Trần Văn Thịnh
Giới thiệu về bản thân
a)Kế hoạch chi tiêu là một bản danh sách các khoản chi dự kiến dựa trên số tiền hiện có hoặc thu nhập của bản thân trong một khoảng thời gian nhất định (như tuần, tháng, năm)
b)Lí do cần phải lập kế hoạch chi tiêu
-Kiểm soát tài chính: Giúp bạn nắm rõ mình có bao nhiêu tiền và số tiền đó được tiêu vào việc gì, tránh tình trạng "vung tay quá trán" dẫn đến nợ nần.
-Phân bổ hợp lý: Giúp bạn ưu tiên chi trả cho những nhu cầu thiết yếu (như ăn uống, học tập) trước khi dành tiền cho các sở thích hay món đồ chưa thực sự cần thiết.
-Tạo thói quen tiết kiệm: Khi có kế hoạch, bạn sẽ dễ dàng trích ra được một khoản tiền nhỏ mỗi tháng để dành cho những mục tiêu lớn hơn trong tương lai (mua xe, học đại học, v.v.).
-Sẵn sàng cho tình huống khẩn cấp: Giúp bạn có một khoản dự phòng để xử lý các sự cố bất ngờ như hỏng hóc đồ đạc, ốm đau mà không bị động về tiền bạc.
-Tâm lý thoải mái: Khi làm chủ được túi tiền của mình, bạn sẽ cảm thấy tự tin và bớt lo lắng về các vấn đề tài chính hơn.
-Bạo lực tinh thần: Mẹ thường xuyên cáu gắt, la mắng, trút giận lên bạn H bằng những lời nặng nề, gây căng thẳng và sợ hãi.
-Bạo lực thể chất: Mẹ đánh bạn H.
b/ Tác hại của bạo lực gia đình Bạo lực gia đình gây ra những tác hại nghiêm trọng:-Đối với cá nhân: Bị tổn thương về thể chất (đau đớn, thương tích) và tinh thần (sợ hãi, lo âu, khủng hoảng tâm lý), ảnh hưởng đến sự phát triển và học tập.
-Đối với gia đình: Làm rạn nứt tình cảm, phá vỡ hạnh phúc, tạo không khí căng thẳng và có thể dẫn đến tan vỡ gia đình.
-Đối với xã hội: Gây mất trật tự, an toàn xã hội, ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa và các giá trị đạo đức.
-Quá trình Feralit là quá trình hình thành đất đặc trưng:
+Do nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, quá trình phong hóa diễn ra với cường độ mạnh.
+Các chất bazơ dễ tan (Ca, Mg, K...) bị rửa trôi mạnh, trong khi các oxit sắt ( Fe2O3𝐹𝑒2𝑂3) và oxit nhôm ( Al2O3𝐴𝑙2𝑂3) tích tụ lại, tạo nên màu đỏ vàng đặc trưng và làm đất bị chua.
-Sự xói mòn và bồi tụ diễn ra mạnh mẽ:
+Ở vùng đồi núi: Lượng mưa lớn tập trung theo mùa khiến đất dễ bị xói mòn, rửa trôi, đặc biệt là ở những nơi mất lớp phủ thực vật. Điều này dẫn đến tình trạng đất bị bạc màu, trơ sỏi đá.
+Ở vùng đồng bằng: Các dòng chảy mang theo lượng phù sa lớn từ miền núi xuống, bồi đắp nên những vùng đồng bằng màu mỡ (như đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long).
b. Nguyên nhân dẫn đến suy giảm tài nguyên sinh vật Sự suy giảm tài nguyên sinh vật (cả về số lượng và chất lượng) ở nước ta bắt nguồn từ các nhóm nguyên nhân sau:-Tác động của con người (Nguyên nhân chính):
+Khai thác quá mức: Đánh bắt thủy sản bằng phương pháp hủy diệt (điện, chất độc), săn bắt động vật hoang dã trái phép.
+Phá rừng: Chặt phá rừng để lấy gỗ, lấy đất canh tác, du canh du cư hoặc do các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng, thủy điện.
+Ô nhiễm môi trường: Rác thải sinh hoạt, công nghiệp và hóa chất nông nghiệp làm biến đổi môi trường sống của các loài sinh vật.
-Nguyên nhân tự nhiên:
+Biến đổi khí hậu: Gây ra các hiện tượng cực đoan như hạn hán, lũ lụt, nước biển dâng làm mất đi môi trường sống của nhiều loài.
+Thiên tai: Cháy rừng tự nhiên, bão lụt lớn làm suy giảm nhanh chóng số lượng cá thể sinh vật.
+Nguyên nhân khác: Sự xâm nhập của các loài ngoại lai gây hại cũng làm ảnh hưởng đến sự cân bằng hệ sinh thái bản địa.
-Nông nghiệp:Nhà Nguyễn rất chú trọng khẩn hoang (như công cuộc khẩn hoang của Nguyễn Công Trứ ở Kim Sơn, Tiền Hải), thực hiện chính sách quân điền. Tuy nhiên, tình trạng ruộng đất bỏ hoang và sự chiếm đoạt ruộng đất của địa chủ vẫn diễn ra phổ biến. Hệ thống đê điều không được tu bổ thường xuyên, dẫn đến lụt lội, hạn hán
-Thủ công nghiệp nhà nước: Được tổ chức với quy mô lớn, sản xuất các mặt hàng cho hoàng gia và quân đội (đúc tiền, vũ khí, đóng thuyền).
-Thủ công nghiệp trong nhân dân: Các làng nghề truyền thống vẫn phát triển nhưng bị kìm hãm bởi chính sách thuế và sự quản lý chặt chẽ của nhà nước
-Thương nghiệp:
-Nội thương: Buôn bán trong nước phát triển nhờ sự hình thành của các chợ làng, chợ huyện và các đô thị.
-Ngoại thương: Nhà nước nắm quyền độc quyền ngoại thương. Dù có buôn bán với các nước láng giềng và phương Tây, nhưng do chính sách "Bế quan tỏa cảng" (hạn chế tiếp xúc với người phương Tây) nên ngoại thương bị thu hẹp đáng kể.
b. Tình hình xã hội thời Nguyễn nửa đầu thế kỉ XIX-Nét nổi bật: Xã hội thời kỳ này đầy rẫy mâu thuẫn và bất ổn. Đời sống nhân dân cực khổ do tô thuế nặng nề, phu phen, dịch trạm liên miên. Nạn quan lại tham nhũng, hà hiếp dân lành và tình trạng cường hào ác bá diễn ra ở khắp nơi. Phân hóa giàu nghèo sâu sắc.
-Suy nghĩ về số lượng các cuộc khởi nghĩa:
Trong nửa đầu thế kỷ XIX, có tới hàng trăm cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ nổ ra (tiêu biểu như khởi nghĩa của Phan Bá Vành, Lê Duy Lương, Nông Văn Vân, Cao Bá Quát...). Điều này gợi lên những suy nghĩ:
-Sự phẫn nộ cực độ: Số lượng lớn các cuộc khởi nghĩa chứng tỏ mâu thuẫn giữa nhân dân và giai cấp thống trị đã lên đến đỉnh điểm. "Có áp bức, có đấu tranh".
-Sự suy yếu của triều đình: Nhà Nguyễn dù cố gắng củng cố quyền lực nhưng không giải quyết được các vấn đề cốt lõi về đời sống dân sinh, dẫn đến việc mất dần sự ủng hộ của nhân dân.
-Khát vọng tự do: Nó thể hiện tinh thần quật cường, không chịu khuất phục trước bất công của người dân Việt Nam.