tác dụng:
+Giúp thông tin rõ ràng, dễ theo dõi.
+Làm nổi bật từng ý quan trọng.
+Tăng tính logic và hấp dẫn cho văn bản.
Câu 5. Văn bản giúp em nhận thấy: Vạn Lý Trường Thành là một công trình vĩ đại, có giá trị lịch sử – văn hóa to lớn. Đồng thời, công trình cũng đang bị xuống cấp theo thời gian và cần được bảo tồn. Qua đó, em thêm trân trọng những di sản của nhân loại và có ý thức giữ gìn, bảo vệ các công trình lịch sử.