Kiều Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
Bài 2: Dân cư Nhật Bản và ảnh hưởng của cơ cấu dân số
1. Đặc điểm dân cư Nhật Bản: • Quy mô: Là quốc gia đông dân, tuy nhiên tốc độ gia tăng dân số tự nhiên rất thấp và đang có xu hướng giảm. • Phân bố: Mật độ dân số cao nhưng phân bố không đều. Dân cư tập trung đông đúc tại các đô thị ven biển (đặc biệt là đảo Honshu), trong khi vùng núi và các đảo phía Bắc thưa dân hơn. • Cơ cấu: Nhật Bản là quốc gia có cơ cấu dân số già điển hình trên thế giới. Tỉ lệ người trên 65 tuổi tăng nhanh, trong khi tỉ lệ trẻ em ngày càng giảm.
2. Phân tích ảnh hưởng của cơ cấu dân số già:
• Về kinh tế: • Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm gây khó khăn cho sản xuất, đặc biệt là các ngành cần nhiều nhân lực. • Chi phí lao động tăng: Do khan hiếm lao động nên tiền thuê nhân công tăng cao, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. • Gánh nặng ngân sách: Chính phủ phải chi trả một khoản kinh phí khổng lồ cho hệ thống lương hưu và phúc lợi xã hội. • Về xã hội: • Áp lực lên hệ thống y tế: Nhu cầu chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi tăng đột biến. • Thay đổi cấu trúc gia đình: Xu hướng ít con hoặc không sinh con dẫn đến sự suy giảm quy mô gia đình truyền thống. • Nguy cơ suy giảm dân số: Trong tương lai dài hạn, Nhật Bản phải đối mặt với nguy cơ sụt giảm dân số nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của quốc gia.
1. Miền Tây: • Địa hình: Chủ yếu là các dãy núi cao đồ sộ (Himalaya, Côn Luân, Thiên Sơn), các sơn nguyên đồ sộ (Tây Tạng) và các bồn địa lớn (Tarim, Junggar). Đây là nơi có địa hình cao nhất thế giới. • Đất đai: Chủ yếu là đất xám hoang mạc, bán hoang mạc và đất núi cao, nhìn chung khá nghèo dinh dưỡng, khó khăn cho canh tác nông nghiệp. 2. Miền Đông: • Địa hình: Thấp dần về phía biển, chủ yếu là các đồng bằng châu thổ rộng lớn (Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam) xen kẽ các đồi núi thấp. • Đất đai: Rất màu mỡ, chủ yếu là đất phù sa được bồi đắp bởi các hệ thống sông lớn như Hoàng Hà, Trường Giang. Đây là vùng nông nghiệp trọng điểm của cả nước.
câu 1
→ Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm Câu 2. → Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của An-đéc-xen: • Nàng tiên cá • Cô bé bán diêm • Bà chúa tuyết Câu 3. → Việc gợi nhắc các tác phẩm của An-đéc-xen có tác dụng: • Gợi lên không gian cổ tích quen thuộc, giàu cảm xúc • Làm nổi bật chủ đề về tình yêu, sự hi sinh và những điều dang dở • Tăng chiều sâu ý nghĩa cho bài thơ Câu 4. → So sánh “Biển mặn mòi như nước mắt của em” có tác dụng: • Làm nổi bật vị mặn của biển gắn với nỗi buồn, đau khổ • Gợi cảm xúc xót xa, đồng cảm với nhân vật “em” • Tăng tính biểu cảm, giàu hình ảnh cho câu thơ Câu 5. → Nhân vật trữ tình hiện lên với vẻ đẹp giàu yêu thương và cảm thông sâu sắc. Đó là người luôn trân trọng những giấc mơ, tin vào tình yêu, dù biết có thể dang dở. Đồng thời, nhân vật còn mang vẻ đẹp của sự dịu dàng, nâng niu, muốn vỗ về và chở che cho những tâm hồn tổn thương.
Câu 1.
→ Thể thơ: Thơ tự do Câu 2. → Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung: • “Trên nắng và dưới cát” • “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ” Câu 3. → Những dòng thơ cho thấy: • Mảnh đất miền Trung tuy nhỏ hẹp, khắc nghiệt (“eo đất”) • Nhưng con người lại giàu tình nghĩa, đậm đà, gắn bó (“tình người đọng mật”) Câu 4. → Việc vận dụng thành ngữ “mông tơi không kịp rớt” có tác dụng: • Nhấn mạnh sự nghèo khó, khắc nghiệt của vùng đất • Tăng tính biểu cảm, gần gũi, giàu hình ảnh cho câu thơ Câu 5. → Tác giả thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó sâu sắc với miền Trung. Dù đây là vùng đất nghèo khó, khắc nghiệt, nhưng trong mắt tác giả vẫn rất đáng trân trọng bởi vẻ đẹp của tình người và những giá trị bền bỉ của cuộc sống nơi đây.
Câu 1
→ Thể thơ: Thơ tự do Câu 2. → Nhân vật trữ tình biết ơn: • Thiên nhiên • Người mẹ • Tuổi thơ, trò chơi dân gian • Con đường đời, những dấu chân đi học
Câu 3. Dấu ngoặc kép trong câu thơ “Chuyền chuyền một…” có tác dụng trích dẫn lại lời của trò chơi dân gian quen thuộc trong tuổi thơ. Qua đó, làm nổi bật không khí hồn nhiên, vui tươi của tuổi nhỏ, đồng thời gợi lại những kí ức đẹp đẽ, gần gũi trong tâm hồn mỗi con người. Câu 4. Phép lặp cú pháp “Biết ơn…” được lặp lại nhiều lần có tác dụng nhấn mạnh tình cảm biết ơn sâu sắc, chân thành của nhân vật trữ tình đối với cuộc sống. Đồng thời, nó còn tạo nên nhịp điệu cho đoạn thơ, giúp cảm xúc được triển khai liên tục, lan tỏa mạnh mẽ và làm nổi bật chủ đề tư tưởng của tác phẩm. Câu 5. Thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em là: con người cần biết trân trọng và biết ơn những điều giản dị trong cuộc sống. Từ thiên nhiên, gia đình đến những trải nghiệm nhỏ bé trong tuổi thơ, tất cả đều góp phần hình thành nên con người chúng ta. Sống biết ơn không chỉ giúp ta trưởng thành hơn mà còn khiến cuộc sống trở nên ý nghĩa và giàu giá trị hơn.